Từ điển dược chất
Adenosine
Tổng quan
Adenosine vốn là một chất có sẵn trong hầu hết tế bào của cơ thể, đóng vai trò trong chuyển hóa năng lượng và dẫn truyền tín hiệu tế bào. Trên phương diện dược lý, adenosine được xếp vào nhóm thuốc chống loạn nhịp tim (một số tài liệu phân loại vào nhóm chống loạn nhịp nhóm IV hoặc nhóm V) và cũng được dùng như một tác nhân gây stress dược lý trong xạ hình tưới máu cơ tim.
Về cơ chế tác dụng, adenosine phát huy hiệu quả thông qua việc gắn vào các thụ thể purine trên bề mặt tế bào, chủ yếu là thụ thể A1 và A2. Khi được tiêm tĩnh mạch nhanh, hoạt chất này làm chậm rõ rệt tốc độ dẫn truyền xung động qua nút nhĩ thất, từ đó có thể cắt đứt vòng vào lại gây ra cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất và giúp tim trở về nhịp xoang bình thường. Ngoài tác dụng trên hệ dẫn truyền tim, adenosine còn là một chất giãn mạch mạnh ở phần lớn các giường mạch trong cơ thể, ngoại trừ gây co mạch tại tiểu động mạch hướng tâm thận và tĩnh mạch gan. Chính đặc tính giãn mạch vành chọn lọc này khiến adenosine được ứng dụng trong xạ hình tưới máu cơ tim ở người không thể gắng sức thể lực đầy đủ.
Một điểm đặc trưng khác của adenosine là thời gian bán hủy cực ngắn, dưới 10 giây, do thuốc bị chuyển hóa gần như tức thì bởi các tế bào hồng cầu và tế bào nội mô mạch máu. Đặc tính dược động học này giải thích vì sao thuốc phải được tiêm tĩnh mạch nhanh và chỉ dùng tại cơ sở y tế có phương tiện theo dõi, cấp cứu tim mạch.
Công dụng và chỉ định
Theo các tài liệu chuyên môn, adenosine được chỉ định trong những trường hợp sau:
- Chuyển nhanh về nhịp xoang bình thường đối với cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT), bao gồm cả các trường hợp có liên quan đến đường dẫn truyền phụ như hội chứng Wolff-Parkinson-White.
- Là lựa chọn hàng đầu để cắt cơn nhịp nhanh trên thất đều, phức bộ QRS hẹp, ổn định, do vào lại tại nút nhĩ thất hoặc vào lại nhĩ thất.
- Hỗ trợ chuyển nhịp nhanh kịch phát trên thất ở bệnh nhân nhi khi cần can thiệp bằng thuốc.
- Hỗ trợ chẩn đoán một số dạng nhịp nhanh trên thất có phức bộ QRS hẹp hoặc rộng khi chưa xác định rõ nguồn gốc (sử dụng ngoài chỉ định chính thức được phê duyệt, mang tính hỗ trợ chẩn đoán).
- Là thuốc bổ trợ trong xạ hình tưới máu cơ tim bằng thallium-201 (thử nghiệm gắng sức bằng thuốc), áp dụng cho người không thể thực hiện đầy đủ nghiệm pháp gắng sức thể lực.
Cần lưu ý rằng adenosine không có tác dụng chuyển nhịp đối với các loạn nhịp không liên quan đến vòng vào lại tại nút xoang hoặc nút nhĩ thất, chẳng hạn như rung nhĩ, cuồng nhĩ hay nhịp nhanh thất. Việc sử dụng thuốc cần do bác sĩ chỉ định và thực hiện, không áp dụng cho người bệnh tự điều trị tại nhà.
Liều dùng và cách dùng
Do adenosine chỉ được sử dụng dưới dạng tiêm/truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, phần liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo chuyên môn, không nhằm mục đích hướng dẫn người bệnh tự sử dụng.
Liều cho người lớn (cắt cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất)
- Liều khởi đầu: 6 mg, tiêm tĩnh mạch nhanh trong 1-2 giây.
- Nếu sau 1-2 phút cơn nhịp nhanh chưa chuyển về nhịp xoang, tiêm liều thứ hai 12 mg, cũng theo cách tiêm nhanh.
