Các tin tức tại MEDlatec
Nhồi máu cơ tim - Biến cố tim mạch nguy hiểm cần được phát hiện sớm
- 23/01/2026 | Đau tức ngực tưởng chừng thoáng qua, bất ngờ phát hiện bệnh tim mạch mạn tính nguy hiểm
- 24/03/2026 | Nam thanh niên 18 tuổi phát hiện bệnh lý tim mạch nguy hiểm từ dấu hiệu loạn nhịp tim
- 31/03/2026 | Đoạn ST trong điện tâm đồ là gì? Ý nghĩa lâm sàng đối với sức khỏe tim mạch
- 13/04/2026 | Lâu lâu bị nhói tim có sao không và cách xử lý
- 14/04/2026 | Ivabradine là gì? Công dụng, chỉ định và lưu ý khi sử dụng thuốc tim mạch
1. Nhồi máu cơ tim là gì?
Trái tim đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn, đảm nhận nhiệm vụ bơm máu để duy trì sự sống cho toàn bộ các cơ quan trong cơ thể. Để duy trì sự sống và vận hành liên tục, cơ tim được nuôi dưỡng bởi nguồn oxy và các dưỡng chất từ động mạch vành. Quá trình này được thực hiện thông qua hệ thống hai nhánh mạch máu chính gồm động mạch vành trái và động mạch vành phải.
Tình trạng Nhồi máu cơ tim xuất hiện khi có bất kỳ gián đoạn lưu thông nào xảy ra trong một phần hoặc toàn bộ các nhánh của động mạch vành. Từ đó, dòng máu đi nuôi dưỡng tim sẽ bị gián đoạn nghiêm trọng. Hậu quả trực tiếp của sự thiếu hụt máu cục bộ này là vùng cơ tim liên quan có nguy cơ bị hoại tử. Khi một phần cơ tim đã chết, khả năng co bóp và bơm máu của tim sẽ bị suy giảm đáng kể so với trước đó, dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như suy tim hoặc thậm chí là ngừng tim.
Nhồi máu cơ tim có tác động không tốt đến sức khỏe của người bệnh
Một số biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra nếu tình trạng nhồi máu cơ tim không được sơ cứu và can thiệp y tế kịp thời như:
- Thiếu máu cục bộ.
- Có các biểu hiện nhịp bất thường như rung nhĩ, nhịp nhanh thất, nhịp chậm xoang hoặc bị block nhĩ thất.
- Dẫn đến các tình trạng nguy kịch bao gồm suy tim, sốc tim hoặc bị vỡ tim.
- Bị viêm màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng tim.
- Bị ngưng tim đột ngột, làm cho oxy và máu không được vận chuyển đến các cơ quan, đặc biệt gây tổn thương nghiêm trọng cho não bộ.
2. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim
Căn nguyên chủ đạo dẫn đến nhồi máu cơ tim xuất phát từ quá trình xơ vữa động mạch. Đây là hiện tượng các mảng xơ – cấu thành từ cholesterol, canxi cùng nhiều mảnh vỡ tế bào – tích tụ và bám chặt vào thành mạch máu theo thời gian.
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây nên bệnh lý nhồi máu cơ tim
Quá trình hình thành mảng xơ vữa thường khởi phát từ độ tuổi 30 và phát triển âm thầm trong nhiều năm. Tuy nhiên, tốc độ này sẽ bị đẩy nhanh đáng kể ở những người có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá hoặc rối loạn lipid máu. Các tác nhân này sẽ khiến phân tử cholesterol dễ dàng bám dính và tích tụ tại thành mạch hơn.
Sự hiện diện của mảng xơ vữa không chỉ làm hẹp lòng mạch mà còn gây viêm thành mạch. Khi các mảng xơ vữa bị nứt vỡ hoặc bị bong tróc, cơ thể sẽ dần hình thành cục máu đông ngay tại vị trí đó và gây nên tình trạng tắc nghẽn dòng máu một cách đột ngột. Hệ quả là vùng cơ tim phía sau điểm tắc nghẽn không được cung cấp máu, dẫn đến tổn thương nghiêm trọng và hoại tử, trực tiếp gây ra cơn nhồi máu cơ tim.
3. Những biểu hiện thường gặp khi bị nhồi máu cơ tim
Dưới đây là các triệu chứng điển hình của bệnh nhồi máu cơ tim mà bạn cần đặc biệt lưu ý:
3.1. Các triệu chứng đau và khó chịu vùng ngực
Dấu hiệu phổ biến nhất là cảm giác đau thắt ngực dữ dội, cảm tưởng như có vật nặng đè nén lên lồng ngực. Cơn đau kéo dài từ vài phút cho đến hơn 30 phút.
3.2. Sự lan tỏa của cơn đau và khó khăn về hô hấp
Cơn đau không chỉ khu trú tại ngực mà có thể lan rộng ra các vị trí khác như cánh tay, vai, lưng, cổ, hàm hoặc vùng thượng vị (phía trên dạ dày). Đi kèm với đó là dấu hiệu khó thở, có thể xuất hiện ngay cả khi đang nghỉ ngơi hoặc chỉ vận động nhẹ. Triệu chứng này có thể xuất hiện trước hoặc cùng một lúc với cơn đau tức ngực.
