Tin tức
Tìm hiểu ký hiệu xét nghiệm máu cơ bản
- 26/06/2026 | Kết quả xét nghiệm máu có phát hiện suy thận không? Chẩn đoán chính xác bằng cách nào?
- 08/07/2026 | Cách đọc chỉ số xét nghiệm máu sốt xuất huyết và lưu ý khi làm xét nghiệm
- 08/07/2026 | Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Thời điểm cần thực hiện
1. Các ký hiệu xét nghiệm máu cơ bản nên biết
ký hiệu xét nghiệm máu là những chữ viết tắt được sử dụng trên phiếu xét nghiệm để biểu thị tên hoặc nhóm chỉ số được phân tích trong mẫu máu. Hiểu được ý nghĩa của các ký hiệu xét nghiệm máu có thể giúp người bệnh đọc kết quả dễ dàng hơn.

Hình ảnh mô phỏng ký hiệu viết tắt trong xét nghiệm máu
1.1. Ký hiệu trong xét nghiệm công thức máu
Xét nghiệm công thức máu giúp đánh giá các thành phần chính của máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu với các ký hiệu tương ứng là:
1.1.1. WBC
WBC (White Blood Cell) – số lượng bạch cầu trong máu. Bạch cầu có vai trò bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh. WBC tăng có thể phản ánh nhiễm trùng, tổn thương mô, phản ứng viêm, bệnh lý về máu,... WBC giảm thường do nhiễm virus, tác dụng của thuốc, suy giảm miễn dịch hoặc một số bệnh ảnh hưởng đến tủy xương.
1.1.2. RBC
RBC (Red Blood Cell) – số lượng hồng cầu trong máu. Hồng cầu vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.
Số lượng RBC thấp có thể xuất hiện trong thiếu máu, mất máu hoặc một số bệnh lý khác. RBC tăng thường liên quan đến tình trạng cơ thể bị cô đặc máu, thiếu oxy kéo dài hoặc một số rối loạn về sản xuất tế bào máu.
Tuy nhiên, chỉ số RBC thường cần được đánh giá cùng với HGB, HCT và các chỉ số hồng cầu khác để xác định nguyên nhân.
1.1.3. HGB hoặc Hb
HGB hoặc Hb là ký hiệu của Hemoglobin – huyết sắc tố. Hemoglobin là protein trong hồng cầu, giữ nhiệm vụ vận chuyển oxy.
Khi HGB thấp, người bệnh có thể bị thiếu máu và xuất hiện các biểu hiện như mệt mỏi, da xanh, chóng mặt hoặc giảm khả năng gắng sức.
HGB tăng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu nguy hiểm, nhưng có thể gặp trong một số trường hợp như mất nước hoặc thiếu oxy kéo dài.

Xét nghiệm Hemoglobin giúp xác định chỉ số huyết sắc tố, đánh giá nguy cơ thiếu máu
1.1.4. MCH và MCHC
MCH là lượng hemoglobin trung bình trong một tế bào hồng cầu. MCHC phản ánh nồng độ hemoglobin trung bình bên trong một thể tích hồng cầu. Hai chỉ số này thường được đánh giá cùng với chỉ số MCV, HGB và HCT nhằm xác định đặc điểm của tình trạng thiếu máu.
1.1.5. HCT và MCV
HCT (Hematocrit) là tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu chiếm trong máu. MCV là thể tích trung bình của một hồng cầu. MCV cho biết hồng cầu nhỏ hơn, lớn hơn hay bằng bình thường - cùng với MCH và MCHC, đây là nhóm chỉ số giúp bác sĩ phân loại kiểu thiếu máu và định hướng nguyên nhân.
1.1.6. PLT
PLT (Platelet) là số lượng tiểu cầu – thành phần tham gia quá trình cầm máu. PLT giảm có thể gặp trong sốt xuất huyết, một số bệnh lý về máu, tác dụng của thuốc hoặc bệnh gan. PLT tăng có thể do phản ứng sau nhiễm trùng, thiếu sắt hoặc một số rối loạn sinh tủy. Một lưu ý kỹ thuật: máu lấy vào ống chống đông EDTA đôi khi gây kết cụm tiểu cầu, khi đó phòng xét nghiệm sẽ kiểm tra lại trên tiêu bản.
