Các tin tức tại MEDlatec
Các loại xét nghiệm giang mai phổ biến và những vấn đề cần lưu tâm
- 09/12/2025 | Giải đáp: Xét nghiệm giang mai sau bao lâu thì chính xác và những lưu ý
- 29/12/2025 | Giang mai lây qua đường nào? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng phòng ngừa hiệu quả
- 22/01/2026 | Cách đọc kết quả xét nghiệm giang mai: Những điều cần biết để bảo vệ sức khỏe
1. Xét nghiệm giang mai là gì và vì sao cần thực hiện?
Giang mai do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra và tiến triển qua nhiều giai đoạn. Ở mỗi giai đoạn, cơ thể sẽ có những đáp ứng miễn dịch khác nhau và triệu chứng cũng thường không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Chính vì vậy, Xét nghiệm giang mai là cách chẩn đoán đáng tin cậy nhất.
Việc xét nghiệm giang mai sớm giúp:
- Cắt đứt nguồn lây: Ngăn lây truyền cho bạn tình và từ mẹ sang con.
- Tránh biến chứng: Ngăn chặn vi khuẩn tấn công vào tim, mắt, não (giang mai thần kinh) gây tổn thương vĩnh viễn.
- Điều trị hiệu quả: Giang mai giai đoạn đầu có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng kháng sinh.
Xét nghiệm giang mai giúp tìm ra xoắn khuẩn Treponema pallidum gây bệnh
2. Các loại xét nghiệm giang mai phổ biến nhất hiện nay
Có rất nhiều phương pháp xét nghiệm giang mai. Mỗi phương pháp có vai trò riêng và thường được chỉ định kết hợp để đảm bảo độ chính xác cao.
2.1. Nhóm xét nghiệm huyết thanh
2.1.1. Xét nghiệm không đặc hiệu
- Xét nghiệm RPR
RPR là xét nghiệm không đặc hiệu, phát hiện kháng thể do cơ thể tạo ra khi bị nhiễm giang mai. Xét nghiệm này thường được dùng để sàng lọc ban đầu, giúp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh.
Ưu điểm của xét nghiệm RPR là nhanh, chi phí thấp và dễ thực hiện. Tuy nhiên, do không đặc hiệu nên có thể cho kết quả dương tính giả trong một số trường hợp như mang thai, bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng khác. Vì vậy, nếu RPR dương tính, người bệnh thường được chỉ định làm thêm xét nghiệm khẳng định.
- Xét nghiệm VDRL
VDRL cũng là xét nghiệm giang mai sàng lọc tương tự RPR, giúp phát hiện kháng thể không đặc hiệu trong máu, có thể sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm VDRL trong tầm soát ban đầu.
Xét nghiệm VDRL có độ nhạy tốt ở giai đoạn giang mai thứ phát nhưng cũng có nguy cơ cho kết quả dương tính giả. Do đó, kết quả VDRL cần được đánh giá kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm khác.
2.2.2. Xét nghiệm đặc hiệu
- Xét nghiệm TPHA
TPHA là xét nghiệm đặc hiệu, dùng để khẳng định nhiễm giang mai. Xét nghiệm có thể phát hiện kháng thể đặc hiệu chống lại xoắn khuẩn giang mai với độ chính xác cao, ít bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác.
Khi xét nghiệm RPR hoặc VDRL cho kết quả dương tính, TPHA thường được chỉ định để xác nhận chẩn đoán. Một điểm cần lưu ý là TPHA có thể dương tính suốt đời, kể cả sau khi đã điều trị khỏi, nên không dùng để theo dõi hiệu quả điều trị.
- Xét nghiệm TPPA
TPPA là xét nghiệm huyết thanh đặc hiệu dùng để khẳng định chẩn đoán giang mai. Phương pháp này phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn Treponema pallidum thông qua phản ứng ngưng kết hạt gelatin. Nhờ độ chính xác cao, TPPA thường được chỉ định để xác nhận lại khi các xét nghiệm sàng lọc (như RPR/VDRL) cho kết quả dương tính.
2.2. Nhóm xét nghiệm trực tiếp
- Xét nghiệm soi tìm xoắn khuẩn trên kính hiển vi nền đen:
Đây là phương pháp giúp quan sát trực tiếp xoắn khuẩn giang mai trong mẫu bệnh phẩm, thường được áp dụng ở giai đoạn sớm khi người bệnh xuất hiện vết loét đặc trưng.
Phương pháp này sử dụng dịch tiết lấy từ vết loét nghi ngờ, sau đó soi dưới kính hiển vi trường tối để tìm hình ảnh xoắn khuẩn Treponema pallidum. Nếu quan sát thấy xoắn khuẩn, có thể khẳng định người bệnh đang nhiễm giang mai mà không cần chờ cơ thể tạo kháng thể như các xét nghiệm máu.
