Các tin tức tại MEDlatec

Rối loạn tuyến giáp là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Ngày 26/02/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Tuyến giáp là một cơ quan nhỏ nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa và hoạt động của toàn bộ cơ thể. Khi tuyến giáp hoạt động bất thường, hàng loạt cơ quan có thể bị ảnh hưởng, gây ra nhiều triệu chứng âm thầm nhưng dai dẳng. Vậy rối loạn tuyến giáp là gì, vì sao bệnh dễ bị bỏ sót và làm thế nào để phát hiện, điều trị hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và chủ động bảo vệ sức khỏe.

1. Tuyến giáp là gì? Vai trò của tuyến giáp trong cơ thể

Để hiểu rõ bản chất của rối loạn tuyến giáp, trước hết cần nắm được Tuyến giáp là gì và vì sao cơ quan này lại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe toàn thân.

1.1. Vị trí và cấu tạo tuyến giáp

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nằm ở vùng cổ trước, ngay dưới sụn giáp và phía trước khí quản. Tuyến có hình dạng giống cánh bướm, gồm hai thùy trái – phải nối với nhau bằng một eo tuyến.

Về cấu trúc, tuyến giáp được tạo thành từ nhiều nang nhỏ, bên trong chứa chất keo – nơi dự trữ hormone tuyến giáp. Mặc dù kích thước không lớn, tuyến giáp lại được cấp máu rất phong phú, cho thấy vai trò quan trọng của tuyến trong hoạt động sinh lý của cơ thể.

Tuyến giáp nằm ở vùng cổ trước, có vai trò quan trọng trong việc sản xuất hormone điều hòa hoạt động toàn thân.

1.2. Chức năng sinh lý của tuyến giáp

Chức năng chính của tuyến giáp là sản xuất và tiết ra hai hormone quan trọng là T3 (triiodothyronine)T4 (thyroxine). Các hormone này tham gia điều hòa hầu hết các quá trình chuyển hóa trong cơ thể.

Hormone tuyến giáp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể sử dụng và tiêu hao năng lượng hiệu quả. Ngoài ra, Tuyến giáp còn có vai trò quan trọng đối với hoạt động tim mạch, ảnh hưởng đến nhịp tim và sức co bóp tim, từ đó có thể tác động gián tiếp đến huyết áp. Hệ thần kinh cũng chịu ảnh hưởng lớn từ hormone tuyến giáp, đặc biệt là khả năng tập trung, trí nhớ và trạng thái cảm xúc.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên, tuyến giáp giữ vai trò thiết yếu trong quá trình tăng trưởng và phát triển trí não. Đối với người trưởng thành, hormone tuyến giáp liên quan mật thiết đến chức năng sinh sản và khả năng sinh con.

2. Rối loạn tuyến giáp là gì?

Không ít người thắc mắc vì sao chỉ một tuyến nhỏ như tuyến giáp khi hoạt động bất thường lại có thể gây ra nhiều rối loạn toàn thân đến vậy. Câu trả lời nằm ở vai trò điều hòa trung tâm của hormone tuyến giáp đối với cơ thể.

2.1. Định nghĩa

Theo y học, rối loạn tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động bất thường, dẫn đến việc sản xuất hormone tuyến giáp quá nhiều hoặc quá ít, hoặc xảy ra các bất thường về cấu trúc của tuyến giáp.

Rối loạn tuyến giáp không phải là một bệnh đơn lẻ, mà là một nhóm bệnh lý nội tiết, bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau với cơ chế, biểu hiện và cách điều trị riêng biệt.

2.2. Các dạng rối loạn tuyến giáp thường gặp

Trong thực hành lâm sàng, các dạng rối loạn tuyến giáp thường gặp bao gồm cường giáp, suy giáp, viêm tuyến giáp và các bệnh lý gây thay đổi cấu trúc tuyến giáp như bướu giáp hoặc nhân giáp. Mỗi dạng bệnh đều có những đặc điểm riêng nhưng đều có điểm chung là làm rối loạn cân bằng hormone tuyến giáp trong cơ thể.

