Từ điển dược chất
Zavegepant
Tổng quan
Zavegepant là một phân tử nhỏ có tác dụng đối kháng thụ thể peptide liên quan đến gen calcitonin (CGRP), thuộc nhóm thuốc gọi chung là "gepant". Đây là thuốc thế hệ thứ ba trong nhóm này và là hoạt chất kháng CGRP đầu tiên được bào chế dưới dạng xịt mũi thay vì đường uống.
CGRP là một neuropeptide có tác dụng giãn mạch mạnh, được giải phóng từ các dây thần kinh cảm giác và đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của đau nửa đầu. Nồng độ CGRP trong máu thường tăng cao trong cơn đau nửa đầu cấp và trở lại bình thường khi cơn đau kết thúc. Zavegepant gắn với ái lực cao vào thụ thể CGRP, ngăn không cho CGRP gắn vào thụ thể này, từ đó ức chế chuỗi phản ứng gây viêm thần kinh và đau ở vùng tam thoa. Khác với nhóm triptan hay ergotamin, Zavegepant không gây co mạch, đây là điểm được xem là lợi thế an toàn tim mạch của nhóm gepant nói chung.
Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch xịt mũi hàm lượng 10 mg mỗi liều, tên biệt dược trên thị trường Mỹ là Zavzpret, do Pfizer sản xuất, được FDA phê duyệt lần đầu vào tháng 3 năm 2023.
Công dụng và chỉ định
Zavegepant được chỉ định trong:
- Điều trị cấp tính (cắt cơn) đau nửa đầu có tiền triệu (aura) hoặc không có tiền triệu ở người lớn.
Cần lưu ý một số điểm quan trọng về phạm vi chỉ định:
- Zavegepant không được dùng để dự phòng đau nửa đầu, thuốc chỉ có tác dụng khi cơn đau đã khởi phát.
- Theo khuyến cáo của Hiệp hội Đau đầu Hoa Kỳ (American Headache Society), nhóm gepant đường uống nói chung thường được xếp là lựa chọn hàng thứ hai cho điều trị cấp tính đau nửa đầu, dành cho người bệnh đáp ứng kém hoặc có chống chỉ định với nhóm triptan.
- Hiệu quả và độ an toàn của Zavegepant ở trẻ em chưa được xác lập, do đó thuốc hiện chỉ dùng cho người lớn.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều Zavegepant khuyến cáo là 10 mg tương đương 1 lần xịt duy nhất vào một bên mũi khi cơn đau nửa đầu xuất hiện, dùng theo nhu cầu (as needed). Đây cũng là liều tối đa được phép dùng trong 24 giờ, tức là không xịt lần thứ hai trong cùng một ngày dù cơn đau chưa dứt hẳn.
Về tần suất sử dụng, độ an toàn khi dùng Zavegepant quá 8 lần trong 30 ngày chưa được nghiên cứu đầy đủ, vì vậy người bệnh không nên tự ý tăng số lần sử dụng thuốc trong tháng mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cơn đau nửa đầu xảy ra quá thường xuyên.
Đối với các đối tượng đặc biệt:
- Suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A hoặc B): không cần chỉnh liều Zavegepant.
- Suy gan nặng (Child-Pugh C): chưa có dữ liệu nghiên cứu, khuyến cáo tránh dùng.
- Độ thanh thải creatinin (Clcr) từ 30 mL/phút trở lên: không cần chỉnh liều.
- Clcr dưới 30 mL/phút: khuyến cáo tránh dùng Zavegepant do thiếu dữ liệu an toàn.
- Người cao tuổi: chưa có khuyến cáo chỉnh liều riêng biệt, do chưa đủ dữ liệu để khẳng định đáp ứng có khác biệt so với người trẻ hay không.
Cách dùng
Zavegepant dùng theo đường xịt mũi, mỗi bút xịt chỉ chứa đúng 1 liều duy nhất 10 mg. Người bệnh cần lưu ý:
- Không xịt thử, không bấm mồi (priming) và không ấn thử pít-tông trước khi sử dụng thật, vì mỗi thiết bị chỉ có đủ dung dịch cho đúng một lần xịt.
- Chỉ xịt vào một bên mũi, không cần xịt cả hai bên.
- Có thể dùng Zavegepant vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn, vì đây là dạng xịt mũi chứ không phải viên uống.
- Nếu cần dùng thêm thuốc xịt thông mũi (thuốc co mạch mũi) do nghẹt mũi, nên xịt thuốc thông mũi sau Zavegepant ít nhất 1 giờ, vì dùng đồng thời có thể làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả của Zavegepant.
