Các tin tức tại MEDlatec

Tổng hợp các chỉ số xét nghiệm huyết học quan trọng

Ngày 26/06/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Trần Hiền
Các chỉ số xét nghiệm huyết học là dữ liệu quan trọng phục vụ việc đánh giá sức khỏe tổng quát, chẩn đoán và theo dõi mức độ tiến triển trong điều trị một số bệnh lý. Nếu muốn hiểu hơn về từng chỉ số, bạn nên tham khảo bài viết sau đây.

1. Xét nghiệm huyết học là gì?

Xét nghiệm huyết học (xét nghiệm công thức máu) là một trong những phân tích cơ bản được chỉ định khi thăm khám sức khỏe. Thông qua kết quả xét nghiệm, bác sĩ dễ dàng xác định số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu trong máu và nhiều chỉ số quan trọng khác phục vụ quá trình chẩn đoán. 

Xét nghiệm huyết học giúp xác định nhiều chỉ số quan trọng

Nói cách khác, xét nghiệm huyết học có thể cho phép bác sĩ phát hiện các tình trạng bất thường như: 

  • Thiếu máu do không đủ lượng hồng cầu tham gia vận chuyển oxy. 
  • Hội chứng rối loạn tủy xương. 
  • Các bệnh lý về máu như thiếu máu hồng cầu hình liềm, ung thư bạch cầu. 
  • Tình trạng nhiễm trùng hoặc sự tăng giảm bất thường của bạch cầu,…

2. Các chỉ số xét nghiệm huyết học quan trọng 

Xét nghiệm huyết học cho phép bác sĩ xác định và đánh giá nhiều chỉ số quan trọng như:

2.1. WBC (White Blood Cell)

Bạch cầu là một phần quan trọng trong hệ miễn dịch, dù chỉ chiếm khoảng 1% lượng máu nhưng loại tế bào này lại giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây nhiễm trùng. Khi di chuyển trong máu và mô, chúng thường tập trung tại vị trí viêm. Khi phát hiện tác nhân lạ, các loại bạch cầu phối hợp tiêu diệt mầm bệnh bằng nhiều cơ chế khác nhau, trong đó một số tế bào lympho sản xuất kháng thể. 

Để đánh giá nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ thường dựa vào chỉ số bạch cầu trong xét nghiệm huyết học 

Chỉ số WBC trong xét nghiệm huyết học giúp xác định số lượng bạch cầu trên một thể tích máu. Đây là căn cứ quan trọng phục vụ việc chẩn đoán, đánh giá nguy cơ nhiễm trùng. 

2.2. LYM - Lymphocyte

LYM hay bạch cầu Lympho là tập hợp của tế bào T, tế bào B và các tế bào tiêu diệt tự nhiên. Vai trò chính của tế bào lympho là chống lại tác nhân gây bệnh - đặc biệt là virus - đồng thời tham gia sản xuất kháng thể và giám sát các tế bào bất thường.

2.3. RBC - Red Blood Cell

RBC được hiểu là số lượng hồng cầu trên một thể tích máu. Thông thường, hồng cầu luôn là thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong máu, có chứa huyết sắc tố giúp duy trì màu đỏ của máu. Hồng cầu là thành phần quan trọng tham gia vào hoạt động vận chuyển oxy từ phổi đến các mô, đồng thời vận chuyển CO2 từ các mô về phổi và đào thải ra ngoài.

2.4. HGB - Hemoglobin

HGB là lượng huyết sắc tố trong hồng cầu. Chức năng chính của thành phần này là vận chuyển oxy từ phổi tới các hệ cơ quan trong cơ thể. Các hemoglobin bất thường và nồng độ của chúng trong máu có thể được xác định thông qua xét nghiệm điện di hemoglobin. 

2.5. HCT - Hematocrit

Hồng cầu sẽ tham gia vào quá trình vận chuyển oxy đến khắp các cơ quan trong cơ thể. Chỉ số HCT quá cao hoặc quá thấp có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang mắc bệnh lý nào đó. 

2.6. MCV - Mean corpuscular volume

MCV là chỉ số phản ánh kích thước trung bình của hồng cầu trong máu. Nhiệm vụ chính của hồng cầu là vận chuyển oxy đến các cơ quan trong cơ thể, nhằm cung cấp năng lượng cho tế bào. Do đó, kích thước hồng cầu thường được dùng như căn cứ đánh giá khả năng vận chuyển oxy trong cơ thể. 

2.7. NEU - Neutrophil

NEU là chỉ số bạch cầu trung tính. Chức năng chính của tế bào bạch cầu trung tính là ngăn chặn yếu tố gây nhiễm trùng như vi khuẩn, nấm hay những yếu tố lạ khác, từ đó phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng cho cơ thể. 

2.8. MON - Monocyte

MON hay bạch cầu Mono (bạch cầu đơn nhân) là một trong những chỉ số quan trọng trong xét nghiệm huyết học. Nhiệm vụ của tế bào bạch cầu mono là ngăn chặn sự tấn công của tác nhân gây nhiễm trùng. Đồng thời, giúp loại bỏ tế bào chết hoặc tế bào bị tổn thương và kiểm soát tế bào ung thư. 

2.9. EOS - Eosinophils

EOS được hiểu là bạch cầu ái toan. Loại bạch cầu này có thể giúp xác định và tiêu diệt nhiều loại ký sinh trùng và tế bào ung thư. Bên cạnh đó, bạch cầu ái toan còn hỗ trợ bạch cầu ái kiềm tham gia phản ứng dị ứng trong cơ thể. 

