Từ điển dược chất
Tegafur
Tổng quan
Tegafur là một hoạt chất thuộc nhóm kháng chuyển hóa (antimetabolite), phân nhóm chất tương tự pyrimidin, được dùng trong hóa trị ung thư. Về bản chất hóa học, đây là một tiền chất đường uống của 5-fluorouracil (5-FU) - một trong những thuốc chống ung thư kinh điển và quan trọng nhất hiện nay.
Sau khi vào cơ thể, Tegafur chưa có tác dụng diệt tế bào ung thư ngay mà phải được chuyển hóa qua gan, chủ yếu nhờ enzym CYP2A6 thuộc hệ cytochrom P450, để tạo thành 5-FU - dạng hoạt động thực sự. 5-FU sau đó tiếp tục được chuyển hóa nội bào thành hai chất trung gian có hoạt tính là FdUMP và FUTP. FdUMP gắn vào enzym thymidylate synthase, ngăn cản quá trình tổng hợp thymidin - một thành phần thiết yếu để tế bào tạo ra DNA mới; còn FUTP bị gắn nhầm vào RNA, làm rối loạn chức năng RNA của tế bào. Kết quả chung là tế bào ung thư không thể phân chia và nhân lên bình thường.
Vì bản thân hoạt chất này chuyển hóa chưa hoàn toàn ổn định và có thể gây độc tính thần kinh trung ương cũng như độc tính tiêu hóa khi dùng đơn độc, Tegafur hầu như luôn được phối hợp với một hoạt chất điều biến khác. Phổ biến nhất là kết hợp với uracil theo tỷ lệ mol 1:4 (thường gọi là UFT), giúp ức chế enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) - enzym chịu trách nhiệm phân hủy 5-FU ở gan - nhờ đó duy trì nồng độ 5-FU trong máu và mô cao hơn, ổn định hơn so với dùng Tegafur một mình. Một dạng phối hợp khác là Tegafur cùng gimeracil và oteracil (biệt dược Teysuno), trong đó gimeracil cũng ức chế DPD còn oteracil làm giảm độc tính trên đường tiêu hóa.
Công dụng và chỉ định
Tegafur, dưới dạng đơn chất hoặc phối hợp, được chỉ định trong điều trị một số bệnh ung thư đường tiêu hóa và một số cơ quan khác, thường là phối hợp cùng các thuốc hóa trị hoặc thuốc điều biến sinh hóa khác. Các chỉ định chính bao gồm:
- Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển, khi phối hợp Tegafur với cisplatin.
- Điều trị bước một ung thư đại trực tràng di căn, khi phối hợp Tegafur cùng uracil và calci folinat.
- Hỗ trợ điều trị các dạng ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, thường trong phối hợp với các thuốc điều biến sinh hóa nhằm tăng hiệu quả của 5-fluorouracil.
Nhìn chung, hoạt chất này ít khi được dùng như một liệu pháp đơn độc mà luôn nằm trong một phác đồ đa thuốc do bác sĩ chuyên khoa ung bướu xây dựng và theo dõi chặt chẽ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng ở người lớn
Vì Tegafur gần như luôn được dùng phối hợp, liều lượng cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào phác đồ, loại ung thư, diện tích da cơ thể và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh, do bác sĩ điều trị tính toán và điều chỉnh. Một số dữ liệu liều dùng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng gồm:
- Trong phác đồ Tegafur/uracil phối hợp calci folinat cho ung thư đại trực tràng di căn, liều Tegafur/uracil khoảng 300 mg/m² diện tích da mỗi ngày (chia làm ba lần uống), phối hợp cùng calci folinat khoảng 75-90 mg mỗi ngày, dùng liên tục trong 28 ngày, sau đó nghỉ và lặp lại chu kỳ mỗi 35 ngày.
- Ở một số nghiên cứu khác trên bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ, liều Tegafur/uracil tối đa có thể dung nạp được ghi nhận ở mức khoảng 350 mg/m² mỗi ngày, dùng 5 ngày mỗi tuần trong 5 tuần, kết hợp xạ trị.
- Bệnh nhân cao tuổi (từ 70 tuổi trở lên) mắc ung thư đại trực tràng di căn trong các nghiên cứu nhỏ vẫn dung nạp phác đồ tương đối tốt, tuy đáp ứng điều trị có thể thay đổi tùy từng người.
Đường dùng của Tegafur (kể cả các dạng phối hợp) là đường uống, dưới dạng viên nang hoặc viên nang cứng, uống nguyên viên với nước. Do liều dùng được tính theo diện tích da cơ thể và có thể chia làm nhiều lần trong ngày, người bệnh cần tuân thủ chính xác số viên, thời điểm uống và số ngày dùng thuốc - nghỉ thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự điều chỉnh liều.
