Từ điển bệnh lý

Viêm quanh răng : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 14-01-2026

Tổng quan Viêm quanh răng

Viêm quanh răng là gì?

Viêm quanh răng, còn gọi là viêm nha chu, là một bệnh viêm mạn tính của tổ chức bao quanh răng bao gồm nướu, dây chằng nha chu, cement chân răng và xương ổ răng. Bệnh thường khởi phát từ viêm nướu do mảng bám và cao răng tích tụ lâu ngày, sau đó tiến triển dần xuống các mô sâu hơn nếu không được điều trị kịp thời.

Khác với viêm nướu có thể hồi phục hoàn toàn khi được vệ sinh và chăm sóc đúng cách, viêm quanh răng khi đã xuất hiện tổn thương thường không hồi phục. Đặc biệt là tình trạng tiêu xương ổ răng. Khi mô xương nâng đỡ răng bị phá hủy, răng mất dần điểm bám, trở nên lung lay và dẫn đến mất răng.

Một đặc điểm đáng lưu ý của viêm quanh răng là bệnh thường tiến triển âm thầm, ít gây đau trong giai đoạn đầu. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện tụt nướu rõ, hôi miệng kéo dài hoặc răng bắt đầu lung lay. Chính vì vậy, viêm quanh răng được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất răng ở người trưởng thành.

Người bệnh thường chỉ phát hiện viêm quanh răng khi hôi miệng kéo dài.

Người bệnh thường chỉ phát hiện viêm quanh răng khi hôi miệng kéo dài.

Tỷ lệ mắc viêm quanh răng

Viêm quanh răng là một bệnh lý rất phổ biến, đặc biệt ở người trưởng thành và người cao tuổi. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy số người mắc viêm quanh răng đang có xu hướng gia tăng theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa và tỷ lệ các bệnh mạn tính như đái tháo đường ngày càng gia tăng.

Tại Hoa Kỳ, phần lớn người trưởng thành được ghi nhận có viêm quanh răng từ mức độ nhẹ đến trung bình. Ước tính khoảng 5-15% dân số Hoa Kỳ mắc viêm quanh răng thể nặng, đây là nhóm nguy cơ cao có răng bị lung lay và mất răng sớm nếu không được điều trị tích cực.

Một số yếu tố được ghi nhận có nguy cơ gây viêm quanh răng cao hơn bao gồm: Hút thuốc lá, đái tháo đường, béo phì và vệ sinh răng miệng kém. Đáng chú ý, bệnh có thể tiến triển nhanh và nặng hơn ở những người có bệnh lý toàn thân hoặc suy giảm miễn dịch.

 Phân loại viêm quanh răng

Dựa theo phân loại hiện nay, các dạng chính bao gồm viêm quanh răng mạn tính, viêm quanh răng phá hủy, viêm quanh răng hoại tử, viêm quanh răng như biểu hiện của bệnh hệ thống…

Ngoài ra, bệnh còn được đánh giá theo giai đoạn từ nhẹ đến nặng dựa trên mức độ mất bám dính và tiêu xương, cũng như theo tốc độ tiến triển của bệnh. Việc phân loại và xác định giai đoạn viêm quanh răng có vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị ban đầu và tiên lượng khả năng bảo tồn răng cho người bệnh.



Nguyên nhân Viêm quanh răng

Viêm quanh răng có cơ chế bệnh sinh phức tạp, hình thành do sự tương tác giữa vi khuẩn trong mảng bám và đáp ứng viêm của cơ thể. Bệnh không khởi phát đột ngột mà tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn, thường bắt đầu từ viêm nướu không được điều trị đầy đủ.

 Vai trò của mảng bám và cao răng

Nguyên nhân trực tiếp và quan trọng nhất gây viêm quanh răng là mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày trên bề mặt răng và dưới đường viền nướu. Mảng bám là một lớp màng sinh học chứa nhiều vi khuẩn, cặn thức ăn và các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn. Khi không được làm sạch hiệu quả, mảng bám sẽ dần vôi hóa thành cao răng, bám chặt vào răng và khó loại bỏ bằng chải răng thông thường.

Nguyên nhân trực tiếp và quan trọng nhất gây viêm quanh răng là mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày.

Nguyên nhân trực tiếp và quan trọng nhất gây viêm quanh răng là mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày.

Các vi khuẩn trong mảng bám, đặc biệt là vi khuẩn Gram âm, kích hoạt phản ứng viêm mạn tính tại mô bao quanh răng (nha chu). Phản ứng này làm giải phóng các chất trung gian gây viêm như cytokine, prostaglandin và enzyme tiêu hủy mô, làm tổn thương dây chằng nha chu và xương ổ răng. Khi quá trình này kéo dài, nướu mất dần sự bám dính vào răng, hình thành các túi nha chu ngày càng sâu và xuất hiện tình trạng tiêu xương.

