Từ điển dược chất
Vitamin D2
Tổng quan
Vitamin D2 còn được gọi là ergocalciferol, là một hợp chất thuộc nhóm vitamin D - nhóm hormone secosteroid tan trong chất béo, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa nồng độ calci và phospho của cơ thể. Khác với vitamin D3 (cholecalciferol) có nguồn gốc động vật, vitamin D2 được tổng hợp từ ergosterol có trong nấm men và một số loại thực vật khi tiếp xúc với tia UVB.
Về mặt dược lý, hoạt chất này thuộc nhóm chất điều hòa calci tổng hợp. Bản thân ergocalciferol chưa có hoạt tính sinh học; nó cần trải qua hai bước chuyển hóa để phát huy tác dụng: bước hydroxyl hóa đầu tiên diễn ra tại gan tạo thành 25-hydroxyvitamin D, sau đó tiếp tục được hydroxyl hóa tại thận để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol). Chất chuyển hóa này thúc đẩy hấp thu chủ động calci và phospho tại ruột non, đồng thời huy động calci và phospho từ xương, góp phần duy trì nồng độ calci huyết đủ để xương khoáng hóa bình thường. Do cơ chế cần thời gian tổng hợp qua gan và thận, tác dụng của vitamin D2 thường xuất hiện chậm, khoảng 10-24 giờ sau khi dùng.
Công dụng và chỉ định
Vitamin D2 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Phòng ngừa và điều trị thiếu hụt vitamin D, bao gồm thiếu hụt do chế độ ăn không đủ, do kém hấp thu ở ruột hoặc do bệnh gan mạn tính.
- Điều trị còi xương kháng vitamin D (còi xương do di truyền), bao gồm cả các thể liên quan đến hạ phosphat máu.
- Điều trị nhuyễn xương ở người lớn.
- Điều trị suy tuyến cận giáp (hypoparathyroidism) và thiểu năng cận giáp giả, thường phối hợp cùng bổ sung calci.
- Điều trị hạ phosphat máu có tính chất gia đình.
- Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị loãng xương, bao gồm loãng xương do sử dụng corticosteroid kéo dài.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, hoạt chất này đôi khi còn được cân nhắc sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình trạng liên quan đến chuyển hóa xương khác, tuy nhiên việc này cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều lượng vitamin D2 phụ thuộc nhiều vào mục đích điều trị và mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh, dao động rất rộng từ liều bổ sung sinh lý đến liều dược lý cao. Theo tài liệu Dược thư và các nguồn chuyên môn, một số mốc liều tham khảo cho người lớn như sau:
- Phòng ngừa thiếu vitamin D: khoảng 10 microgam (400 đơn vị quốc tế - IU) mỗi ngày.
- Điều trị thiếu vitamin D: 1,25 mg (50.000 IU) mỗi ngày, dùng trong thời gian ngắn theo chỉ định.
- Còi xương kháng vitamin D: liều dao động rất rộng, từ 12.000 đến 500.000 IU mỗi ngày, cần cá thể hóa hoàn toàn dưới sự giám sát y tế chặt chẽ vì khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc rất hẹp.
- Suy tuyến cận giáp: từ 50.000 đến 200.000 IU mỗi ngày, phối hợp đồng thời với calci lactat (khoảng 4 g, chia 6 lần/ngày theo một số phác đồ).
- Thiếu hụt vitamin D được xác định qua xét nghiệm (nồng độ 25(OH)D thấp): một phác đồ phổ biến là 50.000 IU mỗi tuần trong 6-8 tuần, sau đó chuyển sang liều duy trì khoảng 1.400-2.000 IU/ngày hoặc 50.000 IU mỗi tháng, đồng thời theo dõi lại nồng độ 25(OH)D huyết thanh sau 3-4 tháng điều trị.
Liều dùng cho trẻ em
- Trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn hoặc một phần: khoảng 400 IU (10 microgam) mỗi ngày, bắt đầu từ những ngày đầu sau sinh.
- Điều trị thiếu vitamin D ở trẻ em: khoảng 75-125 microgam (3.000-5.000 IU) mỗi ngày.
- Suy tuyến cận giáp ở trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên: 50.000 đến 200.000 IU (1.250-5.000 mcg) mỗi ngày, kèm bổ sung calci.