- Nếu vẫn chưa đáp ứng, có thể lặp lại liều 12 mg thêm một lần nữa.
- Liều tối đa cho một lần tiêm là 12 mg.
- Nếu tiêm qua đường tĩnh mạch trung tâm, liều khởi đầu có thể thấp hơn (khoảng 3 mg ở người lớn) do nồng độ thuốc tại tim sẽ cao hơn so với tiêm ngoại biên.
Liều cho trẻ em (cắt cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất)
- Trẻ cân nặng dưới 50 kg: liều khởi đầu 0,05-0,1 mg/kg tiêm tĩnh mạch nhanh; nếu chưa hiệu quả sau 1-2 phút, tăng dần mỗi lần thêm 0,05-0,1 mg/kg cho đến khi đạt nhịp xoang hoặc đạt liều tối đa 0,3 mg/kg (không vượt quá 12 mg).
- Trẻ cân nặng từ 50 kg trở lên: dùng liều như người lớn (khởi đầu 6 mg, sau đó có thể tăng lên 12 mg).
Liều dùng trong xạ hình tưới máu cơ tim
- Truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 0,14 mg/kg/phút trong 6 phút, tổng liều tương đương 0,84 mg/kg.
- Thuốc phóng xạ thallium-201 thường được tiêm vào giữa thời điểm truyền adenosine (sau 3 phút truyền).
Cách dùng
Adenosine bắt buộc phải được tiêm tĩnh mạch nhanh, trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc qua vị trí gần catheter tĩnh mạch nhất, sau đó bơm rửa nhanh bằng dung dịch natri clorid 0,9%. Thuốc tuyệt đối không được dùng qua đường uống, tiêm bắp hay các đường dùng khác. Quá trình sử dụng cần có sẵn thiết bị hồi sức tim mạch và nhân viên y tế theo dõi sát điện tâm đồ, huyết áp trong và sau khi tiêm.
Quên liều và quá liều
Vì adenosine chỉ được dùng một lần hoặc vài lần trong một đợt can thiệp cấp cứu tại bệnh viện, không có lịch dùng thuốc hàng ngày nên khái niệm "quên liều" không áp dụng cho hoạt chất này. Về quá liều, do thuốc do nhân viên y tế trực tiếp thực hiện và có thời gian bán hủy cực ngắn nên tình trạng quá liều hiếm khi xảy ra; trong một số thử nghiệm lâm sàng, theophylline tiêm tĩnh mạch chậm với liều 50-125 mg đã được dùng để xử trí các phản ứng phụ kéo dài hoặc xuất hiện muộn sau khi dùng adenosine.
Về nguồn tham khảo liều dùng, dữ liệu liều lượng ở trên được tổng hợp thống nhất từ hướng dẫn liều chi tiết theo nhãn thuốc và tài liệu chuyên môn dành cho cán bộ y tế (dựa trên thông tin kê đơn được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt cùng dữ liệu tổng hợp của Hiệp hội Dược sĩ Hệ thống Y tế Hoa Kỳ). Đây là nguồn có mức độ chi tiết và nhất quán cao nhất trong số các nguồn được đối chiếu, riêng nội dung về dược điển Việt Nam cho hoạt chất này chưa tìm thấy dữ liệu công khai để đối chiếu thêm.
Chống chỉ định
Adenosine chống chỉ định trong các trường hợp sau, người bệnh và bác sĩ cần đặc biệt lưu ý trước khi chỉ định thuốc:
- Người có tiền sử quá mẫn với adenosine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3, trừ khi người bệnh đã được đặt máy tạo nhịp tim hoạt động bình thường.
- Hội chứng suy nút xoang (bao gồm nhịp chậm xoang có triệu chứng), trừ khi người bệnh đã có máy tạo nhịp tim đang hoạt động.
- Người có bệnh phổi co thắt phế quản đã biết hoặc nghi ngờ, ví dụ hen phế quản, do nguy cơ khởi phát co thắt phế quản nặng.
Ngoài các chống chỉ định tuyệt đối trên, cần đặc biệt thận trọng và cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ ở người có rối loạn thần kinh thực vật, bệnh van tim gây hẹp, viêm màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim, hẹp động mạch cảnh kèm thiểu năng tuần hoàn não, giảm thể tích tuần hoàn chưa được bù đủ, vì đây là những đối tượng có nguy cơ cao bị tụt huyết áp nặng khi dùng adenosine.
