Tin tức

Streptomycin - Thuốc kháng sinh hoạt lực mạnh cần lưu ý khi sử dụng

Ngày 25/07/2026
Tham vấn y khoa: DS. Nguyễn Đức Nam
Streptomycin là kháng sinh được sử dụng trong điều trị một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin khoa học về công dụng, liều dùng và các lưu ý an toàn khi sử dụng loại thuốc này để bạn đọc tham khảo.

1. Thuốc Streptomycin là gì?

Streptomycin là kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycosid, được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces griseus. Đây là aminoglycosid đầu tiên được phát hiện và là thuốc kháng sinh đầu tiên được chứng minh có hiệu quả trong điều trị bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis. 

Thuốc hoạt động bằng cách gắn không hồi phục vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn, làm sai lệch quá trình dịch mã và ức chế sự tổng hợp protein của tế bào vi khuẩn, từ đó cản trở sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn tùy thuộc vào nồng độ thuốc và độ nhạy cảm của vi khuẩn. Hiện nay, Streptomycin chủ yếu được bào chế dưới dạng bột pha tiêm (thường là dạng muối Streptomycin sulfat) để tiêm bắp. Thuốc hầu như không được hấp thu qua đường tiêu hóa nên không sử dụng bằng đường uống để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân.

Kháng sinh Streptomycin dạng pha tiêm thường được chỉ định trong phác đồ điều trị lao hoặc nhiễm khuẩn nặng

Kháng sinh Streptomycin dạng pha tiêm thường được chỉ định trong phác đồ điều trị lao hoặc nhiễm khuẩn nặng

2. Thuốc Streptomycin có tác dụng gì trong điều trị?

Streptomycin có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng chủ yếu trên các vi khuẩn hiếu khí Gram âm và có hoạt tính trên một số vi khuẩn Gram dương, đồng thời có tác dụng đối với Mycobacterium tuberculosis. Cụ thể, thuốc được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng sau:

  • Phối hợp điều trị bệnh lao: Streptomycin không dùng đơn độc do vi khuẩn dễ xuất hiện kháng thuốc. Hiện nay, thuốc không còn được khuyến cáo sử dụng thường quy trong phác đồ điều trị lao nhạy cảm thuốc và chỉ được sử dụng trong một số trường hợp theo chỉ định chuyên khoa hoặc các phác đồ đặc biệt. 
  • Điều trị bệnh dịch hạch và sốt thỏ (Tularemia): Streptomycin là thuốc lựa chọn hàng đầu và mang lại hiệu quả cao đối với hai loại nhiễm khuẩn đặc hiệu này do vi khuẩn Yersinia pestis và Francisella tularensis gây ra.
  • Nhiễm khuẩn nội tâm mạc: Phối hợp với Penicillin hoặc Ampicillin để điều trị viêm nội tâm mạc do Enterococcus nhạy cảm trong một số trường hợp, đặc biệt khi cần tác dụng hiệp đồng diệt khuẩn.
  • Các nhiễm khuẩn nặng khác: Điều trị bệnh Brucella khi phối hợp với Doxycyclin hoặc Tetracyclin theo chỉ định. 

3. Những trường hợp được chỉ định và chống chỉ định sử dụng Streptomycin

Do nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng, việc chỉ định và chống chỉ định sử dụng Streptomycin cần được cân nhắc và tuân thủ nghiêm ngặt: 

3.1. Đối tượng chỉ định lâm sàng

Thuốc được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Trước và trong quá trình điều trị, người bệnh cần được đánh giá chức năng thận và theo dõi thính lực khi cần thiết do nguy cơ gây độc tính trên thận và tai.

3.2. Các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối

  • Người có tiền sử dị ứng: Chống chỉ định ở người quá mẫn với Streptomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người có tiền sử quá mẫn với các kháng sinh nhóm aminoglycosid như Gentamicin, Amikacin, Tobramycin, Kanamycin, Neomycin, Paromomycin hoặc Plazomicin cần thận trọng do có thể xảy ra dị ứng chéo. 
  • Bệnh nhân bị nhược cơ nặng: Streptomycin có thể ức chế dẫn truyền thần kinh - cơ. Do đó, nếu dùng cho người bị nhược cơ, thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng yếu cơ, và có nguy cơ gây liệt cơ hô hấp dẫn đến suy hô hấp.
  • Người có tiền sử tổn thương thính giác: Không sử dụng Streptomycin ở người có tiền sử tổn thương dây thần kinh sọ số VIII (dây tiền đình - ốc tai) hoặc đã xuất hiện độc tính trên tai do aminoglycosid, vì thuốc có thể làm nặng thêm tổn thương và tăng nguy cơ mất thính lực không hồi phục. 

4. Hướng dẫn liều dùng tham khảo của Streptomycin

Khuyến cáo quan trọng: Toàn bộ liều lượng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho các phác đồ y khoa phổ biến. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên cân nặng, độ tuổi, chức năng thận và mức độ nhiễm khuẩn của từng bệnh nhân.

