Bác sĩ: ThS.BS Trần Minh Dũng
Chuyên khoa: Tai mũi họng - Tai Mũi Họng
Năm kinh nghiệm:
Viêm tai giữa nung mủ và viêm tai giữa không đặc hiệu là những chẩn đoán thường gặp trong thực hành lâm sàng Tai Mũi Họng, được xếp chung trong nhóm bệnh viêm tai giữa theo phân loại ICD-10. Đây là các tình trạng viêm xảy ra tại tai giữa, khu vực nằm phía sau màng nhĩ, có vai trò quan trọng trong dẫn truyền âm thanh.
Viêm tai giữa nung mủ là tình trạng nhiễm trùng tai giữa và có sự hình thành dịch mủ. Bệnh có thể xuất hiện ở thể cấp tính hoặc tiến triển thành thể mạn tính nếu tình trạng viêm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc điều trị không triệt để. Ở thể mạn tính, người bệnh thường có biểu hiện chảy mủ tai dai dẳng, nghe kém và nguy cơ biến chứng cao hơn.
Trong khi đó, viêm tai giữa không đặc hiệu được dùng để chỉ những trường hợp bác sĩ đã xác định có tình trạng viêm ở tai giữa nhưng đủ cơ sở để phân loại là viêm tai giữa cấp tính hay mạn tính. Đồng thời, ở thời điểm thăm khám, chưa có đủ dữ liệu cận lâm sàng để kết luận chính xác vị trí tổn thương theo các mốc giải phẫu của tai giữa như vòi nhĩ, hòm nhĩ hay thượng nhĩ sào bào…
Việc phân biệt hai nhóm này có ý nghĩa quan trọng vì hướng xử trí và chỉ định dùng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, không hoàn toàn giống nhau.

Viêm tai giữa nung mủ thường gây ra chảy mủ tai, nghe kém, ù tai.
Để hiểu vì sao viêm tai giữa có thể tiến triển từ thể không đặc hiệu sang viêm tai giữa nung mủ, cần nhận biết vai trò trung tâm của vòi nhĩ - một ống nhỏ nối tai giữa và vùng mũi họng.
Trong điều kiện bình thường, vòi nhĩ có các chức năng chính:
Khi vòi nhĩ bị tắc nghẽn hoặc rối loạn chức năng, áp lực trong tai giữa bị rối loạn, dịch tiết không được dẫn lưu hiệu quả và bắt đầu ứ đọng. Tình trạng này thường xảy ra sau các đợt:
Dịch ứ trong tai giữa ban đầu có thể chưa bị nhiễm khuẩn, tạo nên các biểu hiện của viêm tai giữa nhưng chưa đủ cơ sở để phân loại rõ ràng, thường được xếp vào nhóm viêm tai giữa không đặc hiệu. Nếu tình trạng ứ dịch trong tai giữa kéo dài sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, từ đó gây viêm nhiễm thực sự và hình thành mủ trong tai giữa.

Viêm tai giữa nung mủ cấp thường xảy ra sau các đợt viêm mũi họng, cảm cúm.
Viêm tai giữa nung mủ thường là hậu quả của quá trình viêm tai giữa tiến triển, khi vi khuẩn đã xâm nhập và phát triển trong tai giữa. Tình trạng này có thể xuất hiện ở thể cấp hoặc chuyển sang mạn tính nếu viêm kéo dài hoặc điều trị không đầy đủ.
Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Ở viêm tai giữa nung mủ, dịch viêm trong tai giữa chuyển thành dịch mủ, làm tăng áp lực trong hòm nhĩ. Khi áp lực quá lớn, màng nhĩ có thể bị thủng, khiến người bệnh thấy chảy mủ tai. Trong nhiều trường hợp, cảm giác đau tai giảm đi sau khi mủ thoát ra ngoài, nhưng điều này không đồng nghĩa với bệnh đã khỏi, mà ngược lại có thể dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiến triển mạn tính nếu không được điều trị đúng cách.
Viêm tai giữa không đặc hiệu không phải là một bệnh riêng biệt, mà là thuật ngữ dùng khi:
Những tình huống thường gặp của viêm tai giữa không đặc hiệu bao gồm:
Trong các trường hợp này, việc vội vàng dùng kháng sinh có thể không cần thiết, thậm chí gây ra những hệ quả không mong muốn như kháng thuốc hoặc che lấp triệu chứng. Do đó, viêm tai giữa không đặc hiệu cần được theo dõi sát, kết hợp điều trị các yếu tố thuận lợi như viêm mũi họng, viêm VA hay amidan… thay vì điều trị tấn công ngay từ đầu.
Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế gây bệnh giúp người bệnh và phụ huynh nhận ra rằng:
Đây cũng là lý do vì sao thăm khám Tai Mũi Họng và nội soi tai có vai trò quyết định trong việc lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Các biểu hiện của viêm tai giữa có thể khác nhau tùy theo thể bệnh và giai đoạn tiến triển, nhưng thường gặp nhất gồm:
Với viêm tai giữa nung mủ, dấu hiệu đặc trưng là chảy mủ tai. Trong nhiều trường hợp, sau khi mủ chảy ra ngoài, người bệnh thấy đỡ đau tai hơn do áp lực tai giữa giảm. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu bệnh đã khỏi mà thường liên quan đến biến chứng thủng màng nhĩ hoặc viêm tai giữa đang tiến triển.
Trong khi đó, viêm tai giữa không đặc hiệu thường biểu hiện kín đáo hơn. Người bệnh có thể chỉ đau tai nhẹ, nghe kém thoáng qua, cảm giác nặng tai. Ở trẻ nhỏ có thể biểu hiện bằng quấy khóc hay dụi tai, giai đoạn này thường chưa có mủ rõ ràng. Chính vì triệu chứng không điển hình, nhiều trường hợp dễ bị bỏ sót hoặc điều trị chưa phù hợp.