3.3. Các dấu hiệu đi kèm khác
Bên cạnh những triệu chứng điển hình trên, cơ thể có thể phát ra những tín hiệu cảnh báo khác bao gồm:
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
- Đột ngột choáng váng, chóng mặt hoặc đổ mồ hôi lạnh khi đang không vận động mạnh.
- Xuất hiện cảm giác lo âu không rõ nguyên nhân, bồn chồn và khó ngủ. Những dấu hiệu này có xu hướng tăng dần trước khi cơn nhồi máu thực sự xảy ra.
- Cơ thể mệt mỏi bất thường không rõ lý do, thường khởi phát vài ngày trước khi có biến cố tim mạch.
Người bệnh thường cảm thấy đau nhức và khó chịu vùng ngực
4. Chẩn đoán bệnh lý
Quy trình chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cụ thể như sau:
4.1. Thăm khám lâm sàng
- Bác sĩ ghi nhận các triệu chứng điển hình như đau thắt ngực, khó thở, cảm giác buồn nôn hoặc tình trạng vã mồ hôi.
- Thực hiện đo huyết áp, kiểm tra nhịp tim và xác định nồng độ oxy trong máu của bệnh nhân.
- Tiến hành nghe tim và phổi nhằm phát hiện các âm thanh bất thường hoặc dấu hiệu của rối loạn nhịp tim.
4.2. Các xét nghiệm và chẩn đoán cận lâm sàng
- Điện tâm đồ (ECG): Biện pháp chẩn đoán hàng đầu, được ưu tiên tiến hành trong vòng 10 phút sau khi nhập viện nhằm mục đích phân tích tín hiệu điện tim và phát hiện dấu hiệu tắc nghẽn mạch vành.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra nồng độ Troponin – một dạng protein được giải phóng vào máu khi các cơ tim bị tổn thương hoại tử.
- Siêu âm tim: Đánh giá hình dạng, kích thước, chức năng co bóp của tim và các van tim để xác định vùng cơ tim bị tổn thương.
- Chụp động mạch vành: Sử dụng thuốc cản quang để chụp và dựng hình mạch vành giúp định vị chính xác vị trí các vùng động mạch bị tắc nghẽn.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): Cung cấp hình ảnh chi tiết, sắc nét về tim và mạch máu để phát hiện nhanh chóng các điểm tắc nghẽn.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp thông tin cụ thể về cấu trúc ở bên trong các buồng tim, tình trạng viêm hoặc một số những bất thường trong mạch máu.
- Nghiệm pháp gắng sức: Đánh giá khả năng cung cấp máu của động mạch vành khi cơ thể hoạt động cường độ cao, giúp tầm soát bệnh trước khi xảy ra nhồi máu cơ tim, phương pháp này không được chỉ định trong cơn nhồi máu cơ tim cấp.
Các biện pháp thăm khám được kết hợp để đánh giá tình trạng bệnh lý
5. Phương pháp điều trị phổ biến
Các phương pháp điều trị nhồi máu cơ tim sẽ được triển khai từ giai đoạn can thiệp cấp cứu đến liệu pháp duy trì dài hạn để khôi phục dòng máu nuôi tim và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như sau:
5.1. Can thiệp tái thông mạch vành khẩn cấp
- Dùng thuốc tiêu sợi huyết: Áp dụng trong vòng 10 phút sau khi loại trừ chống chỉ định (không dùng nếu bệnh nhân có thể tiếp cận trung tâm can thiệp trong 120 phút).
- Chụp mạch vành và đặt stent: Sử dụng ống thông đưa stent vào vị trí tắc để mở rộng lòng mạch và khôi phục dòng máu.
- Phẫu thuật bắc cầu: Sử dụng mạch máu tự thân làm cầu nối qua đoạn tắc trong trường hợp hẹp nặng không thể đặt stent.
5.2. Điều trị duy trì và phục hồi
- Sử dụng thuốc: Thực hiện nghiêm ngặt phác đồ thuốc chống kết tập tiểu cầu và statin trong ít nhất 1 năm; đồng thời kiểm soát tốt các bệnh lý nền.
- Lối sống khoa học và lành mạnh: Thường xuyên tập thể dục, kiểm soát trọng lượng, nói không với thuốc lá và hạn chế rượu bia.
Phác đồ điều trị được chỉ định phù hợp với từng trường hợp nhất định
Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra bất ngờ, nhưng những hậu quả nặng nề hoàn toàn có thể được giảm thiểu thông qua việc tầm soát định kỳ và can thiệp y tế đúng thời điểm. Do đó, việc thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ rất cần thiết. Một địa chỉ y tế uy tín bạn có thể lựa chọn thăm khám là chuyên khoa Tim mạch thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Quý khách có thể liên hệ ngay hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được tư vấn và đặt lịch thăm khám nhanh chóng, tiện lợi.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!