Từ điển dược chất
Vinorelbine
Tổng quan
Vinorelbine là hoạt chất bán tổng hợp có nguồn gốc từ các alkaloid của cây Dừa cạn (Catharanthus roseus), thuộc thế hệ thứ ba trong nhóm vinca alkaloid. Khác với các vinca alkaloid tự nhiên như vincristin hay vinblastin, phần cấu trúc catharanthin trong phân tử Vinorelbine đã được biến đổi, giúp thuốc có tính thân dầu cao hơn và ít gây độc thần kinh hơn so với các thuốc cùng nhóm.
Về nhóm dược lý, Vinorelbine được xếp vào nhóm thuốc chống ung thư, tác động chủ yếu bằng cách gắn đặc hiệu vào tiểu đơn vị beta-tubulin, cản trở quá trình trùng hợp giữa alpha-tubulin và beta-tubulin để hình thành vi ống. Do các vi ống là thành phần cấu tạo nên thoi phân bào, việc thoi phân bào không được hình thành khiến quá trình phân chia tế bào bị ngừng lại ở kỳ giữa (metaphase), từ đó dẫn tới chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Nhờ có tính chọn lọc tương đối với vi ống của thoi phân bào hơn là vi ống thần kinh, hoạt chất này được đánh giá là ít gây bệnh lý thần kinh ngoại biên hơn một số vinca alkaloid khác, dù độc tính này vẫn có thể xảy ra ở liều điều trị.
Vinorelbine hiện được bào chế dưới hai dạng chính: dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch nồng độ 10 mg/ml (lọ 1 ml hoặc 5 ml) và viên nang mềm đường uống với các hàm lượng 20 mg, 30 mg, 80 mg.
Công dụng và chỉ định
Theo các nguồn dược lý và dược thư tham khảo, Vinorelbine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp cùng cisplatin.
- Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III hoặc IV như một lựa chọn hàng đầu ở bệnh nhân có tình trạng toàn thân tốt, thường phối hợp với cisplatin để cải thiện đáp ứng và thời gian sống thêm.
- Điều trị ung thư vú giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn (giai đoạn III–IV), đặc biệt ở những trường hợp đã tái phát hoặc kháng với phác đồ có chứa anthracycline trước đó.
Việc lựa chọn dùng Vinorelbine đơn độc hay phối hợp, cũng như phác đồ cụ thể, cần do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định dựa trên tình trạng bệnh, thể trạng và các bệnh lý đi kèm của từng người bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều đường tiêm tĩnh mạch
Đối với dạng tiêm, Vinorelbine thường được dùng theo tuần với các phác đồ phổ biến sau:
- Đơn trị liệu: 25–30 mg/m² diện tích da, tiêm hoặc truyền tĩnh mạch trong 6–10 phút, một lần mỗi tuần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính giới hạn liều.
- Phối hợp với cisplatin (phác đồ 1): 25 mg/m² truyền tĩnh mạch vào các ngày 1, 8, 15 và 22 của chu kỳ 28 ngày, kết hợp cisplatin 100 mg/m² vào ngày 1.
- Phối hợp với cisplatin (phác đồ 2): 30 mg/m² truyền tĩnh mạch mỗi tuần một lần, kết hợp cisplatin 120 mg/m² vào ngày 1 và ngày 29, sau đó lặp lại mỗi 6 tuần.
Trước mỗi lần dùng thuốc, bệnh nhân cần được xét nghiệm công thức máu; chỉ nên truyền Vinorelbine khi số lượng bạch cầu hạt trung tính đạt tối thiểu khoảng 1.000–1.500/mm³ và tiểu cầu trên 75.000/mm³, nếu không đạt cần trì hoãn hoặc điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
Liều đường uống
Với dạng viên nang, liều khởi đầu khuyến cáo là 60 mg/m² diện tích da, uống một lần mỗi tuần trong 3 tuần đầu tiên. Nếu bệnh nhân dung nạp tốt, từ tuần thứ 4 trở đi, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều lên 80 mg/m² mỗi tuần. Ngược lại, nếu bạch cầu hạt trung tính giảm xuống dưới 500/mm³ hoặc trong khoảng 500–1.000/mm³ trong 3 tuần đầu điều trị, liều sẽ được giảm xuống còn 60 mg/m² ở các tuần sau đó.
