Tin tức

Cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện và những điều nên lưu ý

Ngày 16/09/2026
Khi nằm theo dõi tại bệnh viện, người bệnh có thể thấy trên màn hình máy theo dõi nhịp tim hiển thị nhiều con số và ký hiệu khác nhau. Hiểu ý nghĩa cơ bản của các thông số này giúp người bệnh và người nhà có thêm thông tin trong quá trình theo dõi sức khỏe, đồng thời nhận biết khi nào cần thông báo cho nhân viên y tế. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu hơn về các thông số trên máy và lưu ý một số vấn đề để theo dõi sức khỏe một cách chủ động.

1. Máy đo nhịp tim ở bệnh viện hiển thị những thông số nào?

Tại các cơ sở y tế, máy đo nhịp tim thường không chỉ đo nhịp tim mà còn theo dõi đồng thời nhiều chỉ số sinh tồn. Tùy loại máy và tình trạng của người bệnh, số lượng thông số hiển thị có thể khác nhau. 

Các thông số phổ biến nhất trên máy đo nhịp tim tại bệnh viện thường gồm:

1.1. Nhịp tim - HR

HR là viết tắt của Heart Rate (nhịp tim), được tính bằng số lần tim đập trong 1 phút, đơn vị là lần/phút (bpm).

Ở người trưởng thành trong tư thế nghỉ ngơi, nhịp tim thường khoảng 60 - 100 lần/phút. Tuy nhiên, con số này không phải giới hạn tuyệt đối áp dụng cho mọi người. Nhịp tim có thể thay đổi do tuổi, vận động, cảm xúc, sốt, đau, mất nước, sử dụng thuốc hoặc nhiều bệnh lý khác.

Trên máy đo nhịp tim có hiển thị nhiều loại thông số khác nhau

Trên máy đo nhịp tim có hiển thị nhiều loại thông số khác nhau

1.2. SpO2 - độ bão hòa oxy trong máu

SpO2 thường được hiển thị dưới dạng phần trăm (%), phản ánh độ bão hòa oxy ngoại vi của máu. Thông số này được đo bằng cảm biến kẹp ở đầu ngón tay người bệnh.

Ở người khỏe mạnh, SpO2 ở mức khoảng 95 - 100%. Tuy nhiên, mức SpO2 có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh lý hô hấp, tuần hoàn, độ cao, nhiệt độ đầu chi, chuyển động hoặc tình trạng tưới máu ngoại vi.

Do đó, SpO2 cần được đánh giá cùng triệu chứng và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

1.3. Huyết áp - NIBP

Huyết áp thường được máy tự động đo theo khoảng thời gian do nhân viên y tế cài đặt. Kết quả đo được gồm hai con số. Số phía trên là chỉ số huyết áp tâm thu, số phía dưới là chỉ số huyết áp tâm trương.

Huyết áp có thể thay đổi trong ngày và chịu ảnh hưởng bởi tư thế, hoạt động thể lực, cảm xúc, đau đớn, thuốc và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, một lần đo bất thường chưa chắc đã phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe lâu dài.

1.4. Nhịp thở - RR

RR là viết tắt của Respiratory Rate (tần số thở), được tính bằng số lần hít vào - thở ra trong 1 phút. Người trưởng thành ở trạng thái nghỉ ngơi, nhịp thở khoảng 12 - 20 lần/phút. Tuy nhiên, nhịp thở có thể tăng khi sốt, đau, lo lắng, vận động hoặc mắc một số bệnh lý.

Khi theo dõi tại bệnh viện, nhân viên y tế thường đánh giá nhịp thở cùng với SpO2, nhịp tim và các biểu hiện lâm sàng khác.

2. Cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện như thế nào?

Mỗi hãng máy theo dõi nhịp tim có thiết kế giao diện không giống nhau. Vì vậy, vị trí, màu sắc và cách hiển thị thông số không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, người bệnh có thể dựa vào các ký hiệu phổ biến để nhận biết thông tin cơ bản:

2.1. Tìm thông số HR hoặc biểu tượng trái tim

Nếu đang muốn biết cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện, trước tiên bạn hãy tìm thông số có ký hiệu HR hoặc biểu tượng liên quan đến nhịp tim. Con số bên cạnh biểu tượng nhịp tim phản ánh số lần tim đập trong 1 phút.

Một số máy có thể hiển thị thêm dạng sóng điện tim. Đường sóng này giúp nhân viên y tế quan sát hoạt động điện của tim và phát hiện những bất thường nhất định.

