Từ điển bệnh lý

Viêm tai giữa nung mủ : Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Ngày 08-01-2026

Tổng quan Viêm tai giữa nung mủ

Viêm tai giữa nung mủ và không đặc hiệu là gì?

Viêm tai giữa nung mủ và viêm tai giữa không đặc hiệu là những chẩn đoán thường gặp trong thực hành lâm sàng Tai Mũi Họng, được xếp chung trong nhóm bệnh viêm tai giữa theo phân loại ICD-10. Đây là các tình trạng viêm xảy ra tại tai giữa, khu vực nằm phía sau màng nhĩ, có vai trò quan trọng trong dẫn truyền âm thanh.

Viêm tai giữa nung mủ là tình trạng nhiễm trùng tai giữa và có sự hình thành dịch mủ. Bệnh có thể xuất hiện ở thể cấp tính hoặc tiến triển thành thể mạn tính nếu tình trạng viêm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc điều trị không triệt để. Ở thể mạn tính, người bệnh thường có biểu hiện chảy mủ tai dai dẳng, nghe kém và nguy cơ biến chứng cao hơn.

Trong khi đó, viêm tai giữa không đặc hiệu được dùng để chỉ những trường hợp bác sĩ đã xác định có tình trạng viêm ở tai giữa nhưng đủ cơ sở để phân loại là viêm tai giữa cấp tính hay mạn tính. Đồng thời, ở thời điểm thăm khám, chưa có đủ dữ liệu cận lâm sàng để kết luận chính xác vị trí tổn thương theo các mốc giải phẫu của tai giữa như vòi nhĩ, hòm nhĩ hay thượng nhĩ sào bào… 

Việc phân biệt hai nhóm này có ý nghĩa quan trọng vì hướng xử trí và chỉ định dùng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, không hoàn toàn giống nhau.

Viêm tai giữa nung mủ thường gây ra chảy mủ tai, nghe kém, ù tai.

Viêm tai giữa nung mủ thường gây ra chảy mủ tai, nghe kém, ù tai.



Nguyên nhân Viêm tai giữa nung mủ

 Cơ chế bệnh sinh của viêm tai giữa

Để hiểu vì sao viêm tai giữa có thể tiến triển từ thể không đặc hiệu sang viêm tai giữa nung mủ, cần nhận biết vai trò trung tâm của vòi nhĩ - một ống nhỏ nối tai giữa và vùng mũi họng.

Trong điều kiện bình thường, vòi nhĩ có các chức năng chính:

  • Cân bằng áp lực tai giữa và môi trường bên ngoài.
  • Dẫn lưu dịch tiết từ tai giữa xuống họng.
  • Bảo vệ tai giữa khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn từ mũi họng.

Khi vòi nhĩ bị tắc nghẽn hoặc rối loạn chức năng, áp lực trong tai giữa bị rối loạn, dịch tiết không được dẫn lưu hiệu quả và bắt đầu ứ đọng. Tình trạng này thường xảy ra sau các đợt:

  • Viêm mũi họng, cảm cúm.
  • Viêm VA, viêm amidan.
  • Viêm mũi xoang cấp hoặc mạn tính.

Dịch ứ trong tai giữa ban đầu có thể chưa bị nhiễm khuẩn, tạo nên các biểu hiện của viêm tai giữa nhưng chưa đủ cơ sở để phân loại rõ ràng, thường được xếp vào nhóm viêm tai giữa không đặc hiệu. Nếu tình trạng ứ dịch trong tai giữa kéo dài sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, từ đó gây viêm nhiễm thực sự và hình thành mủ trong tai giữa.

Viêm tai giữa nung mủ cấp thường xảy ra sau các đợt viêm mũi họng, cảm cúm.

Viêm tai giữa nung mủ cấp thường xảy ra sau các đợt viêm mũi họng, cảm cúm.

Nguyên nhân gây viêm tai giữa nung mủ

Viêm tai giữa nung mủ thường là hậu quả của quá trình viêm tai giữa tiến triển, khi vi khuẩn đã xâm nhập và phát triển trong tai giữa. Tình trạng này có thể xuất hiện ở thể cấp hoặc chuyển sang mạn tính nếu viêm kéo dài hoặc điều trị không đầy đủ.

Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:

  • Viêm tai giữa cấp điều trị không triệt để: Dùng kháng sinh không đủ liều, ngưng thuốc sớm hoặc tự ý đổi thuốc.
  • Thủng màng nhĩ: Tạo đường thông giữa tai ngoài và tai giữa, khiến vi khuẩn dễ xâm nhập trực tiếp.
  • Nhiễm trùng tai tái phát nhiều lần, đặc biệt ở trẻ em.
  • Tai đã có tổn thương nền như viêm tai giữa mạn, xơ nhĩ, tiền sử đặt ống thông khí.

Ở viêm tai giữa nung mủ, dịch viêm trong tai giữa chuyển thành dịch mủ, làm tăng áp lực trong hòm nhĩ. Khi áp lực quá lớn, màng nhĩ có thể bị thủng, khiến người bệnh thấy chảy mủ tai. Trong nhiều trường hợp, cảm giác đau tai giảm đi sau khi mủ thoát ra ngoài, nhưng điều này không đồng nghĩa với bệnh đã khỏi, mà ngược lại có thể dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiến triển mạn tính nếu không được điều trị đúng cách.

Nguyên nhân gây viêm tai giữa không đặc hiệu

Viêm tai giữa không đặc hiệu không phải là một bệnh riêng biệt, mà là thuật ngữ dùng khi:

  • Bác sĩ đã xác định có tổn thương viêm tại tai giữa.
  • Nhưng chưa đủ cơ sở để phân loại rõ là viêm tai giữa cấp hay mạn.
  • Đồng thời ở thời điểm thăm khám chưa có đủ dữ liệu cận lâm sàng để kết luận chính xác vị trí tổn thương theo các mốc giải phẫu của tai giữa, như vòi nhĩ, hòm nhĩ hay thượng nhĩ sào bào.

Những tình huống thường gặp của viêm tai giữa không đặc hiệu bao gồm:

  • Giai đoạn sớm của viêm tai giữa, khi dịch trong tai giữa mới hình thành và chưa có dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng.
  • Triệu chứng không điển hình, đặc biệt ở trẻ nhỏ, như quấy khóc ban đêm, thường xuyên dụi tai hoặc không phản ứng khi gọi.
  • Giai đoạn hồi phục sau viêm tai giữa cấp, khi tai giữa vẫn còn dịch tồn lưu nhưng tình trạng viêm đã thuyên giảm.
  • Khó đánh giá chính xác tại thời điểm khám, do chưa nội soi tai đầy đủ hoặc trẻ không hợp tác khi khám.

Trong các trường hợp này, việc vội vàng dùng kháng sinh có thể không cần thiết, thậm chí gây ra những hệ quả không mong muốn như kháng thuốc hoặc che lấp triệu chứng. Do đó, viêm tai giữa không đặc hiệu cần được theo dõi sát, kết hợp điều trị các yếu tố thuận lợi như viêm mũi họng, viêm VA hay amidan… thay vì điều trị tấn công ngay từ đầu.

Ý nghĩa của việc xác định nguyên nhân trong điều trị

Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế gây bệnh giúp người bệnh và phụ huynh nhận ra rằng:

  • Không phải mọi trường hợp đau tai đều cần kháng sinh.
  • Viêm tai giữa không đặc hiệu là những trường hợp cần theo dõi và tái khám, đánh giá lại. Nhiều trường hợp có thể cải thiện nếu được theo dõi và xử trí đúng cách.
  • Viêm tai giữa nung mủ cần được điều trị đầy đủ để tránh biến chứng và chuyển sang mạn tính.

Đây cũng là lý do vì sao thăm khám Tai Mũi Họng và nội soi tai có vai trò quyết định trong việc lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho từng người bệnh.



Triệu chứng Viêm tai giữa nung mủ

Các biểu hiện của viêm tai giữa có thể khác nhau tùy theo thể bệnh và giai đoạn tiến triển, nhưng thường gặp nhất gồm:

  • Đau tai: Có thể đau âm ỉ hoặc đau dữ dội, đặc biệt ở giai đoạn cấp.
  • Cảm giác đầy tai, ù tai, nghe kém hơn bình thường.
  • Sốt: Thường gặp ở viêm tai giữa cấp, nhất là ở trẻ nhỏ.
  • Chảy dịch tai: Dịch có thể trong, đục hoặc mủ, tùy giai đoạn bệnh và mức độ viêm..