Viên nang Vinorelbine cần được uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nhai, không bẻ hay làm vỡ viên thuốc để tránh nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với hoạt chất gây độc tế bào. Nên uống thuốc cùng với thức ăn nhẹ để giảm kích ứng đường tiêu hóa, vào cùng một thời điểm trong ngày để duy trì nồng độ ổn định.
Điều chỉnh liều ở người suy gan
Do Vinorelbine được chuyển hóa chủ yếu qua gan thông qua enzym CYP3A4, người có chức năng gan suy giảm cần được hiệu chỉnh liều thận trọng. Với trường hợp suy gan nặng không do khối u gây ra, liều tối đa khuyến cáo là 20 mg/m² và cần giám sát chặt chẽ các chỉ số huyết học trong suốt quá trình điều trị.
Quên liều và quá liều
Do Vinorelbine dạng tiêm được thực hiện tại cơ sở y tế theo lịch hẹn của bác sĩ nên hiếm khi xảy ra tình huống quên liều theo đúng nghĩa; nếu lỡ hẹn, người bệnh nên liên hệ ngay với đơn vị điều trị để sắp xếp lại lịch. Với dạng viên uống tại nhà, việc quên một liều đơn lẻ thường không gây vấn đề nghiêm trọng, nhưng nếu quên liều lặp lại nhiều lần có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị; người bệnh không tự ý uống bù liều gấp đôi mà cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Trong trường hợp quá liều, các biểu hiện có thể gặp bao gồm suy tủy xương với giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; các triệu chứng tiêu hóa như vết loét hoặc mảng trắng ở miệng, họng, nuốt đau, ợ nóng, táo bón nặng và đau bụng dữ dội. Đây là tình huống cấp cứu y khoa, không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ tích cực, theo dõi sát công thức máu và chức năng các cơ quan tại cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu.
Chống chỉ định
Vinorelbine chống chỉ định trong các trường hợp sau, cần được tuân thủ nghiêm ngặt vì đây là thuốc có độc tính cao và chỉ số điều trị hẹp:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Vinorelbine, với các vinca alkaloid khác hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào trong chế phẩm.
- Tuyệt đối không dùng đường tiêm nội tủy sống (intrathecal) vì có thể gây tử vong do ngộ độc thần kinh.
- Bạch cầu hạt trung tính dưới 1.000–1.500/mm³ hoặc đang có nhiễm khuẩn nặng, mới bị nhiễm khuẩn nặng trong vòng 2 tuần gần đây.
- Số lượng tiểu cầu dưới 75.000–100.000/mm³.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú; cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị.
- Người suy gan nặng không do khối u gây ra.
- Người đã phẫu thuật cắt bỏ phần lớn dạ dày hoặc ruột non (áp dụng với dạng uống, do ảnh hưởng đến hấp thu thuốc).
- Người đang sử dụng liệu pháp oxy dài hạn hoặc đang xạ trị vào vùng gan.
- Không phối hợp đồng thời với vắc xin sống, đặc biệt là vắc xin phòng sốt vàng da, do nguy cơ nhiễm bệnh nghiêm trọng liên quan đến vắc xin, nhất là ở người suy giảm miễn dịch.
Bác sĩ điều trị sẽ là người đánh giá đầy đủ tình trạng lâm sàng và quyết định có nên sử dụng Vinorelbine hay không trong từng trường hợp cụ thể.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của Vinorelbine khá đa dạng, được ghi nhận và phân loại theo tần suất như sau:
Rất thường gặp
- Thiếu máu, giảm bạch cầu.
- Mất phản xạ gân sâu.
- Rối loạn tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm miệng, viêm thực quản.
- Bất thường chức năng gan (tăng men gan).
- Rụng tóc.
- Đau, sốt, mệt mỏi toàn thân.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: viêm tĩnh mạch, biến màu da, ban đỏ, đau tại vị trí tiêm truyền.
Thường gặp
- Tăng creatinin huyết thanh.
- Đau khớp, đau cơ.
- Kích ứng da, co thắt phế quản, khó thở.
- Dị cảm (tê bì, châm chích ở tay chân).
- Phản ứng dị ứng.
- Giảm bạch cầu trung tính kèm sốt, giảm tiểu cầu.
- Nhiễm trùng, bao gồm cả nhiễm trùng huyết do giảm bạch cầu trung tính.