Bệnh nhân và người nhà nên hỏi thông tin từ bác sĩ để biết cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện

Bệnh nhân và người nhà nên hỏi thông tin từ bác sĩ để biết cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện

2.2. Quan sát dạng sóng điện tim

Ngoài con số nhịp tim, máy thường hiển thị một đường sóng chạy liên tục trên màn hình. Đây là dạng sóng điện tim được máy ghi nhận từ các điện cực dán trên cơ thể.

Người không có chuyên môn không nên cố tự chẩn đoán bệnh tim chỉ dựa vào hình dạng đường sóng. Việc đánh giá điện tâm đồ cần được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc bác sĩ chuyên khoa.

2.3. Đối chiếu nhịp tim với tình trạng thực tế

Khi tìm hiểu cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện, bạn không được tách rời con số khỏi triệu chứng. Máy chỉ là công cụ hỗ trợ theo dõi, không thay thế cho việc thăm khám và đánh giá của bác sĩ. Đánh giá nhịp tim của người bệnh cần dựa trên độ tuổi, trạng thái nghỉ ngơi hay vận động, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và các triệu chứng đi kèm.

Người trưởng thành đang nghỉ ngơi có nhịp tim khoảng 60 - 100 lần/phút. Nhịp tim trên 100 lần/phút gọi là nhịp tim nhanh. Nhịp tim dưới 60 lần/phút được gọi là nhịp tim chậm.

Trẻ em thường có nhịp tim cao hơn người trưởng thành và mức bình thường thay đổi theo độ tuổi. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ lớn có giới hạn nhịp tim khác nhau. Do đó, không nên lấy khoảng 60 - 100 lần/phút của người trưởng thành để đánh giá nhịp tim cho trẻ. 

2.4. Nguyên nhân máy đo nhịp tim hiển thị chỉ số bất thường

Không phải mọi thay đổi trên màn hình đều có nghĩa là sức khỏe đang diễn biến xấu. Nếu đang học cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện và phát hiện máy có tín hiệu cảnh báo thì nguyên nhân có thể do: 

- Người bệnh vận động hoặc thay đổi tư thế khiến cảm biến ghi nhận tín hiệu không ổn định, từ đó làm cho số liệu nhịp tim hoặc dạng sóng bị thay đổi tạm thời.

- Điện cực điện tim bị bong, dây dẫn bị kéo hoặc cảm biến SpO2 không tiếp xúc tốt với ngón tay khiến máy nhận tín hiệu kém. 

- Người bệnh sốt, đau, lo lắng hoặc mất nước. Ngoài ra, một số thuốc cũng có thể làm nhịp tim tăng hoặc giảm.

Nếu máy đo nhịp tim phát tín hiệu cảnh báo, người nhà bệnh nhân cần gọi bác sĩ ngay

Nếu máy đo nhịp tim phát tín hiệu cảnh báo, người nhà bệnh nhân cần gọi bác sĩ ngay

3. Những điều cần lưu ý khi xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện

Để tránh hiểu sai các chỉ số trên màn hình, khi chưa biết cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện, người bệnh và người nhà nên lưu ý: 

- Một chỉ số nhịp tim bất thường trong vài giây hoặc vài phút không đủ để kết luận người bệnh mắc bệnh tim. Bác sĩ cần xem diễn biến chỉ số theo thời gian và kết hợp với triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết sau đó mới đưa ra kết luận.

- Không tự ý điều chỉnh thiết bị, đổi vị trí hoặc tắt cảnh báo để tránh làm gián đoạn quá trình theo dõi của bác sĩ.

- Nếu không chắc đâu là nhịp tim, đâu là SpO2 hay huyết áp, hãy hỏi nhân viên y tế để được hướng dẫn, không tự suy đoán.

- Gọi ngay cho nhân viên y tế nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc máy đo nhịp tim có sự thay đổi rõ rệt trong thời gian dài hoặc liên tục phát cảnh báo.

Những thông tin hướng dẫn cách xem máy đo nhịp tim ở bệnh viện trên đây chỉ mang tính tham khảo. Cảm nhận của mỗi người không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác nhịp tim. Mặt khác, máy có thể phát hiện những thay đổi mà người bệnh không cảm nhận được. Vì thế, khi chỉ số trên máy bất thường, người nhà nên thông báo cho nhân viên y tế để kiểm tra lại.

Quý khách hàng có nhu cầu thăm khám sức khỏe Tim mạch có thể liên hệ đặt lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56.

BS. Đinh Văn Chỉnh

Bác sĩ duyệt bài:BS. Đinh Văn Chỉnh

Đã kiểm duyệt

Tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa tại Học viện Quân y, có nhiều năm kinh nghiệm khám chữa bệnh. Hiện là bác sĩ chuyên khoa nội tại Bệnh viện đa khoa Medlatec Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Từ khoá: nhịp tim huyết áp

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