Từ điển dược chất
Tenecteplase
Tổng quan
Tenecteplase là một dạng biến đổi gen của chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA) người, được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Về bản chất, hoạt chất này gần giống alteplase nhưng được thay đổi tại ba vị trí trên cấu trúc phân tử, giúp tăng khả năng gắn chọn lọc với fibrin, kéo dài thời gian tác dụng và tăng đề kháng với yếu tố ức chế hoạt hóa plasminogen (PAI-1). Nhờ đặc điểm này, Tenecteplase có thể dùng dưới dạng một liều tiêm bolus duy nhất, thay vì phải truyền kéo dài như một số thuốc tiêu huyết khối khác.
Về phân loại dược lý, Tenecteplase thuộc nhóm thuốc tiêu sợi huyết (thrombolytics), có mã ATC là B01AD11. Cơ chế tác dụng của thuốc là gắn vào thành phần fibrin của huyết khối qua vùng gắn giống fibronectin và vùng Kringle 2, sau đó chuyển đổi chọn lọc plasminogen liên kết với huyết khối thành plasmin. Plasmin tiếp tục phân hủy mạng lưới fibrin của cục máu đông, từ đó tái lập lưu thông mạch máu bị tắc nghẽn.
Thuốc được đóng gói dưới dạng bột đông khô pha tiêm, hàm lượng 50 mg (10.000 đơn vị) mỗi lọ, kèm bơm tiêm chứa sẵn 10 ml nước cất pha tiêm để hoàn nguyên.
Công dụng và chỉ định
Tenecteplase được chỉ định cho người lớn trong các trường hợp sau:
- Điều trị tiêu huyết khối ở bệnh nhân nghi ngờ nhồi máu cơ tim cấp (AMI) có đoạn ST chênh lên dai dẳng hoặc block nhánh trái mới xuất hiện, trong vòng 6 giờ kể từ khi có triệu chứng nhồi máu cơ tim.
- Giảm nguy cơ tử vong ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI).
- Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp (đột quỵ do thiếu máu cục bộ) ở người lớn, khi được khởi động càng sớm càng tốt sau khi có triệu chứng.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, một số nghiên cứu lâm sàng còn đang đánh giá vai trò của Tenecteplase trong các tình trạng huyết khối khác như thuyên tắc mạch phổi hoặc tắc động mạch trung tâm võng mạc, nhưng đây vẫn là các ứng dụng ngoài nhãn (off-label) hoặc còn trong giai đoạn nghiên cứu, chưa phải chỉ định chính thức được phê duyệt rộng rãi.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng trong nhồi máu cơ tim cấp (người lớn)
Liều Tenecteplase được tính theo cân nặng cơ thể, tiêm tĩnh mạch một lần duy nhất, tổng liều tối đa không vượt quá 50 mg:
- Cân nặng dưới 60 kg: 30 mg (6.000 đơn vị)
- Từ 60 đến dưới 70 kg: 35 mg (7.000 đơn vị)
- Từ 70 đến dưới 80 kg: 40 mg (8.000 đơn vị)
- Từ 80 đến dưới 90 kg: 45 mg (9.000 đơn vị)
- Từ 90 kg trở lên: 50 mg (10.000 đơn vị)
Ở người trên 75 tuổi, một số chuyên gia đề xuất giảm khoảng 50% liều khi dùng cho nhồi máu cơ tim cấp, mặc dù nhà sản xuất chưa đưa ra khuyến cáo chính thức về mức giảm liều này.
Liều dùng trong đột quỵ thiếu máu não cấp
Trong điều trị đột quỵ, liều Tenecteplase thường được tính theo 0,25 mg/kg cân nặng, tối đa 25 mg, tiêm tĩnh mạch một lần. Điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 3 giờ đầu sau khi xuất hiện triệu chứng đột quỵ. Đây là một điểm mà thông tin liều giữa các nguồn tham khảo không hoàn toàn đồng nhất (có tài liệu ghi nhận mức liều 0,4 mg/kg từng được nghiên cứu), do đó số liệu 0,25 mg/kg – tối đa 25 mg được ưu tiên trình bày vì đây là liều được ghi nhận nhất quán và phổ biến hơn trong các dữ liệu đối chiếu.
Cách dùng
- Tenecteplase chỉ dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, không được tiêm bắp.
- Hoàn nguyên bằng cách bơm toàn bộ 10 ml nước cất pha tiêm có sẵn trong bơm tiêm vào lọ bột, tạo dung dịch có nồng độ 5 mg/ml.
- Nếu xuất hiện bọt khí khi pha, nên để lọ thuốc yên trong vài phút cho bọt tan, xoay nhẹ lọ cho tan hoàn toàn, tránh lắc mạnh.
- Tiêm tĩnh mạch nhanh một lần duy nhất trong khoảng 5-10 giây.
- Không pha trộn hoặc tiêm chung đường truyền với các thuốc khác, đặc biệt tránh dùng chung đường truyền có dung dịch glucose/dextrose vì có thể gây kết tủa; nếu buộc phải dùng chung đường truyền, cần tráng đường truyền bằng dung dịch natri clorid 0,9% trước và sau khi tiêm Tenecteplase.
