Các tin tức tại MEDlatec
Viêm phổi RSV ở trẻ nhỏ: Nhận biết sớm để tránh biến chứng
- 20/03/2020 | Ý nghĩa xét nghiệm RSV trong chẩn đoán bệnh hợp bào hô hấp ở trẻ
- 30/11/2021 | Phương pháp điều trị nhiễm virus RSV và cách phòng ngừa hiệu quả
- 18/04/2025 | Nhiễm RSV ở trẻ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
1. Viêm phổi RSV là gì?
Nhiễm trùng phổi do RSV hình thành khi virus hợp bào vượt qua hàng rào bảo vệ phía trên, đi sâu vào đường thở dưới để gây ra phản ứng viêm tại các nhu mô phổi cùng hệ thống tiểu phế quản. Trên phạm vi toàn cầu, đây chính là một trong các nguyên nhân chính khiến tỷ lệ trẻ nhỏ phải nhập viện điều trị nội trú tăng cao.
Con đường lây lan chủ yếu của chủng virus này là thông qua các giọt bắn bắn ra môi trường khi người nhiễm bệnh nói chuyện, hắt hơi hoặc ho. Bên cạnh đó, tác nhân gây bệnh có khả năng lưu lại khá lâu trên các đồ vật thông dụng (như đồ chơi của trẻ, bàn ghế, tay nắm cửa) hay ngay trên bàn tay của người trực tiếp chăm sóc. Nếu vô tình chạm tay vào các bề mặt dính khuẩn này rồi đưa tay lên các vùng nhạy cảm như mắt, mũi, miệng, nguy cơ nhiễm bệnh sẽ xuất hiện ngay lập tức.
Khi đã xâm nhập vào cơ thể, RSV sẽ nhanh chóng phá hủy lớp tế bào biểu mô đường thở, thúc đẩy hiện tượng phù nề, bít tắc dịch tiết và khiến lòng phế quản bị thu hẹp đáng kể. Ở các trường hợp bệnh chuyển nặng, tổn thương sẽ lan rộng xuống tận các phế nang. Những người có nguy cơ diễn tiến nặng khi mắc căn bệnh này bao gồm:
- Các bé sinh non hoặc có thể trạng nhẹ cân lúc chào đời;
- Trẻ nhỏ chưa đủ 2 tuổi, đặc biệt nguy hiểm với nhóm dưới 6 tháng;
- Bệnh nhi có sẵn tổn thương tim bẩm sinh hoặc các dị tật mạn tính ở phổi;
- Cụ già từ 65 tuổi trở lên;
- Người có hệ miễn dịch yếu do bệnh lý hoặc điều trị;
- Bệnh nhân đang phải chung sống với hen phế quản, tiểu đường hoặc đợt cấp COPD.
Virus RSV là tác nhân phổ biến gây viêm đường hô hấp và viêm phổi ở trẻ nhỏ
Bên cạnh đó, các yếu tố môi trường như nhà ở chật hẹp, khói thuốc lá hay bụi mịn ô nhiễm cũng là chất xúc tác khiến virus dễ phát tán.
2. Triệu chứng viêm phổi RSV
Thông thường, sau khoảng thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 đến 8 ngày, các dấu hiệu đầu tiên mới bắt đầu lộ diện. Ở giai đoạn khởi phát, bệnh rất dễ bị nhầm với hội chứng cảm lạnh thông thường do có các biểu hiện tương đồng như:
- Tình trạng nghẹt mũi, chảy dịch mũi liên tục;
- Xuất hiện các cơn hắt hơi, ho khan hoặc ho kèm đờm;
- Cơ thể sốt ở mức độ nhẹ đến vừa;
- Trẻ có biểu hiện mệt mỏi, quấy khóc, lười bú hoặc bỏ ăn hoàn toàn.
Khi tổn thương đã lan xuống sâu hơn ở đường hô hấp dưới, bệnh cảnh lâm sàng sẽ trở nên rầm rộ và nghiêm trọng hơn:
- Tần suất ho tăng lên kèm tiếng thở khò khè, thở rít;
- Nhịp thở nhanh, trẻ phải gắng sức để thở;
- Xuất hiện dấu hiệu co kéo cơ hô hấp phụ: co lõm cơ liên sườn, hõm ức và hõm trên xương đòn;
- Vùng môi hoặc các đầu chi có hiện tượng tím tái do thiếu oxy.