1.2. Ký hiệu xét nghiệm đánh giá đường huyết
Xét nghiệm đường huyết thường được sử dụng để đánh giá khả năng kiểm soát glucose trong cơ thể và hỗ trợ phát hiện, theo dõi bệnh đái tháo đường. Các ký hiệu xét nghiệm máu thường gặp trong xét nghiệm này gồm:
1.2.1. GLU
GLU (Glucose) phản ánh nồng độ đường trong máu ở thời điểm xét nghiệm. Kết quả glucose cần được đánh giá dựa trên việc người bệnh có nhịn ăn hay không, thời điểm lấy máu và các yếu tố liên quan khác.
Đường huyết tăng thường liên quan đến đái tháo đường hoặc tình trạng rối loạn đường huyết. Tuy nhiên, chỉ dựa trên chỉ số này chưa đủ để chẩn đoán bệnh.
1.2.2. HbA1c
HbA1c phản ánh tỷ lệ hemoglobin gắn với glucose, cho biết mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 đến 3 tháng gần nhất, tương đương với đời sống hồng cầu là khoảng 3 - 4 tháng, đây không phải mức đường huyết của ngày đi xét nghiệm. Tuy nhiên, một số bệnh lý hoặc tình trạng ảnh hưởng đến hồng cầu có thể làm kết quả HbA1c không phản ánh chính xác hoàn toàn mức đường huyết thực tế.
1.3. Ký hiệu xét nghiệm chức năng gan
Nhóm xét nghiệm chức năng gan thường bao gồm các enzyme và chất được chuyển hóa hoặc xử lý tại gan. Những chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá tổn thương tế bào gan và một số chức năng liên quan.
1.3.1. AST và ALT
AST và ALT là hai enzyme thường được gọi chung là men gan. Khi tế bào gan tổn thương, hai chỉ số này trong máu tăng lên. Tuy nhiên cần lưu ý rằng hai enzym này không chỉ xuất hiện ở gan mà còn ở một số bộ phận khác: AST có cả ở cơ bắp, cơ tim và hồng cầu, còn ALT tập trung chủ yếu ở gan nên phản ánh gan sát hơn.
AST hoặc ALT tăng có thể phản ánh viêm gan, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu, thuốc,... Tuy nhiên, không thể tự xác định nguyên nhân làm tăng chỉ số này nếu không có thêm thông tin lâm sàng.
1.3.2. GGT và ALP
GGT và ALP cũng là những ký hiệu xét nghiệm máu thường gặp trong đánh giá gan và đường mật. Sự thay đổi của các chỉ số này có thể liên quan đến các vấn đề về gan, đường mật hoặc một số nguyên nhân ngoài gan.

Xét nghiệm GGT cung cấp một phần căn cứ giúp bác sĩ đánh giá chức năng gan
1.3.3. Bilirubin
Bilirubin tạo ra trong quá trình phân hủy hồng cầu và được gan xử lý. Bilirubin tăng có thể gây vàng da, vàng mắt, thường liên quan đến gan, đường mật, quá trình phá hủy hồng cầu và một số tình trạng khác.
1.4. Ký hiệu xét nghiệm chức năng thận
Các chỉ số phổ biến dùng để đánh giá một phần khả năng lọc và hoạt động của thận gồm:
1.4.1. Creatinine
Creatinine là chất thải được tạo ra từ hoạt động của cơ và được thận đào thải. Nồng độ creatinine tăng có thể phản ánh giảm chức năng lọc thận. Tuy nhiên, kết quả này cũng chịu ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, chế độ ăn, tình trạng mất nước và nhiều yếu tố khác.