Hiếm gặp
- Hoại tử mô tại vị trí tiêm nếu thuốc thoát mạch ra ngoài lòng tĩnh mạch.
- Độc tính phổi nghiêm trọng như co thắt phế quản cấp, viêm phổi kẽ, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), thường khởi phát trong khoảng 3–8 ngày sau khi dùng thuốc.
- Biến chứng tiêu hóa nặng như tắc ruột do liệt ruột, hoại tử hoặc thủng ruột.
- Suy tủy xương nặng, giảm ba dòng tế bào máu.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt cao, khó thở, đau bụng dữ dội, chảy máu bất thường, phát ban lan rộng hoặc sưng phù mặt/môi/lưỡi, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra; người bệnh nên hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ để được tư vấn cụ thể hơn về phản ứng có thể gặp trong quá trình điều trị.
Lưu ý khi dùng
- Giám sát y tế chặt chẽ: Vinorelbine chỉ nên được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm sử dụng các thuốc gây độc tế bào; cần thực hiện xét nghiệm huyết học trước mỗi đợt điều trị.
- Phụ nữ mang thai: Vinorelbine có khả năng gây hại cho thai nhi dựa trên các nghiên cứu trên động vật (gây quái thai, chết phôi); vì vậy cần tránh có thai trong thời gian điều trị. Nếu người bệnh đang mang thai hoặc phát hiện có thai trong quá trình dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn về nguy cơ đối với thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc Vinorelbine có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không; do thuốc có độc tính cao nên khuyến cáo ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị.
- Người suy gan: Cần thận trọng và hiệu chỉnh liều vì gan đóng vai trò chính trong chuyển hóa hoạt chất này; nguy cơ độc tính có thể tăng lên ở người có bệnh lý gan.
- Người suy thận: Ảnh hưởng của suy thận lên dược động học của Vinorelbine chưa được đánh giá đầy đủ trong các nguồn tham khảo hiện có.
- Người có bệnh lý tim mạch: Cần thận trọng, đặc biệt ở người có tiền sử thiếu máu cục bộ cơ tim.
- Người có bệnh lý hoặc tiền sử bệnh thần kinh: Cần theo dõi sát các dấu hiệu bệnh thần kinh ngoại biên mới xuất hiện hoặc nặng lên trong quá trình dùng thuốc.
- Đường dùng: Tuyệt đối không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da vì gây đau dữ dội; không được tiêm vào ống sống (nội tủy) vì có thể gây tử vong.
- Người từng xạ trị: Cần thận trọng ở người đã được chiếu xạ trước đó hoặc người có tủy xương đang trong giai đoạn hồi phục sau xạ trị.
Tương tác dược chất
Vinorelbine có nhiều tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý, đặc biệt do thuốc được chuyển hóa qua CYP3A4 và ảnh hưởng đến tủy xương:
Thuốc / nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc ức chế CYP3A4 (itraconazol, erythromycin, clarithromycin, ritonavir...) | Tăng nồng độ Vinorelbine trong máu, tăng nguy cơ độc tính |
Thuốc cảm ứng CYP3A4 (phenytoin, phenobarbital...) | Giảm nồng độ Vinorelbine, có thể làm giảm hiệu quả điều trị |
Thuốc ức chế P-glycoprotein (verapamil, quinidin, cyclosporin...) | Ảnh hưởng đến nồng độ và phân bố của Vinorelbine trong cơ thể |
Cisplatin | Tăng tỷ lệ và mức độ giảm bạch cầu hạt khi phối hợp so với dùng đơn độc |
Mitomycin C | Tăng nguy cơ độc tính trên phổi (co thắt phế quản, khó thở cấp); cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện khó thở |
Thuốc chống đông máu | Ở bệnh nhân ung thư, tăng nguy cơ huyết khối; cần theo dõi INR chặt chẽ nếu phối hợp điều trị chống đông |
Vắc xin sống (đặc biệt vắc xin sốt vàng da) | Tăng nguy cơ nhiễm bệnh nghiêm trọng do vắc xin, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch; chống chỉ định phối hợp |
Thuốc/liệu pháp gây ức chế tủy xương khác | Tăng nguy cơ suy tủy nặng, cần theo dõi công thức máu sát sao hơn |
Xạ trị vùng gan | Không nên phối hợp đồng thời do tăng nguy cơ độc tính gan |
Về tương tác với thực phẩm và đồ uống, các nguồn tham khảo hiện có chưa ghi nhận dữ liệu cụ thể về tương tác giữa Vinorelbine với rượu bia; tuy nhiên do thuốc chuyển hóa qua gan và có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, người bệnh nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị và tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vinorelbine dạng viên nang cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, đặc biệt là ánh nắng mặt trời; để xa tầm tay trẻ em. Dạng dung dịch tiêm truyền cần được bảo quản theo hướng dẫn riêng của nhà sản xuất, thường yêu cầu bảo quản lạnh và tránh ánh sáng trước khi pha loãng để sử dụng; việc pha thuốc và bảo quản dung dịch sau pha cần tuân thủ đúng quy trình vô khuẩn tại cơ sở y tế.