- Việc chỉ định và tiêm thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm trong điều trị tiêu huyết khối, tại cơ sở có đủ phương tiện theo dõi và hồi sức cấp cứu.
Quên liều và quá liều
Do Tenecteplase chỉ dùng một lần duy nhất trong bối cảnh cấp cứu tại bệnh viện dưới sự theo dõi của nhân viên y tế, khái niệm quên liều thường không áp dụng cho thuốc này. Về quá liều, hậu quả chủ yếu là làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu xảy ra chảy máu nặng, có thể cần ngừng ngay các thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu dùng đồng thời, xem xét dùng protamin sulfat nếu bệnh nhân có dùng heparin, và trong một số trường hợp có thể cần truyền huyết tương hoặc tiểu cầu để hỗ trợ cầm máu.
Chống chỉ định
Tenecteplase chống chỉ định trong các trường hợp sau do liệu pháp tiêu huyết khối làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu:
- Đang có tình trạng chảy máu nội tại hoặc rối loạn chảy máu đang tiến triển, hoặc có rối loạn chảy máu trong vòng 6 tháng gần đây.
- Tiền sử đột quỵ xuất huyết não hoặc đột quỵ không rõ nguyên nhân.
- Đã phẫu thuật hoặc chấn thương nội sọ, nội tủy sống trong vòng 2 tháng gần đây.
- Có u nội sọ, dị dạng động tĩnh mạch hoặc phình mạch não.
- Tăng huyết áp nặng không kiểm soát được.
- Rối loạn chức năng gan nặng, bao gồm suy gan, xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa kèm giãn tĩnh mạch thực quản, viêm gan đang hoạt động.
- Loét dạ dày - tá tràng đang hoạt động.
- Viêm màng ngoài tim cấp và/hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp.
- Viêm tụy cấp.
- Có tiền sử phản ứng phản vệ đã biết với Tenecteplase, với bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc với gentamicin (tồn dư từ quy trình sản xuất).
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Chảy máu, rỉ máu tại vị trí tiêm hoặc vết chọc kim.
- Chảy máu nhẹ ở các vị trí bị tổn thương.
- Hạ huyết áp.
- Sốt, buồn nôn, nôn.
- Loạn nhịp tim liên quan đến tái tưới máu (nhịp chậm xoang, nhịp tự thất gia tốc, ngoại tâm thu thất) sau khi mạch vành được tái thông – thường được xem là dấu hiệu điều trị có hiệu quả nhưng vẫn cần theo dõi và xử trí kịp thời.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Xuất huyết nội tạng nặng: xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa, tiết niệu - sinh dục, xuất huyết sau phúc mạc, xuất huyết màng ngoài tim.
- Phản ứng phản vệ, phù mạch, mề đay, ban da.
- Thuyên tắc mạch do cholesterol, thuyên tắc mỡ.
- Phù hầu họng, xuất huyết đường hô hấp.
- Việc hình thành kháng thể kháng Tenecteplase khi dùng lặp lại đã được ghi nhận ở một số ít bệnh nhân, tuy vấn đề này chưa được nghiên cứu một cách hệ thống.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu sử dụng Tenecteplase ở phụ nữ mang thai còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định tính an toàn; nhìn chung nên tránh dùng và cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị nhồi máu cơ tim/đột quỵ với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Tenecteplase có được bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên thận trọng và có khuyến cáo ngừng cho con bú ít nhất trong 24 giờ đầu sau khi dùng thuốc.
- Người suy gan: chống chỉ định ở người suy gan nặng do nguy cơ chảy máu và rối loạn đông máu cao; cần thận trọng ở người suy gan mức độ nhẹ đến trung bình.
- Người suy thận: do Tenecteplase chủ yếu được thải trừ qua gan, suy giảm chức năng thận ít ảnh hưởng đến dược động học của thuốc, tuy vậy vẫn cần theo dõi tổng trạng người bệnh trong quá trình điều trị.
- Trẻ em: độ an toàn và hiệu quả ở người dưới 18 tuổi chưa được xác định rõ, hoạt chất này hiện chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
- Người cao tuổi: có nguy cơ chảy máu cao hơn, cần cân nhắc điều chỉnh liều và theo dõi sát.
