Từ điển dược chất
Vindesine
Tổng quan
Vindesine (còn được biết đến với tên thương mại Eldisine) là một alkaloid dừa cạn bán tổng hợp, tạo ra từ vinblastine. Về mặt phân loại dược lý, Vindesine thuộc nhóm thuốc chống ung thư có nguồn gốc thực vật (alkaloid dừa cạn - vinca alkaloid), mã ATC L01CA03.
Cơ chế tác dụng của Vindesine là gắn kết vào tubulin - thành phần cấu tạo nên vi ống của thoi phân bào - từ đó ức chế quá trình trùng hợp tubulin. Khi thoi phân bào không được hình thành, tế bào không thể hoàn tất quá trình phân chia và bị "giữ lại" ở giai đoạn kỳ giữa của nguyên phân (metaphase), dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Đích tác dụng phân tử được xác định là chuỗi beta-1 của tubulin (TUBB1). So với các alkaloid dừa cạn khác, Vindesine được đánh giá có hoạt lực gây ngừng phân bào mạnh hơn vinblastine khoảng 10 lần và mạnh hơn vincristine khoảng 3 lần ở một số mức liều thử nghiệm in vitro.
Sau khi vào cơ thể, Vindesine gắn với protein huyết tương ở mức 65-75%, được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP3A4, rồi đào thải qua đường mật và một phần qua thận, với thời gian bán thải khoảng 24 giờ.
Công dụng và chỉ định
Vindesine được chỉ định trong điều trị một số bệnh ác tính về máu và một số khối u đặc, thường phối hợp cùng các phác đồ hóa trị khác thay vì dùng đơn độc. Các chỉ định được ghi nhận bao gồm:
- Bạch cầu cấp dòng lympho (đặc biệt ở trẻ em đã kháng với vincristine)
- U lympho ác tính, bao gồm lymphoma Hodgkin và không Hodgkin
- Giai đoạn chuyển cấp (blastic crisis) của bạch cầu mạn dòng tủy
- Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
- Ung thư vú giai đoạn tiến triển
- Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng thực quản, đầu - cổ
Vindesine hiếm khi được dùng như một liệu pháp đơn độc; trong đa số trường hợp, hoạt chất này được phối hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị và có thể giảm liều từng thuốc thành phần.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Theo các nghiên cứu lâm sàng đã công bố, phác đồ phổ biến nhất với Vindesine là tiêm tĩnh mạch liều khoảng 3 mg/m² da mỗi tuần một lần, có thể duy trì hằng tuần trong vài tuần đầu rồi giãn cách sang mỗi 2 tuần một lần tùy đáp ứng và khả năng dung nạp của người bệnh. Một số phác đồ khác dùng liều khởi đầu 4 mg/m² mỗi 2 tuần, hoặc truyền liên tục 1-1,5 mg/m²/ngày trong 5-7 ngày mỗi đợt đối với một số bệnh lý huyết học. Liều cụ thể luôn được bác sĩ điều chỉnh dựa trên số lượng bạch cầu hạt, tiểu cầu và mức độ độc tính ghi nhận ở đợt điều trị trước.
Liều dùng cho trẻ em
Ở bệnh nhi mắc bạch cầu cấp dòng lympho tái phát, một số phác đồ nghiên cứu sử dụng Vindesine liều khoảng 2 mg/m² tiêm tĩnh mạch, hai lần mỗi tuần, phối hợp cùng prednisone. Việc điều chỉnh liều ở trẻ em cũng dựa trên đáp ứng huyết học tương tự người lớn.
Cách dùng
Vindesine chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, do nhân viên y tế có kinh nghiệm thực hiện tại cơ sở y tế. Thuốc thường được tiêm bolus nhanh qua đường truyền tĩnh mạch đang chảy tốt, nhằm hạn chế nguy cơ thoát mạch gây tổn thương mô xung quanh. Vindesine không có dạng bào chế đường uống nên không có khái niệm "uống trước hay sau ăn", "bẻ viên" hay "nước dùng kèm" như thuốc uống thông thường.
