Từ điển dược chất
Ziprasidone
Tổng quan
Ziprasidone thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình (atypical antipsychotics), là dẫn chất benzisothiazolyl piperazin. Cơ chế tác dụng chính xác của hoạt chất này trong điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực vẫn chưa được xác định hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu dược lý cho thấy hiệu quả của thuốc có liên quan đến việc đối kháng đồng thời tại thụ thể dopamin D2 và thụ thể serotonin type 2 (5-HT2A) trong não.
Điểm khác biệt của ziprasidone so với một số thuốc cùng nhóm là tỷ lệ ái lực 5-HT2A/D2 tương đối cao, đồng thời hoạt chất còn có ái lực đáng kể với các thụ thể 5-HT1A, 5-HT1D, 5-HT2C và ức chế tái hấp thu serotonin, norepinephrin ở mức độ vừa phải. Nhờ ái lực thấp hơn với thụ thể histamin H1, muscarinic M1 và alpha1-adrenergic so với nhiều thuốc chống loạn thần khác, ziprasidone thường ít gây tăng cân, an thần quá mức hay hạ huyết áp tư thế đứng hơn. Về dược động học, thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, thức ăn có thể làm tăng hấp thu lên gấp đôi, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6-8 giờ khi uống. Ziprasidone chuyển hóa chủ yếu qua gan (qua enzym aldehyd oxidase và một phần qua CYP3A4), thải trừ chủ yếu qua phân, thời gian bán thải khoảng 7 giờ.
Công dụng và chỉ định
Ziprasidone được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn (dạng uống).
- Điều trị cơn kích động cấp trong bệnh tâm thần phân liệt (dạng tiêm bắp), dùng khi cần kiểm soát nhanh triệu chứng.
- Điều trị đơn trị liệu cấp tính cơn hưng cảm hoặc cơn hỗn hợp liên quan đến rối loạn lưỡng cực I, có hoặc không kèm biểu hiện loạn thần.
- Điều trị duy trì rối loạn lưỡng cực I, dùng như liệu pháp hỗ trợ phối hợp cùng lithi hoặc valproat sau khi bệnh nhân đã ổn định.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, một số tài liệu ghi nhận ziprasidone còn được bác sĩ cân nhắc sử dụng ngoài nhãn (off-label) cho một số rối loạn tâm thần khác, tuy nhiên việc này cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn - đường uống
Điều trị tâm thần phân liệt:
- Liều khởi đầu: 20 mg, uống 2 lần/ngày, cùng với thức ăn.
- Liều duy trì: có thể điều chỉnh tùy đáp ứng lâm sàng, khoảng cách điều chỉnh không dưới 2 ngày (do trạng thái ổn định của thuốc đạt được sau 1-3 ngày).
- Liều tối đa: một số nguồn ghi nhận có thể lên tới 100 mg x 2 lần/ngày, tuy nhiên mức liều trên 80 mg x 2 lần/ngày nhìn chung không được khuyến cáo thường quy vì chưa cho thấy thêm lợi ích rõ rệt.
Điều trị cơn hưng cảm/hỗn hợp cấp trong rối loạn lưỡng cực (đơn trị liệu):
- Liều khởi đầu: 40 mg, uống 2 lần/ngày cùng thức ăn.
- Ngày thứ hai có thể tăng lên 60-80 mg x 2 lần/ngày, sau đó điều chỉnh trong khoảng 40-80 mg x 2 lần/ngày tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.
Điều trị duy trì rối loạn lưỡng cực (phối hợp với lithi hoặc valproat):
- Sau khi ổn định, tiếp tục liều đã dùng, thường trong khoảng 40-80 mg x 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân cần được đánh giá lại định kỳ để xác định nhu cầu điều trị duy trì tiếp theo.
Liều dạng tiêm bắp (cho cơn kích động cấp)
- Liều khuyến cáo: 10-20 mg tiêm bắp; có thể lặp lại 10 mg mỗi 2 giờ hoặc 20 mg mỗi 4 giờ, tối đa 40 mg/ngày.
- Không dùng quá 3 ngày liên tiếp bằng đường tiêm bắp; nếu cần điều trị dài ngày, nên chuyển sang dạng uống càng sớm càng tốt.
- Dạng tiêm bắp chỉ dùng để tiêm bắp, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch.
Trẻ em
Ziprasidone không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
Cách dùng
- Uống viên nang ziprasidone cùng với thức ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu (thức ăn có thể làm tăng hấp thu tới gần gấp đôi).
- Nuốt nguyên viên nang, không mở vỏ nang, không nghiền hoặc nhai thuốc.
- Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để tránh quên liều.
- Với dạng tiêm bắp, thuốc do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở y tế.
