Từ điển dược chất

Vemurafenib

Tổng quan

Vemurafenib là một thuốc phân tử nhỏ thuộc nhóm ức chế đa kinase (multikinase inhibitors), được phát triển bởi Plexxikon và Roche, chính thức được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào tháng 8 năm 2011 và được Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) phê duyệt vào đầu năm 2012.

Về bản chất hóa học, Vemurafenib có công thức phân tử C23H18ClF2N3O3S, khối lượng phân tử trung bình khoảng 489,92 g/mol, mã CAS 918504-65-1.

Cơ chế tác dụng của Vemurafenib xoay quanh con đường tín hiệu MAPK/ERK - con đường điều hòa sự phát triển, biệt hóa và sống còn của tế bào. Ở khoảng một nửa số ca u hắc tố da, gen BRAF bị đột biến tại codon 600 (phổ biến nhất là dạng thay thế valine bằng acid glutamic, gọi tắt là BRAF V600E), khiến protein BRAF hoạt hóa liên tục và thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát. Vemurafenib gắn cạnh tranh vào vị trí gắn ATP của protein BRAF đột biến, ngăn chặn dòng tín hiệu bất thường này, từ đó làm chậm sự phân chia và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Đáng chú ý, Vemurafenib chỉ có hiệu quả trên tế bào mang đột biến BRAF V600; ở tế bào có BRAF bình thường (wild-type), thuốc không những không có tác dụng mà còn có thể kích hoạt nghịch lý con đường này.


Công dụng và chỉ định

Vemurafenib được phê duyệt chính thức cho hai nhóm chỉ định sau:

  • Điều trị u hắc tố ác tính (melanoma) không thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc đã di căn, ở bệnh nhân có xác nhận mang đột biến gen BRAF V600E thông qua xét nghiệm được cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt.
  • Điều trị bệnh Erdheim-Chester (Erdheim-Chester Disease - một dạng bệnh mô bào hiếm gặp) ở người lớn có đột biến BRAF V600.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là Vemurafenib chỉ được sử dụng sau khi bệnh nhân đã được xét nghiệm xác nhận có đột biến BRAF V600E hoặc BRAF V600 phù hợp. Nếu khối u không mang đột biến này, việc dùng Vemurafenib không mang lại lợi ích điều trị và có thể tiềm ẩn nguy cơ không mong muốn.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều khuyến cáo của Vemurafenib ở người lớn như sau:

  • Liều chuẩn: 960 mg (tương đương 4 viên nén 240 mg) uống mỗi 12 giờ, tức 2 lần mỗi ngày.
  • Thời điểm uống: một liều vào buổi sáng, một liều vào buổi tối, cách nhau khoảng 12 giờ, duy trì đều đặn mỗi ngày ở cùng một khung giờ.
  • Thời gian điều trị: tiếp tục dùng Vemurafenib cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể dung nạp.
  • Nếu cần giảm liều do tác dụng phụ hoặc bất thường điện tâm đồ, không nên giảm liều Vemurafenib xuống dưới 480 mg mỗi lần, ngày 2 lần.

Hiện tại, chưa có khuyến cáo liều dùng cụ thể cho nhóm đối tượng trẻ em.

Cách dùng

  • Vemurafenib được bào chế dạng viên nén bao phim, dùng đường uống.
  • Nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy; tuyệt đối không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.
  • Vemurafenib có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, tuy nhiên nên duy trì cách uống nhất quán (luôn cùng với thức ăn hoặc luôn lúc đói) trong suốt quá trình điều trị, vì thức ăn - đặc biệt bữa ăn nhiều chất béo - có thể làm tăng đáng kể mức độ hấp thu của thuốc vào máu.
  • Nếu nôn ngay sau khi uống Vemurafenib, không uống bù liều đó; chờ đến thời điểm dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình.