Quên liều và quá liều
Do Vindesine được chỉ định và tiêm bởi nhân viên y tế theo lịch hẹn cố định tại bệnh viện, tình huống "quên liều" theo nghĩa tự dùng thuốc tại nhà hầu như không xảy ra; nếu người bệnh không thể đến đúng lịch tiêm, cần liên hệ ngay với cơ sở điều trị để được sắp xếp lại. Về quá liều, tài liệu tham khảo hiện có nhấn mạnh Vindesine có khoảng an toàn hẹp và việc tính sai liều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, chủ yếu biểu hiện qua ức chế tủy xương nặng và độc tính thần kinh; xử trí quá liều cần thực hiện tại bệnh viện với theo dõi huyết học sát sao, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu được ghi nhận trong các nguồn tra cứu đã sử dụng.
Chống chỉ định
Thông tin chống chỉ định chi tiết, đầy đủ theo tờ hướng dẫn sử dụng chính thức của Vindesine không thể truy xuất toàn bộ từ các nguồn được phép sử dụng cho bài viết này (dữ liệu chống chỉ định có cấu trúc của DrugBank hiện yêu cầu tài khoản trả phí). Dựa trên các dữ kiện dược lý và độc tính đã được xác nhận, những trường hợp cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh dùng Vindesine bao gồm:
- Người có tiền sử quá mẫn với Vindesine hoặc các alkaloid dừa cạn khác (vinblastine, vincristine, vinorelbine…)
- Người đang có tình trạng ức chế tủy xương nặng không phải do chính bệnh ác tính gây ra, vì đây là độc tính giới hạn liều chính của thuốc
- Cần hết sức thận trọng, cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ ở người có bệnh lý thần kinh ngoại biên từ trước, do Vindesine có thể làm nặng thêm tổn thương thần kinh
Vì đây là mục có rủi ro cao, người bệnh và người nhà nên yêu cầu bác sĩ điều trị cung cấp danh sách chống chỉ định đầy đủ theo tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm cụ thể đang dùng, thay vì chỉ dựa vào bài viết này.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Ức chế tủy xương (giảm bạch cầu là biểu hiện nổi bật nhất, có thể kèm giảm tiểu cầu)
- Rụng tóc (alopecia)
- Buồn nôn, nôn
- Kích ứng, viêm tại vị trí tiêm truyền, đặc biệt nếu xảy ra thoát mạch
- Sốt, mệt mỏi (malaise)
Hiếm gặp / cần lưu ý
- Độc tính thần kinh (bệnh thần kinh ngoại biên), thường xuất hiện dần trong quá trình điều trị
- Tổn thương mô nặng nếu thuốc thoát mạch ra ngoài lòng mạch trong lúc tiêm truyền
Nhiều tác dụng phụ của các thuốc gây độc tế bào như Vindesine không xuất hiện ngay tại thời điểm tiêm mà có thể xảy ra sau vài ngày đến vài tuần, nên người bệnh cần được theo dõi định kỳ và báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định an toàn khi dùng Vindesine trong thai kỳ; do bản chất là thuốc gây độc tế bào, hoạt chất này chỉ nên cân nhắc sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội rõ rệt so với nguy cơ, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
- Phụ nữ cho con bú: nên trao đổi với bác sĩ về việc tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị, vì chưa loại trừ khả năng thuốc bài tiết qua sữa mẹ.
- Người suy gan: do Vindesine được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua CYP3A4 và đào thải qua mật, người có chức năng gan suy giảm có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi sát hơn.
- Người suy thận: một phần thuốc được đào thải qua thận, nên cần thận trọng và theo dõi thêm ở nhóm bệnh nhân này.
- Cần theo dõi công thức máu (bạch cầu hạt, tiểu cầu) trước mỗi đợt tiêm để bác sĩ quyết định có tiếp tục hay điều chỉnh liều Vindesine hay không.
