Bác sĩ: ThS.BS Trần Minh Dũng
Chuyên khoa: Tai mũi họng - Tai Mũi Họng
Năm kinh nghiệm:
Hội chứng co rút Dupuytren còn gọi là bệnh Dupuytren, hay xơ hóa cân gan tay. Đây là một rối loạn mô liên kết mạn tính đặc trưng bởi sự tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng collagen typ III tại cân gan tay, dẫn đến hình thành các nốt và dải xơ khiến ngón tay gập vào lòng bàn tay.
Cân gan tay là một lớp mô xơ nằm ngay dưới da, có vai trò cố định da lòng bàn tay và hỗ trợ chức năng vận động của các ngón tay. Ở người mắc Dupuytren, cân gan tay dày lên và co ngắn dần theo thời gian. Bệnh thường khởi phát bằng các nốt sần nhỏ, cứng ở lòng bàn tay, hay gặp nhất ở vùng gần ngón áp út hoặc ngón út. Trong giai đoạn sớm, các nốt này có thể hơi đau hoặc nhạy cảm khi ấn, nhưng đa số sẽ trở nên không đau sau vài tháng. Theo thời gian, các nốt tiến triển thành những dải xơ nằm dưới da, chạy dọc lòng bàn tay đến các ngón tay.
Đây là một bệnh lý lành tính, tiến triển chậm và nhiều trường hợp không gây triệu chứng trong nhiều năm, nhưng khi các dải xơ co rút dần sẽ gây ra tình trạng gập cố định ngón tay, thường ảnh hưởng đến khớp bàn ngón và khớp đốt gần. Điều này làm giảm biên độ duỗi của ngón và ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng bàn tay. Cần nhấn mạnh rằng, mặc dù các dải xơ có hình dạng giống dây chằng, gân gấp hoàn toàn không bị tổn thương trong bệnh Dupuytren.
Co rút Dupuytren làm giảm biên độ duỗi của ngón và ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng bàn tay.
Dupuytren là một trong những bệnh lý biến dạng bàn tay tương đối thường gặp. Bệnh gặp chủ yếu ở nam giới trên 45 - 50 tuổi, đặc biệt ở người có nguồn gốc Bắc Âu, và có tính di truyền rõ (68% nam giới có họ hàng mắc Dupuytren sẽ phát triển bệnh). Các ngón thường bị ảnh hưởng theo thứ tự: Ngón áp út, ngón út, sau đó đến ngón giữa; ngón trỏ và ngón cái ít gặp hơn. Bệnh thường xảy ra ở cả hai tay, nhưng mức độ tổn thương có thể không đối xứng.
Các yếu tố liên quan khác bao gồm: Đái tháo đường, hút thuốc, uống rượu, bệnh lý xơ hóa khu trú (Ledderhose, Peyronie)... Tuy nhiên, nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được biết rõ.
Mặc dù là bệnh lành tính, không phải ung thư và không di căn, Dupuytren có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Khi co rút tiến triển, người bệnh có thể gặp khó khăn trong các hoạt động thường ngày như cầm nắm vật lớn, mang găng tay, cho tay vào túi quần hoặc bắt tay. Bệnh tiến triển rất chậm, thường kéo dài nhiều năm, và không phải trường hợp nào cũng cần can thiệp ngay. Tuy nhiên, khi co rút gây hạn chế chức năng bàn tay, việc đánh giá và điều trị đúng thời điểm giúp cải thiện vận động và ngăn ngừa biến dạng nặng hơn.
Tiên lượng của hội chứng co thắt Dupuytren nhìn chung khá thuận lợi nếu được theo dõi và điều trị đúng thời điểm, tuy nhiên cần nhấn mạnh rằng không có phương pháp nào chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Mọi biện pháp hiện nay đều mang tính giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng.
Dupuytren có diễn tiến rất khác nhau giữa các cá nhân:
Tiên lượng thường kém hơn khi:
Do đó, việc đánh giá sớm bởi bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình giúp người bệnh được can thiệp đúng thời điểm và cải thiện chức năng bàn tay.
Tái phát là đặc điểm thường gặp của Dupuytren, bất kể phương pháp điều trị là gì, cụ thể:
Các yếu tố làm tăng nguy cơ tái phát và mức độ nặng bao gồm: nam giới, khởi phát trước 50 tuổi, bệnh ở hai tay, và kèm các bệnh xơ hóa khác như Peyronie, Ledderhose hoặc Garrod pads.
Bất kể phương pháp điều trị nào, phục hồi chức năng bàn tay luôn là yếu tố then chốt. Phương pháp tập duỗi chủ động, thụ động và quản lý sẹo cần được duy trì trong vài tháng. Các nghiên cứu cho thấy phục hồi chức năng có thể đóng góp 30 - 50% vào cải thiện kết quả, thường chỉ rõ rệt sau 6 - 8 tuần hoặc lâu hơn.