Quên liều
Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Trong các trường hợp quá liều được ghi nhận, triệu chứng thường gặp bao gồm an thần/buồn ngủ, khó nói, run, lo âu và các triệu chứng ngoại tháp; một số trường hợp có thể ghi nhận tăng huyết áp thoáng qua. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho ziprasidone và thuốc không thể loại bỏ qua thẩm tách máu. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ: đảm bảo thông thoáng đường thở, theo dõi hô hấp - tuần hoàn, có thể cân nhắc dùng than hoạt kết hợp thuốc nhuận tràng, rửa dạ dày (nếu phù hợp) và theo dõi y tế chặt chẽ cho đến khi bệnh nhân hồi phục. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
Chống chỉ định
Không sử dụng ziprasidone trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử hội chứng QT kéo dài, bao gồm cả trường hợp bẩm sinh.
- Người mới bị nhồi máu cơ tim cấp gần đây.
- Người bị suy tim mất bù (chưa kiểm soát được).
- Người có rối loạn nhịp tim đã biết.
- Người đang sử dụng đồng thời các thuốc khác cũng có tác dụng kéo dài khoảng QT.
- Người quá mẫn với ziprasidone hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Không sử dụng ở người cao tuổi mắc chứng loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ (dementia-related psychosis), vì nhóm bệnh nhân này khi dùng thuốc chống loạn thần có nguy cơ tử vong cao hơn.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay:
- Nhịp tim nhanh hoặc đánh trống ngực, cảm giác hụt hơi, chóng mặt đột ngột như sắp ngất (dấu hiệu gợi ý rối loạn nhịp tim/kéo dài khoảng QT).
- Cử động cơ mặt không kiểm soát (nhai, mím môi, cau mày, cử động lưỡi, chớp mắt) - dấu hiệu của rối loạn vận động chậm (tardive dyskinesia).
- Phát ban da ở bất kỳ mức độ nào.
- Dấu hiệu giảm bạch cầu: sốt, loét miệng, lở da, đau họng, ho, khó thở.
- Dấu hiệu tăng đường huyết: khát nhiều, tiểu nhiều, khô miệng, hơi thở có mùi trái cây.
- Hội chứng an thần kinh ác tính: cứng cơ nghiêm trọng, sốt cao, vã mồ hôi, lú lẫn, kích động.
- Phản ứng dị ứng nặng hoặc phản ứng da nghiêm trọng kèm sốt, sưng hạch, đau cơ.
Tác dụng phụ thường gặp:
- Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi/suy nhược.
- Đau đầu.
- Buồn nôn, nôn, khó nuốt.
- Tăng cân.
- Cảm giác bồn chồn, khó ngồi yên (akathisia).
- Run, các cử động cơ không tự chủ.
- Rối loạn thị giác.
- Sổ mũi, ho mới xuất hiện hoặc nặng hơn.
- Nhiễm trùng đường hô hấp (khi dùng đường uống điều trị tâm thần phân liệt).
- Mất ngủ, suy nhược (khi điều trị hưng cảm lưỡng cực).
- Hạ huyết áp tư thế đứng, tăng nồng độ prolactin, rối loạn chức năng tình dục.
Đây không phải danh sách đầy đủ, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác trong quá trình dùng thuốc.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Sử dụng thuốc chống loạn thần trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây các triệu chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh (khó thở, bú kém, kích động). Chỉ dùng ziprasidone cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội hơn nguy cơ, và cần có ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc ziprasidone có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
- Người cao tuổi: Có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc; không dùng ziprasidone để điều trị các rối loạn hành vi liên quan đến sa sút trí tuệ ở người già do tăng nguy cơ tử vong.
- Người suy gan, suy thận: Với đường uống, nhìn chung không cần hiệu chỉnh liều theo mức độ suy gan hoặc suy thận vì tỷ lệ đào thải qua thận ở dạng không đổi rất thấp. Tuy nhiên với dạng tiêm bắp, cần thận trọng ở người suy thận vì tá dược cyclodextrin trong công thức được thải trừ qua lọc cầu thận.
- Người có bệnh tim mạch, rối loạn điện giải: Cần kiểm tra nồng độ kali, magie huyết thanh trước khi bắt đầu điều trị ở người có nguy cơ rối loạn điện giải, vì hạ kali/magie máu làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim.
- Người đái tháo đường hoặc có nguy cơ: Nên xét nghiệm đường huyết lúc đói trước và trong quá trình điều trị vì thuốc có thể làm tăng đường huyết.
- Người có tiền sử co giật, động kinh: Cần thận trọng và theo dõi khi sử dụng.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt; người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
- Nhạy cảm với nhiệt độ: Người dùng ziprasidone có thể nhạy cảm hơn với nhiệt độ khắc nghiệt, cần tránh để cơ thể quá nóng, quá lạnh hoặc mất nước, đặc biệt khi vận động hoặc thời tiết nóng.
