Từ điển dược chất
Valproic Acid
Tổng quan
Valproic Acid, còn được biết đến với tên acid valproic hay valproat, là một hợp chất hóa học có công thức 2-propylpentanoic acid, thuộc nhóm thuốc chống động kinh dẫn chất của acid béo. Về mặt hóa học, hoạt chất này không mang cấu trúc vòng như phần lớn thuốc chống động kinh khác, và ban đầu từng chỉ được dùng như một dung môi hữu cơ trước khi phát hiện tác dụng chống co giật vào những năm 1960.
Cơ chế tác dụng của Valproic Acid chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng được cho là liên quan đến việc làm tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA (acid gamma-aminobutyric) tại não thông qua ức chế enzym GABA-transaminase và succinic semialdehyde dehydrogenase. Ngoài ra, thuốc còn tác động trực tiếp lên màng tế bào thần kinh bằng cách ổn định kênh natri phụ thuộc điện thế, giảm hoạt tính của chất dẫn truyền kích thích aspartat, và có hoạt tính ức chế enzym histon deacetylase (HDAC). Nhờ phổ tác dụng rộng này, Valproic Acid được dùng trong nhiều loại cơn động kinh khác nhau, không giới hạn ở một dạng cơn co giật duy nhất.
Công dụng và chỉ định
Valproic Acid được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Đơn trị liệu hoặc điều trị bổ trợ cơn động kinh cục bộ phức tạp (complex partial seizures) ở người lớn và trẻ em.
- Điều trị bổ trợ cơn động kinh vắng ý thức đơn giản và phức tạp (absence seizures).
- Hỗ trợ điều trị ở bệnh nhân có nhiều loại cơn động kinh phối hợp, bao gồm cả cơn vắng ý thức.
- Điều trị cơn động kinh co giật toàn thể (tonic-clonic) và các cơn co giật liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut.
- Điều trị giai đoạn hưng cảm cấp trong rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder).
- Dự phòng đau nửa đầu (migraine) ở người lớn - lưu ý đây là chỉ định dự phòng, không dùng để cắt cơn đau nửa đầu cấp.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, Valproic Acid đôi khi được bác sĩ cân nhắc sử dụng ngoài nhãn (off-label) cho một số tình trạng khác như hội chứng Cluster-Tic, tuy nhiên việc này cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng Valproic Acid cần được cá thể hóa theo từng bệnh nhân, dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong huyết tương. Dưới đây là các mức liều tham khảo phổ biến.
Liều dùng cho người lớn và trẻ trên 10 tuổi
- Khởi đầu đơn trị liệu hoặc bổ trợ: 10-15 mg/kg/ngày.
- Với cơn động kinh vắng ý thức: liều khởi đầu 15 mg/kg/ngày; nếu tổng liều vượt quá 250 mg/ngày cần chia thành nhiều lần uống.
- Tăng liều dần mỗi tuần một lần, mỗi lần tăng khoảng 5-10 mg/kg/ngày cho đến khi đạt đáp ứng lâm sàng tối ưu.
- Liều tối đa khuyến cáo: không vượt quá 60 mg/kg/ngày.
- Đường tĩnh mạch: chỉ dùng tạm thời khi không thể uống được, tổng liều tĩnh mạch tương đương liều uống hằng ngày và chia đều mỗi 6 giờ.
Một số chế phẩm lưu hành tại Việt Nam (ví dụ nhóm sản phẩm chứa natri valproat phối hợp acid valproic) hướng dẫn khởi đầu bằng liều cố định khoảng 600 mg/ngày, chia 2 lần, sau đó tăng dần theo đáp ứng lâm sàng. Vì cách quy đổi liều có thể khác nhau tùy dạng bào chế và hãng sản xuất, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm cụ thể hoặc chỉ định của bác sĩ điều trị, không tự áp dụng mức liều tính theo cân nặng nêu trên.
Liều dùng cho trẻ em
Với trẻ nhỏ, độ thanh thải Valproic Acid tính theo cân nặng có xu hướng cao hơn người lớn ở nhóm 3 tháng đến 10 tuổi, trong khi trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi lại có độ thanh thải giảm rõ rệt do hệ enzym gan chưa phát triển hoàn chỉnh. Vì vậy, liều dùng ở trẻ em luôn cần được bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên khoa thần kinh tính toán riêng, có theo dõi nồng độ thuốc trong máu định kỳ.
Cách dùng
- Có thể uống Valproic Acid cùng thức ăn nếu thuốc gây khó chịu dạ dày; thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không làm giảm tổng lượng thuốc hấp thu.
- Viên nang nên được nuốt nguyên, không nhai, không bẻ hay mở viên để tránh gây kích ứng niêm mạc miệng và họng.