Tuy nhiên, phương pháp này chỉ thực hiện được khi có tổn thương đang tiết dịch, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật viên có chuyên môn cao. Vì thế, hiện nay soi kính hiển vi trường tối ít được áp dụng rộng rãi và thường chỉ sử dụng kết hợp cùng các xét nghiệm khác để đảm bảo chẩn đoán chính xác.
- Xét nghiệm tìm kháng thể huỳnh quang trực tiếp:
Đây là xét nghiệm sử dụng mẫu bệnh phẩm được lấy từ tổn thương nghi ngờ (dịch tiết hoặc mô) sau đó xử lý bằng kháng thể gắn chất huỳnh quang và quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang. Nếu mẫu bệnh phẩm có sự xuất hiện của xoắn khuẩn giang mai, chúng sẽ phát sáng dưới kính hiển vi, nhờ đó bác sĩ dễ dàng nhận diện đúng.
Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, nhưng do chi phí lớn và yêu cầu kỹ thuật phức tạp nên không được triển khai rộng rãi.
- Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAATs):
NAATs cho phép phát hiện ADN của xoắn khuẩn giang mai bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Mẫu bệnh phẩm được lấy sẽ xử lý trong phòng xét nghiệm bằng kỹ thuật khuếch đại axit nucleic nhằm phân tích và xác định sự hiện diện của ADN xoắn khuẩn.
Ưu điểm lớn nhất của NAATs là độ chính xác rất cao, có thể phát hiện giang mai ngay cả khi cơ thể chưa kịp tạo kháng thể. Tuy nhiên, do chi phí cao nên xét nghiệm này thường chỉ được chỉ định trong các trường hợp đặc biệt hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
Tùy vào tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp xét nghiệm giang mai phù hợp
2.3. Nhóm xét nghiệm nhanh (Test nhanh giang mai)
Test nhanh giang mai là phương pháp xét nghiệm giang mai cho kết quả trong thời gian ngắn, thường chỉ sau 15 - 30 phút. Phương pháp này tiện lợi, dễ thực hiện và phù hợp cho sàng lọc ban đầu tại cộng đồng.
Tuy nhiên, test nhanh chỉ mang tính chất định hướng, kết quả dương tính vẫn cần được xác nhận lại bằng các xét nghiệm huyết thanh hoặc xét nghiệm đặc hiệu tại cơ sở y tế để đảm bảo độ chính xác.
3. Thời điểm và đối tượng nên thực hiện xét nghiệm giang mai
Xét nghiệm giang mai nên được ưu tiên thực hiện vào thời điểm và với các đối tượng sau:
3.1. Thời điểm thực hiện
Thời điểm thực hiện xét nghiệm giang mai có ảnh hưởng rất lớn đến độ chính xác của kết quả. Không phải lúc nào xét nghiệm cũng cho kết quả đúng nếu thực hiện quá sớm. Tốt nhất chỉ nên làm xét nghiệm này sau 2 - 4 tuần kể từ khi có nguy cơ phơi nhiễm.
Nếu xét nghiệm quá sớm có thể cho kết quả âm tính giả. Trường hợp sau xét nghiệm vẫn nghi ngờ về tính chính xác của kết quả thì có thể xét nghiệm lại sau 2 - 4 tuần, hoặc thậm chí một lần kiểm tra lại sau 3 tháng nếu âm tính có thể loại trừ khả năng mắc bệnh giang mai.
Với phụ nữ mang thai, xét nghiệm giang mai thường được khuyến cáo thực hiện sớm và lặp lại theo chỉ định để phòng ngừa giang mai bẩm sinh cho thai nhi.
Nếu có hành vi làm tăng nguy cơ mắc giang mai, người bệnh nên xét nghiệm sau đó 2 - 4 tuần
3.2. Đối tượng cần xét nghiệm
Các trường hợp sau cần thực hiện xét nghiệm giang mai để dự phòng lây nhiễm cho người khác và điều trị kịp thời:
- Xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như vết loét sinh dục không đau, phát ban không ngứa,...
- Trước khi kết hôn hoặc mang thai.
- Bạn tình đã được chẩn đoán mắc giang mai.
- Người có quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình.
- Người từng mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Xét nghiệm giang mai là cần thiết để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và dự phòng lây nhiễm cho cộng đồng. Vì thế, nếu có nguy cơ hoặc nghi ngờ lây nhiễm, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ tư vấn và chỉ định xét nghiệm phù hợp.
Để xét nghiệm giang mai cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC, quý khách hàng có thể liên hệ đặt lịch qua Hotline 1900 56 56 56.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!