Tác dụng phụ
Do bản chất tác động toàn thân mạnh và thời gian tác dụng cực ngắn, adenosine thường gây ra một loạt phản ứng thoáng qua ngay sau khi tiêm.
Tác dụng phụ thường gặp
- Đỏ bừng mặt, cảm giác nóng bừng đột ngột.
- Tức ngực, cảm giác nặng ngực, khó thở thoáng qua.
- Buồn nôn.
- Đau đầu, chóng mặt, cảm giác lâng lâng.
- Tê hoặc ngứa ran ở tay.
- Khó chịu vùng cổ, hàm hoặc họng.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Rối loạn nhịp tim mới xuất hiện tại thời điểm chuyển nhịp như ngoại tâm thu thất, ngoại tâm thu nhĩ, rung nhĩ, nhịp chậm xoang; phần lớn các rối loạn này tự hết nhưng đã có báo cáo về vô tâm thu (kể cả trường hợp tử vong) và rung thất.
- Nhồi máu cơ tim và tử vong đã được ghi nhận hiếm gặp, đặc biệt khi dùng adenosine làm tác nhân gây stress dược lý trong xạ hình tưới máu cơ tim.
- Hạ huyết áp rõ rệt do tác dụng giãn mạch mạnh; ngược lại cũng có báo cáo về tăng huyết áp thoáng qua, có thể kéo dài vài giờ.
- Đột quỵ, bao gồm cả đột quỵ xuất huyết và thiếu máu não, có khả năng liên quan đến biến động huyết động do thuốc gây ra.
- khó thở nặng, co thắt phế quản, suy hô hấp, đặc biệt ở người có bệnh lý hô hấp tắc nghẽn tiềm ẩn.
- Co giật mới khởi phát hoặc tái phát, có trường hợp co giật kéo dài cần can thiệp cấp cứu.
- Phản ứng quá mẫn với các biểu hiện như khó thở, thắt nghẹt họng, đỏ da, khó chịu vùng ngực.
Người bệnh hoặc người nhà nên báo ngay cho nhân viên y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường nêu trên trong và sau khi tiêm adenosine, đồng thời cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Adenosine được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C. Do có tác dụng khởi phát và hết tác dụng rất nhanh, adenosine đôi khi được cân nhắc ưu tiên hơn một số thuốc chống loạn nhịp khác khi các biện pháp không dùng thuốc (như nghiệm pháp cường phế vị) thất bại ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên cần thận trọng vì tình trạng hạ huyết áp do thuốc có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn tử cung - nhau thai.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa xác định rõ adenosine có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó khuyến cáo chung là nên tạm ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc; dù vậy một số ý kiến chuyên môn cho rằng việc tiếp tục cho con bú có thể chấp nhận được nhờ thời gian bán hủy cực ngắn của hoạt chất này.
- Người suy gan, suy thận: Vì adenosine không cần chức năng gan hoặc thận tham gia vào quá trình hoạt hóa hay bất hoạt, nên các tài liệu hiện có không khuyến cáo phải điều chỉnh liều ở nhóm bệnh nhân này.
- Người cao tuổi: Dữ liệu ở nhóm người từ 65 tuổi trở lên còn hạn chế để khẳng định có sự khác biệt về đáp ứng so với người trẻ tuổi; cần thận trọng vì người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với thuốc và thường có kèm bệnh lý nút xoang, bệnh tim mạch nền hoặc đang dùng nhiều thuốc phối hợp.
- Người đã ghép tim: Cần dùng thận trọng do tim ghép mất chi phối thần kinh tự chủ có thể làm tăng độ nhạy cảm với tác dụng của adenosine.
- Người có tiền sử hen, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc co giật: Cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc để được đánh giá nguy cơ - lợi ích phù hợp.
Trong mọi trường hợp, việc chỉ định và theo dõi khi dùng adenosine cần do bác sĩ thực hiện; người bệnh không tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh liều.
