Tin tức

Thuốc Voltaren: Công dụng, dạng bào chế và lưu ý khi sử dụng

Ngày 17/10/2026
Thuốc Voltaren là cái tên quen thuộc với nhiều người bị đau xương khớp, bong gân hoặc đau sau chấn thương. Đây là thuốc chống viêm có tác dụng mạnh. Nếu dùng không đúng cách, thuốc có thể gây ra một số nguy cơ trên dạ dày, tim mạch và thận. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ công dụng của thuốc, sự khác nhau giữa các dạng bào chế và những trường hợp cần thận trọng.

1. Thuốc Voltaren là thuốc gì?

Voltaren là tên biệt dược của diclofenac, một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Cùng nhóm này còn có ibuprofen, naproxen và meloxicam. Diclofenac có tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ sốt và chống thấp khớp.

Trong thuốc Voltaren, diclofenac hoạt động bằng cách làm giảm các chất trong cơ thể gây ra cảm giác đau và phản ứng viêm. Các chất này được gọi là prostaglandin. Cơ thể tạo ra prostaglandin khi có tổn thương, dẫn đến đau, sưng và nóng đỏ.

2. Công dụng của Voltaren

Voltaren được dùng để giảm đau và giảm viêm trong nhiều tình trạng khác nhau. Theo tờ hướng dẫn sử dụng, các chỉ định chính bao gồm:

  • Bệnh lý xương khớp: viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp, hội chứng đau cột sống và bệnh thấp ngoài khớp.
  • Đau, sưng sau chấn thương hoặc phẫu thuật: ví dụ sau phẫu thuật răng hoặc phẫu thuật chỉnh hình.
  • Cơn gút cấp: thuốc được chỉ định cho các đợt gút cấp tính.
  • Đau trong phụ khoa: như đau bụng kinh nguyên phát và viêm phần phụ.
  • Một số trường hợp khác: cơn đau nửa đầu, hoặc hỗ trợ giảm đau trong viêm nhiễm tai mũi họng nặng như viêm họng, viêm amidan, viêm tai.

Bạn có thể được bác sĩ chỉ định Voltaren khi bị đau, sưng khớp do thoái hóa hoặc viêm khớp.Bạn có thể được bác sĩ chỉ định Voltaren khi bị đau, sưng khớp do thoái hóa hoặc viêm khớp.

Voltaren giúp kiểm soát triệu chứng, không điều trị được nguyên nhân gây bệnh. Với thoái hóa khớp hay viêm khớp dạng thấp, thuốc chỉ là một phần trong kế hoạch điều trị do bác sĩ xây dựng. Trong viêm tai mũi họng, thuốc chỉ có vai trò hỗ trợ giảm đau.

3. Các dạng bào chế của Voltaren

Thuốc Voltaren hiện có nhiều dạng bào chế. Mỗi dạng có cách dùng và mức độ ảnh hưởng toàn thân khác nhau. Đây cũng là điểm nhiều người dễ nhầm lẫn khi mua thuốc.

3.1. Dạng dùng toàn thân: viên uống, viên đạn và thuốc tiêm

Nhóm này gồm viên nén 50 mg, viên giải phóng kéo dài Voltaren SR 75 mg, viên đạn đặt hậu môn 100 mg và dung dịch tiêm 75 mg/3 ml và dạng gel bôi ngoài da chứa diclofenac diethylamine. Hoạt chất được hấp thu vào máu nên thuốc tác động lên toàn cơ thể. Vì vậy, nguy cơ tác dụng phụ ở dạng này cao hơn so với dạng bôi.

Liều dùng phụ thuộc vào bệnh lý, tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người, nên được bác sĩ chỉ định. Thuốc tiêm chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế. Với người trên 65 tuổi, bác sĩ thường chỉ định liều thấp nhất có hiệu quả.

3.2. Gel bôi Voltaren Emulgel

Voltaren Emulgel là gel bôi ngoài da chứa diclofenac diethylamine. Thuốc thường được dùng cho bong gân, bầm tím, căng cơ, đau lưng sau chơi thể thao, viêm gân và đau các khớp nhỏ gần da như khớp ngón tay hoặc khớp gối.

So với dạng uống, lượng thuốc vào máu khi bôi thấp hơn nhiều. Theo một khuyến cáo của NHS, nguy cơ khi bôi diclofenac lên da thấp hơn đáng kể so với đường uống. Gel không cần đơn thuốc, được chỉ định để giảm đau và viêm tại chỗ. Bạn nên biết rằng tác dụng của gel không đến ngay: dạng gel có thể mất 1 - 2 ngày mới phát huy tác dụng.

Voltaren có nhiều dạng bào chế như viên uống, viên đạn, thuốc tiêm và gel bôi ngoài da.Voltaren có nhiều dạng bào chế như viên uống, viên đạn, thuốc tiêm và gel bôi ngoài da.

4. Cách dùng Voltaren để hạn chế rủi ro

Nguyên tắc quan trọng nhất khi dùng diclofenac là dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất đủ để kiểm soát triệu chứng, vì dùng kéo dài hoặc liều cao có thể gây loét dạ dày. Một số lưu ý khi sử dụng bao gồm:

  • Uống thuốc sau ăn: viên uống nên được dùng trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
  • Không dùng chung với thuốc cùng nhóm: tránh phối hợp với các thuốc giảm đau khác có thành phần tương tự diclofenac như aspirin, ibuprofen, ketoprofen hoặc naproxen. Bạn nên đọc kỹ thành phần của các thuốc cảm cúm, giảm đau đang dùng.
  • Không tự tăng liều: dùng quá liều viên uống hoặc viên đạn có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
  • Bôi gel đúng cách: thoa 2 - 4 g mỗi lần, 3 - 4 lần mỗi ngày tùy kích thước vùng đau; không bôi lên vết thương, vùng da trầy xước, mắt hoặc niêm mạc. Sau khi bôi, bạn nên rửa tay (trừ khi đang điều trị vùng tay) và không băng kín vùng da đã bôi thuốc.
  • Tái khám nếu không đỡ: nếu triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần, bạn cần được đánh giá lại, và không nên dùng gel quá 14 ngày khi chưa có ý kiến bác sĩ.

