Tin tức

Thuốc Amiodarone: Tác dụng và liều lượng trong điều trị bệnh lý tim mạch

Ngày 08/06/2026
Tham vấn y khoa: BS. Đinh Văn Chỉnh
Amiodarone là một loại thuốc quen thuộc dùng trong điều trị một số bệnh lý về tim mạch. Để nắm rõ hơn về tác dụng, chỉ định và liều lượng khi sử dụng loại thuốc này, bạn đọc có thể tham khảo bài chia sẻ kiến thức y khoa dưới đây của MEDLATEC.

1. Tác dụng của thuốc Amiodarone

Amiodarone là một loại thuốc chống rối loạn nhịp tim, hỗ trợ kiểm soát các biến chứng nghiêm trọng, giúp ổn định nhịp tim. Thuốc Amiodarone lưu hành trên thị trường hiện được bào chế theo hai dạng chính, cụ thể là: 

  • Dạng viên nén: Hàm lượng 100mg, 200mg và 400mg. 
  • Dạng thuốc tiêm: Hàm lượng 150mg/3ml. 

Một sản phẩm thuốc Amiodarone dạng viên nén có hàm lượng 200mg

Một sản phẩm thuốc Amiodarone dạng viên nén có hàm lượng 200mg 

2. Chỉ định

Thuốc Amiodarone có thể được chỉ định trong những trường hợp sau: 

2.1. Điều trị loạn nhịp thất 

Amiodarone thường được bác sĩ chỉ định trong điều trị hoặc dự phòng vấn đề về rối loạn nhịp thất, cụ thể như:

  • Điều trị hoặc dự phòng tái phát rung thất, nhịp nhanh thất dẫn đến rối loạn huyết động (khi bệnh nhân không đáp ứng với các loại thuốc chống loạn nhịp thất khác). 
  • Điều trị rung thất hoặc nhịp nhanh thất không đáp ứng với hồi sức tim phổi, sốc tim hoặc thuốc co mạch. 
  • Điều trị nhịp nhanh thất đơn hoặc đa dạng có huyết động ổn định không kèm theo triệu chứng đau thắt ngực, phù phổi hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng. 
  • Hỗ trợ kiểm soát nhịp nhanh thất với khoảng QT bình thường.

Amiodarone là loại thuốc quen thuộc trong điều trị dự phòng tái phát rung thất

Amiodarone là loại thuốc quen thuộc trong điều trị dự phòng tái phát rung thất 

2.2. Hỗ trợ dự phòng rối loạn nhịp thất và đột tử do ngừng tim

Amiodarone có thể được dùng trong điều trị dự phòng rối loạn nhịp thất hoặc đột tử do ngừng tim trong những trường hợp sau: 

  • Phòng ngừa tái phát rung thất hoặc nhịp nhanh thất dẫn đến rối loạn huyết động khi bệnh nhân không đáp ứng với loại thuốc điều trị khác. 
  • Điều trị dự phòng nhịp nhanh thất kéo dài, rung thất hoặc ngừng tim đột ngột ở người có tiền sử rối loạn nhịp thất không kéo dài. 

2.3. Điều trị rối loạn nhịp nhanh trên thất 

Amiodarone thường dùng trong điều trị rối loạn nhịp nhanh trên thất, nhất là với trường hợp rung nhĩ kéo dài dưới 48 tiếng. Trong đó, bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái hoặc suy tim là đối tượng được ưu tiên chỉ định loại thuốc này. 

Ở người mắc hội chứng tiền suy tim mạn tính, rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ liên quan đến tiền kích thích, Amiodarone cũng là lựa chọn ưu tiên để chuyển nhịp. Ngoài ra, loại thuốc này còn hỗ trợ kiểm soát tần số tim ở người bị rung nhĩ kèm suy tim.

Trong một số trường hợp, Amiodarone còn được dùng trong điều trị dự phòng rung nhĩ sau phẫu thuật tim - lồng ngực. 

3. Trường hợp không nên sử dụng Amiodarone

Thuốc Amiodarone không được chỉ định với các nhóm đối tượng sau: 

  • Người bị sốc tim. 
  • Người bị rối loạn chức năng nút xoang dẫn đến nhịp tim chậm, block nhĩ độ 2 đến độ 3 hoặc nhịp tim chậm gây ngất. 
  • Người bị rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc mẫn cảm với iod. 
  • Người bị suy hô hấp nghiêm trọng, trụy mạch hoặc hạ huyết áp. 
  • Người đang dùng các loại thuốc gây xoắn đỉnh như sotalol, moxifloxacin, quinidin,... 
  • Người mẫn cảm với Amiodarone hoặc các thành phần khác trong thuốc. 

Người bị sốc tim không nên sử dụng Amiodarone

Người bị sốc tim không nên sử dụng Amiodarone 

4. Cách sử dụng và liều lượng 

Để Amiodarone phát huy tác dụng tối ưu, người bệnh cần dùng thuốc đúng cách và đúng liều lượng theo chỉ dẫn của bác sĩ. 

