Tin tức
U nang hạch: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
- 08/02/2026 | Khối u gan 3cm có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào?
- 24/03/2026 | Bị u xơ có uống được tinh dầu hoa anh thảo không và rủi ro khi dùng sai cách
- 30/03/2026 | Bị u xơ tử cung không nên uống vitamin gì và những lưu ý khi dùng vitamin
- 12/04/2026 | Bệnh lý u xơ tuyến giáp có phải là ung thư không và hướng điều trị
- 16/04/2026 | Đau thắt lưng, đi khám phát phiện loạt khối u trong cơ thể
1. U nang hạch là gì?
U nang hạch là các khối u chứa đầy dịch, chủ yếu hình thành tại các gân hoặc khớp. Chúng thường xuất hiện tại các vị trí như cổ tay, bàn tay hoặc bàn chân. Trong phần lớn trường hợp, u nang hạch đều là u lành, hiếm khi gây nguy hiểm. Tuy nhiên, những khối u này đôi khi vẫn gây đau, khó khăn khi vận động nếu kích thước ngày càng lớn dần.
Các u nang hạch có thể hình thành khi dịch rò rỉ từ khớp hoặc bao gân. Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ra tình trạng này vẫn chưa được xác định rõ ràng và cần thêm nghiên cứu. Tuy nhiên, sự hình thành của loại u nang này có khả năng được thúc đẩy bởi một số yếu tố như:
- Tình trạng căng cơ hoặc căng gân do lặp lại động tác: Thường gặp ở vận động viên thể thao, người thường xuyên hoạt động thể chất cường độ cao.
- Thoái hóa khớp: Người từng bị viêm khớp do tình trạng hao mòn tại khớp ngón tay là đối tượng có nguy cơ cao bị u nang hạch.
- Chấn thương và kích ứng tại vùng khớp: Khi khớp xương bị kích ứng hoặc tổn thương, u nang hạch có thể bắt đầu hình thành.
- Tuổi tác: U nang hạch có xu hướng phát triển trong độ tuổi 20 đến 40.
- Giới tính: Nữ giới thường dễ bị u nang hạch hơn nam giới.

U nang hạch chủ yếu xuất hiện tại khớp ngón tay có thể gây đau hoặc khó khăn khi vận động
2. Triệu chứng cảnh báo
Thực tế, các khối u nang hạch thường xuất hiện tại những vị trí khá dễ nhận biết. Nếu chú ý quan sát và theo dõi sự thay đổi của cơ thể, bạn không khó để phát hiện sự hình thành của các khối u này. Trong đó, một số triệu chứng cảnh báo đặc trưng phải kể đến là:
- Quan sát thấy khối u: Khối u có kết cấu mềm hoặc cứng, tùy thuộc tính chất u nang.
- Đau nhức khó chịu: Các nang hạch dễ gây chèn ép dây thần kinh, gây đau, nhất là khi chạm vào hoặc người bệnh cử động khớp.
- Vận động hạn chế: Khi khối u lớn dần, nó có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động, khiến người bệnh gặp khó khăn khi duỗi, gập các khớp.
- Tê hoặc ngứa ran: Nếu khối u gây chèn ép hệ thần kinh, người bệnh thường cảm thấy tê rát hoặc ngứa ran tại khu vực bị ảnh hưởng.
- Kích thích da: Da bao bọc khối u bị căng, dễ bị kích ứng.

Người bệnh cảm thấy tê hoặc ngứa ran tại khu vực xuất hiện khối u nang
3. Chẩn đoán
Để chẩn đoán, bác sĩ có thể dựa vào các biểu hiện bên ngoài cũng như triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Ngoài ra, bệnh nhân thường được chỉ định làm một số xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khác như:
- Chụp X-quang: Giúp xác định vị trí khối u và tình trạng của khớp lân cận.
- Siêu âm: U nang hạch thường chứa đầy dịch. Khi siêu âm, hình ảnh của khối u có xu hướng không đồng nhất với khu vực xung quanh.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho phép xác định các khối u khó sờ thấy. Ngoài ra, chụp MRI còn giúp kiểm tra các tổn thương tại phần mô mềm.

