Từ điển dược chất

Xanh Methylen

Tổng quan

Xanh Methylen (tên quốc tế: Methylthioninium chloride, còn gọi Methylene blue) là một hợp chất thuộc nhóm thuốc giải độc và sát khuẩn nhẹ, mang mã ATC V03AB17 và V04CG05. Về mặt hóa học, đây là một thuốc nhuộm phenothiazin có khả năng oxy hóa - khử, nên vừa được dùng làm thuốc nhuộm mô trong chẩn đoán, vừa có tác dụng dược lý trên cơ thể người.

Cơ chế tác dụng chính của Xanh Methylen liên quan đến quá trình oxy hóa - khử hemoglobin. Ở nồng độ và liều thấp, hoạt chất này giúp chuyển methemoglobin (dạng sắt Fe3+ không gắn được oxy) trở lại thành hemoglobin bình thường (dạng sắt Fe2+), nhờ đó cải thiện khả năng vận chuyển oxy của máu. Đây là lý do Xanh Methylen được dùng làm thuốc giải độc trong điều trị methemoglobin huyết. Ngược lại, khi dùng liều rất cao, chính hoạt chất này lại có thể trở thành tác nhân oxy hóa, làm tăng thêm methemoglobin huyết - đây là điểm người dùng cần đặc biệt lưu ý.

Ngoài tác dụng trên hemoglobin, Xanh Methylen còn có tính sát khuẩn nhẹ và khả năng gắn kết không hồi phục với acid nucleic của virus, làm phá vỡ cấu trúc virus khi tiếp xúc ánh sáng. Nhờ đặc tính này, dạng bào chế dùng ngoài da của Xanh Methylen thường được ứng dụng trong điều trị một số bệnh da liễu và nhiễm virus ngoài da.


Công dụng và chỉ định

Xanh Methylen được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị methemoglobin huyết mắc phải do thuốc hoặc không rõ nguyên nhân (khi nồng độ methemoglobin vượt quá 20%), dùng đường tiêm tĩnh mạch.
  • Giải độc cyanid, nitroprusiat và một số chất khác gây methemoglobin huyết.
  • Sát khuẩn đường tiết niệu - sinh dục.
  • Điều trị tại chỗ nhiễm virus ngoài da như Herpes simplex.
  • Hỗ trợ điều trị chốc lở, viêm da mủ.
  • Làm thuốc nhuộm mô trong một số thao tác chẩn đoán, ví dụ nhuộm vi khuẩn hoặc xác định lỗ rò.

Tại Hoa Kỳ, dạng tiêm tĩnh mạch của Xanh Methylen (biệt dược Provayblue) được cơ quan quản lý dược phê duyệt riêng cho chỉ định điều trị methemoglobin huyết mắc phải ở cả người lớn và trẻ em. Trong khi đó, dạng dung dịch bôi ngoài da nồng độ 1% phổ biến tại Việt Nam chủ yếu được dùng cho các tổn thương da như đã liệt kê ở trên.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng đường tiêm (điều trị methemoglobin huyết)

Theo tài liệu kê toa được phê duyệt, liều Xanh Methylen tiêm tĩnh mạch cho methemoglobin huyết mắc phải là 1 mg/kg, truyền chậm trong khoảng 5-30 phút. Nếu nồng độ methemoglobin vẫn còn trên 30% hoặc triệu chứng còn tồn tại, có thể lặp lại một liều 1 mg/kg sau liều đầu tiên 1 giờ; tổng số liều tối đa khuyến cáo là 2 liều. Với người bệnh suy thận mức độ trung bình đến nặng (eGFR 15-59 mL/phút/1,73 m²), liều khuyến cáo cũng là một liều duy nhất 1 mg/kg.

Với trường hợp methemoglobin huyết do thuốc gây ra, một số tài liệu ghi nhận liều ở mức 0,1-0,2 mL dung dịch 1% mỗi kg cân nặng, tiêm tĩnh mạch rất chậm, có thể lặp lại sau 1 giờ nếu cần. Đường tiêm của Xanh Methylen luôn do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh, người bệnh không tự ý sử dụng.