Viêm tai giữa nung mủ kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:
Thông điệp quan trọng dành cho người bệnh là:
Viêm tai giữa là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Do đặc điểm giải phẫu vòi nhĩ ngắn, rộng và nằm ngang hơn người lớn, trẻ nhỏ dễ bị viêm tai giữa sau các đợt viêm mũi họng, cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp trên.
Ở người trưởng thành, viêm tai giữa thường liên quan đến viêm mũi xoang kéo dài, viêm mũi dị ứng, hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với môi trường ô nhiễm. Ngoài ra, thói quen ngoáy tai, để nước vào tai khi tắm hoặc bơi lội, cũng làm tăng nguy cơ viêm tai giữa, đặc biệt ở người bệnh bị thủng màng nhĩ.
Những người từng bị viêm tai giữa cấp nhưng điều trị không đầy đủ, hoặc có tiền sử thủng màng nhĩ, cũng có nguy cơ cao tiến triển thành viêm tai giữa nung mủ mạn tính.
Trong phạm vi bài viết này, viêm tai giữa được phân thành hai nhóm chính nhằm giúp người đọc dễ hiểu và dễ theo dõi:
Việc hiểu đúng các khái niệm này là nền tảng quan trọng để người bệnh biết khi nào cần điều trị tích cực, khi nào có thể theo dõi và tránh những sai lầm thường gặp trong quá trình tự chăm sóc tai tại nhà.
Nội soi tai là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm tai giữa. Thông qua nội soi tai, bác sĩ có thể đánh giá:
Viêm tai giữa nung mủ thường được chẩn đoán khi có bằng chứng viêm tai giữa kèm theo dịch mủ hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng trên lâm sàng. Ngược lại, viêm tai giữa không đặc hiệu được đặt ra khi đã xác định viêm ở tai giữa nhưng chưa đủ dữ kiện lâm sàng và nội soi để phân loại chính xác là thể cấp tính hay mạn tính. Cũng như chưa thể kết luận rõ vị trí giải phẫu bị tổn thương tại thời điểm thăm khám.
Nội soi tai là bước quan trọng nhất trong chẩn đoán viêm tai giữa.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không thể chẩn đoán chính xác viêm tai giữa chỉ dựa vào triệu chứng mà không nội soi tai, đặc biệt trong các trường hợp đau tai nhưng chưa chảy mủ.
Trong đa số trường hợp viêm tai giữa, không cần làm xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám lâm sàng kết hợp với nội soi tai.
Các thăm dò bổ sung chỉ được chỉ định trong những tình huống sau:
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT scan hoặc MRI không được chỉ định thường quy trong chẩn đoán viêm tai giữa không biến chứng. Những phương tiện này chỉ được cân nhắc sử dụng khi nghi ngờ biến chứng, đặc biệt là viêm tai giữa mạn mủ, tổn thương xương chũm hoặc biến chứng nội sọ.
Việc chẩn đoán đúng ngay từ đầu giúp tránh lạm dụng kháng sinh, phát hiện sớm nguy cơ biến chứng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Điều trị viêm tai giữa không thể áp dụng chung một cách cho tất cả các trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ triệu chứng và nguy cơ biến chứng, trong đó nội soi tai và đánh giá của bác sĩ Tai Mũi Họng đóng vai trò then chốt.
Với viêm tai giữa không đặc hiệu, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc triệu chứng còn nhẹ, biện pháp quan trọng nhất là theo dõi và điều trị các yếu tố thuận lợi. Người bệnh cần:
Trong nhiều trường hợp, viêm tai giữa không đặc hiệu có thể cải thiện khi chức năng vòi nhĩ hồi phục và các yếu tố thuận lợi được xử trí tốt. Tuy nhiên người bệnh không nên chủ quan, mà cần được theo dõi và tái đánh giá đầy đủ.
Không phải mọi trường hợp viêm tai giữa đều cần kháng sinh. Đây là điểm người bệnh và phụ huynh thường hiểu nhầm.
Kháng sinh thường được chỉ định khi chẩn đoán xác định viêm tai giữa nung mủ.
Thuốc giảm đau, hạ sốt có thể được sử dụng để cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, việc tự ý mua và dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và che lấp diễn tiến bệnh.
Đặc biệt, không tự ý nhỏ thuốc tai khi chưa được nội soi tai. Nếu màng nhĩ bị thủng, một số loại thuốc nhỏ tai có thể gây độc tai, dẫn đến nghe kém vĩnh viễn.
Ở những trường hợp viêm tai giữa nung mủ, đặc biệt là mạn mủ:
Tiên lượng của viêm tai giữa nhìn chung tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng cách, tuy nhiên mức độ hồi phục và nguy cơ biến chứng khác nhau rõ rệt giữa các thể bệnh.
Viêm tai giữa không đặc hiệu thường có tiên lượng thuận lợi, nhất là khi được phát hiện sớm và theo dõi đúng cách. Ở nhiều trường hợp:
Tuy nhiên, nếu không được theo dõi hoặc tái khám đúng hẹn, viêm tai giữa không đặc hiệu có thể tiến triển thành viêm tai giữa nung mủ, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý mũi họng kéo dài.
Với viêm tai giữa nung mủ, tiên lượng phụ thuộc nhiều vào:
Nếu được điều trị sớm và đầy đủ, đa số trường hợp có thể khỏi hoàn toàn, màng nhĩ có khả năng liền lại và thính lực phục hồi tốt. Ngược lại, điều trị không triệt để có thể khiến bệnh:
Tài liệu tham khảo:
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!