Về giá bán tham khảo trên thị trường Việt Nam, biệt dược Navelbine (Vinorelbine) dạng viên uống 30 mg hiện được chào bán ở mức khoảng 1.400.000 đồng/hộp tại một số nhà thuốc trực tuyến; giá có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, thời điểm và chương trình bảo hiểm y tế áp dụng. Đây là thuốc kê đơn thuộc nhóm điều trị ung thư, người bệnh chỉ nên mua và sử dụng theo đúng chỉ định, đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, không tự ý mua và dùng thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Vinorelbine có phải là thuốc hóa trị mạnh không, có gây rụng tóc không?
Có. Vinorelbine là hoạt chất gây độc tế bào mạnh, thuộc nhóm vinca alkaloid, được xếp vào loại thuốc có chỉ số điều trị thấp, nghĩa là ranh giới giữa liều có hiệu quả và liều gây độc khá hẹp. Rụng tóc là một tác dụng phụ rất thường gặp trong quá trình điều trị bằng Vinorelbine, tuy nhiên tình trạng này thường hồi phục sau khi kết thúc phác đồ hóa trị. Mức độ rụng tóc có thể khác nhau tùy cơ địa từng người và có thể nặng hơn khi Vinorelbine được phối hợp cùng các thuốc hóa trị khác như cisplatin.
Vì sao Vinorelbine tuyệt đối không được tiêm vào tủy sống?
Vinca alkaloid nói chung và Vinorelbine nói riêng, nếu vô tình tiêm vào khoang dưới nhện (đường nội tủy) thay vì đường tĩnh mạch, có thể gây ngộ độc thần kinh nghiêm trọng dẫn đến liệt tiến triển từ chân lên và tử vong trong hầu hết các trường hợp được ghi nhận, ngay cả khi đã cố gắng cấp cứu bằng cách rút dịch não tủy và bơm rửa khoang dưới nhện. Đây là lý do các cơ sở y tế luôn có quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo Vinorelbine chỉ được đưa vào cơ thể qua đường truyền tĩnh mạch.
Trong thời gian dùng Vinorelbine, người bệnh cần theo dõi những dấu hiệu gì tại nhà?
Người bệnh và người chăm sóc nên theo dõi sát các dấu hiệu như sốt, ớn lạnh (có thể là biểu hiện của nhiễm trùng do giảm bạch cầu), tình trạng chảy máu bất thường hoặc bầm tím dễ dàng (liên quan đến giảm tiểu cầu), táo bón nặng kèm đau bụng (nguy cơ liệt ruột), khó thở hoặc ho mới xuất hiện (cảnh báo độc tính trên phổi), cũng như các dấu hiệu tê bì, châm chích ở tay chân (gợi ý bệnh lý thần kinh ngoại biên). Nếu vị trí tiêm truyền trước đó có biểu hiện sưng, đỏ, đau tăng dần, cần báo ngay cho nhân viên y tế vì có thể liên quan đến thoát mạch thuốc. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ điều trị thay vì tự xử trí tại nhà.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/vinorelbine.html
- https://www.drugs.com/dosage/navelbine-injection.html
- https://www.drugs.com/monograph/vinorelbine.html
- https://www.drugs.com/dosage/vinorelbine.html
- https://www.drugs.com/mtm/vinorelbine.html
- https://www.drugs.com/sfx/vinorelbine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/ingredient/vinorelbine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00361
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000447
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/vinorelbine-ditartrate
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinorelsin-10mgml
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinorelbin-bidiphar-10mg-1ml
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinorelbine-alvogen-80mg-soft-capsules
- https://trungtamthuoc.com/navelbin-20mg
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!