Liều dùng đường bôi ngoài da

Với dung dịch Xanh Methylen 1% dùng ngoài da, cách dùng phổ biến trên các sản phẩm lưu hành tại Việt Nam là làm sạch, thấm khô vùng da tổn thương trước khi bôi, sau đó thoa dung dịch lên vùng da cần điều trị 2-3 lần mỗi ngày, thời gian sử dụng thường trong khoảng vài ngày. Thuốc chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không được uống, không bôi gần mắt, mũi, không bôi lên niêm mạc hay âm đạo.

Quên liều và quá liều

Vì đường tiêm của Xanh Methylen luôn được thực hiện tại cơ sở y tế nên hầu như không xảy ra tình trạng quên liều. Với dạng bôi ngoài da, nếu quên một lần bôi, người dùng có thể bôi lại ở lần kế tiếp mà không cần dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Về quá liều, hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Xanh Methylen; xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và loại bỏ chất độc, có thể gây nôn, rửa dạ dày, dùng than hoạt hoặc thuốc tẩy, thẩm tách máu nếu cần thiết trong những trường hợp nặng. Với dạng bôi ngoài da, quá liều tại chỗ đôi khi chỉ gây khô da, xót và nóng rát vùng bôi thuốc.


Chống chỉ định

Xanh Methylen chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với Xanh Methylen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), do nguy cơ gây tan máu cấp và methemoglobin huyết nghịch thường.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
  • Người bệnh suy thận, đặc biệt suy thận nặng.
  • Không được tiêm vào khoang trong tủy sống (nội tủy).
  • Không dùng trong trường hợp ngộ độc clorat, vì Xanh Methylen có thể chuyển hóa clorat thành hypoclorit - một chất có độc tính cao hơn.
  • Người đang dùng các thuốc tác động lên hệ serotonin (nhóm SSRI, SNRI, thuốc ức chế MAO...) cần tránh phối hợp với Xanh Methylen đường tiêm do nguy cơ hội chứng serotonin.

Đây là những chống chỉ định có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu bỏ qua, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý và các thuốc đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Xanh Methylen.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Nước tiểu, phân hoặc nước bọt chuyển màu xanh lam hoặc xanh lục - hiện tượng bình thường, không gây hại, do quá trình đào thải qua đường tiết niệu.
  • Da tại vị trí bôi hoặc tiêm có thể chuyển màu xanh tạm thời.
  • Kích ứng tại chỗ, khô da, cảm giác xót hoặc nóng rát khi bôi ngoài da.

Tác dụng phụ ít gặp hơn (thường liên quan liều cao hoặc đường tiêm)

  • Tim mạch: đau vùng trước tim, tăng huyết áp.
  • Hô hấp: khó thở.
  • Thần kinh: chóng mặt, đau đầu, sốt, bồn chồn, lo lắng, run.
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng.
  • Tiết niệu: kích ứng bàng quang.
  • Huyết học: thiếu máu, tan máu, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người thiếu men G6PD; dùng kéo dài có thể gây thiếu máu do tăng phá hủy hồng cầu.
  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: hội chứng serotonin khi phối hợp với thuốc serotonergic, methemoglobin huyết nghịch thường khi dùng liều rất cao.

Khi gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng Xanh Methylen, người bệnh nên ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: chống chỉ định dùng Xanh Methylen ở phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc hoạt chất này có bài tiết qua sữa mẹ hay không; khuyến cáo tạm ngừng cho con bú trong thời gian mẹ phải điều trị bằng Xanh Methylen.
  • Người suy gan, suy thận: cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đặc biệt ở người suy thận nặng; người suy gan cũng cần thận trọng.
  • Trẻ nhỏ: nguy cơ tan máu cao hơn ở trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ sơ sinh và trẻ thiếu men G6PD, cần dùng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
  • Người thiếu men G6PD: nhóm có nguy cơ cao gặp tan máu cấp, cần tránh dùng Xanh Methylen.
  • Dùng kéo dài: nên dùng trong thời gian ngắn nhất có thể; sử dụng kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu do tăng phá hủy hồng cầu.
  • Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Xanh Methylen có thể làm thay đổi màu nước tiểu, ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm, cần thông báo cho nhân viên y tế nếu sắp làm xét nghiệm.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: với dạng bôi ngoài da, hoạt chất này không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

Tương tác dược chất

Xanh Methylen có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc và một số chất hóa học khác. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/chất tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc (SSRI), SNRI, thuốc ức chế MAO, bupropion, buspiron, clomipramin, mirtazapin

