Tin tức
Chấn thương dây chằng là gì? Phân loại mức độ và vị trí tổn thương
- 15/10/2021 | Chấn thương dây chằng đầu gối: phân loại và cách điều trị
- 07/02/2022 | Những thông tin về chấn thương dây chằng đầu gối mà bạn nên biết!
- 01/01/2024 | Chấn thương dây chằng đầu gối: nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết
1. Chấn thương dây chằng là gì?
Dây chằng là các dải mô liên kết có cấu trúc chắc, nằm quanh các khớp và có nhiệm vụ kết nối xương với xương. Chấn thương dây chằng xảy ra khi dây chằng chịu lực vượt quá khả năng chịu đựng, dẫn đến kéo giãn, rách hoặc đứt. Tình trạng này có thể xuất hiện trong lúc chơi thể thao, tai nạn, té ngã hoặc thực hiện động tác xoay, đổi hướng đột ngột. Tổn thương càng nghiêm trọng thì mức độ mất ổn định của khớp càng lớn.
1.1. Phân loại theo mức độ tổn thương
Dựa trên mức độ tổn thương của các sợi dây chằng, tình trạng này được chia thành ba mức chính:
- Mức độ nhẹ: Dây chằng bị kéo giãn nhưng chưa rách. Người bệnh thường đau nhẹ, có thể hơi sưng và vẫn vận động được;
- Mức độ trung bình: Một phần dây chằng bị rách, gây đau, sưng và làm khớp kém ổn định;
- Mức độ nặng: Dây chằng bị đứt hoàn toàn hoặc bong khỏi vị trí bám vào xương, khiến khớp mất ổn định rõ rệt và có trường hợp cần phẫu thuật.
1.2. Phân loại theo vị trí tổn thương
Đầu gối là vị trí dễ gặp tổn thương dây chằng do phải chịu tải trọng lớn và thực hiện nhiều động tác xoay, gập, duỗi. Một số dạng thường gặp gồm:
- Dây chằng chéo trước (ACL): Có thể tổn thương khi xoay người, đổi hướng hoặc dừng đột ngột, thường gặp trong bóng đá, bóng rổ;
- Dây chằng chéo sau (PCL): Có thể bị tổn thương khi có lực tác động mạnh và trực tiếp vào mặt trước cẳng chân, vào lúc gối đang gấp sẽ khiến xương chày bị trượt ra sau. Dạng này thường gặp trong tai nạn giao thông (va đập gối vào taplo ô tô);
- Dây chằng bên trong và bên ngoài: Giúp giữ ổn định khớp gối, dễ bị tổn thương khi va chạm hoặc té ngã.

Chấn thương dây chằng có thể xảy ra ở nhiều vị trí, trong đó đầu gối là khu vực thường gặp do chịu nhiều lực khi vận động
2. Nguyên nhân và triệu chứng chấn thương dây chằng
Các tác nhân gây chấn thương dây chằng chủ yếu liên quan đến vận động mạnh, va chạm hoặc những chuyển động bất thường khiến khớp chịu lực vượt giới hạn.
2.1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
- Chấn thương thể thao: Bóng đá, bóng rổ, quần vợt và các môn có động tác xoay, bật nhảy, đổi hướng hoặc dừng đột ngột làm tăng áp lực lên dây chằng;
- Tai nạn giao thông, tai nạn lao động: Lực va chạm mạnh có thể khiến dây chằng bị kéo giãn, rách hoặc đứt;
- Té ngã, trượt chân: Khớp bị xoắn hoặc chịu lực bất thường khi mất thăng bằng.
- Thiếu khởi động: Không làm nóng cơ thể trước khi vận động khiến hệ thống cơ - khớp chưa sẵn sàng chịu tải;
- Kỹ thuật vận động sai: Tư thế không phù hợp hoặc tập luyện với cường độ quá cao làm tăng áp lực lên khớp;
- Giày dép không phù hợp: Khả năng nâng đỡ bàn chân kém có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của khớp khi vận động.
2.2. Triệu chứng nhận biết
Biểu hiện chấn thương dây chằng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Đau tại vùng tổn thương: Có thể xuất hiện ngay sau khi chấn thương, mức độ đau tăng khi cử động hoặc chịu lực;
- Sưng và bầm tím: Vùng quanh khớp có thể sưng, đổi màu sau tổn thương.
- Khó vận động: Người bệnh gặp khó khăn khi gập, duỗi hoặc xoay khớp;
- Khớp lỏng lẻo: Cảm giác khớp không vững, đặc biệt khi dây chằng bị rách nhiều hoặc đứt hoàn toàn.

