Từ điển dược chất

Tamoxifen

Tổng quan

Tamoxifen là dẫn xuất của triphenylethylen, không có cấu trúc steroid, thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động lên hệ nội tiết. Về bản chất, hoạt chất này vừa có tính chất kháng estrogen, vừa có tác dụng giống estrogen tùy vào loại mô trong cơ thể, nên được xếp vào nhóm điều biến chọn lọc thụ thể estrogen (SERM).

Tại tuyến vú bình thường và mô vú bị ung thư, tamoxifen gắn cạnh tranh với thụ thể estrogen, từ đó ức chế tác dụng kích thích tăng trưởng của estrogen nội sinh lên tế bào ung thư. Ngược lại, ở tử cung, xương và chuyển hóa lipid máu, hoạt chất này lại thể hiện tác dụng giống estrogen nhẹ - đây là lý do giải thích cho một số lợi ích (như duy trì mật độ xương ở phụ nữ mãn kinh) cũng như rủi ro (như tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung) khi dùng thuốc lâu dài.

Bản thân tamoxifen là một tiền chất có ái lực tương đối thấp với thụ thể estrogen. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa qua gan bởi các isoenzym CYP3A4, CYP2C9 và CYP2D6 của cytochrom P450, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh hơn nhiều lần, đặc biệt là endoxifen (4-hydroxy-N-desmethyltamoxifen) - chất có ái lực với thụ thể estrogen cao hơn tamoxifen ban đầu.


Công dụng và chỉ định

Tamoxifen được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị ung thư vú di căn, dương tính với thụ thể hormone, ở cả nữ giới và nam giới
  • Điều trị bổ trợ ung thư vú giai đoạn sớm sau phẫu thuật (cắt bỏ khối u, nạo hạch nách, xạ trị), giúp giảm nguy cơ tái phát và giảm nguy cơ ung thư ở vú đối diện
  • Giảm nguy cơ ung thư vú xâm lấn ở phụ nữ đã được chẩn đoán ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (DCIS) sau phẫu thuật và xạ trị
  • Giảm tỷ lệ mắc ung thư vú ở phụ nữ có nguy cơ cao (dựa trên các yếu tố như tiền sử gia đình, được đánh giá qua mô hình Gail)
  • Ở phụ nữ tiền mãn kinh có kinh nguyệt đều nhưng không phóng noãn, tamoxifen còn được dùng ngoài chỉ định chính thức để hỗ trợ kích thích rụng trứng

Cần lưu ý rằng tamoxifen chỉ có hiệu quả với các khối u dương tính với thụ thể hormone; hoạt chất này không mang lại lợi ích điều trị đối với ung thư vú âm tính với thụ thể hormone.


Liều dùng và cách dùng

Tamoxifen được bào chế và sử dụng dưới dạng muối citrat, nhưng liều lượng luôn được tính theo tamoxifen base. Thuốc có hai dạng phổ biến: viên nén (10 mg hoặc 20 mg) và dung dịch/hỗn dịch uống (10 mg/5 mL).

Liều cho người lớn - điều trị ung thư vú di căn

  • 20 - 40 mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia làm hai lần (sáng và tối)
  • Với liều trên 20 mg/ngày, nên chia liều thành hai lần trong ngày để giảm nguy cơ tác dụng phụ
  • Ở phụ nữ tiền mãn kinh, tamoxifen là một lựa chọn thay thế cho phẫu thuật cắt buồng trứng hoặc xạ trị buồng trứng

Liều cho người lớn - điều trị bổ trợ sau phẫu thuật

  • 20 mg/ngày uống một lần, hoặc 10 mg uống hai lần/ngày
  • Thời gian điều trị thường kéo dài 5 năm; một số hướng dẫn quốc tế cho phép kéo dài đến 10 năm tùy vào tình trạng mãn kinh và mức độ nguy cơ tái phát của người bệnh
  • Liều trên 20 mg/ngày không cho thấy thêm lợi ích lâm sàng so với liều chuẩn

Liều cho DCIS và phòng ngừa ung thư vú ở người nguy cơ cao

  • 20 mg/ngày, dùng trong 5 năm
  • Hiện chưa có dữ liệu ủng hộ việc sử dụng vượt quá 5 năm trong nhóm chỉ định phòng ngừa này

Cách dùng

  • Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
  • Nếu dùng dạng dung dịch uống, cần đo liều bằng cốc/ống định lượng đi kèm, không dùng thìa ăn thông thường để tránh sai liều
  • Nuốt nguyên viên nén, không tự ý nghiền hoặc bẻ viên trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ

Quên liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Các triệu chứng quá liều tamoxifen biểu hiện dưới dạng độc tính thần kinh cấp, bao gồm run, tăng phản xạ, dáng đi loạng choạng, mệt mỏi và chóng mặt. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong vòng 3-5 ngày sau khi bắt đầu dùng liều cao và tự hết trong khoảng 2-5 ngày sau khi ngừng thuốc. Tình trạng này thường ghi nhận ở người dùng liều tấn công rất lớn, vượt xa liều điều trị thông thường. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời; không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng.