- Dạng dung dịch uống cần đo bằng dụng cụ đong liều chuyên dụng (cốc hoặc ống đong định liều), không dùng thìa ăn thông thường.
- Nên uống đủ nước trong thời gian dùng thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây cơn co giật nặng, đe dọa tính mạng; việc giảm liều hoặc ngừng thuốc cần theo lộ trình của bác sĩ.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều Valproic Acid, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay lập tức hoặc liên hệ trung tâm chống độc. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm ngủ gà nặng, rối loạn dẫn truyền tim (block tim) và hôn mê sâu. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ, duy trì lượng nước tiểu bài xuất; naloxon có thể được cân nhắc để giảm ức chế thần kinh trung ương do quá liều nhưng cần thận trọng vì thuốc này cũng có thể làm giảm tác dụng chống động kinh của valproat.
Chống chỉ định
Không sử dụng Valproic Acid trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với valproic acid, natri valproat, natri divalproex hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Bệnh gan đang hoạt động (viêm gan cấp hoặc mạn tính) hoặc rối loạn chức năng gan nặng.
- Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có bệnh gan nặng, đặc biệt liên quan đến thuốc.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin gan (bệnh gan di truyền).
- Rối loạn chu trình chuyển hóa urê.
- Bệnh nhân đã biết hoặc nghi ngờ mắc bệnh về ty thể, đặc biệt là các rối loạn liên quan đến gen POLG như hội chứng Alpers-Huttenlocher - nguy cơ đặc biệt cao ở trẻ dưới 2 tuổi.
- Không dùng để dự phòng cơn đau nửa đầu ở phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh cần cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh lý cho bác sĩ và dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng Valproic Acid.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp (trên 5% người dùng)
- Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn hoặc tăng cảm giác ngon miệng.
- Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi.
- Đau đầu, run tay chân, mất điều hòa vận động (ataxia).
- Nhìn mờ, nhìn đôi.
- Rụng tóc.
- Thay đổi cân nặng (tăng hoặc giảm cân).
Tác dụng phụ nghiêm trọng, hiếm gặp
- Tổn thương gan cấp, có thể dẫn đến suy gan gây tử vong - nguy cơ cao hơn ở trẻ dưới 2 tuổi và người có bệnh lý ty thể do di truyền.
- Viêm tụy cấp, có thể xuất hiện đột ngột kể cả sau nhiều năm sử dụng.
- Tăng ammoniac huyết kèm theo hoặc không kèm theo bệnh não (biểu hiện lú lẫn, nôn, thay đổi trạng thái tâm thần).
- Giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường.
- Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, phát ban kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS).
- Thay đổi tâm trạng, hành vi bất thường, ý tưởng hoặc hành vi tự sát - đặc biệt cần theo dõi ở người trẻ tuổi mới bắt đầu điều trị.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Valproic Acid có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng như dị tật ống thần kinh, đặc biệt nếu dùng trong giai đoạn sớm của thai kỳ (kể cả trước khi biết mình mang thai), đồng thời có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức của trẻ sau này. Việc dùng thuốc trong thai kỳ chỉ nên tiếp tục nếu lợi ích kiểm soát động kinh hoặc cơn hưng cảm vượt trội nguy cơ, và cần có ý kiến bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không dùng để dự phòng đau nửa đầu ở phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
- Phụ nữ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú trong thời gian dùng Valproic Acid vì chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định mức độ an toàn.
- Biện pháp tránh thai: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản chưa có kế hoạch mang thai nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc; cần thông báo cho bác sĩ nếu bắt đầu hoặc ngừng dùng thuốc tránh thai nội tiết chứa estrogen vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát cơn co giật.
- Người suy gan: Chống chỉ định dùng Valproic Acid ở người có bệnh gan đang hoạt động; cần xét nghiệm chức năng gan trước và định kỳ trong quá trình điều trị, đặc biệt trong 6 tháng đầu.
- Người cao tuổi: Nên khởi đầu với liều thấp hơn và tăng liều chậm hơn do độ thanh thải valproat giảm và nguy cơ buồn ngủ cao hơn ở nhóm tuổi này; cần theo dõi sát tình trạng ăn uống, mất nước.
- Trước phẫu thuật: Cần xét nghiệm số lượng tiểu cầu và các chỉ số đông máu trước khi phẫu thuật, đồng thời báo cho bác sĩ phẫu thuật biết đang dùng Valproic Acid.
