Tin tức

Giải phẫu xương chậu và những bệnh lý xương chậu cần lưu tâm

Ngày 21/06/2026
Tham vấn y khoa: ThS.BS Trần Minh Dũng
Xương chậu làm nhiệm vụ nâng đỡ phần thân trên, bảo vệ nội tạng thuộc vùng bụng dưới và hỗ trợ vận động. Hiểu rõ về giải phẫu xương chậu sẽ giúp bạn nhận biết sớm những bất thường liên quan, can thiệp đúng hướng để tránh ảnh hưởng đến khả năng đi lại và chất lượng cuộc sống.

1. Giải phẫu xương chậu gồm những gì?

Giải phẫu xương chậu có thể hiểu đơn giản là việc tìm hiểu cấu tạo, vị trí, chức năng và mối liên quan của những thành phần tạo nên khung chậu trong cơ thể người. 

1.1. Chức năng của xương chậu

Khung chậu nằm ở phần cuối cột sống, nối giữa thân mình và hai chi dưới, được cấu tạo bởi nhiều xương liên kết với nhau tạo thành một vòng chắc chắn, đảm nhận chức năng:

  • Nâng đỡ phần thân trên.
  • Duy trì tư thế đứng và đi lại.
  • Bảo vệ cơ quan nội tạng vùng chậu như: bàng quang, trực tràng, bộ phận sinh sản,... 
  • Hỗ trợ vận động chi dưới.
  • Tham gia vào quá trình sinh nở ở nữ giới.

1.2. Cấu tạo chung của xương chậu

Trong giải phẫu xương chậu, khung chậu gồm các thành phần chính: Hai xương hông, xương cùng và xương cụt. Hai xương hông nằm hai bên, kết hợp với xương cùng phía sau và khớp mu phía trước tạo nên khung chậu hoàn chỉnh.

Mỗi xương hông lại được hợp thành từ xương cánh chậu, xương ngồi và xương mu. Những phần này dính với nhau trong quá trình trưởng thành và tạo nên ổ cối - nơi tiếp khớp với đầu trên xương đùi.

Khung chậu được chia thành hai phần bởi đường vô danh: đại khung ở phía trên có chức năng đỡ các tạng ổ bụng, và tiểu khung ở phía dưới bao bọc trực tiếp bàng quang, trực tràng và cơ quan sinh sản. Tiểu khung đặc biệt quan trọng trong sản khoa vì là đường thai nhi đi qua khi sinh thường.

Hình ảnh giúp hình dung cơ bản về giải phẫu xương chậu

Hình ảnh giúp hình dung cơ bản về giải phẫu xương chậu

1.3. Các khớp trong xương chậu

Khi tìm hiểu giải phẫu xương chậu, bạn cũng nên lưu ý các khớp quan trọng gồm:

  • Khớp cùng chậu: là khớp nối giữa xương cùng và xương chậu, đảm nhận vai trò truyền tải trọng lực từ cột sống xuống dưới hai chân.
  • Khớp mu: nằm phía trước khung chậu, nối hai xương mu với nhau bằng sụn sợi. Ở phụ nữ mang thai, khớp này có thể giãn nhẹ để hỗ trợ sinh nở.
  • Khớp háng: nơi ổ cối của xương chậu tiếp xúc với chỏm xương đùi, giúp cơ thể vận động linh hoạt.

2. Đặc điểm giải phẫu xương chậu nam và nữ

Xương chậu nam và nữ có những điểm khác biệt rõ rệt:

2.1. Xương chậu nữ

Xương chậu nữ rộng và thấp hơn so với xương chậu nam. Phần miệng khung chậu rộng, góc dưới mu lớn, phần tiểu khung rộng hơn. Cấu tạo này tạo điều kiện thuận lợi để thai nhi đi qua khi mẹ sinh thường.

2.2. Xương chậu nam

Xương chậu nam hẹp và cao hơn so với xương chậu nữ. Thành xương dày, góc dưới mu nhỏ, khung chậu chắc khỏe hơn. Cấu trúc này phù hợp với đặc điểm thể lực và hệ cơ của nam giới.

3. Các cơ và dây chằng liên quan trong giải phẫu xương chậu

Bên cạnh hệ xương, vùng chậu còn có nhiều cơ và dây chằng giữ vai trò ổn định cấu trúc và hỗ trợ vận động.

  • Hệ cơ vùng chậu

Các nhóm cơ quan trọng của hệ cơ vùng chậu gồm: Cơ mông, cơ sàn chậu, cơ bịt trong và cơ thắt lưng chậu. Những cơ này hỗ trợ quá trình di chuyển, giữ thăng bằng, kiểm soát tiểu tiện và đại tiện. 

  • Dây chằng vùng chậu:

Các dây chằng chính giữ vững khung chậu gồm: dây chằng cùng chậu trước và sau, dây chằng cùng-gai và dây chằng cùng-u. Ngoài ra, dây chằng mu cố định khớp mu phía trước. Khi dây chằng tổn thương có thể gây đau vùng chậu và khiến khung chậu trở nên lỏng lẻo.