2.10. Các chỉ số quan trọng khác

Dưới đây là những chỉ số quan trọng khác có thể được xác định thông qua xét nghiệm huyết học: 

  • BASO: Là bạch cầu ái kiềm, tham gia giải phóng histamin khiến cơ thể xuất hiện triệu chứng ho, sổ mũi, hắt hơi.
  • MCH: Được hiểu là lượng huyết sắc tố trung bình có trong một hồng cầu. Lượng MCH bình thường dao động trong khoảng 28 - 32 pg. MCH tăng thường đi kèm thiếu máu hồng cầu to (do thiếu vitamin B12 hoặc folate). Ngược lại, MCH giảm là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu sắt hoặc thiếu máu. 
  • MCHC: Là chỉ số phản ánh nồng độ huyết sắc tố trung bình của hồng cầu. Mức MCHC bình thường dao động trong khoảng 32 - 36 g/dL. MCHC giảm thường gặp trong thiếu máu nhược sắc (như thiếu sắt). MCHC tăng là tình trạng hiếm, có thể gặp trong một số bệnh hồng cầu (như hồng cầu hình cầu di truyền) hoặc do yếu tố kỹ thuật của mẫu - những trường hợp này cần được đánh giá tuỳ thuộc bối cảnh lâm sàng cụ thể.
  • RDW: Là chỉ số phản ánh mức độ chênh lệch về kích thước giữa các hồng cầu (hồng cầu to nhỏ không đều). RDW tăng cho thấy quần thể hồng cầu không đồng đều, là căn cứ hữu ích để phân loại nguyên nhân thiếu máu (ví dụ kết hợp với MCV để phân biệt thiếu máu thiếu sắt với thiếu máu do bệnh mạn tính hay thiếu vitamin B12 hoặc folate). 
  • PLT: Phản ánh số lượng tiểu cầu trong máu. Trong đó, tế bào tiểu cầu thường tham gia vào quá trình đông máu. Lượng tiểu cầu thấp thường liên quan đến tình trạng nhiễm trùng, ung thư, sốt xuất huyết Dengue hoặc nhiều bệnh lý khác. Ngược lại, lượng tiểu cầu quá cao lại gia tăng nguy cơ hình thành các khối máu đông, gây đột quỵ. 
  • PCT: Cho biết tỉ lệ thể tích của tiểu cầu trong máu, tính toán theo số liệu tiểu cầu và MPV (thể tích trung bình tiểu cầu). Chỉ số này là căn cứ quan trọng đánh giá mức độ cân bằng của quá trình tạo mới và phá hủy tiểu cầu. 

Ngoài ra, xét nghiệm công thức máu còn giúp xác định nhiều chỉ số khác như PDW, MPV, P-LCR phục vụ chẩn đoán và theo dõi tình hình bệnh lý. 

3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm 

Độ chính xác của xét nghiệm huyết học phụ thuộc lớn vào chất lượng mẫu bệnh phẩm. Một số tình huống có thể làm sai lệch kết quả như: mẫu bị đông dây do trộn không đều với chất chống đông, mẫu bị vỡ hồng cầu, để mẫu quá lâu trước khi phân tích, hoặc sai sót trong dán nhãn và bảo quản. Một số yếu tố sinh lý (vận động gắng sức, căng thẳng, thời điểm lấy máu) cũng có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số. Khi nghi ngờ mẫu không đạt, phòng xét nghiệm có thể đề nghị lấy lại để đảm bảo kết quả chính xác. Do đó, bạn nên thực hiện xét nghiệm tại các cơ sở y tế uy tín để đảm bảo nhận được kết quả chính xác.

Chất lượng mẫu bệnh phẩm ảnh hưởng lớn đến kết quả xét nghiệm

4. Giải đáp một số thắc mắc về xét nghiệm huyết học

4.1. Sau bao lâu có thể nhận kết quả xét nghiệm?

Thời gian nhận kết quả xét nghiệm huyết học còn tùy thuộc vào yêu cầu phân tích. Trong phần lớn trường hợp, bạn thường nhận kết quả sau vài giờ. Tuy nhiên nếu yêu cầu phân tích phức tạp, bạn có thể phải chờ trong vài ngày. 

4.2. Trước khi làm xét nghiệm, tôi có cần nhịn ăn không?

Không phải xét nghiệm huyết học nào cũng yêu cầu nhịn ăn. Nếu cần kết hợp thêm một số xét nghiệm khác, bạn có thể phải nhịn ăn trong khoảng 8 giờ trước khi được lấy máu. 

4.3. Nên làm xét nghiệm ở đâu để nhận kết quả nhanh và chính xác? 

Nếu chưa biết nên làm xét nghiệm huyết học ở đâu uy tín, bạn có thể lựa chọn Trung tâm Xét nghiệm chuẩn quốc tế ISO 15189:2022, được Hội Bệnh học Hoa Kỳ cấp chứng chỉ CAP của Hệ thống Y tế MEDLATEC. Ngoài lấy mẫu xét nghiệm trực tiếp tại viện, khách hàng có thể lựa chọn dịch vụ lấy mẫu tận nhà theo yêu cầu. 

Nhân viên của MEDLATEC hỗ trợ khách hàng lấy mẫu xét nghiệm 

Bài viết vừa tổng hợp khái quát các chỉ số xét nghiệm huyết học quan trọng để bạn đọc tham khảo. Nếu muốn làm xét nghiệm hoặc thăm khám tại Hệ thống Y tế MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 để đặt lịch và tư vấn thêm. 

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.