Từ điển dược chất

Sắt (III) Hydroxide Polymaltose

Tổng quan

Sắt (III) hydroxide polymaltose (thường viết tắt IPC - Iron Polymaltose Complex) là phức hợp đại phân tử, không mang điện tích ion, gồm lõi sắt (III) hydroxide và lớp vỏ polymaltose bao bọc xung quanh. Về phân loại dược lý, sắt (III) hydroxide polymaltose thuộc nhóm chế phẩm sắt đường uống (Iron Preparations), nằm trong nhóm lớn hơn là thuốc bổ máu (Hematinics).

Khác với muối sắt (II) như sắt sulfat hay sắt fumarat vốn giải phóng ion sắt tự do ngay khi vào dạ dày, sắt (III) hydroxide polymaltose phóng thích sắt theo cơ chế kiểm soát. Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng, đoạn đầu hỗng tràng, sau đó gắn với transferrin để đưa đến tủy xương, tham gia tổng hợp hemoglobin. Ở người dự trữ sắt bình thường, khoảng 10% liều uống được hấp thu; tỷ lệ này tăng lên 20-30% ở người đang thiếu sắt. Đáp ứng tạo hồng cầu xuất hiện sau 3-10 ngày, hemoglobin cải thiện rõ sau 2-4 tuần.


Công dụng và chỉ định

Sắt (III) hydroxide polymaltose được dùng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu sắt, bao gồm:

  • Điều trị thiếu máu do thiếu sắt (khi hemoglobin và dự trữ sắt giảm thấp).
  • Dự phòng thiếu máu do thiếu sắt ở nhóm nguy cơ cao như phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, thanh thiếu niên.
  • Phối hợp với acid folic để dự phòng và điều trị đồng thời tình trạng thiếu folate liên quan thiếu máu dinh dưỡng.

Trước khi dùng sắt (III) hydroxide polymaltose, tình trạng thiếu sắt cần được xác định bằng xét nghiệm cận lâm sàng (ví dụ ferritin huyết thanh thấp) để tránh bổ sung sắt khi không thực sự cần thiết.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Theo dữ liệu dược lý về nhóm chế phẩm sắt uống, liều thông thường cho người lớn thiếu máu do thiếu sắt là 50-200 mg sắt nguyên tố/ngày. Một số nghiên cứu lâm sàng trên sắt (III) hydroxide polymaltose dùng liều 100 mg sắt nguyên tố, uống 1-2 lần/ngày tùy mức độ thiếu máu. Một số chuyên gia gợi ý uống cách ngày vì có thể tăng hiệu quả hấp thu ở người tuân thủ điều trị tốt.

Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng cho trẻ em được tính theo cân nặng và mục đích sử dụng (dự phòng hay điều trị):

  • Trẻ nhũ nhi từ 4 tháng tuổi bú mẹ hoàn toàn/phần lớn: khoảng 1 mg/kg/ngày để dự phòng thiếu sắt.
  • Trẻ điều trị thiếu máu do thiếu sắt: 3-6 mg/kg/ngày, chia 3 lần; liều tối đa khuyến cáo thường không quá 200 mg sắt nguyên tố/ngày.
  • Một số nghiên cứu lâm sàng dùng viên nhai 100 mg sắt nguyên tố, tính liều theo cân nặng để đạt khoảng 6 mg/kg/ngày cho trẻ tuổi đi học.

Cách dùng

Dạng lỏng (siro, dung dịch uống) cần lắc đều trước khi dùng. Đáng chú ý, nghiên cứu dược động học chuyên biệt trên sắt (III) hydroxide polymaltose cho thấy dùng cùng nhôm hydroxide hoặc tetracyclin đường uống không làm giảm đáng kể lượng sắt hấp thu, khác với nhiều muối sắt ion hóa dễ bị cản trở hấp thu bởi các thuốc này. Dù vậy, nên hỏi dược sĩ về thời điểm uống phù hợp với các thuốc khác đang dùng.

Quên liều và quá liều

Tài liệu chuyên môn được tham khảo không nêu chi tiết cách xử trí quên liều riêng cho sắt (III) hydroxide polymaltose; nguyên tắc chung là uống ngay khi nhớ ra nhưng không dùng gấp đôi để bù liều đã quên.

Về quá liều, ngộ độc sắt ở trẻ dưới 6 tuổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do thuốc ở nhóm tuổi này. Chế phẩm chứa sắt cần cất xa tầm tay trẻ em; nếu nghi uống nhầm hoặc quá liều, cần gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay lập tức.


