Tin tức

Hội thảo trực tuyến số 02 – 2026: Cập nhật chẩn đoán và phân loại giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan

Ngày 24/04/2026
Ban biên tập
Tham vấn y khoa: ThS.BSNT Lưu Tuấn Thành
Chiều 24/4, Hệ thống Y tế MEDLATEC tổ chức thành công Hội thảo trực tuyến số 02 với chủ đề “Cập nhật chẩn đoán và phân loại giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan”. Chương trình có sự tham gia của ThS.BSNT Lưu Tuấn Thành -, Phó Giám đốc Trung tâm Tiêu hóa, Hệ thống Y tế MEDLATEC.

Tham gia hội thảo trực tuyến, các bác sĩ có cơ hội nhận chứng nhận đào tạo CME từ MEDLATEC

Tham gia hội thảo trực tuyến, các bác sĩ có cơ hội nhận chứng nhận đào tạo CME từ MEDLATEC

Với nhiều năm kinh nghiệm trong khám và điều trị các bệnh lý tiêu hóa, ThS.BSNT Lưu Tuấn Thành đã mang đến hội thảo những chia sẻ chuyên sâu về phương pháp chẩn đoán, cũng như phân loại giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma - HCC), giúp các bác sĩ có thêm góc nhìn toàn diện và cập nhật trong thực hành lâm sàng.

BỆNH LÝ UNG THƯ GAN VÀ NHỮNG CON SỐ ĐÁNG LO NGẠI

Mở đầu bài báo cáo, bác sĩ Thành đưa ra thông tin khái quát về HCC. Đây là bệnh lý ung thư nguyên phát xuất phát từ tế bào biểu mô trong gan, chiếm tỷ lệ cao nhất (90%) các ung thư trong gan. với tỷ lệ mắc ở nam giới cao gấp đôi nữ giới. Khu vực châu Á có tỷ lệ mắc cao nhất, với khoảng 10/100.000 người mỗi năm. 

Tiên lượng bệnh còn dè dặt, với tỷ lệ sống thêm 5 năm chỉ khoảng 22%. Ở giai đoạn khu trú, tỷ lệ sống sau 5 năm đạt 37,6%, trong khi ở giai đoạn di căn xa chỉ còn 3,5%.

Ung thư gan là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư tại Việt Nam

Ung thư gan là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư tại Việt Nam. Ảnh minh họa

Tại Việt Nam, theo GLOBOCAN 2022, ung thư gan đứng thứ 2 về số ca mắc mới (24.502 ca) và đứng đầu về số ca tử vong (23.333 ca), cho thấy gánh nặng bệnh lý lớn đối với hệ thống y tế.

Các yếu tố nguy cơ chính của HCC bao gồm:

  • Xơ gan và bệnh gan mạn tính; 
  • Viêm gan virus (HBV, HCV); 
  • Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD); 
  • Lạm dụng rượu; 
  • Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình. 

Ngoài ra, hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất công nghiệp, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa hoặc thịt đỏ, ứ mật… cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Cơ chế sinh bệnh và phân tử của HCC

Cơ chế sinh bệnh và phân tử của HCC

Về cơ chế bệnh sinh, khoảng 80% HCC tiến triển trên nền xơ gan, sau đó hình thành nốt loạn sản và cuối cùng là ung thư tiến triển với các mốc đột biến quan trọng, bao gồm:

  • Đột biến sớm nhất: Đột biến vùng khởi động TERT xuất hiện ở khoảng 60% các trường hợp, ngay từ giai đoạn nốt loạn sản;
  • Đột biến giai đoạn tiến triển: Gen TP53 (khoảng 30%) thường đột biến ở giai đoạn muộn, làm tăng độ ác tính của khối u;
  • Các đột biến khác: Bao gồm CTNNB1 (khoảng 30%), ARID1A (10%), AXIN1 (10%) và khuếch đại gen VEGFA (5-10%).

Các đột biến này được chia thành 2 nhóm tăng sinh và không tăng sinh. Mỗi nhóm khác nhau sẽ có biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, marker, tiên lượng khác nhau. Việc xác định được đột biến gen sẽ giúp cá thể hóa và đưa đến quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. 

Đáng chú ý, khoảng 20% trường hợp HCC không có xơ gan, thường gặp ở bệnh nhân nhiễm HBV, là điểm cần lưu ý trong thực hành tầm soát.

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN HCC

Trong phần trình bày tiếp theo của bài báo cáo, bác sĩ Thành đã phân tích chuyên sâu về các phương pháp chẩn đoán dựa trên lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các marker. 

