Các tin tức tại MEDlatec

Viêm phổi không đặc hiệu là gì? Triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Ngày 24/04/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Bệnh viêm phổi không đặc hiệu có xu hướng chuyển sang mạn tính, khó xác định nguyên nhân. Nếu không phát hiện và điều trị sớm, chức năng hô hấp của người bệnh có xu hướng suy giảm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy vậy, không phải ai cũng biết chính xác viêm phổi không đặc hiệu là gì.

1. Giải đáp câu hỏi: Viêm phổi không đặc hiệu là gì?

Viêm phổi không đặc hiệu là bệnh lý viêm phổi mô kẽ không rõ nguyên nhân hoặc liên quan đến các nguyên nhân thứ phát, dễ ảnh hưởng đến đường hô hấp, với các tổn thương lan tỏa tại mô kẽ phổi. Dựa theo đặc điểm mô bệnh học, tình trạng bệnh lý này thường được phân loại theo hai nhóm phụ cơ bản, cụ thể là: 

  • Viêm phổi kẽ không đặc hiệu thể xơ hóa: Có mức độ phổ biến cao, tiên lượng xấu hơn, có nguy cơ để lại tổn thương xơ hóa vĩnh viễn tại phổi. 
  • Viêm phổi kẽ không đặc hiệu thể tế bào: Hiếm gặp hơn, tiên lượng tốt hơn bởi khả năng đáp ứng với các phác đồ điều trị và có tiềm năng hồi phục tốt. 

Theo phân tích hình ảnh bệnh học, viêm phổi không đặc hiệu thường có vùng mờ kính hai bên tương đối cân xứng, với phần lưới mịn. Đồng thời, thể tích phổi lúc này có xu hướng giảm, gây giãn phế quản do tác động của lực co kéo. 

Không phải ai cũng biết chính xác viêm phổi không đặc hiệu là gì

Rất khó để xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm phổi không đặc hiệu. Trong một số trường hợp, bệnh lý này có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố sau: 

  • Bệnh mô liên kết: Những bệnh lý về mô liên kết như xơ cứng hệ thống, viêm đa cơ hoặc viêm da cơ, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjogren có khả năng gây viêm phổi không đặc hiệu. 
  • Ảnh hưởng của các loại thuốc: Chẳng hạn như Amiodarone, Nitrofurantoin, Methotrexate. 
  • Tình trạng nhiễm HIV: Bệnh nhân nhiễm HIV có thể bị viêm phổi không đặc hiệu. Tuy nhiên, nhờ liệu pháp kháng virus (ART) hiện nay, nguy cơ này đã giảm đáng kể nhưng vẫn còn ghi nhận. 

Ngoài ra, khi mắc các bệnh tự miễn, viêm phổi quá mẫn,... người bệnh cũng có nguy cơ viêm phổi không đặc hiệu, ảnh hưởng đến sức khỏe. 

2. Triệu chứng 

Phần lớn người mắc viêm phổi không đặc hiệu thường biểu hiện triệu chứng khó thở và ho trong vài tuần hoặc vài tháng. Bên cạnh đó, người bệnh đôi khi còn xuất hiện các dấu hiệu khác như sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt hoặc triệu chứng tương tự như bị cúm. Ngoài ra, một số người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu ngón tay dùi trống. Trường hợp mắc bệnh nền kèm theo, bệnh nhân có thể cảm thấy khô miệng và mắt, sưng hoặc đau khớp, đau nhức cơ, khó nuốt. 

Khó thở và ho là triệu chứng xuất hiện khá sớm ở người bị viêm phổi không đặc hiệu

Ngay khi cảm thấy cơ thể khó chịu, mọi người nên chủ động đi khám để được bác sĩ kiểm tra, xác định nguyên nhân và điều trị sớm tránh biến chứng nguy hiểm. 