Với viêm tai giữa nung mủ, dấu hiệu đặc trưng là chảy mủ tai. Trong nhiều trường hợp, sau khi mủ chảy ra ngoài, người bệnh thấy đỡ đau tai hơn do áp lực tai giữa giảm. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu bệnh đã khỏi mà thường liên quan đến biến chứng thủng màng nhĩ hoặc viêm tai giữa đang tiến triển.

Trong khi đó, viêm tai giữa không đặc hiệu thường biểu hiện kín đáo hơn. Người bệnh có thể chỉ đau tai nhẹ, nghe kém thoáng qua, cảm giác nặng tai. Ở trẻ nhỏ có thể biểu hiện bằng quấy khóc hay dụi tai, giai đoạn này thường chưa có mủ rõ ràng. Chính vì triệu chứng không điển hình, nhiều trường hợp dễ bị bỏ sót hoặc điều trị chưa phù hợp.



Các biến chứng Viêm tai giữa nung mủ

Viêm tai giữa nung mủ kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:

  • Thủng màng nhĩ dai dẳng.
  • Nghe kém ảnh hưởng đến học tập và giao tiếp.
  • Viêm tai giữa mạn mủ và các biến chứng nặng hơn ở tai và vùng lân cận.

Thông điệp quan trọng dành cho người bệnh là:

  • Đau tai, chảy mủ tai không nên tự điều trị.
  • Không tự ý dùng kháng sinh hoặc thuốc nhỏ tai.
  • Cần khám Tai Mũi Họng và nội soi tai để được chẩn đoán và điều trị đúng, nhằm bảo vệ thính lực lâu dài.



Đối tượng nguy cơ Viêm tai giữa nung mủ

Viêm tai giữa là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Do đặc điểm giải phẫu vòi nhĩ ngắn, rộng và nằm ngang hơn người lớn, trẻ nhỏ dễ bị viêm tai giữa sau các đợt viêm mũi họng, cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp trên.

Ở người trưởng thành, viêm tai giữa thường liên quan đến viêm mũi xoang kéo dài, viêm mũi dị ứng, hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với môi trường ô nhiễm. Ngoài ra, thói quen ngoáy tai, để nước vào tai khi tắm hoặc bơi lội, cũng làm tăng nguy cơ viêm tai giữa, đặc biệt ở người bệnh bị thủng màng nhĩ.

Những người từng bị viêm tai giữa cấp nhưng điều trị không đầy đủ, hoặc có tiền sử thủng màng nhĩ, cũng có nguy cơ cao tiến triển thành viêm tai giữa nung mủ mạn tính.

 Phân loại viêm tai giữa

Trong phạm vi bài viết này, viêm tai giữa được phân thành hai nhóm chính nhằm giúp người đọc dễ hiểu và dễ theo dõi:

  • Viêm tai giữa nung mủ, bao gồm:
    • Thể cấp tính.
    • Thể mạn tính (không phân chia chi tiết theo vị trí giải phẫu).
  • Viêm tai giữa không đặc hiệu:
    • Là tình trạng viêm đã được bác sĩ xác định xảy ra tại tai giữa, nhưng chưa đủ cơ sở để phân loại là thể cấp tính hay mạn tính.
    • Ở thời điểm thăm khám, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng hoặc cận lâm sàng để xác định chính xác vị trí tổn thương theo các mốc giải phẫu của tai giữa (như vòi nhĩ, hòm nhĩ, thượng nhĩ sào bào).
    • Cần được theo dõi diễn tiến để đánh giá và phân loại lại khi có thêm thông tin.

Việc hiểu đúng các khái niệm này là nền tảng quan trọng để người bệnh biết khi nào cần điều trị tích cực, khi nào có thể theo dõi và tránh những sai lầm thường gặp trong quá trình tự chăm sóc tai tại nhà.



Các biện pháp chẩn đoán Viêm tai giữa nung mủ

Nội soi tai là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm tai giữa. Thông qua nội soi tai, bác sĩ có thể đánh giá:

  • Tình trạng màng nhĩ: Sung huyết, phồng, lõm hay thủng.
  • Có hay không dịch mủ trong tai giữa.
  • Dấu hiệu viêm cấp hay mạn tính.

