Các tin tức tại MEDlatec
Tiền sản giật nguy cơ cao: Nhận diện đúng đối tượng và xử trí kịp thời
- 21/05/2026 | Cách đọc kết quả xét nghiệm tiền sản giật và giải pháp điều trị phù hợp cho sản phụ
- 16/06/2026 | Đừng bỏ qua: Nguy cơ tiền sản giật là gì? Hiểu rõ để bảo vệ thai kỳ
- 28/07/2026 | Xét nghiệm tiền sản giật hết bao nhiêu tiền? Có nên thực hiện không?
1. Những đối tượng nào thuộc nhóm tiền sản giật nguy cơ cao
tiền sản giật là biến chứng sản khoa nguy hiểm, xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ với các dấu hiệu điển hình là tăng huyết áp, có protein trong nước tiểu và/hoặc các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích như gan, thận, não hoặc rối loạn đông máu. Biến chứng này có thể dẫn đến sản giật, suy nội tạng hoặc sinh non, nhau bong non. Việc nhận diện sớm nhóm thai phụ có nguy cơ cao giúp bác sĩ đưa ra phác đồ dự phòng kịp thời và theo dõi phù hợp ngay từ đầu thai kỳ.
Nhóm đối tượng thuộc diện tiền sản giật nguy cơ cao được chia thành hai mức độ bao gồm:
1.1. Nhóm yếu tố nguy cơ cao
- Tiền sử bản thân: Thai phụ từng bị tiền sản giật ở các thai kỳ trước. Đây là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất;
- Đa thai: Phụ nữ mang song thai, tam thai trở lên do bánh nhau lớn hơn, làm tăng gánh nặng lên hệ tuần hoàn của mẹ;
- Bệnh lý mạn tính có sẵn: Mẹ bầu bị tăng huyết áp mạn tính, tiểu đường (bất kể tuýp 1 hay tuýp 2), hoặc mắc các bệnh thận;
Mẹ bầu mắc các bệnh lý mạn tính thuộc nhóm tiền sản giật nguy cơ cao
- Bệnh tự miễn: Thai phụ mắc hội chứng kháng phospholipid hoặc Lupus ban đỏ hệ thống. Những bệnh này gây tổn thương mạch máu tự nhiên, dễ dẫn đến bất thường ở bánh nhau;
- Mang thai nhờ thụ tinh trong ống nghiệm (đặc biệt sử dụng noãn hiến tặng);
- Tiền sử tăng huyết áp trong thai kỳ hoặc biến chứng liên quan đến nhau thai.
1.2. Nhóm yếu tố nguy cơ trung bình
Cần từ 2 yếu tố trở lên kết hợp, cụ thể:
- Con so (Mang thai lần đầu): Phụ nữ mang thai lần đầu có nguy cơ tiền sản giật cao hơn do cơ thể chưa từng trải qua quá trình thích nghi với sự hình thành và phát triển của bánh nhau;
- Tuổi tác: Thai phụ quá trẻ (dưới 18 tuổi) hoặc lớn tuổi (từ 35 tuổi trở lên);
- Khoảng cách giữa các lần mang thai: Quá dài (trên 10 năm) kể từ lần sinh trước;
- Thể trạng và lối sống: Người có chỉ số khối cơ thể (BMI) lớn hơn hoặc bằng 30 kg/m2 (béo phì) trước khi mang thai;
- Tiền sử gia đình: Có mẹ hoặc chị em gái ruột từng bị tiền sản giật;
- Điều kiện kinh tế - xã hội thấp;
- Tiền sử sinh con nhẹ cân, thai chậm tăng trưởng hoặc có biến chứng liên quan đến nhau thai (tùy cách phân loại của từng hướng dẫn).
2. Các dấu hiệu cảnh báo sớm tiền sản giật
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo tiền sản giật là "chìa khóa" giúp thai phụ được thăm khám và điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
2.1. Các dấu hiệu thay đổi bên ngoài
- Sưng phù bất thường: Khác với phù chân sinh lý thông thường (chỉ phù ở cổ chân/bàn chân và giảm khi nằm nghỉ), phù do tiền sản giật thường xuất hiện đột ngột ở cả mặt, mí mắt, bàn tay hoặc phù toàn thân và không thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi;
- Tăng cân quá nhanh: Nếu mẹ bầu tăng cân đột ngột (trên 1kg/tuần hoặc hơn 3kg/tháng) mà không phải do chế độ ăn uống, đây có thể là dấu hiệu của việc cơ thể bị tích nước nghiêm trọng do tổn thương thận.