1. Triệu chứng lâm sàng

Ở giai đoạn sớm, HCC thường không có biểu hiện rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, đau tức vùng bụng, chướng bụng hoặc sờ thấy khối vùng gan, kèm theo các biểu hiện của xơ gan và suy chức năng gan.

2. Chẩn đoán hình ảnh

HCC là trường hợp ngoại lệ hiếm hoi trong ung thư. Trên hình ảnh học có sự thay đổi huyết động học rất đặc trưng xảy ra trong quá trình các tế bào gan chuyển dạng sang ác tính. Cho phép chẩn đoán không cần dựa vào sinh thiết tổn thương với độ đặc hiệu cao >90%, độ nhạy từ 66 - 82% đối với các nốt có kích thước lớn hơn 1cm ở bệnh nhân xơ gan.

Siêu âm là pháp tầm soát đầu tay, không xâm lấn, chi phí thấp

Siêu âm là pháp tầm soát đầu tay, không xâm lấn, chi phí thấp

Siêu âm: Là phương pháp tầm soát đầu tay, không xâm lấn, chi phí thấp. Độ nhạy dao động 68–87%. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc nhiều vào người thực hiện và thể trạng bệnh nhân, đặc biệt giảm ở người béo phì hoặc khối u nhỏ.

Cắt lớp vi tính (CT): Đóng vai trò nền tảng trong chẩn đoán xác định, đánh giá giai đoạn và lập kế hoạch điều trị. Độ nhạy đạt 66–77%, độ đặc hiệu 91–92%. Hình ảnh được chuẩn hóa theo hệ thống LIRADS.

Các công nghệ CT hiện đại như: CT đa dãy, CT tưới máu và CT năng lượng kép giúp nâng cao chất lượng hình ảnh và đánh giá đặc điểm tưới máu của khối u. Tuy nhiên, kỹ thuật này còn hạn chế trong phát hiện tổn thương nhỏ (<1cm), với độ nhạy giảm còn khoảng 48%.

MRI cho độ nhạy cao hơn so với CT trong trường hợp tổn thương nhỏ <1cm

MRI cho độ nhạy cao hơn so với CT trong trường hợp tổn thương nhỏ <1cm

Cộng hưởng từ (MRI): Có độ tương phản mô mềm cao, đặc biệt hiệu quả trong phát hiện tổn thương nhỏ (<1cm). Khi sử dụng thuốc tương phản đặc hiệu như Primovist, MRI cho độ nhạy cao hơn (82%) so với CT. Đồng thời, phương pháp này không sử dụng tia xạ và phù hợp theo dõi sau điều trị.

Các kỹ thuật bổ sung:

  • Siêu âm cản quang (CEUS): đánh giá tăng sinh mạch với độ nhạy cao; 
  • PET: hỗ trợ đánh giá di căn và theo dõi tái phát.

3. Marker trong chẩn đoán

Việc sử dụng đơn lẻ một marker có thể làm giảm khả năng phát hiện bệnh, do đó xu hướng hiện nay là phối hợp đa dấu ấn sinh học.

  • AFP: marker truyền thống nhưng độ nhạy hạn chế, có thể âm tính ở 30–40% trường hợp; 
  • AFP-L3: giúp tăng độ đặc hiệu trong phát hiện HCC; 
  • DCP (PIVKA-II): có giá trị tiên lượng cao, phản ánh mức độ tiến triển và đáp ứng điều trị. 

Ngoài ra, các mô hình như GALAD, GAAD, ASAP giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, đặc biệt ở giai đoạn sớm.

Giá trị của việc phối hợp các marker và siêu âm trong tầm soát HCC theo bệnh lý nền

Giá trị của việc phối hợp các marker và siêu âm trong tầm soát HCC theo bệnh lý nền

PHƯƠNG PHÁP TẦM SOÁT, CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN LOẠI HCC

Tiếp nối bài báo cáo, ThS.BSNT Lưu Tuấn Thành đã trình bày một cách hệ thống về quy trình tiếp cận HCC trong thực hành lâm sàng, từ tầm soát, chẩn đoán đến phân loại giai đoạn bệnh.

Theo đó, việc tiếp cận HCC cần được thực hiện toàn diện, không chỉ dừng lại ở phát hiện khối u mà còn bao gồm đánh giá giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học và đột biến gen khi cần thiết, đồng thời xem xét chức năng gan và thể trạng chung của người bệnh. Đây là những yếu tố then chốt giúp định hướng chiến lược điều trị và tiên lượng.