5. Tác dụng phụ của Voltaren

5.1. Tác dụng phụ thường gặp

Nhiều người dùng diclofenac không gặp tác dụng phụ hoặc chỉ gặp tác dụng phụ nhẹ, và các triệu chứng này thường giảm dần khi cơ thể quen thuốc. Tác dụng phụ hay gặp nhất liên quan đến tiêu hóa, gồm khó tiêu, ợ nóng, đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy. Một số người có thể bị đau đầu, chóng mặt hoặc phát ban. Với dạng gel, phản ứng thường chỉ khu trú ở vùng da bôi thuốc.

Đau bụng, khó tiêu là tác dụng phụ thường gặp khi dùng diclofenac đường uống.Đau bụng, khó tiêu là tác dụng phụ thường gặp khi dùng diclofenac đường uống.

5.2. Dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám ngay

Chảy máu, loét hoặc thủng dạ dày có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, đôi khi không có dấu hiệu báo trước, và thường gặp hơn khi dùng thuốc kéo dài. Bạn nên ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa: đau bụng, đi ngoài phân đen như hắc ín, nôn ra máu hoặc dịch màu bã cà phê.
  • Dấu hiệu tim mạch, đột quỵ: đau ngực, khó thở, yếu đột ngột một bên cơ thể. Diclofenac có thể làm tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ, kể cả ở người không có yếu tố nguy cơ.
  • Dấu hiệu suy tim, tổn thương thận: khó thở, phù mắt cá chân, bàn chân hoặc bàn tay, tăng cân đột ngột, tiểu ít.
  • Dấu hiệu dị ứng nặng: nổi mẩn ngứa, sưng phù da, sưng môi, lưỡi, khò khè hoặc khó thở. Đây có thể là biểu hiện phản vệ, cần xử trí cấp cứu tại bệnh viện.
  • Dấu hiệu ảnh hưởng gan: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu.

Bạn nên đi khám nếu cơn đau kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường trong quá trình dùng thuốc.Bạn nên đi khám nếu cơn đau kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường trong quá trình dùng thuốc.

6. Những ai cần thận trọng khi dùng Voltaren?

Voltaren không phù hợp với tất cả mọi người. Trước khi dùng thuốc Voltaren, bạn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử bệnh và các thuốc đang sử dụng.

6.1. Người có bệnh nền hoặc tiền sử dị ứng

Một số trường hợp cần đặc biệt thận trọng hoặc không nên dùng thuốc bao gồm:

  • Tiền sử dị ứng: người dị ứng với diclofenac hoặc từng lên cơn hen, dị ứng nặng sau khi dùng aspirin hay NSAID.
  • Bệnh dạ dày, ruột: người đang bị loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày, ruột không được dùng thuốc. Người mắc bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Bệnh tim mạch: diclofenac không phù hợp với người mắc bệnh tim, bệnh tuần hoàn hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Người tăng huyết áp cũng cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.
  • Bệnh lý khác: hen suyễn, suy tim, bệnh gan nặng, bệnh thận, lupus hoặc rối loạn đông máu.
  • Người cao tuổi: người trên 65 tuổi có nguy cơ biến chứng cao hơn, đặc biệt là loét, thủng dạ dày ruột và xuất huyết tiêu hóa.
  • Trẻ em: chỉ dùng khi có chỉ định và đúng hàm lượng. Gel Emulgel không được khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi.

6.2. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Voltaren chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ. Từ tuần thai thứ 20, diclofenac có thể làm giảm lượng nước ối do ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến nghị phụ nữ mang thai tránh dùng NSAID từ tuần 20 trở đi. Trước thời điểm này, thuốc chỉ nên dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. Dùng liều cao hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng, khiến việc thụ thai khó khăn hơn.

Với phụ nữ cho con bú, các nguồn hiện chưa thống nhất. NHS cho rằng chỉ một lượng rất nhỏ thuốc đi vào sữa mẹ. Trong khi đó, một số tài liệu tại Việt Nam khuyến cáo phụ nữ đang cho con bú không dùng Voltaren. Vì vậy, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn này.

6.3. Thuốc có thể tương tác với Voltaren

Một số thuốc khi dùng cùng diclofenac có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cụ thể:

  • Thuốc chống đông máu: làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Lithium: có thể tăng nồng độ lithium trong máu đến mức nguy hiểm.
  • Cyclosporin: có thể làm tăng độc tính trên thận.
  • Thuốc lợi tiểu: có thể ảnh hưởng đến khả năng đào thải dịch dư thừa của thận.

Thuốc Voltaren giúp giảm đau và chống viêm hiệu quả trong nhiều bệnh lý xương khớp và chấn thương. Tuy vậy, thuốc chỉ phát huy lợi ích khi được dùng đúng dạng, đúng liều và trong thời gian phù hợp. Nếu bạn đang có bệnh nền, đang mang thai hoặc xuất hiện các dấu hiệu như phân đen, đau ngực, khó thở, phù chân sau khi dùng thuốc, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.

Nếu cơn đau kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, bạn có thể lựa chọn thăm khám tại Hệ thống Y tế MEDLATEC. Tại đây, bác sĩ sẽ khám, chỉ định các xét nghiệm cần thiết như đánh giá chức năng gan, thận để tìm nguyên nhân gây đau và tư vấn hướng điều trị an toàn. Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