Từ điển bệnh lý

Viêm khớp dạng thấp : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 02-01-2026

Tổng quan Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là gì?

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn mạn tính, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động sai lệch và quay lại tấn công chính các khớp, gây viêm kéo dài. Tình trạng viêm này nếu không được kiểm soát sẽ làm tổn thương sụn, xương dưới sụn và dẫn đến biến dạng khớp không hồi phục.

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là thể bệnh mà trong máu người bệnh phát hiện được các tự kháng thể đặc hiệu, phổ biến nhất là:

  • Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid factor - RF).
  • Kháng thể kháng peptid citrulline hóa vòng (anti-CCP hoặc ACPA).

Sự hiện diện của các kháng thể này cho thấy bệnh không chỉ dừng lại ở viêm khớp đơn thuần mà phản ánh hoạt động tự miễn mạnh mẽ và dai dẳng. Trên thực tế, đây là thể viêm khớp dạng thấp thường gặp nhất, chiếm đa số các trường hợp được chẩn đoán.

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính thường gây sưng đau bàn tay, cổ tay đối xứng hai bên.

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính thường gây sưng đau bàn tay, cổ tay đối xứng hai bên.

Vì sao viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính thường có tiên lượng nặng hơn?

Nhiều nghiên cứu cho thấy, so với thể huyết thanh âm tính, người mắc viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính thường có đặc điểm sau:

  • Bệnh khởi phát sớm và tiến triển nhanh hơn.
  • Viêm khớp kéo dài, khó kiểm soát nếu điều trị không tích cực.
  • Nguy cơ phá hủy khớp và biến dạng khớp tăng dần theo thời gian
  • Dễ xuất hiện tổn thương ngoài khớp như: Nốt thấp khớp, viêm mạch, tổn thương phổi, tim mạch.

Đặc biệt, anti-CCP dương tính được xem là dấu ấn miễn dịch có giá trị tiên lượng cao, liên quan đến tổn thương khớp từ sớm và mức độ nặng của bệnh. Chính vì vậy, viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không nên tiếp cận theo hướng điều trị bảo tồn, mà cần được chẩn đoán sớm và điều trị chủ động ngay từ đầu.

So sánh viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính và huyết thanh âm tính

Trong thực hành lâm sàng, viêm khớp dạng thấp được chia thành hai thể chính dựa trên xét nghiệm máu:

  • Huyết thanh dương tính: Có RF và/hoặc anti-CCP dương tính.
  • Huyết thanh âm tính: Không phát hiện hai loại kháng thể này.

Ở giai đoạn sớm, hai thể bệnh có biểu hiện tương tự nhau, với các triệu chứng thường gặp như:

  • Đau và sưng nhiều khớp nhỏ (bàn tay, cổ tay, bàn chân).
  • Cứng khớp buổi sáng kéo dài.
  • Mệt mỏi, giảm khả năng lao động.

Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở diễn tiến lâu dài. Thể huyết thanh dương tính thường nặng hơn, khó kiểm soát hơn, và đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực từ sớm để ngăn ngừa biến chứng.

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Ở viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, thời gian đóng vai trò quyết định. Những tháng đầu sau khi xuất hiện triệu chứng được xem là “cửa sổ điều trị”. Nếu can thiệp đúng và đủ trong giai đoạn này, người bệnh có thể:

  • Giảm đáng kể mức độ viêm.
  • Làm chậm hoặc ngăn chặn phá hủy khớp.
  • Duy trì chức năng vận động và chất lượng cuộc sống lâu dài.

Ngược lại, chẩn đoán muộn hoặc điều trị không đầy đủ có thể khiến bệnh tiến triển âm thầm, để lại tổn thương khớp không thể hồi phục, ngay cả khi sau đó được điều trị tích cực hơn.


Nguyên nhân Viêm khớp dạng thấp

Hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân đơn độc nào gây ra viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính. Đây là bệnh lý tự miễn mạn tính, hình thành bởi sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố như di truyền, môi trường và rối loạn miễn dịch.