- Lái xe, vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng phản xạ, cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Tương tác dược chất
Valproic Acid trải qua chuyển hóa phức tạp tại gan, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều thuốc dùng đồng thời và ngược lại. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:
| Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
| Lamotrigine | Valproic Acid làm tăng nồng độ lamotrigine trong máu, tăng nguy cơ phát ban nặng, kể cả hội chứng Stevens-Johnson; thường cần giảm liều lamotrigine khi phối hợp |
| Phenobarbital, primidon | Valproic Acid làm tăng nồng độ và tác dụng của các thuốc này, có thể gây an thần quá mức |
| Phenytoin, carbamazepin, oxcarbazepin | Các thuốc này có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của Valproic Acid do cảm ứng enzym gan; ngược lại valproat có thể làm thay đổi dạng tự do của phenytoin trong máu |
| Nhóm kháng sinh carbapenem (meropenem, imipenem) | Làm giảm đáng kể nồng độ Valproic Acid trong máu, có thể dẫn đến mất kiểm soát cơn động kinh |
| Rifampicin | Làm giảm nồng độ Valproic Acid do tăng chuyển hóa tại gan |
| Aspirin và các salicylat khác | Cạnh tranh gắn kết protein huyết tương, làm tăng nồng độ valproat tự do, tăng nguy cơ độc tính và chảy máu |
| Topiramat | Tăng nguy cơ tăng ammoniac huyết kèm bệnh não, đặc biệt khi phối hợp kéo dài |
| Thuốc chống đông máu (warfarin) và thuốc ức chế kết tập tiểu cầu | Tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và cạnh tranh gắn kết protein |
| Ethosuximid | Valproic Acid có thể làm tăng nồng độ ethosuximid trong máu |
| Rượu (ethanol) | Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, tăng buồn ngủ, chóng mặt; nên tránh dùng đồng thời |
Ngoài ra, cần tránh phối hợp Valproic Acid với các thảo dược có nguy cơ gây độc gan (ví dụ evening primrose có thể làm giảm ngưỡng co giật) và luôn thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về mọi loại thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu Valproic Acid.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Valproic Acid nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao, để xa tầm tay trẻ em. Với dạng dung dịch uống, cần đậy kín nắp sau khi sử dụng và không dùng quá thời hạn ghi trên bao bì sau khi đã mở.
Về giá bán, Valproic Acid tại Việt Nam thường được lưu hành dưới dạng phối hợp với natri valproat trong các biệt dược như Depakine, Depakine Chrono. Giá tham khảo dao động khoảng 150.000 - 350.000 VNĐ cho một hộp tùy hàm lượng, dạng bào chế (viên nén giải phóng kéo dài, viên bao tan trong ruột, dung dịch uống) và nhà sản xuất; ví dụ Depakine Chrono 500mg hộp 30 viên có giá tham khảo khoảng 260.000 VNĐ. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc và khu vực, người bệnh nên hỏi giá cụ thể tại nhà thuốc trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Valproic Acid có gây buồn ngủ không?
Có. Buồn ngủ, chóng mặt và mệt mỏi là những tác dụng phụ thường gặp của Valproic Acid, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Tình trạng này có xu hướng rõ rệt hơn ở người cao tuổi. Người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết chắc cơ thể phản ứng với thuốc như thế nào, và nên thông báo cho bác sĩ nếu tình trạng buồn ngủ ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày.
Uống Valproic Acid có cần kiêng rượu bia không?
Nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian dùng Valproic Acid. Rượu có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc, khiến tình trạng buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng phối hợp vận động trở nên nghiêm trọng hơn, đồng thời có thể làm tăng thêm gánh nặng cho gan vốn đã phải chuyển hóa lượng lớn thuốc này.
Valproic Acid có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Đây là vấn đề cần hết sức thận trọng. Valproic Acid có liên quan đến nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, đặc biệt là dị tật ống thần kinh, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của trẻ nếu mẹ dùng thuốc trong thai kỳ. Vì vậy, thuốc tuyệt đối không được dùng để dự phòng đau nửa đầu ở phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai. Với chỉ định động kinh hoặc rối loạn lưỡng cực, việc tiếp tục dùng thuốc trong thai kỳ chỉ nên thực hiện khi lợi ích kiểm soát bệnh vượt trội nguy cơ và phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa; người bệnh không nên tự ý ngừng hoặc bắt đầu dùng thuốc khi đang mang thai mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Sau bao lâu thì Valproic Acid phát huy tác dụng?
Với các chỉ định như động kinh hay hưng cảm, hiệu quả điều trị của Valproic Acid thường bắt đầu xuất hiện sau vài ngày đến hơn một tuần kể từ khi bắt đầu dùng thuốc, tùy vào tốc độ tăng liều và đáp ứng của từng người bệnh. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được khoảng 1-4 giờ sau khi uống liều đơn ở dạng acid hoặc muối natri thông thường. Việc đánh giá hiệu quả điều trị đầy đủ thường cần thời gian dài hơn và có thể phải kết hợp xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu để điều chỉnh liều phù hợp.
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!