Quên liều và quá liều
Vì Zavegepant được dùng theo nhu cầu khi cơn đau nửa đầu xuất hiện chứ không phải theo lịch cố định hằng ngày, khái niệm "quên liều" không thực sự áp dụng cho hoạt chất này. Người bệnh chỉ sử dụng thuốc khi cần cắt cơn, không có yêu cầu dùng đều đặn.
Nếu nghi ngờ dùng quá liều Zavegepant hoặc xịt nhiều hơn 1 lần trong 24 giờ, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí phù hợp.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ được ghi nhận với tỷ lệ từ 2% trở lên khi dùng Zavegepant bao gồm:
- Rối loạn vị giác (tỷ lệ khoảng 18%), có thể biểu hiện dưới dạng thay đổi vị giác hoặc mất vị giác tạm thời.
- Buồn nôn.
- Khó chịu ở mũi tại vị trí xịt thuốc.
- Nôn.
Tác dụng phụ hiếm gặp và nghiêm trọng
- Phản ứng quá mẫn, bao gồm sưng mặt và nổi mề đay, được ghi nhận với tỷ lệ dưới 1%.
- Tăng huyết áp mới khởi phát hoặc tăng huyết áp nặng hơn ở người đã có sẵn bệnh tăng huyết áp, ghi nhận trong giai đoạn hậu marketing; một số trường hợp cần khởi trị thuốc hạ áp hoặc phải nhập viện, và cần ngừng Zavegepant.
- Hiện tượng Raynaud khởi phát mới hoặc tái phát/nặng lên ở người có tiền sử bệnh này, thời gian khởi phát trung bình khoảng 1,5 ngày sau khi dùng thuốc; một số trường hợp có diễn biến nghiêm trọng, bao gồm phải nhập viện.
- Các dấu hiệu phản vệ như khó thở, khó nuốt, tim đập nhanh, ngứa da, phát ban hoặc sưng mặt, họng, lưỡi cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: hiện chưa có đủ dữ liệu về nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi khi dùng Zavegepant. Các nghiên cứu trên động vật mang thai ở mức phơi nhiễm cao hơn liều dùng lâm sàng không cho thấy tác dụng bất lợi rõ rệt lên sự phát triển, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế nên cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi sử dụng.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Zavegepant có bài tiết qua sữa mẹ hay không, cũng như ảnh hưởng của thuốc lên trẻ bú mẹ và khả năng tiết sữa. Bác sĩ cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
- Người suy gan nặng (Child-Pugh C): chưa có dữ liệu nghiên cứu, nên tránh sử dụng Zavegepant ở nhóm đối tượng này.
- Người suy thận nặng (Clcr dưới 30 mL/phút): nguy cơ tăng phơi nhiễm thuốc do các sản phẩm chuyển hóa ứ đọng có thể ức chế các chất vận chuyển liên quan, nên khuyến cáo tránh dùng.
- Người có tiền sử hiện tượng Raynaud: cần được theo dõi sát và thông báo trước về nguy cơ tái phát hoặc nặng lên của triệu chứng khi dùng Zavegepant.
- Người có tiền sử tăng huyết áp: cần theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong 7 ngày đầu sau khi bắt đầu dùng thuốc vì đây là giai đoạn dễ khởi phát tăng huyết áp nhất.
- Trẻ em: độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập, không khuyến cáo sử dụng Zavegepant cho đối tượng này.
Tương tác dược chất
Zavegepant được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 và một phần nhỏ qua CYP2D6, đồng thời là cơ chất của một số chất vận chuyển như OATP1B3 và NTCP, nên có khả năng tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến các con đường này.