Rối loạn miễn dịch - nguyên nhân trung tâm

Ở người khỏe mạnh, hệ miễn dịch có nhiệm vụ nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus. Tuy nhiên, trong viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, hệ miễn dịch nhận diện nhầm các cấu trúc của chính cơ thể là “tác nhân lạ”, đặc biệt là các protein tại màng hoạt dịch khớp.

Hệ quả của quá trình này là cơ thể sản sinh ra các tự kháng thể, quan trọng nhất gồm: RF và anti-CCP (hoặc ACPA). Các tự kháng thể này tham gia trực tiếp vào phản ứng viêm, kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch kéo dài, gây viêm mạn tính tại khớp. Từ đó gây phá hủy sụn và xương dưới sụn theo thời gian.

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là bệnh lý tự miễn mạn tính.

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là bệnh lý tự miễn mạn tính.

Vai trò của anti-CCP và RF trong thể huyết thanh dương tính

Anti-CCP được xem là dấu ấn miễn dịch có giá trị đặc hiệu nhất cho viêm khớp dạng thấp. Kháng thể này có thể xuất hiện nhiều năm trước khi người bệnh có triệu chứng lâm sàng, phản ánh quá trình tự miễn đã âm thầm diễn ra từ sớm. Sự hiện diện của anti-CCP cho thấy:

  • Hoạt động tự miễn đang diễn ra mạnh mẽ và dai dẳng.
  • Nguy cơ tổn thương khớp sớm và nặng hơn.
  • Khả năng bệnh tiến triển mạn tính cao hơn so với thể huyết thanh âm tính.

RF cũng thường gặp ở thể huyết thanh dương tính, nhưng kém đặc hiệu hơn anti-CCP, vì RF có thể dương tính trong một số bệnh viêm mạn tính khác. Tuy vậy, khi cả RF và anti-CCP cùng dương tính, nguy cơ bệnh diễn tiến nặng và khó kiểm soát càng rõ rệt.

Yếu tố di truyền và môi trường

Nhiều nghiên cứu cho thấy, người mang các gen HLA nhất định có nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp cao hơn. Tuy nhiên, yếu tố di truyền không đủ để gây bệnh, mà cần thêm các yếu tố môi trường kích hoạt như:

  • Hút thuốc lá (yếu tố nguy cơ rõ rệt nhất, đặc biệt liên quan đến anti-CCP dương tính).
  • Nhiễm trùng kéo dài.
  • Một số yếu tố nội tiết và lối sống.

Chính sự kết hợp giữa cơ địa di truyền nhạy cảm và tác động từ môi trường khiến hệ miễn dịch mất kiểm soát, từ đó khởi phát viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính.



Các biện pháp chẩn đoán Viêm khớp dạng thấp

Chẩn đoán không chỉ dựa vào xét nghiệm máu

Một hiểu lầm phổ biến là chỉ cần xét nghiệm RF hoặc anti-CCP dương tính là đủ chẩn đoán bệnh. Trên thực tế, chẩn đoán viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính luôn là sự kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học.

Người bệnh thường đến khám vì các triệu chứng điển hình như:

  • Đau và sưng nhiều khớp nhỏ, đối xứng hai bên (bàn tay, cổ tay, bàn chân).
  • Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 1 giờ, cải thiện dần khi vận động.
  • Mệt mỏi, giảm khả năng sinh hoạt và lao động.

Xét nghiệm huyết thanh - chìa khóa phân loại thể bệnh

Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thể bệnh huyết thanh dương tính. Hai xét nghiệm chính bao gồm:

  • RF.
  • Anti-CCP (hoặc ACPA).

Khoảng 75-80% người bệnh viêm khớp dạng thấp có RF và/hoặc anti-CCP dương tính, được xếp vào nhóm huyết thanh dương tính. Trong đó:

  • Anti-CCP có độ đặc hiệu cao hơn, giúp khẳng định chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.
  • Anti-CCP dương tính sớm thường liên quan đến bệnh có xu hướng diễn tiến nặng và tổn thương khớp sớm hơn.