Nguyên nhân chính xác của hội chứng co thắt Dupuytren hiện chưa được xác định rõ, tuy nhiên phần lớn bằng chứng hiện nay cho thấy đây là một bệnh lý đa yếu tố, trong đó yếu tố di truyền đóng vai trò trung tâm.
Dupuytren được xem là một rối loạn có tính di truyền mạnh, thường gặp theo mô hình di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường với độ thâm nhập không hoàn toàn và biểu hiện thay đổi. Không phải tất cả những người mang gen nguy cơ đều biểu hiện bệnh, và mức độ nặng nhẹ có thể khác nhau rõ rệt giữa các thành viên trong cùng một gia đình.
Bệnh gặp phổ biến nhất ở người có nguồn gốc Bắc Âu và Scandinavia (Anh, Ireland, Scotland, Pháp, Hà Lan, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan), trong khi hiếm gặp ở người châu Phi và châu Á. Nhiều nghiên cứu di truyền học đã xác định hàng chục locus gen liên quan đến Dupuytren, đặc biệt là các gen thuộc con đường tín hiệu Wnt, một hệ thống điều hòa quan trọng của tăng sinh tế bào, biệt hóa nguyên bào sợi và hình thành mô xơ.
Dupuytren được xem là một rối loạn có tính di truyền mạnh.
Ở mức độ mô học, Dupuytren đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của nguyên bào sợi và nguyên bào sợi cơ trong cân gan tay. Các tế bào này sản xuất quá mức collagen type III, dẫn đến hình thành các nốt sần ở giai đoạn sớm và dải xơ ở giai đoạn muộn. Các dải xơ sắp xếp dọc theo các trục căng tự nhiên của bàn tay và co ngắn dần, gây nên tình trạng gập cố định các ngón tay. Gân gấp không bị tổn thương trong quá trình này.
Một số yếu tố được ghi nhận làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc khiến bệnh tiến triển nặng hơn gồm:
Hiện không có bằng chứng chắc chắn cho thấy việc lao động chân tay quá sức hoặc nghề nghiệp là nguyên nhân trực tiếp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn ở người thực hiện các động tác rung lắc kéo dài. Đồng thời bệnh cũng có thể xuất hiện hoặc nặng lên sau chấn thương hoặc phẫu thuật bàn tay, dù mối liên quan này vẫn còn gây tranh luận.
Chẩn đoán hội chứng co thắt Dupuytren chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử và khám lâm sàng, và trong đa số trường hợp không cần xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh.
Bác sĩ sẽ đánh giá bàn tay và các ngón để tìm các dấu hiệu đặc trưng:
Bác sĩ sẽ đánh giá bàn tay và các ngón để tìm các dấu hiệu đặc trưng của co rút Dupuytren.
Bác sĩ cần phân biệt Dupuytren với:
Bác sĩ thường đánh giá các yếu tố như sau:
Đối với người bệnh có triệu chứng, không đặt được tay lên mặt bàn, hoặc góc co rút khớp bàn ngón từ 30°, khớp đốt gần từ 15 - 20° trở lên nên được tư vấn điều trị.
Mục tiêu điều trị hội chứng co thắt Dupuytren là cải thiện khả năng duỗi ngón tay và phục hồi chức năng bàn tay, chứ không nhằm chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Do Dupuytren là bệnh lành tính, tiến triển chậm và có nguy cơ tái phát cao sau mọi phương pháp can thiệp, chỉ những trường hợp gây hạn chế chức năng hoặc có nguy cơ tiến triển nặng mới được chỉ định điều trị.
Theo khuyến cáo lâm sàng, việc điều trị hội chứng co thắt Dupuytren thường được cân nhắc khi tình trạng co rút đã bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng vận động của bàn tay. Cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định điều trị khi góc co rút tại khớp bàn ngón đạt từ 30o trở lên, hoặc khi góc co rút tại khớp đốt gần của ngón tay bị gập từ 15 - 20o. Ngoài ra, điều trị cũng nên được xem xét nếu người bệnh không thể duỗi thẳng bàn tay hoàn toàn trên một mặt phẳng, vì điều này cho thấy khả năng duỗi ngón đã bị hạn chế rõ rệt.
Tiêm collagenase giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn và ít biến chứng hơn phẫu thuật.
Phẫu thuật được chỉ định khi tình trạng co rút nặng, tiến triển nhanh hoặc thất bại điều trị bằng các phương pháp khác. Các đặc điểm của phẫu thuật bao gồm:
Tài liệu tham khảo:
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!