1.4.2. Ure hoặc BUN
Ure là sản phẩm chuyển hóa protein và được thải qua thận. Một số phòng xét nghiệm có thể sử dụng ký hiệu BUN, liên quan đến lượng nitơ trong ure máu. Hai chỉ số này thường được báo cáo bằng hai đơn vị khác nhau. Vì vậy khi so sánh với lần xét nghiệm trước, hãy kiểm tra xem hai phiếu có cùng ký hiệu và cùng đơn vị không, không nên chỉ so sánh con số tuyệt đối. Chỉ số này tăng thường liên quan đến chức năng thận suy giảm, mất nước hoặc trong một số tình trạng khác.
1.4.3. eGFR
eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate) – mức lọc cầu thận ước tính. Đây là chỉ số đánh giá khả năng lọc của thận. Tuy nhiên, kết quả cần được theo dõi theo thời gian và kết hợp với các xét nghiệm khác.
1.5. Ký hiệu xét nghiệm mỡ máu
Xét nghiệm mỡ máu giúp đánh giá nguy cơ rối loạn lipid và hỗ trợ nhận định nguy cơ bệnh tim mạch trong từng trường hợp.
1.5.1. LDL-C
LDL-C là chỉ số phản ánh nồng độ cholesterol LDL. Nồng độ này tăng trong thời gian dài có thể hình thành mảng xơ vữa trong động mạch. Mục tiêu LDL-C của mỗi người có thể khác nhau tùy theo nguy cơ tim mạch, tuổi, bệnh lý đi kèm và tiền sử sức khỏe.
1.5.2. HDL-C
HDL-C là cholesterol có vai trò trong quá trình vận chuyển cholesterol trong cơ thể. Đánh giá HDL-C cũng cần được thực hiện trong tổng thể các chỉ số lipid và nguy cơ tim mạch.
1.5.3. TG
TG (Triglyceride) – chất béo trong máu. Triglyceride có thể tăng do chế độ ăn, rượu bia, thừa cân, đái tháo đường, dùng thuốc hoặc một số bệnh lý.

Người bệnh trong quá trình lắng nghe bác sĩ giải thích ký hiệu xét nghiệm máu và tư vấn phương án chăm sóc sức khỏe
2. Lưu ý khi đọc ký hiệu trong kết quả xét nghiệm máu
Để hiểu đúng các ký hiệu xét nghiệm máu, người bệnh cần chú ý:
- Không tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào kết quả của một chỉ số. Việc chẩn đoán cần được bác sĩ đưa ra dựa trên sự kết hợp kết quả xét nghiệm với triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm bổ sung khi cần thiết.
- Khoảng tham chiếu có thể khác nhau tùy theo phương pháp thực hiện và hệ thống máy xét nghiệm. Vì vậy, người bệnh nên đối chiếu kết quả với khoảng giá trị được in trực tiếp trên phiếu xét nghiệm, không tự tìm hiểu và kết luận.
- Chế độ ăn, việc nhịn ăn, vận động mạnh, mất nước, sử dụng thuốc hoặc thời điểm lấy máu đều có thể ảnh hưởng đến một số chỉ số. Nếu kết quả bất thường, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm lại hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm khác để đánh giá chính xác hơn.
Hiểu các ký hiệu xét nghiệm máu cơ bản có thể giúp người bệnh chủ động hơn khi theo dõi sức khỏe. Tuy nhiên, mỗi chỉ số chỉ phản ánh một phần thông tin và không nên được sử dụng để tự chẩn đoán bệnh. Nếu kết quả có nhiều chỉ số bất thường hoặc chưa hiểu rõ ký hiệu xét nghiệm máu, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn xét nghiệm máu, thăm khám sức khỏe cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC, có thể liên hệ Hotline 1900 56 56 56 để được giải đáp, hướng dẫn chi tiết.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BSNT Trần Hiền
Đã kiểm duyệt
Tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa và bác sĩ nội trú chuyên ngành Y sinh học - Di truyền tại Đại học Y Hà Nội. Hiện là bác sĩ chuyên khoa Y học di truyền tại Hệ thống Y tế MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!