Viêm tai giữa nung mủ thường được chẩn đoán khi có bằng chứng viêm tai giữa kèm theo dịch mủ hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng trên lâm sàng. Ngược lại, viêm tai giữa không đặc hiệu được đặt ra khi đã xác định viêm ở tai giữa nhưng chưa đủ dữ kiện lâm sàng và nội soi để phân loại chính xác là thể cấp tính hay mạn tính. Cũng như chưa thể kết luận rõ vị trí giải phẫu bị tổn thương tại thời điểm thăm khám.

Nội soi tai là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm tai giữa.

Nội soi tai là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm tai giữa.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không thể chẩn đoán chính xác viêm tai giữa chỉ dựa vào triệu chứng mà không nội soi tai, đặc biệt trong các trường hợp đau tai nhưng chưa chảy mủ.

Các xét nghiệm và thăm dò cần thiết

Trong đa số trường hợp viêm tai giữa, không cần làm xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám lâm sàng kết hợp với nội soi tai.

Các thăm dò bổ sung chỉ được chỉ định trong những tình huống sau:

  • Viêm tai giữa nung mủ kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
  • Điều trị không đáp ứng hoặc diễn tiến bất thường.
  • Nghi ngờ viêm tai giữa mạn mủ hoặc biến chứng.
  • Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng đến thính lực.

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT scan hoặc MRI không được chỉ định thường quy trong chẩn đoán viêm tai giữa không biến chứng. Những phương tiện này chỉ được cân nhắc sử dụng khi nghi ngờ biến chứng, đặc biệt là viêm tai giữa mạn mủ, tổn thương xương chũm hoặc biến chứng nội sọ.

Việc chẩn đoán đúng ngay từ đầu giúp tránh lạm dụng kháng sinh, phát hiện sớm nguy cơ biến chứng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.



Các biện pháp điều trị Viêm tai giữa nung mủ

Điều trị viêm tai giữa không thể áp dụng chung một cách cho tất cả các trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ triệu chứng và nguy cơ biến chứng, trong đó nội soi tai và đánh giá của bác sĩ Tai Mũi Họng đóng vai trò then chốt.

Biện pháp không dùng thuốc

Với viêm tai giữa không đặc hiệu, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc triệu chứng còn nhẹ, biện pháp quan trọng nhất là theo dõi và điều trị các yếu tố thuận lợi. Người bệnh cần:

  • Nghỉ ngơi, theo dõi sát triệu chứng như đau tai, sốt, nghe kém.
  • Giữ tai khô, tránh để nước vào tai khi tắm hoặc bơi.
  • Điều trị tốt các bệnh lý mũi họng đi kèm như viêm mũi, viêm mũi xoang, viêm VA ở trẻ em.
  • Tái khám đúng hẹn để đánh giá lại tình trạng tai giữa và phân loại thể bệnh khi cần.

Trong nhiều trường hợp, viêm tai giữa không đặc hiệu có thể cải thiện khi chức năng vòi nhĩ hồi phục và các yếu tố thuận lợi được xử trí tốt. Tuy nhiên người bệnh không nên chủ quan, mà cần được theo dõi và tái đánh giá đầy đủ.

 Điều trị bằng thuốc

Không phải mọi trường hợp viêm tai giữa đều cần kháng sinh. Đây là điểm người bệnh và phụ huynh thường hiểu nhầm.

  • Kháng sinh thường được chỉ định khi:
    • Chẩn đoán xác định viêm tai giữa nung mủ.
    • Có dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ như sốt cao, đau tai nhiều, chảy mủ tai.
    • Nguy cơ biến chứng cao hoặc bệnh không cải thiện sau giai đoạn theo dõi.
  • Chưa cần dùng kháng sinh khi:
    • Viêm tai giữa không đặc hiệu.
    • Triệu chứng nhẹ, không sốt, không mủ tai rõ ràng.
    • Có thể theo dõi sát và tái khám đánh giá lại.

Kháng sinh thường được chỉ định khi chẩn đoán xác định viêm tai giữa nung mủ.

Thuốc giảm đau, hạ sốt có thể được sử dụng để cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, việc tự ý mua và dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và che lấp diễn tiến bệnh.