Ngoài ra, các xét nghiệm đánh giá viêm như CRP và tốc độ máu lắng (ESR) cũng thường tăng, góp phần phản ánh mức độ hoạt động của bệnh và đáp ứng điều trị.

Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thể bệnh huyết thanh dương tính.

Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thể bệnh huyết thanh dương tính.

Hình ảnh học giúp phát hiện tổn thương sớm

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh có vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ tổn thương khớp:

  • X-quang: Có thể chưa thấy bất thường ở giai đoạn sớm, nhưng giúp theo dõi tổn thương xương và biến dạng khớp về sau.
  • Siêu âm khớp và MRI: Nhạy hơn trong việc phát hiện viêm màng hoạt dịch và bào mòn xương từ sớm, đặc biệt hữu ích ở người bệnh viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính.

Việc phát hiện tổn thương sớm giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ bệnh và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

Ý nghĩa của chẩn đoán sớm

Với viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính, chẩn đoán sớm không chỉ để biết bản thân mắc bệnh mà còn để thay đổi diễn tiến của bệnh. Việc xác định đúng thể bệnh ngay từ đầu giúp bác sĩ:

  • Quyết định điều trị DMARDs sớm.
  • Áp dụng chiến lược điều trị theo mục tiêu.
  • Giảm nguy cơ biến dạng khớp và tàn phế lâu dài.

Đây là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.



Các biện pháp điều trị Viêm khớp dạng thấp

Mục tiêu điều trị viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không chỉ là giảm đau, mà quan trọng hơn là kiểm soát viêm từ sớm, ngăn ngừa phá hủy khớp và duy trì khả năng vận động lâu dài. Do đây là thể bệnh có xu hướng tiến triển nặng, chiến lược điều trị hiện nay nhấn mạnh việc can thiệp từ sớm và điều trị tích cực ngay từ đầu.

Nguyên tắc điều trị

Các hướng dẫn hiện nay đều thống nhất việc người bệnh viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính nên được điều trị bằng thuốc DMARDs càng sớm càng tốt, ngay khi có chẩn đoán xác định.

Chiến lược điều trị theo mục tiêu nghĩa là:

  • Đặt ra mục tiêu điều trị rõ ràng ưu tiên đạt lui bệnh hoặc mức độ hoạt động của bệnh rất thấp.
  • Đánh giá định kỳ mức độ viêm, triệu chứng và chức năng khớp.
  • Điều chỉnh thuốc kịp thời nếu chưa đạt mục tiêu.

Cách tiếp cận này giúp làm chậm đáng kể tiến triển bệnh và giảm nguy cơ tàn phế.

Các nhóm thuốc chính trong điều trị

Thuốc DMARDs kinh điển

  • Methotrexate là thuốc nền tảng, thường được lựa chọn đầu tiên.
  • Các thuốc khác như leflunomide, sulfasalazine, hydroxychloroquine có thể được dùng phối hợp tùy mức độ bệnh.

DMARDs không giúp giảm đau tức thì nhưng tác động trực tiếp lên cơ chế bệnh, giúp kiểm soát viêm và hạn chế phá hủy khớp về lâu dài.

Thuốc DMARDs là nhóm thuốc nền tảng, thường được lựa chọn đầu tiên.

Thuốc DMARDs là nhóm thuốc nền tảng, thường được lựa chọn đầu tiên.

Thuốc sinh học và DMARDs nhắm trúng đích

Ở những trường hợp bệnh hoạt động mạnh hoặc không đáp ứng đầy đủ với DMARDs kinh điển, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Thuốc sinh học.
  • Hoặc DMARDs tổng hợp nhắm trúng đích (như nhóm ức chế JAK).

Những thuốc này giúp kiểm soát viêm hiệu quả hơn, đặc biệt ở thể huyết thanh dương tính.