Quên liều và quá liều
Hiện chưa có đủ chi tiết cụ thể, được kiểm chứng chặt chẽ về hướng xử trí khi quên liều Tegafur. Về nguyên tắc chung với thuốc hóa trị đường uống, người bệnh quên liều nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị trước khi uống bổ sung, tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
Về quá liều, dữ liệu độc tính cho thấy quá liều Tegafur có thể dẫn đến các biến chứng nặng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng, viêm niêm mạc, kích ứng và xuất huyết đường tiêu hóa, suy giảm tủy xương, thậm chí suy hô hấp; quá liều có thể gây biến chứng đe dọa tính mạng. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được xử trí hỗ trợ và điều trị triệu chứng kịp thời.
Chống chỉ định
- Người có tình trạng thiếu hụt enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) đã biết hoặc nghi ngờ, vì nguy cơ độc tính nặng và có thể gây tử vong khi chuyển hóa 5-fluorouracil bị suy giảm.
- Người mang một số kiểu gen DPYD không hoạt động hoặc hoạt động kém (ví dụ các biến thể DPYD2A, DPYD13 và một số biến thể khác), vì các kiểu gen này làm tăng rõ rệt nguy cơ độc tính khi dùng Tegafur.
- Phụ nữ đang mang thai, do dữ liệu độc tính cho thấy Tegafur có thể gây dị dạng thai (tác dụng gây quái thai) khi phơi nhiễm liên tục.
- Người đang có tình trạng suy giảm tủy xương nặng do xạ trị hoặc do các thuốc chống ung thư khác trước đó, vì Tegafur và các chất chuyển hóa của nó có khả năng ức chế tủy xương mạnh.
Cần lưu ý danh sách này chưađầy đủ tuyệt đối và người bệnh luôn cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá riêng trước khi dùng Tegafur:
Tác dụng phụ
Thường gặp
Các tác dụng phụ được ghi nhận với tần suất cao trong các nghiên cứu lâm sàng về Tegafur/uracil bao gồm:
- Thiếu máu.
- Buồn nôn và nôn.
- Tiêu chảy.
- Giảm tiểu cầu.
- Viêm niêm mạc miệng (loét miệng, đau miệng).
- Giảm bạch cầu trung tính.
- Suy nhược, mệt mỏi toàn thân.
- Chán ăn.
- Đau bụng.
Ít gặp/hiếm gặp
- Co thắt phế quản.
- Viêm thực quản.
- Viêm trực tràng.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng do giảm bạch cầu.
- Độc tính thần kinh trung ương (được ghi nhận rõ hơn với Tegafur đơn chất so với 5-fluorouracil truyền tĩnh mạch).
Nhìn chung, khi so sánh với 5-fluorouracil truyền tĩnh mạch trong các thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn, Tegafur/uracil đường uống có xu hướng dung nạp tốt hơn, đặc biệt là ít gây viêm niêm mạc miệng và các biến chứng huyết học nặng hơn so với đường truyền. Tuy vậy, mức độ và loại tác dụng phụ có thể khác nhau tùy phác đồ phối hợp cụ thể (với uracil, với gimeracil/oteracil, hay với các thuốc khác), vì vậy người bệnh cần được theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chống chỉ định dùng Tegafur do nguy cơ gây dị dạng thai đã được ghi nhận trong dữ liệu độc tính. Phụ nữ trong tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị.
- Người có nguy cơ hoặc đã biết thiếu men DPD: cần được đánh giá và cân nhắc kỹ trước khi bắt đầu điều trị, vì đây là yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ độc tính nặng của các thuốc nhóm fluoropyrimidin, trong đó có Tegafur.
- Người đang hoặc mới trải qua xạ trị, hóa trị gây ức chế tủy xương: cần thận trọng và có thể phải trì hoãn hoặc điều chỉnh liều Tegafur cho đến khi chức năng tủy xương hồi phục.
- Người cao tuổi: một số nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân từ 70 tuổi vẫn dung nạp được phác đồ chứa Tegafur, song cần theo dõi sát các dấu hiệu độc tính do khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể suy giảm theo tuổi.
- Chức năng gan: do Tegafur được hoạt hóa qua enzym gan CYP2A6, người có bất thường về chuyển hóa gan cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi dùng.
