Tin tức
Tác dụng phụ của thuốc lao: Hướng dẫn cách xử lý và lưu ý khi uống thuốc
- 25/11/2025 | Uống thuốc lao bị ngứa phải làm sao và những lưu ý từ bác sĩ chuyên khoa
- 04/02/2026 | Quên uống thuốc lao 1 ngày có sao không và sự nguy hiểm khi dừng thuốc đột ngột
- 27/03/2026 | Nhận biết tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao và nguyên tắc khi uống thuốc
- 30/03/2026 | Ceftibuten: Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ
1. Một số loại thuốc điều trị lao phổi phổ biến
Hiện nay, các loại thuốc trị lao phổi tương đối đa dạng. Dưới đây là 6 loại thuốc được chỉ định phổ biến:
1.1. Isoniazid (INH)
Đây là một trong những loại thuốc kháng lao tác dụng mạnh là thành phần cốt lõi trong phác đồ điều trị lao hoạt động lẫn lao tiềm ẩn. Tác dụng chính của loại thuốc này là điều trị và hỗ trợ dự phòng lao.

Thuốc Isoniazid hỗ trợ dự phòng lao, thường được chỉ định phối hợp cùng Rifapentine
Isoniazid có thể được chỉ định phối hợp cùng Rifapentine cho người trưởng thành và trẻ trên 2 tuổi mắc lao tiềm ẩn theo dạng điều trị DOT. Tần suất dùng thuốc thường là 1 lần/tuần, duy trì trong khoảng 12 tuần.
Lưu ý quan trọng: Isoniazid có thể gây viêm thần kinh ngoại vi (tê bì, đau rát bàn tay, bàn chân) do ức chế chuyển hóa Vitamin B6 (pyridoxine). Để phòng ngừa, bác sĩ thường chỉ định bổ sung pyridoxine 10 - 25 mg/ngày kèm theo, đặc biệt với các nhóm nguy cơ cao như phụ nữ có thai, người đái tháo đường, nghiện rượu, nhiễm HIV, suy thận hoặc người cao tuổi.
1.2. Rifampicin (RIF)
Rifampicin được bào chế theo dạng viên nang 150mg hoặc 300mg. Bác sĩ thường chỉ định phối hợp Rifampicin cùng những loại thuốc chống lao khác nhằm kiểm soát bệnh lao hoạt động.
Thuốc Rifampicin có khả năng ngăn chặn RNA polymerase thuộc DNA trong tế bào vi khuẩn gây lao. Bên cạnh đó, Rifampicin cũng ảnh hưởng đến cơ thể người thông qua việc kích hoạt mạnh hệ enzyme CYP450 ở gan, làm tăng chuyển hóa nhiều loại thuốc dùng kèm như thuốc tránh thai nội tiết, thuốc chống đông (warfarin), thuốc kháng HIV (ARV) và methadone. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng để điều chỉnh liều phù hợp. Trong phần lớn trường hợp, người bệnh cần duy trì dùng thuốc trong 6 tháng. Thậm chí, quá trình chữa trị có thể kéo dài đến 9 tháng nếu xét nghiệm đờm vẫn cho thấy người bệnh dương tính sau 2 tháng điều trị.
Với Rifampicin, người bệnh cần uống thuốc trong lúc bụng đói. Cụ thể, bạn có thể uống thuốc trước bữa ăn 1 tiếng hoặc sau bữa ăn 2 tiếng.
Lưu ý: Rifampicin có thể làm đổi màu nước tiểu, mồ hôi, nước mắt và đờm sang màu cam hoặc đỏ. Đây là hiện tượng hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, sắc tố của thuốc có thể nhuộm màu kính áp tròng mềm vĩnh viễn, vì vậy người bệnh được khuyến cáo không nên đeo kính áp tròng mềm trong suốt thời gian điều trị.
1.3. Rifapentine
Thuốc Rifapentine thường được dùng 2 lần/tuần. Đây là một phần trong phác đồ điều trị lao tích cực (2 tháng). Trong 4 tháng sau đó, tần suất dùng thuốc có thể giảm xuống 1 lần/tuần. Ngoài Rifapentine, người bệnh cần kết hợp dùng Isoniazid hoặc những loại thuốc khác theo chỉ định của bác sĩ.