Chống chỉ định

Sắt (III) hydroxide polymaltose chống chỉ định dùng trong các trường hợp sau, đây là mục có rủi ro cao nên cần tuân thủ nghiêm ngặt:

  • Quá mẫn đã biết với sắt (III) hydroxide polymaltose hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
  • Người bị nhiễm sắc tố sắt mô (hemochromatosis) - tình trạng cơ thể đã tích lũy quá nhiều sắt.
  • Người bị hemosiderosis - lắng đọng sắt bất thường trong mô do dư thừa sắt kéo dài.

Dữ liệu về phản ứng dị ứng chéo giữa các chế phẩm sắt còn hạn chế; tuy nhiên do tương đồng về cấu trúc hóa học và cơ chế dược lý, khả năng phản ứng chéo giữa các dạng bào chế chứa sắt không thể loại trừ hoàn toàn. Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ chế phẩm sắt nào cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng sắt (III) hydroxide polymaltose.


Tác dụng phụ

Khi dùng sắt (III) hydroxide polymaltose, tác dụng phụ được phân theo mức độ thường gặp và hiếm gặp như sau.

Thường gặp

Nhóm tác dụng phụ tiêu hóa được ghi nhận ở tỷ lệ trên 10% người dùng:

  • Táo bón
  • Phân sẫm màu (do sắt không hấp thu hết bài tiết qua phân)
  • Đau vùng thượng vị
  • Kích ứng đường tiêu hóa nói chung
  • Buồn nôn
  • Co thắt/đau bụng
  • Nôn

Ít gặp hơn

Với tỷ lệ khoảng 1-10%, người dùng có thể gặp:

  • Đổi màu men răng (thường gặp hơn với dạng lỏng nếu tiếp xúc trực tiếp và kéo dài với răng)
  • Tiêu chảy
  • Cảm giác nóng rát vùng thượng vị (ợ nóng)
  • Nước tiểu đổi màu

Hiếm gặp

Dưới 1% hoặc qua báo cáo hậu mãi, có thể xảy ra kích ứng tại chỗ. Hiếm gặp hơn là phản ứng dị ứng nghiêm trọng: phát ban, nổi mề đay, ngứa, sưng phù miệng - mặt - lưỡi - họng, khó thở, khàn giọng bất thường. Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, hoặc phân đen như hắc ín/có máu, nôn ra máu, đau bụng dữ dội, cần hỗ trợ y tế khẩn cấp ngay.


Lưu ý khi dùng

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng sắt (III) hydroxide polymaltose cho các đối tượng đặc biệt:

  • Cần xác định rõ nguyên nhân thiếu máu (ví dụ mất máu mạn tính) trước khi chỉ định sắt (III) hydroxide polymaltose, thay vì chỉ bổ sung sắt đơn thuần.
  • Ưu tiên dạng bào chế phóng thích tức thời; dạng bao tan trong ruột hoặc phóng thích chậm thường không được khuyến khích vì hấp thu kém hơn.
  • Phụ nữ mang thai: nhu cầu sắt tăng trong thai kỳ; thiếu máu do thiếu sắt không điều trị có thể liên quan trẻ nhẹ cân, sinh non. Một số hướng dẫn quốc tế ưu tiên muối sắt (II) hơn ở thai phụ, nên việc dùng sắt (III) hydroxide polymaltose cho phụ nữ mang thai/cho con bú cần bác sĩ cân nhắc theo từng trường hợp.
  • Người cao tuổi: áp dụng liều như người lớn; chưa có dữ liệu chuyên biệt cho nhóm tuổi này.
  • Người suy gan, suy thận: nguồn tham khảo chưa có dữ liệu điều chỉnh liều riêng; nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.
  • Một số chế phẩm chứa tartrazine, có thể gây dị ứng, hiếm gặp nhưng dễ xảy ra hơn ở người dị ứng aspirin.

Tương tác dược chất

Sắt dễ tạo phức với nhiều hoạt chất khác, cần lưu ý các tương tác sau khi phối hợp thuốc:

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Hướng xử trí tham khảo

Kháng acid (antacid)

Giảm hấp thu sắt

Uống cách xa nhau

Tetracyclin

Giảm hấp thu lẫn nhau với muối sắt ion hóa; nghiên cứu đồng vị phóng xạ trên sắt (III) hydroxide polymaltose không ghi nhận ảnh hưởng

Với muối sắt khác nên tách liều vài giờ

Quinolon (ciprofloxacin, levofloxacin...)

Giảm nồng độ quinolon

Uống cách nhau vài giờ

Bisphosphonat (alendronat, risedronat...)