Riêng với nhóm trẻ sơ sinh, các biểu hiện nhiễm bệnh đôi khi rất mờ nhạt. Trẻ có thể không sốt mà chỉ ngủ lịm đi, lười bú, quấy khóc liên tục hoặc xuất hiện các nhịp ngừng thở ngắn. Đối với người lớn tuổi có bệnh nền, virus RSV sẽ kích hoạt các đợt cấp của Viêm phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc làm trầm trọng hơn tình trạng suy tim sẵn có.
Hầu hết những người có sức khỏe tốt sẽ tự vượt qua bệnh sau 1 đến 2 tuần. Ngược lại, ở những đối tượng nguy cơ cao, bệnh có thể để lại những biến chứng nặng nề như: viêm tiểu phế quản cấp, suy hô hấp, bội nhiễm vi khuẩn, mất nước nặng hoặc khởi phát hen phế quản về sau.
Gia đình cần lập tức đưa người bệnh tới viện nếu phát hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau:
- Nhịp thở nhanh bất thường hoặc khó thở rõ rệt;
- Lồng ngực bị co lõm sâu khi hít vào;
- Tím tái niêm mạc môi và các đầu ngón tay, ngón chân;
- Tình trạng sốt cao uống thuốc không hạ;
- Trẻ nhỏ lờ đờ, ngủ lịm, khó đánh thức hoặc bỏ bú hoàn toàn;
- Cơn ho dồn dập đi kèm hiện tượng ngừng thở tạm thời.
Trẻ bị viêm phổi RSV có biểu hiện khó thở cần được đưa đi khám sớm
3. Điều trị và phòng ngừa viêm phổi RSV như thế nào?
Y học hiện tại vẫn chưa tìm ra loại thuốc kháng virus đặc hiệu nào được cấp phép rộng rãi để điều trị RSV. Do đó, chiến lược điều trị cốt lõi hiện nay vẫn là nâng đỡ thể trạng, giảm nhẹ triệu chứng và hỗ trợ chức năng hô hấp.
Biện pháp chăm sóc hỗ trợ tại nhà (Cho thể bệnh nhẹ)
- Đảm bảo người bệnh được nghỉ ngơi tối đa trong không gian thoáng mát;
- Cho trẻ uống nhiều nước ấm hoặc tăng cường bú mẹ để bù lại lượng dịch mất do sốt;
- Làm sạch đường thở bằng cách nhỏ và hút mũi bằng nước muối sinh lý thường xuyên;
- Chỉ sử dụng thuốc hạ sốt khi có chỉ định và đúng liều lượng theo cân nặng.
Can thiệp y tế tại bệnh viện (Cho thể bệnh nặng)
- Liệu pháp thở oxy hỗ trợ hoặc thở máy nếu có chỉ định;
- Hút sạch dịch đờm bít tắc trong đường thở nhằm làm thông thoáng phế quản;
- Truyền dịch bù nước và điện giải qua đường tĩnh mạch;
- Tuyệt đối không dùng kháng sinh trừ khi xác định có tình trạng bội nhiễm vi khuẩn đi kèm.
Các phương án phòng ngừa chủ động:
- Phòng ngừa RSV bằng cách tiêm vắc xin cho mẹ khi mang thai hoặc tiêm kháng thể đơn dòng cho bé dưới 8 tháng tuổi;
- Rửa tay thường xuyên với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn;
- Luôn đeo khẩu trang bảo vệ khi đi đến nơi công cộng hoặc tiếp xúc người có dấu hiệu ho, sốt;
- Tránh đưa trẻ nhỏ tới những khu vực tập trung đông người khi đang có dịch hô hấp;
- Khử khuẩn định kỳ đồ chơi và bề mặt các vật dụng trong nhà;
- Cách ly trẻ hoàn toàn khỏi khói thuốc lá và môi trường ô nhiễm;
- Xây dựng thực đơn dinh dưỡng khoa học để củng cố hàng rào miễn dịch tự nhiên.
Giữ vệ sinh tay và hạn chế tiếp xúc nguồn lây là biện pháp giúp phòng ngừa RSV hiệu quả
Viêm phổi RSV là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới thường gặp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, chăm sóc phù hợp và chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa sẽ góp phần giảm nguy cơ diễn tiến nặng và bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp. Nếu có thắc mắc liên quan cần giải đáp về tình trạng này hoặc nhu cầu thăm khám, điều trị triệt để bạn đọc hãy liên hệ tới Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Tổng đài 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!