Quên liều và quá liều

  • Quên liều: nếu thời điểm nhớ ra còn cách liều tiếp theo tối thiểu 4 giờ, có thể uống bù ngay liều đã quên. Nếu thời gian còn lại dưới 4 giờ, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc thông thường. Không uống gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
  • Quá liều: các nguồn tham khảo không mô tả chi tiết phác đồ xử trí quá liều Vemurafenib hay thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu để được hướng dẫn xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng Vemurafenib ở người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Vemurafenib hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế của thuốc.
  • Cần thận trọng đặc biệt, cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, ở các nhóm bệnh nhân sau (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần bác sĩ đánh giá kỹ trước khi kê đơn):
  • Bệnh nhân có hội chứng QT kéo dài (bản thân hoặc tiền sử gia đình).
  • Bệnh nhân có rối loạn điện giải chưa được hiệu chỉnh (hạ kali máu, hạ magie máu, hạ calci máu).
  • Bệnh nhân đang hoặc sắp xạ trị, do nguy cơ tăng độc tính liên quan đến bức xạ.
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng do dữ liệu an toàn còn hạn chế ở nhóm này.

Đây là mục có rủi ro cao nên người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng Vemurafenib; mọi quyết định chỉ định hay chống chỉ định cần do bác sĩ chuyên khoa ung bướu trực tiếp đánh giá dựa trên bệnh sử đầy đủ.


Tác dụng phụ

Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy Vemurafenib có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn với tần suất khác nhau, được phân loại như sau:

Rất thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Đau khớp, đau cơ, đau chi, đau lưng
  • Mệt mỏi, suy nhược, sốt, phù ngoại biên
  • Rụng tóc, phát ban da các mức độ, phản ứng nhạy cảm ánh sáng (cháy nắng bất thường), tăng sừng, khô da, ngứa da, ban đỏ
  • U nhú da, dày sừng tiết bã, ung thư biểu mô tế bào vảy tại da, dày sừng ánh sáng, hội chứng đỏ da lòng bàn tay - bàn chân
  • Buồn nôn, tiêu chảy, nôn, táo bón, chán ăn, sụt cân
  • Đau đầu, thay đổi vị giác, chóng mặt
  • Ho

Thường gặp (1-10%)

  • Viêm mạch, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ
  • Tăng men gan (ALT, AST, phosphatase kiềm, GGT), tăng bilirubin, tổn thương gan
  • Ung thư biểu mô tế bào đáy, xuất hiện u hắc tố nguyên phát mới
  • Viêm nang lông, ban sẩn, viêm mô mỡ dưới da
  • Viêm khớp, bệnh lý thần kinh ngoại biên
  • Viêm màng bồ đào (uveitis)
  • Tăng creatinin máu, giảm bạch cầu trung tính
  • Tăng độc tính khi phối hợp với xạ trị

Ít gặp (0,1-1%)

  • Rung nhĩ
  • Hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson
  • Viêm tụy
  • Xơ cân gan bàn chân, co rút Dupuytren (dày và co rút mô liên kết ở lòng bàn tay, bàn chân)
  • Liệt dây thần kinh số VII (liệt Bell)
  • Tắc tĩnh mạch võng mạc, viêm mống mắt thể mi
  • ung thư biểu mô tế bào vảy ngoài da
  • Viêm thận kẽ cấp, hoại tử ống thận cấp

Hiếm gặp (0,01-0,1%)

  • Bạch cầu đơn nhân tủy mạn tính, ung thư biểu mô tuyến tụy
  • Hội chứng phản ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS)
  • Sarcoidosis

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/họng), phản ứng da nặng (phồng rộp, bong tróc da, sốt kèm phát ban lan rộng), hoặc dấu hiệu tổn thương gan (vàng da, vàng mắt, đau bụng, nước tiểu sẫm màu).


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai

Vemurafenib đã được ghi nhận có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và có thể gây hại cho thai nhi đang phát triển. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị bằng Vemurafenib và duy trì ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng. Nếu phát hiện mang thai trong quá trình dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị.

Phụ nữ cho con bú

Hiện chưa có dữ liệu xác định rõ liệu Vemurafenib có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn với trẻ bú mẹ, khuyến cáo không cho con bú trong suốt thời gian sử dụng Vemurafenib và ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng.

Người suy gan, suy thận

Như đã đề cập ở mục liều dùng, người suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình thường không cần điều chỉnh liều Vemurafenib, nhưng người suy gan hoặc suy thận nặng cần được theo dõi chặt chẽ do dữ liệu an toàn ở nhóm này còn hạn chế.