Việc tăng cân quá nhanh là một trong các dấu hiệu mẹ bầu cần lưu tâm
2.2. Các triệu chứng thần kinh và thị giác
Tiền sản giật có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và thị giác do tình trạng rối loạn chức năng nội mô, co thắt mạch máu và tăng huyết áp, thai phụ sẽ gặp các triệu chứng:
- Đau đầu dữ dội: Đau âm ỉ hoặc đau nhói, thường ở vùng chẩm (sau gáy) hoặc vùng trán. Tình trạng đau đầu này không thuyên giảm ngay cả khi đã dùng thuốc giảm đau thông thường;
- Rối loạn thị giác: Nhìn mờ, hoa mắt, thấy đốm đen hoặc tia sáng lóe lên trước mắt, nhạy cảm với ánh sáng. Đây là dấu hiệu rất nguy hiểm cảnh báo nguy cơ co giật (sản giật).
2.3. Triệu chứng ở cơ quan tiêu hóa và hô hấp
- Đau vùng thượng vị: Đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng dưới sườn phải hoặc ngay dưới xương ức. Cơn đau này thường bị nhầm với đau dạ dày hoặc trào ngược, nhưng thực chất có thể là dấu hiệu gan bị tổn thương, phù nề hoặc căng bao gan do tiền sản giật. Đây là một trong những dấu hiệu cảnh báo tiền sản giật nặng;
- Buồn nôn hoặc nôn đột ngột: Nếu tình trạng ốm nghén đã hết từ ba tháng giữa nhưng bỗng nhiên xuất hiện trở lại ở ba tháng cuối kèm theo tăng huyết áp, đau đầu, nhìn mờ hoặc đau vùng thượng vị, mẹ bầu cần đi khám ngay;
- Khó thở, hụt hơi: Cảm giác hụt hơi, thở nhanh hoặc khó thở có thể là biểu hiện của phù phổi do tiền sản giật nặng.
2.4. Dấu hiệu cận lâm sàng
- Huyết áp tăng cao: Huyết áp đo được từ 140/90 mmHg trở lên (đo 2 lần cách nhau ít nhất 4 tiếng ở thai phụ trước đó có huyết áp bình thường). Nếu huyết áp vượt quá 160/110 mmHg, đây là tình trạng tiền sản giật nghiêm trọng cần nhập viện khẩn cấp;
- Thay đổi về nước tiểu: Lượng nước tiểu giảm hẳn (tiểu ít). Khi xét nghiệm nước tiểu sẽ thấy có protein (đạm niệu).
3. Biện pháp dự phòng và kiểm soát tiền sản giật nguy cơ cao
Với những trường hợp thuộc nhóm nguy cơ cao, việc chủ động sàng lọc dự phòng và kiểm soát từ sớm là giải pháp tiên quyết giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
3.1. Sử dụng thuốc dự phòng theo chỉ định y khoa
Đối với thai phụ thuộc nhóm nguy cơ cao, sử dụng aspirin liều thấp là biện pháp dự phòng tiền sản giật đã được chứng minh có hiệu quả và được nhiều hiệp hội sản phụ khoa trên thế giới khuyến cáo. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua hoặc dùng.
- Thời điểm vàng: Bắt đầu sử dụng từ tuần thứ 12 đến trước tuần thứ 16 của thai kỳ và duy trì hằng ngày cho đến 36 tuần thai hoặc đến khi sinh theo chỉ định của bác sĩ;
- Liều khuyến cáo thường từ 81 - 150 mg/ngày, tùy theo hướng dẫn điều trị và đánh giá nguy cơ của từng thai phụ;
- Bổ sung canxi: Nếu chế độ ăn hàng ngày không cung cấp đủ lượng canxi cần thiết, việc bổ sung từ 1.5 - 2g canxi nguyên tố mỗi ngày cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ tăng huyết áp thai kỳ.
3.2. Theo dõi và kiểm soát chặt chẽ tại nhà
Mẹ bầu cần chủ động phối hợp với bác sĩ để quản lý thai kỳ thông qua các hành động cụ thể:
- Tự đo huyết áp định kỳ: Sử dụng máy đo huyết áp điện tử tại nhà 2 lần/ngày (sáng và tối) hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nên đo sau khi nghỉ ngơi ít nhất 5 phút, ngồi đúng tư thế và ghi lại kết quả để theo dõi diễn biến huyết áp theo thời gian;
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế tinh bột tinh chế, giảm mặn và uống đủ nước để tránh tích nước, phù nề;
Mẹ bầu tiền sản giật nguy cơ cao cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ
3.3. Tần suất thăm khám và dấu hiệu nhập viện khẩn cấp
Thai phụ thuộc nhóm này cần tăng tần suất khám thai, kết hợp siêu âm Doppler động mạch tử cung định kỳ để đánh giá lưu lượng máu nuôi thai nhi.
Trên đây những thông tin cơ bản về đối tượng tiền sản giật nguy cơ cao cũng như những dấu hiệu nhận biết. Mẹ bầu có nhu cầu thăm khám sức khỏe trong thai kỳ nói chung và sàng lọc sớm tiền sản giật nói riêng có thể liên hệ tới Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ kịp thời.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!