Người nhiễm HBV mạn tính được khuyến cáo tầm soát ung thư gan 6 tháng/lần

Người nhiễm HBV mạn tính được khuyến cáo tầm soát ung thư gan 6 tháng/lần. Ảnh minh họa

Tiên lượng HCC phụ thuộc lớn vào thời điểm phát hiện, do đó việc tầm soát bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đối tượng được khuyến cáo tầm soát bao gồm:

  • Người bệnh xơ gan (do HBV, HCV, rượu, NASH…);
  • Người nhiễm HBV mạn tính, đặc biệt nam >40 tuổi, nữ >50 tuổi, hoặc có tiền sử gia đình HCC;
  • Người nhiễm HCV mạn tính, đặc biệt khi có xơ gan.

Phương pháp tầm soát phổ biến hiện nay là siêu âm ổ bụng kết hợp định lượng AFP, thực hiện định kỳ 6 tháng/lần. Trong một số trường hợp, có thể bổ sung thêm các dấu ấn sinh học như AFP-L3, DCP hoặc các mô hình dự đoán như GALAD nhằm nâng cao khả năng phát hiện sớm. Đối với nhóm nguy cơ rất cao, một số quốc gia như Nhật Bản khuyến cáo tăng tần suất tầm soát và kết hợp thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI để cải thiện độ nhạy.

Sơ đồ hệ thống phân loại LIRADS trong chẩn đoán hình ảnhSơ đồ hệ thống phân loại LIRADS trong chẩn đoán hình ảnh

Theo các khuyến cáo hiện hành của Bộ Y tế, VASLD, AASLD và EASL, chẩn đoán HCC ưu tiên dựa trên CT hoặc MRI đa thì, với hệ thống phân loại hình ảnh LIRADS giúp chuẩn hóa và nâng cao độ chính xác.

Trong trường hợp bệnh nhân không có xơ gan hoặc khi hình ảnh chưa điển hình, sinh thiết gan có thể được chỉ định để xác định chẩn đoán. Bên cạnh đó, siêu âm cản quang (CEUS) được sử dụng như một phương án bổ sung khi kết quả CT/MRI chưa rõ ràng.

Đáng chú ý, AFP hiện không còn được khuyến cáo là tiêu chuẩn chẩn đoán chính, mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ trong tầm soát và theo dõi.

Thông tin quan trọng tiếp theo được bác sĩ Thành đề cập trong bài báo cáo là hệ thống phân loại HCC

Hiện nay, có nhiều hệ thống phân loại HCC được sử dụng trên thế giới như: BCLC, AJCC-TNM, CLIP, GRETCH, HKLC, JIS, NCCN… Trong đó, BCLC được xem là chuẩn mực quốc tế, gắn liền với phác đồ điều trị và tiên lượng. Hệ thống này đánh giá đồng thời các yếu tố gồm: đặc điểm khối u (số lượng, kích thước, mức độ xâm lấn), chức năng gan và thể trạng chung của người bệnh. Từ đó phân chia bệnh thành 5 giai đoạn từ rất sớm đến giai đoạn cuối, tương ứng với các chiến lược điều trị và tiên lượng khác nhau.

Sơ đồ phân loại BCLC 2026

Sơ đồ phân loại BCLC 2026

Kết thúc bài báo cáo, bác sĩ Thành nhấn mạnh rằng:

  • HCC là loại UNG THƯ GAN nguyên phát thường gặp nhất, chiếm tới 90% và có tỷ lệ tử vong rất cao;
  • Yếu tố nguy cơ: Xơ gan, viêm gan virus (HBV, HCV), lạm dụng rượu, gan nhiễm mỡ và di truyền;
  • Chẩn đoán sớm có vai trò quyết định: siêu âm kết hợp AFP; 
  • Chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI, siêu âm cản âm) và các marker như AFP, DCP, GALAD, GAAD giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi tái phát;
  • Hệ thống BCLC được xem là chuẩn mực quốc tế, gắn liền với phác đồ điều trị và tiên lượng.

Bên cạnh chia sẻ kiến thức chuyên môn, bác sĩ còn trực tiếp giải đáp các câu hỏi, tháo gỡ khó khăn và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình chẩn đoán, điều trị, góp phần mở rộng góc nhìn lâm sàng cho các bác sĩ tham dự.

Sau thời gian làm việc nghiêm túc và hiệu quả, hội thảo đã mang lại nhiều thông tin chuyên môn giá trị, góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán và quản lý bệnh lý gan mật. Đặc biệt, các bác sĩ tham dự chương trình có cơ hội nhận chứng nhận đào tạo CME do MEDLATEC cấp. 

Mọi thông tin cần phúc đáp, Quý vị vui lòng liên hệ: ThS.BS Bùi Văn Long – SĐT: 0388 812 342.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