Đặc biệt, không tự ý nhỏ thuốc tai khi chưa được nội soi tai. Nếu màng nhĩ bị thủng, một số loại thuốc nhỏ tai có thể gây độc tai, dẫn đến nghe kém vĩnh viễn.

Các phương pháp điều trị khác

Ở những trường hợp viêm tai giữa nung mủ, đặc biệt là mạn mủ:

  • Tai cần được làm sạch đúng cách bởi nhân viên y tế.
  • Theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng.
  • Can thiệp chuyên khoa được cân nhắc khi viêm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc nghi ngờ tổn thương nặng trong tai giữa.

Tiên lượng viêm tai giữa nung mủ và không đặc hiệu

Tiên lượng của viêm tai giữa nhìn chung tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách, tuy nhiên mức độ hồi phục và nguy cơ biến chứng khác nhau rõ rệt giữa các thể bệnh.

Tiên lượng viêm tai giữa không đặc hiệu

Viêm tai giữa không đặc hiệu thường có tiên lượng thuận lợi, nhất là khi được phát hiện sớm và theo dõi đúng cách. Ở nhiều trường hợp:

  • Tình trạng viêm và ứ dịch tai giữa có thể cải thiện dần khi chức năng vòi nhĩ hồi phục và các yếu tố thuận lợi được xử trí tốt.
  • Thính lực có thể phục hồi hoàn toàn sau khi tai giữa thông khí trở lại.
  • Ít để lại di chứng lâu dài nếu không có nhiễm khuẩn thứ phát.

Tuy nhiên, nếu không được theo dõi hoặc tái khám đúng hẹn, viêm tai giữa không đặc hiệu có thể tiến triển thành viêm tai giữa nung mủ, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý mũi họng kéo dài.

Tiên lượng viêm tai giữa nung mủ

Với viêm tai giữa nung mủ, tiên lượng phụ thuộc nhiều vào:

  • Thời điểm bắt đầu điều trị.
  • Mức độ tổn thương màng nhĩ và tai giữa.
  • Việc tuân thủ điều trị của người bệnh.

Nếu được điều trị sớm và đầy đủ, đa số trường hợp có thể khỏi hoàn toàn, màng nhĩ có khả năng liền lại và thính lực phục hồi tốt. Ngược lại, điều trị không triệt để có thể khiến bệnh:

  • Tái phát nhiều lần.
  • Chuyển sang viêm tai giữa mạn mủ.
  • Gây nghe kém kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt là chất lượng cuộc sống. 



Tài liệu tham khảo:

  1. Danishyar, A., & Ashurst, J. V. (2023). Acute otitis media. In StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing. Updated April 15, 2023. Retrieved from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470332/
  2. Donaldson, J. D. (2024). Acute otitis media. Medscape. Updated April 16, 2024. Retrieved from https://emedicine.medscape.com/article/859316-overview
  3. Jan, T. A. (2025). Otitis media (acute). In MSD Manual Professional Edition. Reviewed/Revised January 2024, modified April 2025. Retrieved from https://www.msdmanuals.com/professional/ear-nose-and-throat-disorders/middle-ear-and-tympanic-membrane-disorders/otitis-media-acute
  4. Limb, C. J., Lustig, L. R., & Durand, M. L. (2025). Acute otitis media in adults. UpToDate. Literature review current through November 2025; last updated September 8, 2025.
  5. Rosario, D. C., & Mendez, M. D. (2023). Chronic suppurative otitis. In StatPearls [Internet]. Treasure Island, FL: StatPearls Publishing. Updated January 31, 2023. Retrieved from https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK554592/
  6. Tähtinen, P., & Frost, H. M. (2025). Acute otitis media in children: Epidemiology, microbiology, and complications. UpToDate. Literature review current through November 2025; last updated April 2, 2025.
  7. Tähtinen, P., & Frost, H. M. (2025). Acute otitis media in children: Treatment. UpToDate. Literature review current through November 2025; last updated May 9, 2025.
  8. Varughese, D. (2023). Chronic suppurative otitis media: Treatment & management. Medscape. Updated June 19, 2023. Retrieved from https://emedicine.medscape.com/article/859501-treatment
  9. Wald, E. R. (2024). Acute otitis media in children: Clinical manifestations and diagnosis. UpToDate. Literature review current through November 2025; last updated June 25, 2024.


Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