Rifapentine có thể giúp kiểm soát các chủng vi khuẩn lao nhạy cảm như Mycobacterium tuberculosis
Tác dụng chính của Rifapentine là giúp ngăn enzyme RNA polymerase phụ thuộc của chủng lao nhạy cảm Mycobacterium tuberculosis. Loại thuốc này thường không được khuyến khích dùng cho người nhiễm HIV mắc lao hoạt động có kết quả dương tính khi nuôi cấy lao sau 2 tháng điều trị.
Tương tự Rifampicin, Rifapentine cũng có thể gây đổi màu dịch cơ thể sang cam hoặc đỏ và tương tác với nhiều loại thuốc qua cơ chế cảm ứng CYP450.
1.4. Pyrazinamid (PZA)
Thuốc Pyrazinamid 500mg có thể phát huy tác dụng mạnh trong giai đoạn đầu điều trị lao, hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Dựa theo cân nặng, đặc điểm về thể trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ chỉ định liều lượng phù hợp.
Lưu ý: Pyrazinamid thường gây tăng acid uric máu, có thể dẫn đến cơn đau khớp cấp (gout). Nếu xuất hiện sưng, nóng, đỏ, đau khớp đột ngột, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ. Ngoài ra, đây cũng là một trong những thuốc có nguy cơ gây độc tính trên gan cao, người bệnh cần được theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
1.5. Ethambutol (E)
Ethambutol có khả năng tác động lên vi khuẩn gây bệnh đang phát triển. Thông qua quá trình ức chế hoạt động trao đổi chất của tế bào, vi khuẩn sẽ dần bị tiêu diệt. Cho đến nay, chưa có trường hợp nào bị kháng chéo khi sử dụng loại thuốc này.
Tác dụng phụ đáng lưu ý nhất của Ethambutol là viêm thần kinh thị giác, biểu hiện bằng mờ mắt và mất khả năng phân biệt màu sắc (đặc biệt màu đỏ và xanh lá). Đây là dấu hiệu nghiêm trọng cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Người bệnh nên được kiểm tra thị lực định kỳ trong suốt quá trình dùng Ethambutol. Thuốc cần thận trọng đặc biệt khi dùng cho trẻ nhỏ hoặc người không thể tự đánh giá thị lực (hôn mê, tâm thần, sa sút trí tuệ,...).
1.6. Rifabutin
Rifabutin được xếp vào nhóm thuốc kháng sinh Ansamycin, gốc Rifamycin S. Loại thuốc này cũng có khả năng tham gia ức chế RNA polymerase phụ thuộc DNA. Thuốc Rifabutin thường được sử dụng cho bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị HIV nhiễm lao, cụ thể là với trường hợp chống chỉ định với Rifampicin.
Các tác dụng phụ đáng lưu ý của Rifabutin bao gồm ức chế tủy xương (gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu) và viêm màng bồ đào mắt – biểu hiện bằng mắt đỏ, đau mắt, nhạy cảm với ánh sáng. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu này.
Ngoài ra, thuốc tiêm Streptomycin đôi khi cũng được chỉ định trong điều trị lao. Loại thuốc này thường gây tác dụng phụ tại chỗ như đau rát, chảy máu. Quan trọng hơn, Streptomycin có thể gây độc tính trên thính giác nghiêm trọng (mất thính lực không hồi phục, ù tai) và độc tính thận. Đây là các tác dụng phụ cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
2. Liệt kê một số tác dụng phụ của thuốc lao
Dễ thấy rằng, thuốc điều trị lao hiện nay tương đối đa dạng. Tùy vào từng loại thuốc và mức độ phản ứng của cơ thể, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng phụ khác nhau. Trong đó, những tác dụng phụ của thuốc lao phổ biến phải kể đến là:
- Buồn nôn.
- Tiêu chảy.
- Đau tại vùng thượng vị.
- Đầy hơi.
- Đau khớp.
- Cơ thể lên cơn sốt.
- Giảm thị lực.
- Suy giảm chức năng gan.
- Tê bì, đau rát tay chân.
- Nước tiểu, mồ hôi đổi sang màu cam hoặc đỏ,…

Buồn nôn là tác dụng phụ của thuốc lao thường xuất hiện ở nhiều người bệnh
3. Cách xử lý nếu gặp phải tác dụng phụ
Phản ứng phụ của cơ thể trong quá trình dùng thuốc điều trị lao là khó tránh khỏi. Tuy nhiên, với những phản ứng không quá nghiêm trọng như buồn nôn nhẹ, đầy hơi, ợ chua, bạn không nên quá lo lắng. Thay vì tự ý ngừng dùng thuốc, bạn hãy thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử lý.