Bác sĩ đang tiến hành phân tích phim chụp X-quang cánh tay của một bệnh nhân
4. Điều trị
Đa phần, nếu u không gây đau, người bệnh không nhất thiết phải điều trị. Thế nhưng nếu khối u ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, bệnh nhân có thể phải điều trị.
4.1. Điều trị không cần phẫu thuật
Trong nhiều trường hợp, u nang hạch chỉ cần theo dõi nếu chúng không khiến người bệnh cảm thấy khó chịu. Trường hợp khối u gây đau hoặc gây khó khăn khi vận động nhưng chưa ảnh hưởng quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ cân nhắc một số biện pháp điều trị sau:
- Nẹp kết hợp thuốc chống viêm: Nhằm giảm đau, giúp người bệnh vận động linh hoạt hơn.
- Chọc hút: Là kỹ thuật dùng kim chuyên dụng để chọc hút dịch trong khối u nang, nhằm giảm áp lực, giúp khôi phục khả năng vận động. Thủ thuật này có thể được thực hiện dưới sự hỗ trợ của máy siêu âm. Trong trường hợp dịch quá đặc, quá trình chọc hút sẽ gặp đôi chút khó khăn. Tuy vậy cũng cần lưu ý rằng, sau khi chọc hút, khối u nang vẫn có nguy cơ tái phát vì phần vỏ và cuống nang còn nối với khớp.

Chọc hút dịch trong khối u nang giúp giảm áp lực nhưng vẫn có nguy cơ tái phát
4.2. Phẫu thuật
Trường hợp những phương pháp điều trị trên không phát huy tác dụng, u nang có dấu hiệu tái phát, người bệnh có thể phải phẫu thuật. Mục đích chính của việc phẫu thuật là loại bỏ triệt để khối u nang, dịch cũng như cuống nang. Trong một số trường hợp, bác sĩ còn loại bỏ một phần bao gân hoặc bao khớp.
Thực tế, mổ mở và mổ nội soi đều giúp loại bỏ tốt các khối u nang tại cổ tay. Ưu điểm của phương pháp điều trị này là hạn chế được nguy cơ tái phát (tỷ lệ tái phát thấp).
Lưu ý rằng sau quá trình phẫu thuật, bệnh nhân vẫn cần chú ý theo dõi, phát hiện sớm tình trạng tái phát để điều trị kịp thời.

Phẫu thuật giúp loại bỏ khối u nang, dịch và cuống nang
5. U nang hạch có thể phòng ngừa không?
Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành của u nang hạch vẫn chưa được xác định rõ, vì vậy việc phòng ngừa triệt để còn hạn chế. Tuy nhiên, đây là loại u lành tính và ít gây nguy hiểm. Trong nhiều trường hợp, u có thể tự giảm kích thước hoặc biến mất sau một thời gian.
Trường hợp nhận thấy khối u xuất hiện, bạn cần chủ động theo dõi và đi khám kịp thời, điều trị theo tư vấn của bác sĩ để tránh biến chứng nghiêm trọng.
Dễ thấy rằng, u nang hạch ít khi gây nguy hiểm. Thế nhưng khi xuất hiện tại khớp ngón tay, cổ tay, chúng dễ khiến người bệnh khó khăn khi vận động. Khi khối u ngày càng lớn dần, kèm theo triệu chứng khó chịu, bạn nên đi khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu có nhu cầu thăm khám nhưng chưa biết nên lựa chọn địa chỉ nào, bạn có thể tìm đến chuyên khoa Cơ xương khớp thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để chủ động đặt lịch khám hoặc tư vấn thêm về từng dịch vụ, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!