Từ điển dược chất
Vinpocetine
Tổng quan
Vinpocetine thuộc nhóm dược lý tác động lên hệ thần kinh trung ương, được xếp vào nhóm thuốc hỗ trợ tuần hoàn não và bảo vệ thần kinh. Về mặt hóa học, Vinpocetine là ethyl apovincaminate, một dẫn xuất bán tổng hợp của vincamine.
Cơ chế tác dụng của Vinpocetine khá phức hợp, thể hiện qua nhiều con đường khác nhau. Trước hết, hoạt chất này hoạt động như một chất giãn mạch não chọn lọc, giúp tăng lưu lượng máu và thể tích tuần hoàn tại não mà không làm thay đổi đáng kể huyết áp hệ thống hay tần số tim. Song song đó, Vinpocetine làm tăng khả năng thu nhận và tiêu thụ oxy, glucose của mô não, thúc đẩy quá trình sản xuất ATP trong tế bào thần kinh, nhờ đó cải thiện khả năng chịu đựng của não trước tình trạng thiếu oxy và thiếu máu cục bộ. Ở cấp độ tế bào, Vinpocetine được cho là ức chế enzym phosphodiesterase type 1 (PDE1), làm tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) nội bào, đồng thời tác động lên các kênh Na+, Ca2+ phụ thuộc điện thế và các thụ thể NMDA, AMPA để trung hòa độc tính tế bào thần kinh do các acid amin kích thích gây ra. Ngoài ra, Vinpocetine còn thể hiện đặc tính chống oxy hóa, giảm độ nhớt máu và ức chế kết tập tiểu cầu, góp phần cải thiện lưu biến học của máu.
Công dụng và chỉ định
Vinpocetine được chỉ định hỗ trợ điều trị trong các trường hợp sau:
- Rối loạn tuần hoàn não cấp và mạn tính, bao gồm di chứng sau đột quỵ, tổn thương não do thiếu máu cục bộ.
- Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ có nguyên nhân mạch máu, xơ vữa động mạch não tiến triển.
- Bệnh não do tăng huyết áp, rối loạn co thắt mạch não.
- Di chứng thần kinh sau chấn thương sọ não.
- Trong nhãn khoa: rối loạn mạch mạn tính của võng mạc và màng mạch, hỗ trợ điều trị thoái hóa điểm vàng, glaucoma thứ phát do tắc mạch.
- Trong tai mũi họng: suy giảm thính lực tuổi già do nguyên nhân mạch máu, bệnh Ménière, ù tai.
Cần lưu ý rằng nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn về hiệu quả của Vinpocetine trên đột quỵ và sa sút trí tuệ vẫn còn hạn chế về chất lượng bằng chứng, do đó việc sử dụng hoạt chất này cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng đường uống
Đối với người lớn, liều Vinpocetine phổ biến trên thị trường Việt Nam là uống 1-2 viên hàm lượng 5mg mỗi lần, ngày uống 3 lần, tương đương tổng liều 15-30mg/ngày. Sau giai đoạn khởi đầu, liều duy trì thường được giảm xuống còn 1 viên/lần x 3 lần/ngày. Trong y văn quốc tế, các nghiên cứu lâm sàng cũng ghi nhận khoảng liều tương tự, dao động 5-30mg mỗi lần, dùng tối đa 3 lần/ngày do Vinpocetine có thời gian bán thải ngắn (khoảng 2-4 giờ).
Vinpocetine hiện chưa có dữ liệu chính thức về liều dùng riêng cho trẻ em; việc sử dụng ở đối tượng này cần tuân theo chỉ định cụ thể của bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng đường tiêm truyền
Với dạng dung dịch tiêm, liều khởi đầu thường là 20mg/24 giờ (pha loãng trong 500-1000ml dịch truyền), sau đó tăng lên liều duy trì khoảng 30mg/24 giờ tùy đáp ứng lâm sàng. Đường tiêm truyền chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Cách dùng
Vinpocetine đường uống nên được dùng sau bữa ăn. Việc uống cùng thức ăn giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp thu của Vinpocetine qua đường tiêu hóa, do hoạt chất này vốn có sinh khả dụng đường uống khá thấp khi bụng đói. Người bệnh không cần điều chỉnh liều nếu có suy giảm chức năng gan hoặc thận nhẹ, tuy nhiên vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trong các trường hợp này.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Vinpocetine, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều để bù. Về tình huống quá liều, hiện chưa có báo cáo đầy đủ về các biểu hiện quá liều điển hình của Vinpocetine; hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ tại cơ sở y tế. Một số tài liệu ghi nhận liều uống một lần lên tới 360mg không gây tác dụng phụ nghiêm trọng trên tim mạch hay các cơ quan khác, tuy nhiên người bệnh tuyệt đối không nên tự ý tăng liều vượt quá chỉ định.
Chống chỉ định
Không sử dụng Vinpocetine trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Vinpocetine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Đây là mục thông tin có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng và các bệnh lý nền, đặc biệt là bệnh tim mạch, cho bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng Vinpocetine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Bừng đỏ mặt.
- Khô miệng.
- Buồn ngủ, mệt mỏi.
- Đau đầu, choáng váng, chóng mặt.
- Buồn nôn, khó tiêu, khó chịu vùng bụng.
- Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ.
- Lo âu, cảm giác bồn chồn.
Hiếm gặp
- Hạ huyết áp thoáng qua.