Giảm hấp thu bisphosphonat

Uống cách xa nhau

Levothyroxin

Giảm nồng độ levothyroxin

Cách nhau tối thiểu 4 giờ

Levodopa

Giảm nồng độ levodopa

Cách nhau tối thiểu 2 giờ

Methyldopa

Giảm hiệu quả methyldopa

Cách nhau tối thiểu 2 giờ

PPI, kháng H2

Giảm hấp thu sắt

Theo dõi hiệu quả bổ sung sắt

Penicillamine

Giảm hấp thu penicillamine

Cách nhau tối thiểu 1 giờ

Nhôm hydroxide

Với muối sắt ion hóa có thể giảm hấp thu; nghiên cứu trên IPC không ghi nhận ảnh hưởng

Hỏi dược sĩ nếu phối hợp lâu dài

Sắt tiêm tĩnh mạch khác

Giảm hấp thu sắt uống

Không dùng đồng thời; cách 1 tuần

Sữa, đậu nành, trà, cà phê

Giảm hấp thu sắt

Tách thời điểm dùng nếu cần

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu chuyên biệt; có thể tăng kích ứng dạ dày

Hạn chế trong thời gian điều trị

Ngoài ra, nhiều hoạt chất chứa cation đa hóa trị (deferipron, trientin, eltrombopag, raltegravir, dolutegravir, bictegravir, baloxavir marboxil...) cũng có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng sắt (III) hydroxide polymaltose. Nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về mọi thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi điều trị.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Sắt (III) hydroxide polymaltose nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng siro/dung dịch uống, nên đậy kín nắp sau khi dùng và sử dụng trong thời hạn khuyến cáo sau khi mở nắp.

Về giá bán, sắt (III) hydroxide polymaltose tại Việt Nam thường được biết đến qua biệt dược Maltofer. Siro Maltofer 150ml ghi nhận giá tham khảo khoảng 600.000-680.000 đồng/hộp tùy điểm bán; các dạng viên nén, viên nhai của thương hiệu khác thường giá thấp hơn, dao động rộng tùy hãng sản xuất. Giá thực tế thay đổi theo nhà thuốc, khu vực và khuyến mãi, nên kiểm tra giá cập nhật trực tiếp trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Sắt (III) hydroxide polymaltose khác gì so với các muối sắt truyền thống như sắt sulfat?

Khác biệt cốt lõi nằm ở cấu trúc phân tử. Sắt (III) hydroxide polymaltose là phức hợp không mang điện tích ion, sắt được bao bọc bởi lớp vỏ polymaltose và phóng thích theo cơ chế kiểm soát, khá giống cách cơ thể lưu trữ sắt trong ferritin. Trong khi đó, muối sắt (II) như sắt sulfat giải phóng ion sắt tự do ngay trong dạ dày, dễ gây kích ứng tiêu hóa hơn. Một số nghiên cứu ghi nhận sắt (III) hydroxide polymaltose có xu hướng ít gây tác dụng phụ tiêu hóa nặng hơn, dù hiệu quả nâng hemoglobin nhìn chung tương đương khi dùng đúng liều.

Uống sắt (III) hydroxide polymaltose có gây táo bón không?

Có. Táo bón là tác dụng phụ thường gặp nhất, ghi nhận ở tỷ lệ trên 10% người dùng theo dữ liệu chuyên môn. Phân sẫm màu cũng phổ biến và thường không nguy hiểm. Nếu táo bón gây khó chịu kéo dài, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để điều chỉnh, thay vì tự ý ngừng thuốc hoặc tự dùng thêm thuốc nhuận tràng.

Phụ nữ mang thai có dùng được sắt (III) hydroxide polymaltose không?

Nhu cầu sắt tăng đáng kể trong thai kỳ, và thiếu máu do thiếu sắt nếu không điều trị có thể liên quan nguy cơ sinh non hoặc trẻ nhẹ cân. Về nguyên tắc, bổ sung sắt ở phụ nữ mang thai được thực hiện tương tự người không mang thai, tuy một số hướng dẫn lâm sàng ưu tiên muối sắt (II) đường uống hơn trong thai kỳ. Vì vậy, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú muốn dùng sắt (III) hydroxide polymaltose nên hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước để được tư vấn phù hợp.

Nên uống sắt (III) hydroxide polymaltose vào thời điểm nào để đạt hiệu quả tốt nhất?

Tài liệu chuyên môn tham khảo trong bài chưa nêu cụ thể thời điểm uống tối ưu (trước, trong hay sau ăn) chung cho mọi chế phẩm. Tuy nhiên, dữ liệu dược động học chuyên biệt cho thấy khả năng hấp thu sắt từ sắt (III) hydroxide polymaltose ít bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố cản trở hấp thu vốn thường gặp với muối sắt ion hóa. Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm, hoặc hỏi dược sĩ, vì mỗi biệt dược có thể có khuyến cáo riêng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