4.1. Liều dùng dành cho người lớn

  • Điều trị lao: Liều thông thường là 15mg/kg cân nặng mỗi ngày (tối đa 1g/ngày), tiêm bắp một lần mỗi ngày. Hiện nay, Streptomycin không còn được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị lao nhạy cảm thuốc và chỉ được sử dụng trong một số trường hợp theo chỉ định chuyên khoa hoặc các phác đồ đặc biệt. Ở người cao tuổi, người suy giảm chức năng thận hoặc có nguy cơ độc tính trên tai, có thể cần điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc. 
  • Điều trị dịch hạch và sốt thỏ: Dùng từ 1g đến 2g/ngày, chia làm 2 lần tiêm bắp, điều trị liên tục trong 7 - 14 ngày.
  • Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn: Liều Streptomycin phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, chức năng thận và phác đồ phối hợp, do đó cần tuân theo hướng dẫn điều trị chuyên khoa. Thuốc thường được phối hợp với Penicillin hoặc Ampicillin trong một số trường hợp viêm nội tâm mạc do Enterococcus nhạy cảm. 

Thuốc bắt buộc phải thực hiện bằng kỹ thuật tiêm bắp sâu tại các vùng cơ lớn

Thuốc bắt buộc phải thực hiện bằng kỹ thuật tiêm bắp sâu tại các vùng cơ lớn

4.2. Liều dùng dành cho trẻ em

  • Điều trị lao: Liều thường dùng là 20 - 40 mg/kg thể trọng/ngày (tối đa 1 g/ngày), tiêm bắp. Hiện nay, Streptomycin không còn được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị lao nhạy cảm thuốc ở trẻ em và chỉ được sử dụng trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Các nhiễm khuẩn khác: Liều dùng phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và chức năng thận của trẻ. Cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và hướng dẫn sử dụng của từng chỉ định cụ thể. 

5. Các câu hỏi thường gặp khi dùng Streptomycin

Trong quá trình điều trị bằng Streptomycin, người bệnh thường gặp phải nhiều băn khoăn về tính an toàn của thuốc. Dưới đây là giải đáp chi tiết từ các chuyên gia y tế.

5.1. Thuốc Streptomycin có tác dụng phụ nào nguy hiểm không?

Có. Streptomycin là thuốc có nguy cơ gây các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính trên tai và thận:

  • Độc tính trên tai (Dây thần kinh số 8): Gây tổn thương hệ tiền đình và ốc tai. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt, mất thăng bằng, ù tai, giảm thính lực, một số trường hợp có thể dẫn đến mất thính lực không hồi phục.
  • Độc tính trên thận: Thuốc có thể gây tổn thương thận, biểu hiện bằng tăng ure và creatinin máu hoặc giảm chức năng thận. Nguy cơ này thường tăng ở người cao tuổi, người suy giảm chức năng thận hoặc sử dụng đồng thời các thuốc có độc tính trên thận. Tổn thương thận thường có thể hồi phục nếu được phát hiện sớm và ngừng thuốc kịp thời. 
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban da, sốt do thuốc, sưng phù hoặc phản vệ (hiếm gặp nhưng nguy hiểm).

5.2. Phụ nữ mang thai và cho con bú có dùng được Streptomycin không?

  • Với phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng Streptomycin trong thai kỳ, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không có lựa chọn điều trị phù hợp hơn. Thuốc có thể qua nhau thai và đã được ghi nhận có nguy cơ gây độc tính trên dây thần kinh sọ số VIII của thai nhi, dẫn đến tổn thương thính giác không hồi phục.
  • Với phụ nữ cho con bú: Streptomycin được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Do thuốc hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa, nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ được cho là thấp. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và theo dõi trẻ nếu mẹ phải điều trị bằng Streptomycin. 

5.3. Cần lưu ý những gì trong suốt quá trình tiêm thuốc?

  • Cách dùng: Streptomycin được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu. Nên tiêm vào các khối cơ lớn và thay đổi vị trí tiêm khi cần điều trị kéo dài để hạn chế tổn thương tại chỗ tiêm.
  • Kiểm tra thính lực và chức năng thận liên tục: Trước và trong quá trình điều trị, cần đánh giá chức năng thận và theo dõi thính lực định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi, người suy giảm chức năng thận hoặc phải điều trị kéo dài, nhằm phát hiện sớm độc tính trên thận và tai. 
  • Không tự ý ngưng thuốc: Người bệnh cần tuân thủ đúng thời gian và liều lượng điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý ngừng thuốc hoặc bỏ liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt khi điều trị bệnh lao hoặc các nhiễm khuẩn cần phối hợp nhiều kháng sinh. 

Người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ

Người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ 

Để đảm bảo an toàn và phòng tránh các độc tính nguy hiểm khi điều trị bằng Streptomycin, việc theo dõi sát sao chức năng cơ thể thông qua các xét nghiệm chuyên sâu là điều cần thiết. Nếu cần tư vấn thêm hoặc đặt lịch thăm khám sức khỏe, Quý khách có thể liên hệ với Hệ thống Y tế MEDLATEC qua hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ 24/7.

Từ khoá: kháng sinh bệnh lao

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