- Tài liệu tham khảo được sử dụng cho bài viết này chưa cung cấp đủ dữ liệu cụ thể, được kiểm chứng riêng cho phụ nữ cho con bú hoặc người suy thận khi dùng Tegafur; với các nhóm đối tượng này, người bệnh cần hỏi trực tiếp bác sĩ chuyên khoa ung bướu để được đánh giá phù hợp với từng trường hợp.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Thuốc kháng vitamin K (ví dụ warfarin) | Tăng nguy cơ chảy máu; có báo cáo rối loạn đông máu, thay đổi chỉ số INR khi dùng đồng thời với các thuốc nhóm fluoropyrimidin (bao gồm Tegafur); cần theo dõi sát chỉ số đông máu nếu buộc phải phối hợp. |
Phenytoin | Giảm nồng độ và hiệu quả của phenytoin khi dùng đồng thời với phác đồ chứa Tegafur/uracil và calci folinat, do calci folinat (acid folinic) làm giảm nồng độ phenytoin trong máu; đã có báo cáo lâm sàng bệnh nhân bị co giật trở lại vì tương tác này. |
Các thuốc ức chế enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD), ví dụ brivudin, sorivudin | Làm tăng nồng độ 5-fluorouracil (chất chuyển hóa hoạt động của Tegafur) trong máu, có thể dẫn đến độc tính nặng, nguy hiểm đến tính mạng. |
Rượu, bia | Có thể làm nặng thêm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy) và tăng gánh nặng cho gan trong quá trình chuyển hóa thuốc; nên tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị. |
Ngoài các tương tác kể trên, do Tegafur được chuyển hóa qua enzym gan CYP2A6, các thuốc hoặc chất có ảnh hưởng đến hoạt động của enzym này về lý thuyết cũng có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu hóa trị có chứa Tegafur.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Tegafur ở dạng nguyên liệu/hoạt chất được khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ lạnh (khoảng 4°C) và tránh ánh sáng để giữ ổn định hóa học. Với các chế phẩm thuốc thành phẩm chứa Tegafur (dạng viên nang phối hợp uracil hoặc phối hợp gimeracil/oteracil), người bệnh nên bảo quản theo đúng hướng dẫn in trên bao bì của nhà sản xuất, thông thường là nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em, và không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng.
Về giá bán, Tegafur là một hoạt chất hóa trị chuyên khoa, tại Việt Nam hiện chủ yếu được cung ứng và sử dụng trong phác đồ điều trị nội trú/ngoại trú tại các bệnh viện chuyên khoa ung bướu, không phổ biến trên thị trường bán lẻ dược phẩm thông thường như các loại thuốc kê đơn khác. Do đó, người viết không tìm thấy một mức giá bán lẻ công khai, đáng tin cậy để tham khảo tại thời điểm biên soạn bài viết. Người bệnh có nhu cầu điều trị nên liên hệ trực tiếp phòng dược hoặc phòng tài chính của bệnh viện đang điều trị để được tư vấn cụ thể về chi phí, cũng như khả năng được quỹ bảo hiểm y tế hỗ trợ chi trả theo quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Tegafur có phải là thuốc dùng đơn độc để điều trị ung thư không?
Không. Tegafur hầu như luôn được dùng phối hợp với một hoạt chất điều biến khác, phổ biến nhất là uracil (tạo thành phác đồ UFT) hoặc phối hợp cùng gimeracil và oteracil. Việc phối hợp này giúp duy trì nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính là 5-fluorouracil ở mức ổn định và hiệu quả hơn, đồng thời giảm bớt một số độc tính so với dùng Tegafur một mình.
Vì sao người bệnh dùng Tegafur cần được kiểm tra men DPD trước khi điều trị?
Enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) chịu trách nhiệm chuyển hóa và loại bỏ 5-fluorouracil - chất chuyển hóa hoạt động chính của Tegafur - khỏi cơ thể. Nếu người bệnh thiếu hụt enzym này (do đột biến gen DPYD), 5-fluorouracil sẽ tích lũy ở nồng độ rất cao, dẫn đến độc tính nặng trên tủy xương, đường tiêu hóa và có thể đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc đánh giá tình trạng men DPD (khi có thể) trước khi bắt đầu điều trị giúp bác sĩ cân nhắc liều dùng phù hợp hoặc lựa chọn phác đồ thay thế an toàn hơn.
Trong thời gian dùng Tegafur, người bệnh có cần tránh loại thực phẩm hoặc đồ uống nào không?
Theo dữ liệu hiện có, rượu và bia là chất cần tránh trong thời gian điều trị, vì có thể làm nặng thêm các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đồng thời tăng thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan - cơ quan đóng vai trò kích hoạt Tegafur thành 5-fluorouracil. Ngoài ra, người bệnh nên duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt theo hướng dẫn riêng của bác sĩ điều trị, vì mỗi phác đồ hóa trị có thể có những khuyến cáo dinh dưỡng khác nhau.
Tegafur có gây rụng tóc hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Hiện chưa đủ dữ liệu cụ thể, được kiểm chứng riêng về ảnh hưởng Tegafur đến việc rụng tóc hoặc khả năng sinh sản lâu dài. Đây là những vấn đề người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa ung bướu để được giải thích dựa trên toàn bộ phác đồ điều trị cụ thể của mình, không chỉ riêng Tegafur.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB09256
- https://go.drugbank.com/drugs/DB09327
- https://go.drugbank.com/pharmaco/genomics/DBSNPE000225
- https://go.drugbank.com/pharmaco/genomics/DBSNPE000226
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12445378
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!