Tăng nguy cơ hội chứng serotonin (kích động, run, tăng thân nhiệt, rối loạn thần kinh tự chủ), đặc biệt khi dùng Xanh Methylen đường tiêm liều cao

Các chất kiềm (alkali), muối iodid, dicromat

Tương kỵ hóa học, có thể làm giảm hoạt tính hoặc thay đổi tính chất của Xanh Methylen

Các chất oxy hóa và chất khử mạnh

Tương kỵ, ảnh hưởng đến độ ổn định và hiệu quả của thuốc

Acetazolamid, thuốc lợi tiểu (diuretics)

Có thể làm thay đổi tác dụng hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ khi phối hợp

Thuốc kháng acid, natri bicarbonat

Có thể ảnh hưởng đến hấp thu hoặc tác dụng của Xanh Methylen

Rượu, bia

Các nguồn tham khảo không nêu rõ cơ chế tương tác đặc hiệu, tuy nhiên nên hạn chế dùng đồng thời để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa và tăng gánh nặng chuyển hóa

Vì danh mục thuốc có khả năng tương tác với Xanh Methylen khá rộng, bao gồm nhóm thuốc serotonergic và nhiều thuốc kê đơn khác, người bệnh nên chủ động thông báo đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, đặc biệt là với dạng tiêm.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bảo quản

Dung dịch Xanh Methylen bôi ngoài da nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, đậy kín nắp ngay sau khi sử dụng để tránh bay hơi hoặc nhiễm khuẩn. Dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản trong bao bì gốc, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ 20-25°C, không để đông lạnh hoặc bảo quản trong tủ lạnh.

Giá bán tham khảo

Trên thị trường Việt Nam, dung dịch Xanh Methylen 1% dùng ngoài da (chai 15-20ml) của các nhà sản xuất trong nước như HDPharma, Phương Nam, VTYT Hải Dương... có giá tham khảo dao động khoảng 4.000-6.000 đồng/chai tại một số nhà thuốc bán lẻ. Mức giá có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và thời điểm mua hàng. Dạng tiêm chủ yếu được sử dụng và tính chi phí trong môi trường bệnh viện, không phổ biến trên thị trường bán lẻ tự do.


Câu hỏi thường gặp

Xanh Methylen có dùng được cho trẻ em không?

Với dạng bôi ngoài da, Xanh Methylen có thể được dùng cho trẻ em trong điều trị một số tổn thương da theo hướng dẫn của bác sĩ, tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng vì trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh, có nguy cơ tan máu cao hơn khi dùng hoạt chất này, đặc biệt nếu trẻ thiếu men G6PD. Dạng tiêm tĩnh mạch cho methemoglobin huyết ở trẻ em cũng đã được phê duyệt ở một số quốc gia nhưng cần do bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế.

Vì sao nước tiểu chuyển màu xanh sau khi dùng Xanh Methylen?

Đây là một tác dụng phụ thường gặp và không nguy hiểm. Sau khi vào cơ thể, phần lớn liều dùng của Xanh Methylen được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng hợp chất leukomethylen không màu; khi tiếp xúc với không khí, hợp chất này bị oxy hóa trở lại thành xanh methylen sulfon khiến nước tiểu có màu xanh lá cây hoặc xanh dương. Hiện tượng này thường tự hết sau khi ngừng thuốc và không cần can thiệp y tế.

Xanh Methylen bôi ngoài da có để lại vết ố xanh trên da không, làm sao để làm sạch?

Có. Xanh Methylen là một chất nhuộm màu nên vùng da được bôi thuốc thường có màu xanh tạm thời, đặc biệt rõ ở vùng da xung quanh vết thương. Để giảm bớt vết ố mà không ảnh hưởng đến vùng tổn thương, có thể dùng nước ấm thấm vào khăn sạch hoặc bông y tế, lau nhẹ nhàng vùng da lành xung quanh; tuyệt đối không chà xát mạnh lên vùng da đang tổn thương. Màu xanh trên da thường mờ dần và biến mất sau vài ngày.

Người thiếu men G6PD có dùng được Xanh Methylen không?

Không. Xanh Methylen chống chỉ định ở người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), vì nhóm người bệnh này có nguy cơ cao gặp tan máu cấp và methemoglobin huyết nghịch thường khi tiếp xúc với hoạt chất này. Nếu không rõ tình trạng men G6PD của bản thân hoặc của trẻ, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt là trước khi dùng đường tiêm.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