- Hạ calci huyết do giảm năng cận giáp ở trẻ em: có thể dùng tới 1,5 mg (60.000 IU)/ngày theo một số phác đồ.
Liều dùng cụ thể cho trẻ em cần được bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ nội tiết cá thể hóa dựa trên cân nặng, tuổi và mức độ thiếu hụt, không tự ý áp dụng liều người lớn cho trẻ.
Cách dùng
- Vitamin D2 được dùng chủ yếu qua đường uống, dưới dạng viên nang, viên nén hoặc dung dịch uống; đôi khi dạng tiêm bắp được sử dụng khi bệnh nhân có rối loạn hấp thu nặng.
- Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên vì đây là vitamin tan trong dầu nên uống cùng bữa ăn có chất béo thường giúp tăng khả năng hấp thu.
- Đối với dạng dung dịch uống, cần dùng dụng cụ đong liều đi kèm (ống nhỏ giọt hoặc xi-lanh định liều) để đảm bảo chính xác, không dùng thìa ăn thông thường.
- Viên nang, viên nén nên nuốt nguyên vẹn, uống cùng một cốc nước; không nên tự ý nghiền hoặc bẻ nhỏ nếu không có hướng dẫn của dược sĩ.
- Trong quá trình điều trị, người bệnh cần đảm bảo khẩu phần calci đầy đủ từ thực phẩm hoặc thuốc bổ sung theo chỉ định, vì thiếu calci sẽ làm giảm hiệu quả điều trị của vitamin D2.
Chống chỉ định
Vitamin D2 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người bệnh tăng calci huyết.
- Người có tình trạng vôi hóa di căn (calci hóa các mô mềm).
- Người có hội chứng kém hấp thu (đối với dạng dùng đường uống).
- Người có tình trạng nhạy cảm bất thường với tác dụng độc hại của vitamin D.
- Người bị hội chứng ngộ độc vitamin D hoặc tăng vitamin D huyết (hypervitaminosis D).
- Người có tiền sử quá mẫn với ergocalciferol hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
Đây là những chống chỉ định tuyệt đối theo thông tin kê toa và tài liệu chuyên môn; người bệnh thuộc các nhóm trên tuyệt đối không tự ý sử dụng vitamin D2 mà chưa có ý kiến của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Táo bón - đây được ghi nhận là tác dụng phụ phổ biến nhất khi dùng vitamin D2 ở liều thông thường.
- Buồn nôn, chán ăn.
- Với liều dược lý cao hoặc dùng kéo dài, có thể gặp các triệu chứng nhẹ như mệt mỏi, đau đầu.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (thường liên quan đến quá liều hoặc tăng vitamin D huyết)
- Rối loạn chức năng thận: đa niệu, tiểu đêm, khát nhiều, tăng calci niệu, tăng ure huyết có hồi phục, tăng huyết áp, vôi hóa thận, vôi hóa mạch máu toàn thân, hoặc suy thận không hồi phục có thể dẫn đến tử vong.
- Ảnh hưởng thần kinh trung ương: chậm phát triển trí tuệ (ở trẻ nhỏ dùng liều cao kéo dài).
- Vôi hóa lan rộng các mô mềm, bao gồm tim, mạch máu, ống thận và phổi.
- Ảnh hưởng đến xương: loãng xương ở người lớn; ở trẻ em và trẻ nhũ nhi có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng chiều dài và tăng khoáng hóa xương bất thường (còi cọc).
- Rối loạn chuyển hóa: nhiễm toan nhẹ, thiếu máu, sụt cân.
- Phản ứng dị ứng: một số chế phẩm ergocalciferol có chứa phẩm màu vàng số 5 (tartrazin), có thể gây phản ứng dị ứng bao gồm cả cơn hen phế quản ở người nhạy cảm, đặc biệt là người có tiền sử mẫn cảm với aspirin.
Người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng vitamin D2.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tình trạng tăng vitamin D huyết quá mức trong thai kỳ có thể gây dị tật bẩm sinh, bao gồm hội chứng hẹp van động mạch chủ trên van, khuôn mặt yêu tinh và chậm phát triển tinh thần. Vì vậy, việc sử dụng vitamin D2 vượt quá nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RDA) trong thai kỳ bình thường nên được tránh, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ trong từng trường hợp cụ thể. Độ an toàn của liều trên 400 IU/ngày trong thai kỳ chưa được xác định đầy đủ. Với phụ nữ mang thai có nguy cơ thiếu hụt vitamin D cao, cần được bác sĩ theo dõi nồng độ 25(OH)D huyết thanh và cá thể hóa liều điều trị.