3. Chẩn đoán

Trong quá trình thăm khám lâm sàng, bác sĩ thường kiểm tra triệu chứng kết hợp khai thác tiền sử dùng thuốc, bệnh lý đã hoặc đang điều trị. Dựa vào kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số phương pháp chẩn đoán chuyên sâu khác như: 

  • Xét nghiệm các marker tự miễn (ANA, anti-CCP, anti-Jo-1...): Được chỉ định khi nghi ngờ bệnh mô liên kết là nguyên nhân tiềm ẩn.
  • Xét nghiệm HIV: Nhằm đánh giá yếu tố nguy cơ.
  • Chụp X-quang ngực: Cho phép xác định tổn thương mô kẽ hai bên. 
  • Đánh giá chức năng hô hấp (đo phế dung ký): Giúp xác định mức độ hạn chế thông khí và theo dõi tiến triển của bệnh theo thời gian.
  • Chụp CT độ phân giải cao: Giúp xác định chính xác tình trạng tổn thương. Cụ thể như dấu hiệu lưới tăng, giãn phế quản do co kéo, tình trạng giảm thể tích phổi. 
  • Sinh thiết phổi: Thường được chỉ định trong một số trường hợp. Theo đó, nếu chưa xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến viêm phổi, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định sinh thiết. 

Chụp X-quang ngực giúp xác định tổn thương mô kẽ hai bên

4. Điều trị 

Phác đồ điều trị viêm phổi không đặc hiệu được xây dựng dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Cụ thể: 

4.1. Trường hợp nhẹ

Nếu tình trạng viêm phổi mới chỉ ở mức độ nhẹ, chưa kèm theo triệu chứng nghiêm trọng, bệnh nhân cần thực hiện theo dõi dựa vào chỉ dẫn của bác sĩ. Trường hợp bệnh lý có tiến triển, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. 

4.2. Trường hợp trung bình đến nặng 

Khi triệu chứng đã biểu hiện rõ, chức năng phổi có xu hướng suy giảm đáng kể kèm theo tổn thương lan tỏa xác định trên hình chụp CT, người bệnh thường phải điều trị bằng corticosteroid liều cao. Sau đó, liều lượng cần được điều chỉnh giảm dần trong vài tháng. 

Một số loại thuốc có thể được chỉ định cho bệnh nhân bị viêm phổi trung bình hoặc nặng 

Ngoài ra, người bệnh cần tiếp tục được theo dõi trong 3 đến 6 tháng tiếp theo nhằm đánh giá mức độ đáp ứng điều trị. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể cân nhắc kê đơn thuốc ức chế miễn dịch để bệnh nhân dùng phối hợp. Đối với trường hợp nặng, nhóm thuốc này thường được sử dụng ngay từ đầu. 

4.3. Trường hợp nặng phải nhập viện

Nếu tình trạng viêm phổi có xu hướng diễn biến nghiêm trọng, bệnh nhân cần phải nhập viện điều trị. Với trường hợp nặng, bác sĩ thường kê đơn Methylprednisolone với liều lượng tấn công 1000mg/ngày truyền tĩnh mạch, duy trì dùng thuốc trong 3 ngày. Kế đến, bệnh nhân có thể được chỉ định liệu pháp Prednisone toàn thân. 

Nếu không đáp ứng điều trị với steroid và thuốc ức chế miễn dịch, người bệnh thường được chỉ định thêm Cyclophosphamide, Rituximab hoặc thuốc ức chế Calcineurin. Trong trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa, người bệnh có thể phải ghép phổi. 

Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi tác dụng phụ của liệu pháp Steroid, đồng thời đánh giá rủi ro của liệu pháp này. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần cân nhắc chỉ định điều trị dự phòng viêm phổi do sự tấn công của Pneumocystis jirovecii cho bệnh nhân đang điều trị bằng Prednisone trên 1 tháng hoặc người mới dùng thuốc ức chế miễn dịch, bởi tình trạng nhiễm trùng có nguy cơ gây suy giảm sức khỏe nghiêm trọng. 