Các yếu tố nguy cơ

Bên cạnh mảng bám, nhiều yếu tố tại chỗ có thể làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của viêm quanh răng, bao gồm vệ sinh răng miệng kém, cao răng tồn tại lâu ngày, răng chen chúc khó làm sạch, miếng trám hoặc phục hình răng không khít, cũng như sang chấn khớp cắn kéo dài. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và duy trì tình trạng viêm mạn tính quanh răng.

Vai trò của hút thuốc và đái tháo đường

Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của viêm quanh răng. Nicotine và các chất độc trong khói thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến nướu, che lấp các dấu hiệu viêm như chảy máu nướu, đồng thời làm suy giảm đáp ứng miễn dịch tại chỗ. Người hút thuốc lá không chỉ dễ mắc viêm quanh răng mà còn tiến triển nhanh và đáp ứng điều trị kém hơn người không hút.

Đái tháo đường có mối liên hệ hai chiều với viêm quanh răng. Kiểm soát đường huyết kém làm tăng nguy cơ viêm quanh răng và khiến bệnh nặng hơn. Ngược lại, viêm quanh răng mạn tính cũng góp phần làm tăng tình trạng viêm toàn thân, gây khó khăn trong việc kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường.

Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của viêm quanh răng.

Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của viêm quanh răng.



Triệu chứng Viêm quanh răng

Ở giai đoạn sớm, viêm quanh răng thường ít gây đau nên dễ bị bỏ qua. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm chảy máu nướu khi chải răng hoặc ăn nhai, nướu sưng đỏ, dễ chảy máu, hôi miệng kéo dài và cảm giác thức ăn bị mắc ở kẽ răng. Khi bệnh tiến triển, nướu bắt đầu tụt, răng trông dài ra, xuất hiện khe hở giữa các răng và răng có thể lung lay.

Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể đau khi nhai, xuất hiện mủ quanh răng hoặc áp xe nha chu. Những biểu hiện này cho thấy tổn thương nha chu đã nặng và nguy cơ mất răng nếu không điều trị kịp thời.



Các biện pháp chẩn đoán Viêm quanh răng

Viêm quanh răng được chẩn đoán khi có bằng chứng mất bám dính quanh răng và hình thành các túi nha chu bệnh lý. Trên lâm sàng, các túi nha chu có độ sâu trên 4 mm thường gợi ý viêm quanh răng. Ngoài ra, chảy máu khi thăm dò, tụt nướu và răng bị lung lay là những dấu hiệu gợi ý quan trọng.

Các xét nghiệm và thăm dò cần thiết

Khám nha chu là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán, bao gồm đo độ sâu túi nha chu, đánh giá mức độ mất bám dính và kiểm tra tình trạng nướu xung quanh. Chụp X-quang răng giúp đánh giá mức độ tiêu xương ổ răng và xác định mức độ nặng của bệnh.

Trong một số trường hợp, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý toàn thân như đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm liên quan để đánh giá yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện.



Các biện pháp điều trị Viêm quanh răng

Mục tiêu điều trị viêm quanh răng là kiểm soát tình trạng viêm, loại bỏ mảng bám vi khuẩn, ngăn chặn tiêu xương tiến triển và bảo tồn răng tối đa nhất có thể. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ tổn thương nha chu và tình trạng toàn thân của người bệnh.

 Biện pháp không dùng thuốc

Điều trị không dùng thuốc đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát viêm quanh răng. Bước đầu tiên đóng vai trò quan trọng nhất là lấy cao răng và làm nhẵn chân răng. Việc này giúp loại bỏ mảng bám và cao răng nằm sâu dưới viền nướu - nơi bàn chải và chỉ nha khoa không thể tiếp cận.

Song song với điều trị tại phòng khám, người bệnh cần được hướng dẫn vệ sinh răng miệng đúng cách tại nhà, bao gồm chải răng đúng kỹ thuật, sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ răng và duy trì thói quen vệ sinh hằng ngày. Việc tái khám và làm sạch định kỳ giúp duy trì kết quả điều trị và phát hiện sớm các vị trí viêm tái phát.

Đặc biệt, kiểm soát các yếu tố nguy cơ là phần không thể thiếu trong điều trị viêm quanh răng. Người hút thuốc lá cần được tư vấn cai thuốc, trong khi bệnh nhân đái tháo đường cần phối hợp điều trị để kiểm soát tốt đường huyết. Việc cải thiện các yếu tố này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.

Biện pháp điều trị viêm quanh răng đầu tiên là lấy cao răng và làm nhẵn chân răng.

Biện pháp điều trị viêm quanh răng đầu tiên là lấy cao răng và làm nhẵn chân răng.