Thuốc giảm triệu chứng

  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
  • Corticoid liều thấp, dùng ngắn hạn trong giai đoạn bùng phát.

Các thuốc này chỉ hỗ trợ triệu chứng, không thay thế DMARDs.

Điều trị không dùng thuốc

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, người bệnh cần phối hợp các biện pháp hỗ trợ để đạt hiệu quả tối ưu:

  • Vận động và tập phục hồi chức năng đều đặn.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Ngừng hút thuốc lá (rất quan trọng ở thể huyết thanh dương tính).
  • Theo dõi và tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Tiên lượng viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính thường có tiên lượng nặng hơn so với thể huyết thanh âm tính, đặc biệt nếu người bệnh không được điều trị sớm và đúng phác đồ. Tuy nhiên, tiên lượng không cố định mà phụ thuộc rất lớn vào thời điểm chẩn đoán và chiến lược điều trị.

Vì sao thể huyết thanh dương tính có tiên lượng xấu hơn?

Người bệnh có RF và/hoặc anti-CCP dương tính thường có nguy cơ cao hơn về:

  • Tổn thương khớp xuất hiện sớm, ngay từ giai đoạn đầu của bệnh.
  • Bào mòn xương và biến dạng khớp tiến triển nhanh hơn theo thời gian.
  • Biến chứng ngoài khớp như nốt thấp khớp, viêm mạch, tổn thương phổi và tim mạch.

Đặc biệt, anti-CCP dương tính có mối liên quan chặt chẽ với tốc độ phá hủy khớp nhanh hơn, do phản ánh hoạt động tự miễn mạnh và kéo dài. Đây là lý do thể huyết thanh dương tính cần được theo dõi và điều trị chặt chẽ hơn ngay từ đầu.

Tiên lượng thay đổi như thế nào khi điều trị sớm?

Nhiều nghiên cứu cho thấy, tiên lượng của viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính có thể cải thiện rõ rệt nếu người bệnh được:

  • Chẩn đoán sớm, ngay trong giai đoạn đầu xuất hiện triệu chứng
  • Điều trị bằng DMARDs sớm, không trì hoãn
  • Áp dụng chiến lược điều trị theo mục tiêu (treat to target)

Khi đó, khả năng người bệnh có thể lui bệnh hoặc duy trì mức độ hoạt động bệnh thấp, cải thiện chức năng khớp lâu dài, hạn chế di chứng tàn phế sẽ cao hơn rõ rệt, ngay cả ở những trường hợp có yếu tố tiên lượng xấu như huyết thanh dương tính.

Bệnh có khỏi hoàn toàn không?

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát lâu dài. Nhiều người bệnh nếu tuân thủ điều trị tốt có thể:

  • Sinh hoạt và làm việc gần như bình thường.
  • Ít đau khớp, ít đợt bùng phát.
  • Tránh được biến dạng khớp nặng trong thời gian dài.



Tài liệu tham khảo:

  1. Charleson, K. (2025, November 10). Types of rheumatoid arthritis. Verywell Health. https://www.verywellhealth.com/types-of-rheumatoid-arthritis-5093089
  2. Chauhan, K., Jandu, J. S., Brent, L. H., et al. (2025). Rheumatoid arthritis. In StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing. (Updated May 25, 2023).
    https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK441999/
  3. England, B. R. (2025, June 20). Articular manifestations of rheumatoid arthritis. UpToDate. Literature review current through November 2025.
  4. Geng, C. (2024, July 24). All about seropositive rheumatoid arthritis. Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/seropositive-rheumatoid-arthritis
  5. Moreland, L. W., Cannella, A., & RhMSUS, A. (2025, August 27). Overview of the management of rheumatoid arthritis in adults. UpToDate. Literature review current through November 2025.
  6. Young, B. (2021, January 26). Seropositive rheumatoid arthritis. Healthline. https://www.healthline.com/health/seropositive-rheumatoid-arthritis




Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