Tương tác dược chất
Ziprasidone có nguy cơ tương tác ở mức độ nghiêm trọng với các thuốc làm kéo dài khoảng QT hoặc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:
Nhóm thuốc/thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia và III (dofetilid, sotalol, quinidin...) | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT phụ thuộc liều, có thể dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm (xoắn đỉnh); chống chỉ định phối hợp. |
Thuốc an thần kinh khác gây kéo dài QT (thioridazin, clorpromazin, pimozid, mesoridazin) | Tăng nguy cơ loạn nhịp tim và kéo dài QT; tránh phối hợp. |
Một số kháng sinh nhóm quinolon (moxifloxacin, sparfloxacin, gatifloxacin) | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT; tránh phối hợp. |
Thuốc chống sốt rét (halofantrin, mefloquin) | Tăng nguy cơ kéo dài QT; tránh phối hợp. |
Pentamidin, arsenic trioxyd, levomethadyl acetat, dolasetron mesylat, probucol, tacrolimus | Tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT; tránh phối hợp. |
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ ketoconazol) | Có thể làm tăng nồng độ ziprasidone trong huyết tương; cần thận trọng, có thể cần điều chỉnh liều. |
Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (ví dụ carbamazepin) | Có thể làm giảm nồng độ ziprasidone, giảm hiệu quả điều trị. |
Các thuốc an thần khác, opioid, thuốc ngủ, giãn cơ, thuốc điều trị lo âu/động kinh | Tăng tác dụng an thần, ức chế thần kinh trung ương; cần thận trọng khi phối hợp. |
Thuốc chủ vận dopamin (levodopa, bromocriptin) | Ziprasidone có thể đối kháng, làm giảm hiệu quả của các thuốc này. |
Rượu, bia | Tăng tác dụng an thần, tăng nguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp tư thế; khuyến cáo tránh sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc. |
Đây là bảng tổng hợp các tương tác đáng chú ý nhất, không phải danh sách đầy đủ mọi tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ về toàn bộ thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với ziprasidone.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản: Ziprasidone nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao; để xa tầm tay trẻ em.
Giá bán tham khảo: Trên thị trường Việt Nam, một trong những biệt dược chứa ziprasidone phổ biến là Mafoxa (hàm lượng 20 mg và 40 mg, dạng viên nang cứng, hộp 3 vỉ x 10 viên). Giá tham khảo dao động khoảng 90.000 - 450.000 đồng/hộp tùy hàm lượng, nhà cung cấp và thời điểm mua hàng. Mức giá có thể thay đổi theo từng nhà thuốc, khu vực và chương trình khuyến mãi, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có báo giá chính xác và mới nhất trước khi mua thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Ziprasidone có gây tăng cân nhiều như các thuốc chống loạn thần khác không?
So với một số thuốc chống loạn thần không điển hình khác, ziprasidone được đánh giá là có nguy cơ gây tăng cân, rối loạn đường huyết và rối loạn lipid máu thấp hơn, do ái lực với thụ thể histamin H1 tương đối thấp. Tuy nhiên tăng cân vẫn là một tác dụng phụ có thể xảy ra, nên người bệnh vẫn cần theo dõi cân nặng định kỳ trong quá trình điều trị và trao đổi với bác sĩ nếu nhận thấy thay đổi bất thường.
Tại sao ziprasidone cần uống cùng thức ăn?
Thức ăn có thể làm tăng khả năng hấp thu ziprasidone lên gần gấp đôi so với khi uống lúc đói. Nếu uống thuốc khi bụng đói, nồng độ thuốc trong máu có thể không đạt mức hiệu quả điều trị mong muốn, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát triệu chứng. Vì vậy, các nguồn tham khảo đều khuyến cáo dùng ziprasidone ngay sau bữa ăn.
Ziprasidone có an toàn cho người có bệnh tim mạch không?
Đây là nhóm bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng. Ziprasidone có nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ cao hơn một số thuốc chống loạn thần khác, có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim nguy hiểm, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc khác cũng gây kéo dài QT hoặc ở người có rối loạn điện giải. Người có tiền sử bệnh tim, hội chứng QT kéo dài, nhồi máu cơ tim gần đây hoặc suy tim mất bù không nên dùng thuốc này. Trước khi kê đơn, bác sĩ thường sẽ đánh giá tiền sử tim mạch và có thể chỉ định đo điện tâm đồ, xét nghiệm điện giải đồ.
Quên uống một liều ziprasidone có nguy hiểm không, cần xử lý thế nào?
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, trừ khi đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên. Không được uống bù gấp đôi liều. Việc quên liều thỉnh thoảng thường không gây nguy hiểm cấp tính, nhưng ngừng thuốc đột ngột hoặc quên liều thường xuyên có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát triệu chứng loạn thần hoặc rối loạn khí sắc, nên cần tuân thủ đúng lịch trình bác sĩ đã kê.
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh không nên tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều ziprasidone mà không có ý kiến chuyên môn.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/ziprasidone.html
- https://www.drugs.com/dosage/ziprasidone.html
- https://www.drugs.com/monograph/ziprasidone.html
- https://www.drugs.com/pro/ziprasidone.html
- https://www.drugs.com/pro/ziprasidone-hydrochloride.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00246
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000810
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/ziprasidone-hcl
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16381088/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25483358/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!