Đau, sưng, bầm tím và hạn chế vận động là những triệu chứng thường gặp khi dây chằng bị tổn thương
Khi đau nhiều, sưng nhanh, không thể chịu lực hoặc khớp mất ổn định sau chấn thương, người bệnh nên đi khám để xác định chính xác mức độ tổn thương.
3. Chẩn đoán, hướng xử trí và thời gian phục hồi chấn thương dây chằng
Để xác định chính xác dây chằng nào bị tổn thương và mức độ nặng, bác sĩ thường thăm khám lâm sàng kết hợp chụp X-quang để loại trừ gãy xương kèm theo. Điều này giúp đánh giá độ vững của khớp bằng các nghiệm pháp chuyên biệt. Bên cạnh đó, khi cần đánh giá chi tiết mức độ rách dây chằng, chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương tiện có giá trị cao có thể thực hiện.
Ngay sau chấn thương, nguyên tắc sơ cứu ban đầu (thường gọi tắt là RICE) giúp hạn chế sưng đau và tổn thương lan rộng bao gồm:
- Nghỉ ngơi, hạn chế đè nặng lên khớp bị thương;
- Chườm lạnh trong 15-20 phút mỗi lần, vài lần trong ngày;
- Băng ép nhẹ bằng băng thun;
- Kê cao chi tổn thương hơn mức tim.
Người bệnh không nên tự ý xoa bóp, kéo nắn hoặc chườm nóng trong những ngày đầu vì có thể làm tăng sưng viêm vết thương.
3.1. Thời gian phục hồi
Với tổn thương nhẹ, khi dây chằng chỉ bị kéo giãn và không rách đáng kể, người bệnh có thể hồi phục trong khoảng vài tuần nếu được nghỉ ngơi và điều trị phù hợp.
Đối với tổn thương mức độ trung bình, dây chằng bị rách một phần nên quá trình hồi phục thường kéo dài hơn, khoảng 3 - 8 tuần tùy vị trí và mức độ rách cụ thể. Người bệnh có thể cần thực hiện các bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn chuyên môn để cải thiện sức mạnh cơ và độ ổn định của khớp.
Trường hợp dây chằng bị đứt hoàn toàn, đặc biệt tại khớp gối, thời gian phục hồi có thể kéo dài nhiều tháng. Nếu được chỉ định phẫu thuật tái tạo dây chằng, quá trình phục hồi chức năng sau mổ đóng vai trò quan trọng và có thể kéo dài khoảng 6 - 12 tháng tùy tình trạng cụ thể và mục tiêu vận động. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi:
- Khớp vẫn mất vững sau một thời gian điều trị bảo tồn;
- Có tổn thương phối hợp nhiều cấu trúc trong khớp;
- Hoặc người bệnh có nhu cầu trở lại vận động/thi đấu ở cường độ cao.
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hồi phục
Một số yếu tố có thể tác động đến tiến trình phục hồi gồm:
- Tuổi tác và sức khỏe: Thể trạng tốt giúp cơ thể có điều kiện thuận lợi hơn để phục hồi;
- Phương pháp điều trị: Điều trị đúng mức độ tổn thương kết hợp nghỉ ngơi và chăm sóc phù hợp giúp hỗ trợ quá trình hồi phục;
- Phục hồi chức năng: Các bài tập vật lý trị liệu giúp cải thiện sức mạnh cơ, phạm vi vận động và độ ổn định của khớp.

Phục hồi chức năng giúp cải thiện sức mạnh cơ và khả năng vận động sau chấn thương dây chằng
Người bệnh không nên tự ý trở lại các hoạt động thể thao khi khớp vẫn đau, sưng hoặc mất ổn định. Việc thăm khám và tuân thủ chương trình điều trị giúp hạn chế nguy cơ tổn thương kéo dài.
Chấn thương dây chằng có thể gây đau, sưng, hạn chế vận động và làm mất ổn định khớp với mức độ khác nhau. Nhận biết sớm triệu chứng, xác định chính xác mức độ tổn thương và tuân thủ phương pháp điều trị phù hợp giúp cải thiện khả năng hồi phục, đồng thời giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến chức năng khớp.
Mọi nhu cầu thăm khám và tư vấn các vấn đề sức khỏe Cơ xương khớp, bạn đọc vui lòng liên hệ tới Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ kịp thời.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!