- Chỉ được tiêm tĩnh mạch; cần đặc biệt cẩn trọng trong thao tác pha chế và tiêm truyền để tránh nhầm đường dùng, vì đây là nhóm thuốc có khoảng an toàn hẹp.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc/thực phẩm ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ một số thuốc kháng nấm nhóm azol, thuốc ức chế protease) | Có thể làm giảm chuyển hóa của Vindesine, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và nguy cơ độc tính (ức chế tủy xương, độc thần kinh) cao hơn |
Thuốc cảm ứng CYP3A4 | Có thể làm tăng chuyển hóa Vindesine, khiến nồng độ thuốc giảm và có thể làm giảm hiệu quả điều trị |
Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu | Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với Vindesine |
Các thuốc/phương pháp gây ức chế tủy xương khác (hóa trị phối hợp, xạ trị) | Có thể làm tăng mức độ và kéo dài thời gian ức chế tủy xương, cần theo dõi công thức máu sát sao hơn |
Rượu, bia | Có thể làm tăng gánh nặng cho gan - cơ quan chính chuyển hóa Vindesine - và làm nặng thêm cảm giác buồn nôn, mệt mỏi; nên hạn chế trong thời gian điều trị |
Đây là mục có rủi ro cao vì Vindesine thường được phối hợp trong các phác đồ đa thuốc; người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng để được rà soát tương tác một cách toàn diện, không chỉ dựa trên bảng tóm tắt trên.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vindesine dạng bào chế tiêm cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 2-8 độ C, tránh để đông đá, tránh ánh sáng trực tiếp, và chỉ sử dụng trong thời hạn ghi trên bao bì (thường khoảng 3 năm nếu chưa mở, còn dung dịch sau khi pha cần dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian ổn định.
Về giá bán, Vindesine là thuốc tiêm hóa trị chuyên dùng trong bệnh viện, không phải là dược phẩm được phân phối rộng rãi qua kênh nhà thuốc bán lẻ tại Việt Nam; thuốc gốc Eldisine cũng đã ngừng lưu hành tại một số thị trường (ví dụ Canada từ năm 1998) và từng bị gián đoạn cung ứng tại một số nước châu Âu trong những năm gần đây. Vì vậy, người viết không tìm được một mức giá bán lẻ tham khảo đáng tin cậy, được niêm yết công khai tại thị trường Việt Nam cho hoạt chất này. Người bệnh có nhu cầu sử dụng Vindesine nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc đơn vị điều trị ung bướu để được tư vấn về khả năng cung ứng và chi phí cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Vindesine có phải là thuốc uống tại nhà không?
Không. Vindesine chỉ được bào chế dưới dạng thuốc tiêm và bắt buộc dùng theo đường tĩnh mạch tại cơ sở y tế, do nhân viên có chuyên môn thực hiện. Người bệnh không tự tiêm hay tự điều chỉnh liều tại nhà, và mọi thay đổi lịch tiêm cần được bác sĩ điều trị quyết định.
Vì sao Vindesine hay được phối hợp với nhiều thuốc khác thay vì dùng một mình?
Trong thực hành ung bướu, Vindesine thường nằm trong các phác đồ đa hóa trị vì sự phối hợp nhiều cơ chế tác dụng khác nhau giúp tăng khả năng kiểm soát bệnh và có thể cho phép giảm liều từng thuốc, từ đó giảm bớt độc tính riêng của mỗi thành phần. Việc dùng đơn độc Vindesine trong một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả không cao bằng khi phối hợp, tùy loại ung thư.
Tác dụng phụ nào của Vindesine cần báo bác sĩ ngay lập tức?
Người bệnh nên báo ngay cho nhân viên y tế nếu thấy sưng, đau, nóng đỏ bất thường tại vị trí tiêm truyền (nghi ngờ thoát mạch), sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng, chảy máu bất thường, hoặc các biểu hiện tê bì, yếu cơ tiến triển nhanh - đây có thể là dấu hiệu của biến chứng cần can thiệp sớm. Ngoài ra, bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác trong và sau đợt truyền Vindesine cũng nên được trao đổi với bác sĩ điều trị thay vì tự xử trí tại nhà.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00309
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6359081
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!