| Thuốc/nhóm thuốc | Loại tương tác | Hậu quả và khuyến cáo |
|---|---|---|
| Rifampin (thuốc ức chế OATP1B3, NTCP và cảm ứng CYP3A mạnh) | Dược động học | Làm tăng nồng độ đỉnh và mức phơi nhiễm Zavegepant trong máu (khoảng 2,3 lần và 2,2 lần); khuyến cáo tránh dùng đồng thời |
| Thuốc xịt mũi thông mũi (nhóm co mạch) | Hấp thu | Có thể làm giảm hấp thu Zavegepant qua niêm mạc mũi, làm giảm hiệu quả điều trị; nên tránh dùng cùng lúc, nếu bắt buộc phải dùng thì xịt thuốc thông mũi sau Zavegepant tối thiểu 1 giờ |
| Itraconazol (thuốc ức chế CYP3A4 và P-gp mạnh) | Dược động học | Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng |
| Ethinyl estradiol (thành phần thuốc tránh thai) | Dược động học | Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng |
| Sumatriptan (nhóm triptan) | Dược động học | Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng |
Ngoài ra, các chất ức chế hoặc cảm ứng OATP1B3 và NTCP nói chung (dù chưa được liệt kê cụ thể tên thuốc) cũng có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ Zavegepant trong máu, nên cần tránh phối hợp và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng cùng bất kỳ thuốc kê đơn, không kê đơn hay thực phẩm chức năng nào khác. Các nguồn chuyên môn hiện chưa đề cập cụ thể đến tương tác giữa Zavegepant với rượu bia.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Zavegepant dạng dung dịch xịt mũi cần được bảo quản ở nhiệt độ 20-25°C, có thể chấp nhận dao động trong khoảng 15-30°C khi vận chuyển hoặc lưu trữ tạm thời, tuyệt đối không để đông lạnh sản phẩm.
Về giá bán, Zavegepant hiện chỉ có mặt trên thị trường dưới dạng biệt dược gốc Zavzpret của Pfizer, chưa có phiên bản generic. Tại Mỹ, giá bán lẻ trung bình một hộp 6-8 liều xịt đơn dao động khoảng 800-1.500 USD tùy nhà thuốc và chương trình giảm giá, tương đương khoảng 100-140 USD cho mỗi liều xịt sử dụng một lần; giá bán buôn niêm yết cho hộp 10 liều được ghi nhận ở mức khoảng 420 USD. Người bệnh có bảo hiểm thương mại tại Mỹ có thể được áp dụng thẻ giảm giá của hãng để giảm chi phí đáng kể. Tại Việt Nam, Zavegepant dạng dược phẩm xịt mũi Zavzpret hiện chưa được phân phối chính thức và chưa có giá niêm yết công khai tại các nhà thuốc trong nước; người bệnh có nhu cầu nên hỏi trực tiếp bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ để được tư vấn về khả năng tiếp cận thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Zavegepant khác gì so với các thuốc trị đau nửa đầu dạng viên như triptan?
Zavegepant thuộc nhóm đối kháng thụ thể CGRP (gepant), có cơ chế ngăn chặn thụ thể CGRP để giảm viêm thần kinh và đau, trong khi triptan tác động lên thụ thể serotonin và có đặc tính gây co mạch. Do không gây co mạch, Zavegepant thường được xem xét như một lựa chọn thay thế cho người không thể dùng triptan vì lý do tim mạch. Ngoài ra, Zavegepant còn là hoạt chất kháng CGRP đầu tiên được bào chế dạng xịt mũi, cho tác dụng khởi phát nhanh hơn so với đường uống vì hấp thu trực tiếp qua niêm mạc mũi.
Zavegepant có dùng để phòng ngừa đau nửa đầu được không?
Không. Zavegepant chỉ được chỉ định để cắt cơn đau nửa đầu cấp tính khi cơn đau đã xuất hiện, không có tác dụng và không được phê duyệt cho mục đích dự phòng đau nửa đầu. Người có tần suất đau nửa đầu cao, cần điều trị dự phòng, nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa thần kinh để lựa chọn nhóm thuốc phù hợp khác.
Dùng Zavegepant có gây tăng huyết áp không, và cần theo dõi những gì?
Có ghi nhận các trường hợp tăng huyết áp mới khởi phát hoặc nặng hơn ở người đã có tăng huyết áp trong quá trình sử dụng Zavegepant, đặc biệt trong 7 ngày đầu điều trị. Vì vậy người bệnh, nhất là người có tiền sử huyết áp cao, nên theo dõi huyết áp định kỳ trong thời gian dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường để được đánh giá và can thiệp kịp thời.
Zavegepant có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Hiện chưa có đủ dữ liệu trên người để khẳng định mức độ an toàn của Zavegepant đối với thai nhi, và cũng chưa rõ liệu thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú cần thông báo tình trạng của mình cho bác sĩ trước khi được kê Zavegepant để được cân nhắc lợi ích - nguy cơ phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Tài liệu tham khảo:
https://www.drugs.com/monograph/zavegepant.html
- https://www.drugs.com/sfx/zavegepant-side-effects.html
- https://www.drugs.com/history/zavzpret.html
- https://www.drugs.com/mtm/zavegepant-nasal.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB15688
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT003479
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/zavegepant
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC10428082/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!