Trường hợp cơ thể biểu hiện các triệu chứng nghiêm trọng như nôn ói nhiều, nôn ra máu, chán ăn, vàng da, suy giảm thị lực hoặc thính lực, bạn nên nhờ người thân đưa đến cơ sở y tế để kiểm tra.
4. Lưu ý chung khi sử dụng thuốc
Để hạn chế tác dụng phụ và tối ưu hiệu quả điều trị, bạn cần ghi nhớ một số nguyên tắc sau:
- Không ngừng dùng thuốc đột ngột: Ngay cả khi triệu chứng lao đã được kiểm soát, người bệnh cũng không nên ngừng dùng thuốc khi chưa hết liệu trình. Bởi ngừng dùng thuốc không đúng cách, vi khuẩn lao có thể biến thể và trở nên kháng thuốc.
- Không sử dụng rượu bia trong quá trình điều trị lao: Việc sử dụng rượu bia có thể gia tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ, suy giảm hiệu quả điều trị.
- Tuân thủ chỉ dẫn về liều lượng: Bệnh nhân đang điều trị lao không tự ý điều chỉnh liều lượng khi chưa được sự hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, người bệnh cần uống đúng thời điểm theo chỉ dẫn, chẳng hạn với thuốc Rifampicin thì cần uống lúc đói.
- Thông báo tiền sử bệnh lý hoặc thuốc đang dùng (nếu có): Trước khi được kê đơn thuốc điều trị lao, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ biết về những bệnh lý hoặc loại thuốc đang dùng. Đặc biệt quan trọng với người đang dùng thuốc tránh thai nội tiết, thuốc chống đông máu, thuốc HIV hoặc methadone do nguy cơ tương tác với Rifampicin.
- Thận trọng khi dùng thuốc: Paracetamol (acetaminophen) có thể sử dụng ở liều điều trị thông thường khi cần hạ sốt hoặc giảm đau trong quá trình điều trị lao. Tuy nhiên cần tránh dùng liều cao và tuyệt đối không kết hợp với rượu bia vì có thể làm tăng nguy cơ độc gan. Không tự ý dùng bất kỳ thuốc nào khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
- Theo dõi sự thay đổi của cơ thể: Nếu nhận thấy cơ thể biểu hiện dấu hiệu bất thường, tác dụng phụ, bạn nên trao đổi với bác sĩ để được đổi thuốc hoặc điều chỉnh liều dùng.
- Xét nghiệm theo dõi định kỳ: Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm theo dõi định kỳ bao gồm xét nghiệm chức năng gan, kiểm tra thị lực (khi dùng Ethambutol) và xét nghiệm acid uric (khi dùng Pyrazinamid). Người bệnh cần tuân thủ lịch xét nghiệm này ngay cả khi không có triệu chứng bất thường.
- Tái khám định kỳ: Sau khi hết liệu trình dùng thuốc, bệnh nhân cần tái khám theo lịch hẹn để kiểm tra mức độ tiến triển.
- Tránh mang thai trong thời gian điều trị lao: Nếu đang trong giai đoạn điều trị lao, chị em cần áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp. Lưu ý: Rifampicin làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết, do đó cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung (như bao cao su). Trường hợp đang mang thai, bệnh nhân cũng cần trao đổi tình hình với bác sĩ để lựa chọn loại thuốc phù hợp, tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
- Uống thuốc vào thời điểm cố định trong ngày: Mỗi ngày, bạn nên uống thuốc vào thời điểm cố định để hạn chế tình trạng quên liều.

Người bệnh không nên sử dụng rượu bia trong quá trình điều trị lao phổi
Trong phần lớn trường hợp, tác dụng phụ của thuốc lao thường không quá đáng lo. Tuy vậy, nếu phản ứng phụ không thuyên giảm và ngày một nghiêm trọng, bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ hoặc tìm đến cơ sở y tế để thăm khám. Nếu cần đặt lịch thăm khám sức khỏe hoặc tư vấn các vấn đề liên quan, Quý khách có thể liên hệ với Hệ thống Y tế MEDLATEC qua tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ 24/7.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!