3. Nguyên nhân nào gây rối loạn tuyến giáp?

Nguyên nhân gây rối loạn tuyến giáp khá đa dạng và phức tạp. Đây cũng là một trong những phần quan trọng giúp người bệnh hiểu vì sao mình có nguy cơ mắc bệnh.

3.1. Nguyên nhân thường gặp

Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn tuyến giáp là rối loạn tự miễn. Trong các bệnh lý này, hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể tấn công chính tuyến giáp, làm thay đổi chức năng tuyến. Điển hình là bệnh Basedow gây cường giáp và viêm tuyến giáp Hashimoto gây suy giáp.

Thiếu hoặc thừa iod trong chế độ ăn là một trong các nguyên nhân gây bệnh về tuyến giáp

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hoặc thừa iod trong chế độ ăn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tuyến giáp. Iod là nguyên liệu cần thiết để tổng hợp hormone tuyến giáp, thiếu iod là nguyên nhân quan trọng của bướu cổ và suy giáp. Trong khi thừa iod có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm một số rối loạn (tùy cơ địa và bệnh nền), đặc biệt ở một số trường hợp bệnh tự miễn hoặc cường giáp do iod.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò nhất định, đặc biệt ở những người có người thân mắc bệnh tuyến giáp. Ngoài ra, một số loại thuốc như thuốc điều trị tim mạch, thuốc chứa iod hoặc thuốc điều trị rối loạn miễn dịch có thể gây tác dụng phụ ảnh hưởng đến tuyến giáp.

3.2. Yếu tố nguy cơ

Rối loạn tuyến giáp có thể gặp ở mọi đối tượng, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn. Phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh tuyến giáp cao hơn nam giới, đặc biệt trong giai đoạn mang thai và sau sinh do sự thay đổi mạnh mẽ về nội tiết.

Người cao tuổi, người có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc đang mắc các bệnh tự miễn khác cũng thuộc nhóm nguy cơ cần được theo dõi sát.

4. Dấu hiệu và triệu chứng rối loạn tuyến giáp

Triệu chứng của rối loạn tuyến giáp thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, khiến nhiều người phát hiện bệnh muộn.

4.1. Triệu chứng chung

Người mắc rối loạn tuyến giáp thường cảm thấy mệt mỏi kéo dài, dù không làm việc nặng. Thay đổi cân nặng bất thường, tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân, cũng là dấu hiệu thường gặp. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp rối loạn thân nhiệt, dễ cảm thấy nóng hoặc lạnh hơn bình thường.

4.2. Triệu chứng theo từng dạng bệnh

Ở người bị cường giáp, các triệu chứng thường là tim đập nhanh, hồi hộp, run tay, sút cân, dễ cáu gắt và mất ngủ. Ngược lại, suy giáp thường gây tăng cân, da khô, tóc rụng, trí nhớ giảm và cảm giác uể oải.

Một số trường hợp rối loạn tuyến giáp biểu hiện rõ ở vùng cổ, với tình trạng bướu giáp hoặc xuất hiện nhân giáp, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy khối bất thường ở cổ.

Triệu chứng cường giáp thường gặp là tim đập nhanh

5. Rối loạn tuyến giáp có nguy hiểm không?

Nhiều người chủ quan cho rằng rối loạn tuyến giáp chỉ gây khó chịu nhẹ, nhưng trên thực tế, bệnh có thể dẫn đến nhiều hậu quả nếu không được kiểm soát.

5.1. Ảnh hưởng ngắn hạn

Trong giai đoạn đầu, rối loạn tuyến giáp có thể gây rối loạn nhịp tim, có thể làm thay đổi huyết áp (tùy dạng bệnh và mức độ) hoặc ảnh hưởng đến tâm lý, giấc ngủ và khả năng tập trung. Những biểu hiện này làm giảm chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc.

5.2. Biến chứng lâu dài nếu không điều trị

Nếu kéo dài, rối loạn tuyến giáp có thể dẫn đến loãng xương (đặc biệt trong cường giáp kéo dài không kiểm soát), rối loạn sinh sản, vô sinh hoặc các biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ như sảy thai, sinh non. Ở trẻ em, bệnh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ.

6. Chẩn đoán rối loạn tuyến giáp

Chẩn đoán sớm rối loạn tuyến giáp giúp việc điều trị hiệu quả hơn và hạn chế tối đa biến chứng.