Các lưu ý khác

  • Vemurafenib có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các loại ung thư da mới, bao gồm ung thư biểu mô tế bào vảy tại da, u sừng gai và thậm chí u hắc tố mới. Nguy cơ này cao hơn ở người trên 65 tuổi, người có tiền sử ung thư da hoặc tiếp xúc nhiều với ánh nắng. Bác sĩ thường chỉ định kiểm tra da định kỳ (khoảng mỗi 2 tháng) trong suốt quá trình điều trị và cả sau khi ngừng thuốc.
  • Do nguy cơ kéo dài khoảng QT, bệnh nhân cần được đo điện tâm đồ và xét nghiệm điện giải (kali, magie, calci) trước khi bắt đầu điều trị, sau khi khởi trị hoặc điều chỉnh liều khoảng 15 ngày, hằng tháng trong 3 tháng đầu, sau đó định kỳ mỗi 3 tháng.
  • Vemurafenib có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Người bệnh nên hạn chế ra nắng, sử dụng kem chống nắng phổ rộng với chỉ số SPF từ 30 trở lên, mặc quần áo bảo hộ và tránh giường tắm nắng nhân tạo.
  • Cần thông báo cho bác sĩ về mọi đợt xạ trị đã, đang hoặc sắp thực hiện vì Vemurafenib có thể làm tăng độc tính liên quan đến bức xạ.
  • Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi chức năng gan (men gan, bilirubin) định kỳ hằng tháng và khám mắt nếu có triệu chứng bất thường về thị lực.

Tương tác dược chất

Vemurafenib là chất vừa chịu chuyển hóa qua CYP3A4, vừa có khả năng gây cảm ứng CYP3A4, đồng thời là chất ức chế trung bình CYP1A2 và ức chế/là cơ chất của các protein vận chuyển P-glycoprotein (P-gp). Vì vậy, thuốc có khả năng tương tác với nhiều nhóm dược phẩm khác. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Hậu quả tương tác

Khuyến cáo xử trí

Digoxin (cơ chất P-gp nhạy cảm)

Vemurafenib làm tăng nồng độ digoxin trong máu (AUC tăng khoảng 1,8 lần, Cmax tăng khoảng 1,5 lần)

Theo dõi sát dấu hiệu ngộ độc digoxin; cân nhắc giảm liều digoxin nếu phối hợp không tránh được

Tizanidine (cơ chất CYP1A2 nhạy cảm)

Vemurafenib làm tăng đáng kể nồng độ tizanidine (AUC tăng khoảng 4,7 lần, Cmax tăng khoảng 2,2 lần)

Tránh phối hợp với thuốc có cửa sổ điều trị hẹp chuyển hóa qua CYP1A2; nếu bắt buộc phối hợp, cần giảm liều và theo dõi chặt

Thioridazine (cơ chất CYP2D6)

Vemurafenib làm tăng nồng độ thioridazine

Tránh phối hợp hoặc thay thế bằng thuốc khác

Thiothixene

Cả hai thuốc đều có khả năng kéo dài khoảng QTc, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim

Tránh phối hợp với các thuốc kéo dài khoảng QT khác

Tipranavir (chất ức chế CYP3A4)

Làm tăng nồng độ Vemurafenib trong máu

Tránh phối hợp hoặc cân nhắc thuốc thay thế

Rifampin (chất cảm ứng CYP3A4 mạnh)

Làm giảm nồng độ Vemurafenib trong máu (AUC giảm khoảng 40%)

Tránh phối hợp vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Topotecan (cơ chất P-gp)

Vemurafenib có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của topotecan

Thận trọng, theo dõi chặt các dấu hiệu độc tính

Acenocoumarol (thuốc chống đông)

Vemurafenib có thể làm tăng nồng độ acenocoumarol trong máu

Theo dõi chỉ số đông máu (INR) chặt chẽ hơn khi phối hợp

Thức ăn (đặc biệt bữa ăn nhiều chất béo)

Làm tăng đáng kể mức độ hấp thu của Vemurafenib vào máu

Duy trì cách uống nhất quán (luôn cùng hoặc luôn không cùng thức ăn) trong suốt đợt điều trị