- Người đã từng dùng Tenecteplase hoặc các thuốc tiêu huyết khối tương tự trước đó: cần thận trọng do khả năng đã hình thành kháng thể, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Trong và sau khi tiêm, cần theo dõi sát các dấu hiệu chảy máu, huyết áp và các dấu hiệu quá mẫn để xử trí kịp thời.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Tenecteplase | Mức độ cần lưu ý |
|---|---|---|
Heparin, thuốc chống đông đường uống (warfarin và tương tự) | Tăng nguy cơ chảy máu do cộng hưởng tác dụng chống đông | Cao – cần đánh giá kỹ liều lượng, thời gian dùng thuốc trước đó và chỉ số đông máu |
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel, ticlopidine) | Tăng nguy cơ chảy máu trước, trong và sau khi dùng Tenecteplase | Cao – vẫn có thể phối hợp trong phác đồ nhưng cần theo dõi sát |
Thuốc đối kháng thụ thể GPIIb/IIIa | Tăng đáng kể nguy cơ chảy máu | Cao |
Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH, ví dụ enoxaparin) | Tăng nguy cơ chảy máu, ảnh hưởng chức năng tiểu cầu | Trung bình đến cao |
Aprotinin | Có thể làm giảm nồng độ/tác dụng tiêu huyết khối của Tenecteplase | Trung bình – cần theo dõi hiệu quả điều trị |
Dung dịch glucose/dextrose (đường truyền) | Không tương tác dược lực nhưng có thể gây kết tủa vật lý khi dùng chung đường truyền | Cần tráng đường truyền bằng natri clorid 0,9% trước và sau khi tiêm |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu tương tác trực tiếp được ghi nhận trong các nguồn tham khảo đã kiểm tra; do rượu có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và đông máu, nên hạn chế sử dụng trong giai đoạn theo dõi sau tiêm | Cần trao đổi thêm với bác sĩ |
Việc phối hợp Tenecteplase với các thuốc ảnh hưởng đến đông máu hoặc chức năng tiểu cầu cần được cân nhắc kỹ bởi bác sĩ điều trị, vì đây là nhóm nguy cơ chảy máu cao và không nên tự ý điều chỉnh.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Tenecteplase (biệt dược phổ biến là Metalyse) ở dạng bột đông khô nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp, để nơi khô ráo và ngoài tầm tay trẻ em; hạn sử dụng thông thường khoảng 24 tháng kể từ ngày sản xuất nếu chưa hoàn nguyên. Sau khi pha với nước cất, dung dịch nên được sử dụng ngay, không lưu trữ lại để dùng lần sau.
Vì Tenecteplase là thuốc kê đơn, chỉ được tiêm tại bệnh viện hoặc cơ sở cấp cứu chuyên khoa dưới sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ, thuốc không được bán lẻ rộng rãi tại các nhà thuốc như thuốc uống thông thường. Giá của một lọ Metalyse 50 mg trên thị trường thường dao động ở mức vài triệu đến trên chục triệu đồng mỗi lọ, tùy nhà cung cấp, thời điểm và chính sách của từng bệnh viện; mức chi phí thực tế người bệnh phải trả còn phụ thuộc vào bảo hiểm y tế và quy định thanh toán tại từng cơ sở điều trị. Người bệnh nên hỏi trực tiếp phòng tài chính - kế toán của bệnh viện hoặc bác sĩ điều trị để có thông tin chi phí chính xác nhất cho ca bệnh cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Tenecteplase có phải là thuốc dùng để uống hàng ngày không?
Không. Tenecteplase chỉ được dùng dưới dạng tiêm tĩnh mạch một liều duy nhất trong tình huống cấp cứu, cụ thể là nhồi máu cơ tim cấp hoặc đột quỵ thiếu máu não cấp. Thuốc không có dạng viên uống và không dùng để điều trị duy trì lâu dài; sau khi tiêm, bệnh nhân thường được chuyển sang các thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu khác để duy trì phòng ngừa tái phát huyết khối.
Tại sao liều Tenecteplase lại khác nhau giữa nhồi máu cơ tim và đột quỵ?
Hai chỉ định này dùng mức liều khác nhau vì đặc điểm cục máu đông và cơ quan đích khác nhau. Trong nhồi máu cơ tim, liều được tính theo bậc cân nặng với tổng liều tối đa 50 mg, còn trong đột quỵ thiếu máu não, liều thường dùng là 0,25 mg/kg cân nặng với tối đa 25 mg, thấp hơn so với chỉ định tim mạch, nhằm cân bằng giữa hiệu quả tái thông mạch máu não và nguy cơ xuất huyết trong sọ.
Sau khi tiêm Tenecteplase, người bệnh cần theo dõi những gì?
Sau khi dùng Tenecteplase, người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu chảy máu (chảy máu chân răng, tiểu máu, đi ngoài phân đen, bầm tím bất thường), theo dõi huyết áp, nhịp tim và các dấu hiệu dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt. Việc theo dõi này thường được thực hiện tại bệnh viện trong nhiều giờ đến vài ngày đầu sau tiêm, vì nguy cơ chảy máu có thể kéo dài hơn một ngày sau khi dùng thuốc.
Người có bệnh gan hoặc bệnh thận có dùng được Tenecteplase không?
Người suy gan nặng thuộc nhóm chống chỉ định tuyệt đối với Tenecteplase do nguy cơ rối loạn đông máu và chảy máu cao. Với người suy thận, do thuốc chủ yếu thải trừ qua gan nên mức độ ảnh hưởng của suy thận đến dược động học của Tenecteplase được ghi nhận là không đáng kể, nhưng quyết định sử dụng vẫn cần do bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện trên từng người bệnh cụ thể.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00031
- https://www.drugs.com/dosage/tenecteplase.html
- https://www.drugs.com/monograph/tenecteplase.html
- https://www.drugs.com/mtm/tenecteplase.html
- https://www.drugs.com/dosage/tnkase.html
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC12127046/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/tenecteplase
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!