Nếu đã xác định nguyên nhân dẫn đến viêm phổi không đặc hiệu, phác đồ điều trị cụ thể sẽ dựa theo nguyên nhân thứ phát. Đơn cử như: 

  • Trường hợp do thuốc: Ngừng dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. 
  • Trường hợp do bệnh mô liên kết: Tập trung điều trị bệnh nền, căn nguyên dẫn đến viêm phổi không đặc hiệu, phối hợp với bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp khi cần thiết. 
  • Trường hợp do nhiễm HIV: Tập trung loại bỏ yếu tố gây nhiễm trùng. Tiếp theo, bệnh nhân cần dùng thuốc kháng virus. Nếu bệnh lý không được cải thiện, bác sĩ có thể chỉ định liệu pháp Steroid toàn thân. 

5. Các biện pháp phòng ngừa 

Để chủ động phòng ngừa và hạn chế diễn tiến nặng của bệnh viêm phổi không đặc hiệu, mọi người cần áp dụng một số biện pháp dưới đây: 

  • Tiêm vắc xin theo khuyến cáo của Bộ Y tế: Tiêm chủng đầy đủ không phòng ngừa trực tiếp viêm phổi không đặc hiệu, nhưng có thể giúp phòng ngừa nhiều bệnh lý về đường hô hấp liên quan đến virus, vi khuẩn. Nhờ vậy, nguy cơ dẫn đến viêm phế quản, viêm phổi có thể được đẩy lùi phần nào. 
  • Vệ sinh cá nhân hàng ngày: Duy trì thói quen vệ sinh mũi họng, rửa tay thường xuyên và đeo khẩu trang bảo vệ mỗi khi ra ngoài là cách đơn giản để mỗi người chủ động phòng ngừa hạn chế tình trạng bội nhiễm và các bệnh lý đường hô hấp nói chung. 
  • Kiểm soát tốt các bệnh mô liên kết và tự miễn (như lupus, xơ cứng bì, viêm khớp dạng thấp...): Điều trị bệnh nền hiệu quả giúp giảm nguy cơ viêm phổi mô kẽ liên quan.
  • Thận trọng khi dùng các thuốc có nguy cơ gây độc phổi (như Amiodarone, Methotrexate, thuốc hóa trị...): Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng hô hấp trong quá trình điều trị bằng các thuốc này.
  • Tránh tiếp xúc với các chất độc hại: Như khói thuốc lá, bụi nghề nghiệp và môi trường ô nhiễm... có thể làm trầm trọng thêm tổn thương phổi.
  • Áp dụng lối sống lành mạnh: Giúp cải thiện sức đề kháng, duy trì chức năng hô hấp và hạn chế nguy cơ tái phát. Trong đó, những thói quen tốt bạn cần duy trì bao gồm: 
    • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Duy trì ăn uống đủ chất, uống nhiều nước. Đồng thời hạn chế tiêu thụ đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều đường và chất béo không lành mạnh. 
    • Vận động thể chất vừa sức: Tập thể dục mỗi ngày. Cụ thể, bạn có thể đi bộ, tập Yoga, đi xe đạp, bơi lội để hỗ trợ chức năng hô hấp của phổi và giảm căng thẳng. 
    • Nghỉ ngơi điều độ: Ngủ đúng giờ và đủ giấc để cơ thể có thời gian phục hồi. 

Mọi người nên tuân thủ khuyến cáo tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh lý về đường hô hấp

Hy vọng thông qua chia sẻ trong bài viết, bạn đọc đã có lời giải đáp cho thắc mắc viêm phổi không đặc hiệu là gì. Nếu cơ thể xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh lý này, bạn nên tìm đến các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Hô hấp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được thăm khám và tư vấn cụ thể hơn. Để đặt lịch khám cụ thể, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ 24/7. 

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.