Chống chỉ định

  • Quá mẫn với tamoxifen hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm
  • Phụ nữ đang mang thai
  • Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin
  • Không dùng đồng thời với thuốc chống đông máu nhóm coumarin (như warfarin) do làm tăng đáng kể tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu
  • Đối với chỉ định giảm nguy cơ ung thư vú (ở phụ nữ nguy cơ cao hoặc có DCIS): không dùng cho người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, hoặc người có nguy cơ cao hình thành huyết khối do bất động kéo dài
  • Thận trọng đặc biệt, cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ ở người có bệnh lý gan nặng, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng, tăng lipoprotein huyết

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng tamoxifen nếu thuộc một trong các nhóm chống chỉ định nêu trên.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Cơn bốc hỏa (nóng bừng mặt)
  • Tiết dịch âm đạo, chảy máu âm đạo bất thường, ngứa âm hộ
  • Rối loạn kinh nguyệt hoặc mất kinh
  • Buồn nôn, rối loạn tiêu hóa
  • Giữ nước, thay đổi cân nặng
  • Mệt mỏi quá mức, chóng mặt, thay đổi tâm trạng
  • Rụng tóc, thay đổi trên da
  • Đau hoặc tấy đỏ tại vị trí có khối u, đau xương tăng lên (đôi khi là dấu hiệu đáp ứng tốt với điều trị)

Ít gặp đến hiếm gặp

  • Tăng canxi trong máu, đặc biệt ở người có bệnh di căn xương
  • Đục thủy tinh thể, cần can thiệp phẫu thuật mắt
  • Thay đổi lành tính tại tử cung: dày nội mạc tử cung, polyp, u xơ, lạc nội mạc tử cung
  • Phản ứng da nghiêm trọng: ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm mao mạch da
  • Phản ứng quá mẫn dạng phù mạch
  • Viêm phổi kẽ
  • Ở nam giới: giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần cấp cứu ngay

  • Dấu hiệu đột quỵ: tê yếu đột ngột, đau đầu dữ dội, nói khó, rối loạn thị lực hoặc thăng bằng
  • Dấu hiệu thuyên tắc phổi: đau ngực, ho hoặc khó thở đột ngột, ho ra máu
  • Dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch sâu: đau, sưng, nóng ở một bên chân
  • Dấu hiệu tổn thương gan: Buồn nôn, đau thượng vị, vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu
  • Dấu hiệu giảm tế bào máu: sốt, ớn lạnh, dễ bầm tím, chảy máu bất thường

Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai

Tamoxifen chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ. Đã có báo cáo về sảy thai tự phát, dị tật bẩm sinh, thai chết lưu và chảy máu âm đạo liên quan đến việc sử dụng tamoxifen khi mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormone (bao cao su, màng ngăn âm đạo, dụng cụ tử cung không nội tiết) trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 2 tháng sau liều cuối cùng. Không nên dùng thuốc tránh thai nội tiết hoặc liệu pháp hormone thay thế cùng lúc với tamoxifen.

Phụ nữ cho con bú

Chưa xác định rõ tamoxifen có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do nguy cơ tiềm ẩn với trẻ sơ sinh, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và trong ít nhất 3 tháng sau khi ngừng điều trị. Tamoxifen cũng có thể làm giảm sản xuất sữa, đặc biệt trong giai đoạn đầu sau sinh.

Người suy gan

Tamoxifen được chuyển hóa chủ yếu qua gan, vì vậy người có bệnh lý gan cần được theo dõi chặt chẽ chức năng gan trong quá trình điều trị. Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều tùy theo mức độ suy gan.

Đối tượng khác cần thận trọng

  • Người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch hoặc các yếu tố nguy cơ hình thành cục máu đông
  • Người có bệnh lý về mắt, đặc biệt là đục thủy tinh thể
  • Phụ nữ tiền mãn kinh: cần loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu điều trị
  • Trong suốt thời gian dùng thuốc, người bệnh cần khám phụ khoa định kỳ hằng năm, theo dõi công thức máu và chức năng gan theo chỉ định của bác sĩ

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả

Thuốc chống đông coumarin (warfarin)

Tăng đáng kể tác dụng chống đông máu, tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng - chống chỉ định phối hợp; nếu bắt buộc dùng chung cần theo dõi chặt chỉ số prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông

Rifampicin, aminoglutethimid và các chất cảm ứng CYP3A4 khác (carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John's Wort)