6.1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh và tiến hành khám vùng cổ để phát hiện các bất thường của tuyến giáp như bướu hoặc nhân giáp.

6.2. Xét nghiệm và cận lâm sàng

Các xét nghiệm hormone tuyến giáp như TSH, FT3, FT4. TSH là xét nghiệm sàng lọc quan trọng nhất, FT4 thường được dùng để xác định mức độ rối loạn, còn FT3 chỉ cần thiết trong một số trường hợp nghi ngờ cường giáp/thyrotoxicosis. Ngoài ra, xét nghiệm kháng thể tuyến giáp giúp xác định nguyên nhân tự miễn. Siêu âm tuyến giáp được sử dụng để đánh giá cấu trúc, kích thước và phát hiện nhân giáp. Trong một số trường hợp, các xét nghiệm chuyên sâu khác có thể được chỉ định khi cần.

Xét nghiệm hormone tuyến giáp như TSH, FT3, FT4 giúp đánh giá chính xác chức năng tuyến giáp.

7. Điều trị rối loạn tuyến giáp

Mục tiêu của điều trị rối loạn tuyến giáp là đưa nồng độ hormone tuyến giáp về mức bình thường và duy trì sự ổn định lâu dài.

7.1. Nguyên tắc điều trị

Điều trị cần được cá thể hóa tùy theo từng dạng bệnh, mức độ nặng nhẹ và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Rối loạn tuyến giáp thường là bệnh mạn tính, vì vậy việc theo dõi và tái khám định kỳ là rất quan trọng.

7.2. Các phương pháp điều trị

Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm điều trị nội khoa bằng thuốc, điều trị bằng iod phóng xạ trong một số trường hợp cường giáp và phẫu thuật khi có chỉ định, đặc biệt với các trường hợp bướu giáp lớn hoặc nghi ngờ ác tính.

Lưu ý: iod phóng xạ chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

8. Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng cho người rối loạn tuyến giáp

Bên cạnh điều trị y tế, lối sống và chế độ dinh dưỡng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.

8.1. Lưu ý về dinh dưỡng

Iod là vi chất thiết yếu cho quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, tuy nhiên việc bổ sung iod cần được thực hiện ở mức hợp lý và phù hợp với từng tình trạng bệnh. Thiếu iod có thể làm suy giảm chức năng tuyến giáp, trong khi thừa iod lại có nguy cơ làm nặng thêm một số dạng rối loạn tuyến giáp, đặc biệt là bệnh tự miễn.

Bệnh nhân nên bổ sung thực phẩm giàu iod một cách cân đối

Vì vậy, người bệnh nên tuân thủ chế độ ăn và hướng dẫn của bác sĩ, sử dụng các thực phẩm giàu iod một cách cân đối, tránh tự ý bổ sung iod liều cao hoặc dùng các loại thực phẩm chức năng khi chưa có chỉ định y tế. Một chế độ ăn đa dạng, đủ chất giúp hỗ trợ tốt hơn cho quá trình điều trị và phục hồi chức năng tuyến giáp.

8.2. Sinh hoạt và theo dõi bệnh

Bên cạnh dinh dưỡng, duy trì lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng đối với người rối loạn tuyến giáp. Ngủ đủ giấc, hạn chế căng thẳng kéo dài và sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý giúp ổn định hoạt động của hệ nội tiết.

Ngoài ra, việc tái khám định kỳ và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ giúp theo dõi sát diễn tiến bệnh, kịp thời điều chỉnh phác đồ khi cần thiết, từ đó kiểm soát tốt rối loạn tuyến giáp và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

Thăm khám sớm giúp phát hiện và kiểm soát hiệu quả rối loạn tuyến giáp, hạn chế biến chứng.

Như vậy, rối loạn tuyến giáp là bệnh lý nội tiết phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh không nên chủ quan với các triệu chứng mơ hồ kéo dài. Khi có nghi ngờ, hãy chủ động thăm khám tại MEDLATEC – đơn vị có hệ thống xét nghiệm hiện đại và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ chẩn đoán, điều trị hiệu quả. Người bệnh có thể liên hệ Hotline MEDLATEC – 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch khám.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.