Tin tức

Phân tích MRI đứt dây chằng chéo trước và các phương án điều trị

Ngày 13/06/2026
Đứt dây chằng chéo trước là hiện tượng khớp gối chịu tác động mạnh làm dây chằng bị đứt một phần hoặc hoàn toàn. Tình trạng chấn thương này thường được chẩn đoán thông qua chụp cộng hưởng từ MRI. Thông qua phân tích MRI đứt dây chằng chéo trước, bác sĩ có thể xác định mức độ chấn thương và đưa ra tư vấn phương án điều trị phù hợp.

1. Nguyên nhân gây đứt dây chằng chéo trước

Dây chằng chéo trước (ACL) là bộ phận hỗ trợ kết nối xương đùi và xương chày (xương ống chân). Chức năng chính của bộ phận này là duy trì sự ổn định của khớp gối và hạn chế tình trạng trượt hoặc di lệch xương chày. 

Cả nam giới và nữ giới đều có nguy cơ bị đứt dây chằng chéo trước. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng chấn thương này có thể là do khớp gối bị vặn mạnh xảy ra khi cơ thể tiếp đất sai tư thế, thay đổi tư thế đột ngột. 

Chấn thương khớp gối dễ dẫn đến tình trạng đứt dây chằng chéo trước

Chấn thương khớp gối dễ dẫn đến tình trạng đứt dây chằng chéo trước

Mặt khác, đầu gối bị va chạm mạnh cũng dễ dẫn đến chấn thương dây chằng. Tình trạng này thường gặp ở người hay chơi thể thao. 

Dựa theo mức độ nghiêm trọng, chấn thương dây chằng chéo trước có thể được phân loại theo 3 độ. Cụ thể là: 

  • Độ 1 (Giãn dây chằng): Dây chằng bị kéo căng nhẹ nhưng vẫn giữ được tính liên tục, khớp gối vẫn ổn định.
  • Độ 2 (Đứt bán phần): Dây chằng bị rách một phần, khớp gối bắt đầu có dấu hiệu lỏng lẻo.
  • Độ 3 (Đứt hoàn toàn): Dây chằng bị đứt rời hoàn toàn thành 2 mảnh, khớp gối mất đi sự ổn định, bệnh nhân gặp khó khăn lớn khi vận động. 

2. Triệu chứng nhận biết 

Ngay tại thời điểm chấn thương, người bệnh thường nghe thấy một tiếng "rắc" hoặc "lục cục" phát ra từ trong đầu gối. Ngay sau đó, các triệu chứng sau sẽ xuất hiện:

  • Đau nhói dữ dội vùng đầu gối, không thể tiếp tục vận động.
  • Đầu gối sưng to nhanh chóng trong vòng vài giờ do hiện tượng chảy máu trong bao khớp.
  • Mất tầm vận động, không thể duỗi thẳng hoặc gập gối hoàn toàn.
  • Cảm giác lỏng gối, "sụm" chân khi cố gắng đứng dậy hoặc đi lại.

Khi có các dấu hiệu trên, người bệnh cần cố định chân, chườm đá và đến ngay cơ sở y tế để thăm khám, tránh tự ý đắp thuốc lá gây biến chứng nguy hiểm. 

Đau và sưng khớp gối là triệu chứng thường xuất hiện ở người bị chấn thương dây chằng chéo trước

Đau và sưng khớp gối là triệu chứng thường xuất hiện ở người bị chấn thương dây chằng chéo trước

3. Phân tích MRI đứt dây chằng chéo trước

Chấn thương dây chằng chéo trước có thể được chẩn đoán thông qua thăm khám lâm sàng. Ngoài ra, bác sĩ còn chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như chụp X-quang, chụp cộng hưởng từ (MRI). Trong đó, MRI là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, cho phép đánh giá chính xác tình trạng chấn thương khớp gối

Dây chằng chéo trước cấu thành từ hai bó chính, bao gồm bó trước trong hoạt động mỗi khi gập gối và bó sau ngoài hoạt động mỗi khi duỗi gối. Chụp cộng hưởng từ cho phép bác sĩ xác định vị trí rách, mức độ chấn thương và tình trạng của các tổ chức xung quanh khớp gối. 

Nếu như chụp X-quang chỉ giúp xác định tổn thương xương thì chụp MRI lại giúp kiểm tra cả mô mềm. Theo đó, hình chụp MRI sẽ rõ nét hơn, cho phép bác sĩ đánh giá độ tổn thương dây chằng chéo trước. Nếu dây chằng chéo trước ổn định, không bị chấn thương, dây chằng chéo trước hiển thị trên MRI là một dải sợi màu tối (giảm tín hiệu), đi liên tục từ mâm chày lên đến mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi.

Trên hình chụp cộng hưởng từ, chấn thương dây chằng chéo trước chủ yếu được nhận biết thông qua dấu hiệu dây chằng bị gián đoạn hoặc thay đổi hướng bất thường. Trong một số trường hợp, bác sĩ vẫn gặp khó khăn khi quan sát dù hình ảnh chụp vẫn đạt tiêu chuẩn. 