Làm giảm nồng độ tamoxifen và các chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết thanh, có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Bromocriptin

Làm tăng nồng độ tamoxifen trong huyết thanh

Thuốc ức chế men thơm hóa (anastrozol, letrozol)

Không nên phối hợp; tamoxifen có thể làm giảm nồng độ letrozol trong huyết thanh, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Alopurinol

Làm tăng độc tính trên gan của tamoxifen

Thuốc ức chế mạnh CYP2D6 (như paroxetin, fluoxetin, bupropion)

Có thể làm giảm chuyển hóa tamoxifen thành chất chuyển hóa có hoạt tính (endoxifen), khả năng làm giảm hiệu quả điều trị, dù mức độ ảnh hưởng lâm sàng chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng

Thuốc loại estrogen, liệu pháp hormone thay thế, thuốc tránh thai nội tiết

Có thể làm giảm tác dụng điều trị của tamoxifen do đối kháng cơ chế tác dụng

Thuốc hóa trị liệu ung thư

Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối

Rượu bia

Không có bằng chứng tương tác dược động học trực tiếp rõ rệt, nhưng một số nguồn khuyến cáo hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng một số tác dụng phụ như bốc hỏa, buồn nôn và ảnh hưởng đến chức năng gan vốn đã chịu áp lực chuyển hóa thuốc


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bảo quản:

  • Dạng viên nén: bảo quản ở nhiệt độ 20-25°C, trong bao bì kín, tránh ánh sáng, tránh ẩm và nhiệt độ cao; không bảo quản trong phòng tắm
  • Dạng dung dịch uống: bảo quản ở nhiệt độ 20-25°C trong chai gốc để tránh ánh sáng, không để trong tủ lạnh hoặc đông đá; sau khi mở nắp, nên bỏ phần dung dịch còn dư sau 3 tháng dù chưa dùng hết
  • Để xa tầm tay trẻ em, không tự ý vứt thuốc thừa vào bồn cầu hoặc rác thải sinh hoạt thông thường

Giá bán tham khảo:

Trên thị trường Việt Nam, các chế phẩm chứa tamoxifen citrat hàm lượng 20 mg (hộp 3 vỉ x 10 viên) có giá dao động phổ biến trong khoảng 200.000 - 250.000 VNĐ/hộp, tùy thương hiệu (Nolvadex-D, Tamoxifen Sandoz, Tamifine, Tamozeb...), nhà sản xuất và thời điểm mua tại từng nhà thuốc. Người bệnh nên tham khảo giá tại các nhà thuốc uy tín và chỉ mua thuốc khi có đơn của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Tamoxifen có phải là thuốc nội tiết dùng suốt đời không?

Không. Thời gian dùng tamoxifen phụ thuộc vào mục đích điều trị. Với điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư vú, phác đồ phổ biến kéo dài 5 năm, một số trường hợp có thể kéo dài đến 10 năm tùy đánh giá của bác sĩ về nguy cơ tái phát và tình trạng mãn kinh của người bệnh. Với chỉ định phòng ngừa ở người nguy cơ cao hoặc sau điều trị DCIS, thời gian khuyến cáo là 5 năm và hiện chưa có dữ liệu ủng hộ dùng lâu hơn. Với ung thư vú di căn, thời gian điều trị không cố định mà phụ thuộc vào đáp ứng và khả năng dung nạp của người bệnh.

Vì sao tamoxifen vừa được xem là thuốc chống ung thư vừa có nguy cơ gây ung thư tử cung?

Đây là đặc điểm nổi bật của nhóm SERM. Tamoxifen ức chế estrogen tại mô vú (tác dụng kháng estrogen) nhưng lại có tác dụng giống estrogen nhẹ tại niêm mạc tử cung. Chính đặc tính giống estrogen này khiến nội mạc tử cung có thể bị kích thích tăng sinh kéo dài, làm tăng nguy cơ polyp, dày nội mạc tử cung và trong một số trường hợp hiếm là ung thư nội mạc tử cung. Vì vậy, phụ nữ dùng tamoxifen cần khám phụ khoa định kỳ và báo ngay cho bác sĩ nếu có chảy máu âm đạo bất thường.

Nam giới có thể dùng tamoxifen không?

Có. Mặc dù thường được biết đến như thuốc điều trị ung thư vú ở nữ giới, tamoxifen cũng được chỉ định cho nam giới mắc ung thư vú dương tính với thụ thể hormone, vì cơ thể nam giới vẫn có một lượng nhỏ estrogen và progesterone có thể thúc đẩy sự phát triển của loại ung thư này. Liều dùng và nguyên tắc theo dõi ở nam giới về cơ bản tương tự như ở nữ giới, tuy nhiên cần lưu ý thêm về các tác dụng phụ đặc trưng như giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn cương dương.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