- Nhịp tim nhanh hoặc ngoại tâm thu.
- Phản ứng dị ứng ngoài da.
- Đã có báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ về tình trạng mất bạch cầu hạt liên quan đến việc sử dụng Vinpocetine.
Nhìn chung, Vinpocetine được đánh giá là hoạt chất dung nạp khá tốt, các tác dụng không mong muốn phần lớn ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: nên tránh sử dụng Vinpocetine do dữ liệu về độ an toàn trên thai kỳ còn hạn chế.
- Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng Vinpocetine trong giai đoạn này.
- Người có bệnh lý tim mạch: cần được đánh giá và theo dõi cẩn thận trước khi dùng Vinpocetine, đặc biệt nên đo điện tâm đồ nếu có hội chứng khoảng QT kéo dài hoặc đang dùng đồng thời thuốc khác có khả năng làm kéo dài khoảng QT.
- Người chuẩn bị phẫu thuật: nên thận trọng thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Vinpocetine, vì hoạt chất này có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
- Người điều khiển phương tiện giao thông, vận hành máy móc: một số tác dụng phụ như đau đầu, choáng váng, chóng mặt, buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung; nên thận trọng cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với Vinpocetine.
- Không nên sử dụng rượu bia hoặc các chất kích thích trong thời gian điều trị bằng Vinpocetine.
- Với người bệnh suy gan, suy thận mức độ nhẹ, thường không cần điều chỉnh liều Vinpocetine, nhưng nên có sự theo dõi của bác sĩ.
Tương tác dược chất
Vinpocetine có thể tương tác với một số nhóm thuốc và chất sau đây:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin) | Vinpocetine có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông, cần thận trọng và theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp |
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel...) | Tăng nguy cơ bầm tím, chảy máu do tác dụng cộng gộp lên quá trình đông cầm máu |
Các thuốc là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) | Vinpocetine ức chế P-gp khá mạnh trong nghiên cứu in vitro, có khả năng làm thay đổi nồng độ trong máu của các thuốc phụ thuộc vào P-gp để vận chuyển, cần thận trọng khi phối hợp |
Omeprazole | Không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của Vinpocetine |
Imipramine, oxazepam, glyburide | Vinpocetine không cho thấy ảnh hưởng đáng kể lên dược động học của các thuốc này trong các nghiên cứu đã công bố |
Rượu, bia, chất kích thích | Không khuyến khích sử dụng đồng thời trong thời gian điều trị bằng Vinpocetine |
Dịch truyền chứa heparin (đường tiêm) | Dung dịch tiêm Vinpocetine có thể tương kỵ vật lý với heparin, không nên pha chung hoặc truyền chung đường truyền |
Do một số nghiên cứu in vitro cho thấy Vinpocetine có khả năng ức chế nhẹ đến trung bình một số enzym chuyển hóa thuốc (CYP3A4, CYP2D6), tuy khả năng gây tương tác trên lâm sàng được đánh giá là khó xảy ra ở liều điều trị thông thường do sinh khả dụng đường uống của Vinpocetine khá thấp, người bệnh vẫn nên thông báo đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng Vinpocetine
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vinpocetine dạng viên nén nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh.
Trên thị trường Việt Nam hiện nay, các chế phẩm chứa Vinpocetine hàm lượng 5mg dạng viên nén (hộp 50 viên) có giá tham khảo dao động khoảng 150.000 - 350.000 đồng/hộp tùy thương hiệu, nhà sản xuất và đơn vị phân phối. Đây chỉ là mức giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo từng thời kỳ và từng nhà thuốc; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để biết giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Vinpocetine có phải là thuốc kê đơn không?
Tại Việt Nam, các chế phẩm chứa Vinpocetine thường được phân loại là thuốc kê đơn (Rx), do liên quan đến các bệnh lý mạch máu não cần được bác sĩ chẩn đoán và theo dõi. Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng Vinpocetine mà không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với người có bệnh nền tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống đông.
Uống Vinpocetine trước hay sau ăn thì tốt hơn?
Nên uống Vinpocetine sau bữa ăn. Do sinh khả dụng đường uống của Vinpocetine ở trạng thái đói khá thấp, việc dùng cùng hoặc ngay sau bữa ăn giúp tăng đáng kể khả năng hấp thu của hoạt chất này qua đường tiêu hóa, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị.
Phụ nữ mang thai có dùng được Vinpocetine không?
Không. Vinpocetine chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú do thiếu dữ liệu đầy đủ về độ an toàn của hoạt chất này trên thai kỳ và trẻ bú mẹ. Nếu đang trong giai đoạn này mà cần điều trị các vấn đề tuần hoàn não, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để tìm phương án thay thế phù hợp.
Dùng Vinpocetine trong bao lâu thì có hiệu quả?
Thời gian đáp ứng có thể khác nhau tùy từng người bệnh và mức độ bệnh lý nền. Việc sử dụng Vinpocetine cần đủ liệu trình theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý ngưng thuốc sớm hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc mà không có sự theo dõi y tế.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/npp/vinpocetine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB12131
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5533163/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/vinpocetine
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinpocetin-5mg-mediplantex
- https://trungtamthuoc.com/vinpocetin-tab5mg-hataphar
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinpocetin-tp
- https://trungtamthuoc.com/vinpoceptin-5mg-tpc
- https://trungtamthuoc.com/vinpocetin-danapha
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinphaton-10mg2ml
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-vinphaton-5mg
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!