Khi phân tích MRI đứt dây chằng chéo trước, bác sĩ sẽ dựa vào các dấu hiệu theo từng giai đoạn:

  • Dấu hiệu trực tiếp: Dây chằng bị mất tính liên tục, các sợi dây chằng bị mất hướng đi song song với hố gian lồi cầu, hoặc xuất hiện vùng tăng tín hiệu (màu sáng) biểu thị tình trạng rách, tụ máu.
  • Dấu hiệu gián tiếp (Theo giai đoạn):
    • Giai đoạn cấp tính: Phù nề mô mềm xung quanh, tràn dịch khớp gối diện rộng, kèm theo dấu hiệu dập xương đặc trưng ở vùng mâm chày ngoài và lồi cầu ngoài xương đùi.
    • Giai đoạn bán cấp và mạn tính: Dây chằng bị xơ hóa, teo nhỏ hoặc dính vào dây chằng chéo sau (PCL). Lúc này, mâm chày có xu hướng bị trượt ra phía trước và dây chằng chéo sau bị uốn cong (dấu hiệu PCL hình móc).

Ngoài ra, hình ảnh MRI còn giúp phát hiện các tổn thương phối hợp rất phổ biến như: rách sụn chêm, rách dây chằng bên mác (LCL), dây chằng bên chày (MCL) hoặc bong giật mảnh xương.

Lưu ý trước khi chụp: Bệnh nhân cần tháo bỏ mọi vật dụng kim loại trên người và thông báo cho kỹ thuật viên nếu có cấy ghép thiết bị y tế (máy tạo nhịp, mảnh đạn,...) trong cơ thể. 

Bác sĩ cần phân tích hình chụp MRI đứt dây chằng chéo trước để đưa ra phương án điều trị

Bác sĩ cần phân tích hình chụp MRI đứt dây chằng chéo trước để đưa ra phương án điều trị

4. Các phương án điều trị

Dựa theo mức độ nghiêm trọng của tình trạng chấn thương, đứt dây chằng, bác sĩ sẽ cân nhắc phương án điều trị phù hợp. 

4.1. Điều trị không phẫu thuật 

Phương pháp này thường được áp dụng cho các trường hợp: Đứt bán phần độ 1 hoặc độ 2 nhưng khớp gối vẫn vững, người cao tuổi, hoặc người có nhu cầu vận động thấp, cụ thể:

  • Bất động giai đoạn đầu: Sử dụng nẹp dài cố định khớp gối và dùng nạng để giảm tải trọng lên chân tổn thương.
  • Dùng thuốc: Thuốc kháng viêm, giảm đau non-steroid (NSAIDs) được chỉ định để kiểm soát cơn đau và giảm sưng nề.
  • Vật lý trị liệu: Đây là mấu chốt của điều trị bảo tồn. Người bệnh cần tập các bài tập phục hồi chức năng để tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi và cơ sau đùi, giúp các nhóm cơ này khỏe lên để giữ vững khớp gối thay thế cho dây chằng đã mất. 

Bệnh nhân được hướng dẫn tập vật lý trị liệu

Bệnh nhân được hướng dẫn tập vật lý trị liệu 

4.2. Phẫu thuật 

Phẫu thuật được chỉ định khi dây chằng bị đứt hoàn toàn (Độ 3), khớp gối bị lỏng lẻo nghiêm trọng, hoặc đứt bán phần nhưng điều trị bảo tồn thất bại ở người trẻ, vận động viên.

Hiện nay, phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước là phương pháp phổ biến nhất với ưu điểm ít xâm lấn, ít đau và thẩm mỹ cao. Bác sĩ sẽ sử dụng mảnh ghép (tự thân từ gân cơ thon, gân cơ bán gân, gân bánh chè hoặc gân đồng loại) để thay thế cho dây chằng đã đứt. Thời gian phục hồi thường kéo dài từ 6 đến 9 tháng (hoặc 1 năm tùy cơ địa). 

Ở giai đoạn hậu phẫu, bệnh nhân bắt buộc phải trải qua một chương trình tập vật lý trị liệu nghiêm ngặt theo từng giai đoạn (từ tập lấy lại tầm vận động gối, tập đi không nạng đến tập chịu lực và phục hồi phong độ thể thao) dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo mảnh ghép bám tốt và không bị xơ cứng khớp. 

Nếu dây chằng chéo trước bị đứt hoàn toàn, bệnh nhân thường phải phẫu thuật

Nếu dây chằng chéo trước bị đứt hoàn toàn, bệnh nhân thường phải phẫu thuật

Như vậy, thông qua phân tích hình ảnh chụp MRI đứt dây chằng chéo trước kết hợp khám lâm sàng, kiểm tra trực tiếp tổn thương, bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ chấn thương. Từ đó, tư vấn phương án điều trị phù hợp, giúp người bệnh phục hồi khả năng vận động của khớp gối. 

Nếu không may bị chấn thương khớp gối, bạn hãy nhanh chóng tìm đến các cơ sở y tế uy tín như chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC để được thăm khám và hỗ trợ kịp thời. Để đặt lịch khám, quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.

BSCKI. Nguyễn Thạch Thảo

Bác sĩ duyệt bài:BSCKI. Nguyễn Thạch Thảo

Đã kiểm duyệt

Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