Phụ nữ cho con bú
Chất chuyển hóa của ergocalciferol có thể được bài tiết qua sữa mẹ. Đã có báo cáo ghi nhận trường hợp trẻ bú mẹ bị tăng calci huyết sau khi người mẹ dùng liều lớn vitamin D. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng vitamin D2 ở phụ nữ đang cho con bú, đặc biệt với liều cao, và nên theo dõi nồng độ calci huyết thanh của trẻ nếu người mẹ phải dùng liều lớn.
Người suy gan, suy thận
Người có bệnh gan mạn tính có thể gặp khó khăn trong việc chuyển hóa ergocalciferol thành dạng có hoạt tính, do bước hydroxyl hóa đầu tiên diễn ra tại gan; vì vậy liều dùng có thể cần điều chỉnh. Đối với người suy thận, do bước hydroxyl hóa thứ hai để tạo calcitriol diễn ra tại thận, chức năng thận suy giảm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, đồng thời làm tăng nguy cơ tích lũy calci và phospho gây vôi hóa mô mềm. Những trường hợp này cần được bác sĩ chuyên khoa thận hoặc nội tiết theo dõi sát.
Người cao tuổi
Một số báo cáo cho thấy khả năng hấp thu vitamin D2 qua đường uống có thể giảm ở người cao tuổi so với người trẻ. Việc lựa chọn liều ở người cao tuổi nên thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp trong khoảng liều khuyến cáo, do người cao tuổi có tần suất cao hơn về suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch hoặc đang dùng đồng thời nhiều loại thuốc khác.
Các đối tượng khác
- Người có bệnh sarcoidosis hoặc các bệnh u hạt khác có thể tăng nhạy cảm với vitamin D2, dễ dẫn đến tăng calci huyết ngay cả ở liều thông thường.
- Trong quá trình điều trị, cần đánh giá tổng lượng vitamin D đưa vào cơ thể từ tất cả các nguồn (thực phẩm tăng cường, thực phẩm chức năng, thuốc kê đơn) để tránh dùng vượt liều.
- Cần theo dõi định kỳ nồng độ calci và phospho huyết thanh, đặc biệt khi dùng liều dược lý cao hoặc điều trị kéo dài.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp vitamin D2 với một số thuốc khác có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Dầu khoáng (mineral oil) | Cản trở hấp thu vitamin D2 tại ruột do đây là vitamin tan trong dầu, làm giảm hiệu quả bổ sung; nên tách thời điểm dùng hai thuốc cách nhau vài giờ |
Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid (hydrochlorothiazid, chlorthalidon, indapamid...) | Có thể gây tăng calci huyết khi phối hợp với vitamin D2, đặc biệt ở người suy tuyến cận giáp; cần theo dõi nồng độ calci huyết thanh |
Glycosid tim (digoxin và các thuốc cùng nhóm) | Tăng calci huyết do vitamin D2 có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim, bao gồm rối loạn nhịp thất, khi phối hợp với các thuốc nhóm digitalis |
Nhôm hydroxyd và các chế phẩm chứa nhôm | Vitamin D có thể làm tăng hấp thu nhôm, dẫn đến tăng nồng độ nhôm trong máu nếu dùng kéo dài, đặc biệt ở người suy thận; nên tránh phối hợp lâu dài |
Chất cô lập acid mật (cholestyramin, colestipol) | Có thể làm giảm hấp thu vitamin D2 tại ruột, làm giảm hiệu quả điều trị; nên tách thời điểm sử dụng |
Corticosteroid | Có thể đối kháng với tác dụng của vitamin D trên chuyển hóa calci |
Sucralfat | Có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc dùng đồng thời khi phối hợp với ergocalciferol |
Orlistat, statin (atorvastatin, rosuvastatin...), thuốc hạ cholesterol khác | Có khả năng ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chuyển hóa vitamin D, cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng đồng thời |
Về tương tác với thực phẩm và đồ uống, hiện có ghi nhận một tương tác giữa vitamin D2 với rượu bia; việc sử dụng rượu bia trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D tại gan và làm giảm hiệu quả điều trị, do đó nên hạn chế rượu bia trong quá trình bổ sung vitamin D2. Ngoài ra, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác toàn diện, vì danh sách trên chưa bao gồm hết mọi tương tác có thể xảy ra.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Vitamin D2 (ergocalciferol) là hoạt chất nhạy cảm với không khí, nhiệt độ và ánh sáng, do đó chế phẩm cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm, ở nhiệt độ phòng, thường dưới 25-30°C tùy theo hướng dẫn của từng nhà sản xuất. Không để thuốc trong môi trường quá nóng hoặc để đông đá đối với dạng dung dịch. Để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, các chế phẩm chứa ergocalciferol (dạng dung dịch uống, viên nén phối hợp) có mức giá dao động khá rộng tùy dạng bào chế, hàm lượng và nhà sản xuất, phổ biến trong khoảng 40.000-100.000 đồng cho một lọ hoặc hộp chế phẩm đơn thành phần hàm lượng thấp dùng để phòng ngừa thiếu vitamin D; các chế phẩm phối hợp đa thành phần (vitamin D2 kết hợp calci, vitamin khác) có thể có giá cao hơn, từ 80.000-300.000 đồng tùy quy cách đóng gói. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.