4. Các bệnh lý xương chậu thường gặp

Các bệnh lý liên quan đến giải phẫu xương chậu thường gặp nhất là:

4.1. Gãy xương chậu

Gãy xương chậu thường xảy ra sau tai nạn giao thông, cú té ngã mạnh, chấn thương thể thao. Người bị gãy xương chậu thường có triệu chứng: đau dữ dội vùng hông chậu, đi lại khó khăn, chảy máu, sưng bầm khung xương chậu. Đây là chấn thương nguy hiểm, có thể làm tổn thương mạch máu lớn, bàng quang, niệu đạo, cơ quan sinh dục, gây chảy máu trong ồ ạt, đe dọa tính mạng.

Các tổn thương xảy ra ở xương chậu khiến người bệnh khó vận động như bình thường

Các tổn thương xảy ra ở xương chậu khiến người bệnh khó vận động như bình thường

4.2. Thoái hóa khớp háng

Thoái hóa khớp háng xảy ra khi sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, gây nên các dấu hiệu như: đau vùng háng, đi lại khó khăn, cứng khớp buổi sáng, vận động hạn chế,... 

Nhóm người có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp háng gồm: người cao tuổi, béo phì, lao động nặng, đã từng chấn thương vùng chậu,... Chẩn đoán thường dựa trên X-quang khớp háng. Trường hợp nặng có thể cần can thiệp thay khớp háng nhân tạo.

4.3. Viêm khớp cùng chậu

Viêm khớp cùng chậu là tình trạng viêm xảy ra ở khớp nối giữa cột sống và xương chậu. Triệu chứng điển hình của bệnh lý này là: đau vùng thắt lưng dưới, đau lan xuống mông hoặc đùi, tăng khi đứng lâu. Cần phân biệt hai nhóm nguyên nhân chính có hướng điều trị khác nhau hoàn toàn: 

  • Viêm khớp tự miễn/viêm khớp huyết thanh âm tính: Điển hình là viêm cột sống dính khớp, thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, cần điều trị bằng thuốc chống viêm và thuốc sinh học
  • Viêm khớp cùng chậu nhiễm khuẩn: Do vi khuẩn xâm nhập, cần điều trị kháng sinh đặc hiệu. Bệnh lý này có thể liên quan đến chấn thương hoặc quá trình mang thai.

4.4. Loãng xương vùng chậu

Loãng xương khiến mật độ xương giảm nên xương chậu trở nên giòn và dễ gãy. Người già, thiếu canxi, ít vận động, phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao bị loãng xương vùng chậu. 

Các biện pháp phòng ngừa loãng xương được khuyến cáo gồm: 

  • Đảm bảo đủ canxi theo tuổi và giới, thường khoảng 1.000 - 1.200 mg/ngày từ chế độ ăn hoặc bổ sung khi cần.
  • Vitamin D 800-1.000 IU/ngày thường được khuyến nghị cho người lớn tuổi hoặc nhóm nguy cơ thiếu vitamin D.
  • Duy trì vận động chịu trọng lực và tăng sức mạnh cơ bắp như đi bộ nhanh, leo cầu thang, tập kháng lực.
  • Đồng thời đo mật độ xương bằng DXA/DEXA cho nữ ≥65 tuổi hoặc nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi có yếu tố nguy cơ/tăng nguy cơ gãy xương.

Khi không được khắc phục sớm, loãng xương có thể gây gãy xương chậu, đau mạn tính, giảm khả năng vận động,...

4.5. Hội chứng đau vùng chậu

Hội chứng này gây đau kéo dài ở vùng chậu nhưng không phải lúc nào cũng xác định được nguyên nhân cụ thể. Người mắc hội chứng đau vùng chậu thường có triệu chứng: đau âm ỉ vùng bụng dưới, đau khi ngồi lâu, khó chịu khi vận động,... Ở nữ giới, cần ưu tiên loại trừ các nguyên nhân phụ khoa thường gặp như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung và viêm vùng chậu. Ở nam giới cần xem xét viêm tuyến tiền liệt mạn tính. Đây là những nguyên nhân có thể điều trị được và cần được phát hiện sớm để tránh biến chứng.

Kéo dài tình trạng này dễ khiến bệnh nhân gặp khó khăn khi vận động, rối loạn giấc ngủ, chất lượng cuộc sống giảm sút.

Bệnh nhân bị đau vùng chậu được bác sĩ thăm khám

Bệnh nhân bị đau vùng chậu được bác sĩ thăm khám

Các bệnh lý xương chậu đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt nếu không được phát hiện sớm. Hiểu rõ giải phẫu xương chậu sẽ giúp bạn biết cách bảo vệ vùng xương này để tránh các hệ lụy ảnh hưởng đến khả năng vận động. 

Để phát hiện sớm bệnh lý, bảo vệ lâu dài chức năng xương chậu, bên cạnh việc khám xương khớp định kỳ, nếu bị đau vùng chậu nhiều ngày, đi lại khó khăn, chân tê yếu, đau khớp hàng ngày càng mạnh,... bạn cũng cần đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay.

Quý khách hàng có nhu cầu khám xương khớp, chẩn đoán đúng bất thường hệ xương để can thiệp đúng hướng, có thể liên hệ đặt lịch khác cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