Điều trị bằng thuốc

Trong một số trường hợp viêm quanh răng mức độ vừa đến nặng, hoặc khi có dấu hiệu nhiễm trùng tiến triển, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng sinh nhằm hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn. Kháng sinh có thể được sử dụng đường toàn thân hoặc đặt tại chỗ trong túi nha chu, tùy theo từng tình huống lâm sàng cụ thể.

Ngoài ra, các dung dịch súc miệng sát khuẩn có thể được sử dụng trong giai đoạn đầu để hỗ trợ giảm vi khuẩn trong khoang miệng. Tuy nhiên, thuốc chỉ mang tính hỗ trợ và không thể thay thế cho việc làm sạch mảng bám và kiểm soát yếu tố nguy cơ.

Các phương pháp điều trị khác

Ở những trường hợp viêm quanh răng mức độ nặng, túi nha chu sâu hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn, phẫu thuật nha chu có thể được chỉ định. Phẫu thuật giúp tiếp cận các vùng tổn thương sâu, làm sạch triệt để và tạo điều kiện cho mô nha chu lành lại.

Một số bệnh nhân có thể cần các kỹ thuật tái tạo mô, ghép xương hoặc ghép nướu nhằm cải thiện chức năng và thẩm mỹ. Trong những trường hợp tổn thương quá nặng, răng không còn khả năng bảo tồn, nhổ răng có thể là lựa chọn cần thiết để ngăn chặn biến chứng lan rộng.

Tiên lượng viêm quanh răng

Tiên lượng viêm quanh răng phụ thuộc vào mức độ bệnh tại thời điểm chẩn đoán, sự tuân thủ điều trị và khả năng kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Phát hiện và điều trị sớm giúp tăng khả năng giữ răng lâu dài và hạn chế biến chứng.

Khả năng phục hồi và bảo tồn răng

Ở giai đoạn sớm, khi tổn thương xương còn hạn chế, việc điều trị đúng cách kết hợp vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp ổn định bệnh và bảo tồn răng trong thời gian dài. Tuy nhiên, phần xương đã tiêu không thể phục hồi hoàn toàn, do đó mục tiêu chính là ngăn chặn bệnh tiến triển nặng thêm.

Ngược lại, ở giai đoạn muộn, khi tiêu xương nhiều và răng lung lay rõ, tiên lượng bảo tồn răng kém hơn. Việc điều trị lúc này chủ yếu nhằm kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau và hạn chế mất răng hàng loạt.

Biến chứng và nguy cơ tái phát

Nếu không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ, viêm quanh răng có thể dẫn đến nhiều biến chứng như áp xe nha chu, mất răng, rối loạn khớp cắn và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Ngay cả sau khi điều trị, bệnh vẫn có nguy cơ tái phát nếu người bệnh không duy trì vệ sinh răng miệng và tái khám định kỳ.

Hút thuốc lá và đái tháo đường kiểm soát kém là những yếu tố làm tăng rõ rệt nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh nặng trở lại.

Ảnh hưởng của viêm quanh răng đến sức khỏe toàn thân

Viêm quanh răng không chỉ gây tổn thương tại chỗ mà còn góp phần làm tăng tình trạng viêm mạn tính toàn thân. Nhiều bằng chứng cho thấy viêm quanh răng có liên quan đến bệnh tim mạch và làm khó kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường.

Do đó, điều trị viêm quanh răng không chỉ nhằm bảo vệ răng miệng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tổng thể, đặc biệt ở người trưởng thành có bệnh lý nền. Việc chủ động phát hiện sớm, điều trị đúng và duy trì theo dõi lâu dài giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho người bệnh.



Tài liệu tham khảo:

  1. Cleveland Clinic. (2024, December 19). Periodontitis. Cleveland Clinic.
    https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16620-periodontitis
  2. Mayo Clinic Staff. (n.d.). Periodontitis. Mayo Clinic.
    https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/periodontitis/symptoms-causes/syc-20354473
  3. Mehrotra, N., & Singh, S. (2023). Periodontitis. In StatPearls. StatPearls Publishing.
    https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK541126/
  4. Ubertalli, J. T. (2024). Periodontitis. In MSD Manual Professional Version.
    https://www.msdmanuals.com/professional/dental-disorders/periodontal-disorders/periodontitis
  5. Wilder, R. S., Moretti, A. J., Deschler, D. G., & Givens, J. (2025). Overview of gingivitis and periodontitis in adults. UpToDate.
    https://www.uptodate.com/contents/overview-of-gingivitis-and-periodontitis-in-adults
  6. Wikipedia contributors. (2025, November 23). Periodontal disease. In Wikipedia, The Free Encyclopedia. Retrieved December 27, 2025, from
    https://en.wikipedia.org/w/index.php?title=Periodontal_disease&oldid=1323826183


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