Câu hỏi thường gặp
Vitamin D2 và vitamin D3 khác nhau như thế nào, loại nào tốt hơn?
Vitamin D2 (ergocalciferol) có nguồn gốc từ thực vật và nấm, trong khi vitamin D3 (cholecalciferol) có nguồn gốc từ động vật và được da người tổng hợp khi tiếp xúc ánh nắng. Về cấu trúc hóa học, hai chất khác nhau ở sự hiện diện của liên kết đôi giữa carbon 22-23 và nhóm methyl ở carbon 24 trên phân tử vitamin D2. Nhìn chung, cả hai dạng đều có thể làm tăng nồng độ vitamin D trong cơ thể, tuy nhiên một số nghiên cứu cho thấy vitamin D3 có xu hướng được hấp thu và duy trì nồng độ trong máu bền vững hơn vitamin D2, dù bằng chứng vẫn còn chưa hoàn toàn thống nhất. Việc lựa chọn dạng nào phù hợp nên dựa trên tư vấn của bác sĩ, đặc biệt với người ăn chay hoặc thuần chay, vitamin D2 có nguồn gốc thực vật thường là lựa chọn thay thế phù hợp.
Uống vitamin D2 liều cao trong thời gian dài có nguy hiểm không?
Có. Vitamin D2 là hoạt chất có khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc khá hẹp, đặc biệt trong các phác đồ điều trị còi xương kháng vitamin D hoặc suy tuyến cận giáp cần dùng liều rất cao. Sử dụng liều cao kéo dài mà không được theo dõi có thể dẫn đến tăng calci huyết, vôi hóa mô mềm, suy giảm chức năng thận và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác. Vì vậy, khi cần dùng liều cao, người bệnh phải được bác sĩ theo dõi định kỳ nồng độ calci, phospho huyết thanh cũng như chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.
Nên uống vitamin D2 vào thời điểm nào trong ngày để hấp thu tốt nhất?
Vitamin D2 là vitamin tan trong chất béo, nên khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa sẽ tốt hơn khi uống cùng bữa ăn có chứa chất béo. Tuy vậy, thuốc vẫn có thể dùng khi đói hoặc no tùy theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc thông tin trên nhãn sản phẩm. Người bệnh nên duy trì uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày để tạo thói quen và tránh quên liều, đồng thời không tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời điểm dùng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Phụ nữ mang thai có thể tự ý bổ sung vitamin D2 liều cao được không?
Không nên. Mặc dù việc bổ sung đủ vitamin D trong thai kỳ là cần thiết cho sự phát triển xương của thai nhi, nhưng dùng liều vượt quá nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị mà không có chỉ định của bác sĩ có thể tiềm ẩn nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi do tình trạng tăng calci huyết quá mức. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ dinh dưỡng để được tư vấn liều bổ sung phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể của mình.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/ergocalciferol.html
- https://www.drugs.com/mtm/ergocalciferol.html
- https://www.drugs.com/dosage/ergocalciferol.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/ergocalciferol.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00153
- https://trungtamthuoc.com/duoc-dien/ergocalciferol-vitamin-d2
- https://trungtamthuoc.com/duoc-dien/vien-nen-ergocalciferol
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/vitamin-d2
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!