4.1. Cách sử dụng 

Amiodarone gồm dạng viên nén và dạng thuốc tiêm nên người dùng có thể sử dụng thuốc theo đường uống hoặc tiêm truyền. 

  • Dùng theo đường uống: Áp dụng cho dạng viên nén, người bệnh nên uống sau bữa ăn để cơ thể hấp thụ thuốc hiệu quả. 
  • Dùng theo đường tiêm truyền: Chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. 

Với Amiodarone dạng viên nén, người bệnh nên dùng thuốc sau bữa ăn

Với Amiodarone dạng viên nén, người bệnh nên dùng thuốc sau bữa ăn

4.2. Liều lượng

Liều lượng dùng thuốc cần điều chỉnh phù hợp theo tình trạng bệnh lý và được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa, không tự ý sử dụng khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. 

Trong điều trị loạn nhịp thất:

  • Nếu dùng theo đường uống: Liều lượng tấn công tương đương 200mg/lần, mỗi ngày uống 3 lần, duy trì trong khoảng một tuần. Sau đó giảm xuống 2 lần/ngày. 
  • Nếu dùng theo đường truyền tĩnh mạch: Truyền chậm theo liều lượng 5mg/kg trong khoảng 20 đến 120 phút.

Trong điều trị loạn nhịp trên thất: 

  • Ở người trưởng thành: Liều lượng tấn công tương đương 600 đến 800mg/ngày, duy trì trong 1 đến 4 tuần. Sau đó bắt đầu giảm liều và duy trì trong khoảng 100 đến 400 mg/ngày. 
  • Ở trẻ nhỏ: Liều lượng tấn công tương đương 10 đến 15mg/kg/ngày, duy trì trong 4 đến 14 ngày. Sau đó giảm liều và duy trì ở mức 5mg/kg/ngày. 

5. Một số tác dụng phụ của Amiodarone

Tác dụng phụ thường gặp nhất ở người được điều trị bằng Amiodarone là đau nhói ngón chân hoặc ngón tay, hoa mắt, buồn nôn, ăn không ngon, tụt huyết áp, nhạy cảm với ánh sáng,... Trong một số trường hợp, loại thuốc này còn gây ra các tác dụng phụ khác với tần suất như sau: 

Tác dụng phụ ít gặpTác dụng phụ hiếm gặpTác dụng phụ khó xác định tần suất

- Đau đầu. 

- Mất ngủ hoặc khó ngủ.

- Nhịp tim nhanh hoặc không đều.

- Phát ban. 

- Rụng tóc hoặc rụng lông. 

- Viêm da bong tróc. 

- Rối loạn nhịp tim. 

- Viêm da bóng nước. 

- Nổi mề đay. 

Nếu trong quá trình điều trị bằng Amiodarone, cơ thể xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng, bệnh nhân cần kịp thời trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn xử lý, hạn chế rủi ro không mong muốn. 

6. Tương tác của Amiodarone với những loại thuốc khác 

Khi phối hợp cùng các loại thuốc khác, Amiodarone có nguy cơ gây phản ứng tương tác. Dưới đây là một số nhóm thuốc dễ tương tác với Amiodarone:

  • Thuốc gây xoắn đỉnh. 
  • Thuốc chống loạn nhịp tim thuộc nhóm IA. 
  • Thuốc gắn axit mật. 
  • Thuốc ức chế Protease. 

Amiodarone có thể tương tác mạnh với nhiều loại thuốc gây xoắn đỉnh

Amiodarone có thể tương tác mạnh với nhiều loại thuốc gây xoắn đỉnh

7. Lưu ý khi dùng thuốc 

Amiodarone có thể gây độc, tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương phổi. Vậy nên, loại thuốc này cần được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Nếu chưa có máy tạo nhịp, bệnh nhân bị chậm nhịp tim, block xoang nhĩ hoặc block nhĩ nghiêm trọng không nên dùng Amiodarone. 

Trong quá trình điều trị bằng Amiodarone, người bệnh cần tránh tiếp xúc với ánh nắng và đi khám định kỳ. Đối với dạng tiêm tĩnh mạch phải truyền chậm, bệnh nhân cần được đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nếu phải dùng kéo dài. 

Ngoài ra, trước khi được chỉ định Amiodarone, bệnh nhân phải thông báo về tình hình bệnh lý hoặc lịch sử dùng thuốc trong thời gian gần đây (nếu có). 

Lưu ý, thông tin về liều lượng và cách dùng thuốc tổng hợp trong bài viết này không thay thế cho tư vấn chuyên môn của bác sĩ. 

Nhìn chung, Amiodarone hỗ trợ kiểm soát hiệu quả nhiều bệnh lý tim mạch. Tùy yêu cầu điều trị, người bệnh có thể dùng thuốc theo đường uống hoặc tiêm truyền tĩnh mạch. Nếu đang có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh lý về tim mạch, bạn nên đi thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Tim mạch thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được các bác sĩ kiểm tra và tư vấn cụ thể hơn. Để chủ động đặt lịch khám trước, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.

Từ khoá: nhịp tim rung thất

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