Ngoài các tương tác kể trên, Vemurafenib có thể ảnh hưởng đến nồng độ của nhiều thuốc khác chuyển hóa qua hệ enzyme CYP hoặc protein vận chuyển P-gp, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Vì danh sách tương tác không thể liệt kê đầy đủ, người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ và dược sĩ danh sách toàn bộ thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Vemurafenib.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bảo quản: Vemurafenib nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C (có thể dao động tạm thời trong khoảng 15-30°C khi vận chuyển), tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao. Giữ lọ thuốc đóng kín nắp khi không sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Giá bán tham khảo: Vemurafenib (biệt dược Zelboraf) là thuốc điều trị ung thư đích thuộc nhóm chi phí cao, hiện chưa có phiên bản generic được phổ biến rộng rãi. Tại thị trường Hoa Kỳ, giá tham khảo cho hộp 112 viên 240 mg dao động khoảng 5.900 - 6.500 USD (tương đương khoảng 53 - 58 USD/viên), tùy nhà thuốc và chương trình giảm giá. Tại một số nhà thuốc trực tuyến ở châu Âu, giá mỗi viên 240 mg tham khảo khoảng 25 - 26 EUR. Do Vemurafenib là thuốc điều trị ung thư chuyên khoa, thường được quản lý và cấp phát qua hệ thống bệnh viện hoặc chương trình bảo hiểm y tế thay vì bán lẻ tự do tại các nhà thuốc thông thường, mức giá cụ thể tại Việt Nam có thể chênh lệch đáng kể tùy cơ sở điều trị, nguồn nhập khẩu và chính sách bảo hiểm áp dụng cho từng bệnh nhân. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc dược sĩ lâm sàng nơi điều trị để có báo giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Vemurafenib có phải là thuốc hóa trị truyền thống không?

Không. Vemurafenib thuộc nhóm thuốc điều trị đích (targeted therapy), khác biệt với hóa trị truyền thống. Trong khi hóa trị tác động lên mọi tế bào phân chia nhanh trong cơ thể (bao gồm cả tế bào lành), Vemurafenib chỉ nhắm chọn lọc vào protein BRAF mang đột biến V600E/V600 - một bất thường đặc trưng của tế bào ung thư. Nhờ tính chọn lọc này, Vemurafenib thường mang lại đáp ứng điều trị nhanh ở bệnh nhân phù hợp, nhưng đi kèm là một số tác dụng phụ đặc thù như tăng nguy cơ ung thư da mới hay ảnh hưởng đến nhịp tim.

Tại sao bắt buộc phải xét nghiệm gen BRAF trước khi dùng Vemurafenib?

Vemurafenib chỉ có hiệu quả ức chế trên tế bào ung thư mang đột biến gen BRAF tại codon 600 (thường gặp nhất là BRAF V600E). Ở tế bào không mang đột biến này (BRAF hoang dã), Vemurafenib không những không có tác dụng chống ung thư mà còn có thể kích hoạt nghịch lý con đường tín hiệu MAPK, khiến bệnh có nguy cơ tiến triển nhanh hơn. Vì vậy, xét nghiệm xác định đột biến BRAF bằng phương pháp đã được phê duyệt là bước bắt buộc trước khi bắt đầu điều trị bằng Vemurafenib.

Dùng Vemurafenib có cần kiêng nắng nghiêm ngặt không?

Có. Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng Vemurafenib, vì thuốc làm tăng đáng kể độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời, có thể gây cháy nắng nặng chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc. Người dùng Vemurafenib nên hạn chế ra ngoài trời nắng gắt (đặc biệt khung giờ 10h-15h), mặc quần áo dài tay bảo hộ, đội mũ, và sử dụng kem chống nắng phổ rộng với SPF từ 30 trở lên mỗi ngày, kể cả khi trời râm mát.

Nếu quên một liều Vemurafenib thì nên xử lý thế nào?

Nếu nhớ ra việc quên liều khi còn cách liều kế tiếp ít nhất 4 giờ, người bệnh có thể uống bù ngay liều Vemurafenib đã quên. Ngược lại, nếu thời gian còn lại dưới 4 giờ, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng theo lịch trình thông thường. Tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ, vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