Tương tác dược chất
Adenosine có nhiều tương tác đáng chú ý, đặc biệt với các thuốc ảnh hưởng đến dẫn truyền nút nhĩ thất hoặc cạnh tranh trên thụ thể adenosine. Dưới đây là các tương tác chính đã được ghi nhận:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác | Ghi chú xử trí |
|---|---|---|
Dipyridamole | Làm tăng mạnh tác dụng giãn mạch và tác dụng trên nhịp tim của adenosine | Chưa xác định rõ tính an toàn khi phối hợp; nên tạm ngừng dipyridamole trước khi dùng adenosine nếu có thể |
Methylxanthin (caffeine, theophylline, aminophylline) | Đối kháng cạnh tranh tại thụ thể adenosine, làm giảm hiệu quả của thuốc; riêng aminophylline có thể làm tăng nguy cơ co giật khi phối hợp | Có thể cần liều adenosine cao hơn; khuyến cáo tránh cà phê, trà, cola, sô-cô-la trước khi làm nghiệm pháp gắng sức bằng adenosine |
Digoxin, hoặc phối hợp digoxin với verapamil | Tăng tác dụng ức chế cộng hưởng trên nút xoang và nút nhĩ thất; đã ghi nhận hiếm gặp các biến cố nghiêm trọng như vô tâm thu, rung thất | Dùng thận trọng, cần có sẵn phương tiện hồi sức tim mạch khi phối hợp |
Thuốc chẹn beta giao cảm | Tác dụng cộng hưởng gây ức chế nút xoang và nút nhĩ thất | Dùng thận trọng, theo dõi sát nhịp tim |
Thuốc chẹn kênh calci | Tác dụng cộng hưởng gây ức chế nút xoang và nút nhĩ thất | Dùng thận trọng, theo dõi sát nhịp tim |
Thuốc ức chế men chuyển | Có khả năng gây cộng hưởng tác dụng ức chế nút xoang và nút nhĩ thất | Dùng thận trọng |
Carbamazepine | Có thể làm tăng mức độ block nhĩ thất | Theo dõi sát điện tâm đồ khi phối hợp |
Quinidine | Tác dụng cộng hưởng gây ức chế nút xoang và nút nhĩ thất | Dùng thận trọng |
Rượu, bia, cà phê, trà (thực phẩm chứa caffeine) | Caffeine trong đồ uống đối kháng tác dụng của adenosine, có thể làm sai lệch kết quả nghiệm pháp gắng sức bằng thuốc | Khuyến cáo tránh các đồ uống chứa caffeine trước khi thực hiện xét nghiệm bằng adenosine theo hướng dẫn của bác sĩ |
Người bệnh cần khai báo đầy đủ với bác sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi được chỉ định adenosine để giảm thiểu nguy cơ tương tác nguy hiểm.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Về điều kiện bảo quản, các chế phẩm tiêm chứa adenosine cần được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 15-30°C, không để trong tủ lạnh vì có thể gây kết tinh dung dịch; nếu phát hiện hiện tượng kết tinh, cần làm ấm ống thuốc về nhiệt độ phòng trước khi sử dụng. Dung dịch tiêm adenosine không chứa chất bảo quản, do đó phần thuốc còn dư sau khi mở ống hoặc lọ cần được loại bỏ, không sử dụng lại cho lần tiêm sau.
Về giá bán, adenosine dạng tiêm là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại bệnh viện dưới sự giám sát của nhân viên y tế nên hầu như không được bán lẻ trực tiếp cho người bệnh tại các nhà thuốc như nhiều loại thuốc uống thông thường; giá thành thực tế thường được tính trong chi phí điều trị nội trú hoặc cấp cứu tại cơ sở y tế và có thể khác nhau tùy bệnh viện, hãng sản xuất, hàm lượng (loại ống 6 mg/2 ml hay 12 mg/4 ml). Do không tìm thấy bảng giá bán lẻ công khai, đáng tin cậy dành cho người tiêu dùng tại Việt Nam ở thời điểm biên soạn, bài viết không đưa ra một mức giá cụ thể để tránh gây hiểu nhầm; người bệnh hoặc người nhà nên liên hệ trực tiếp khoa dược của bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện để được báo giá chính xác theo từng thời điểm.
Câu hỏi thường gặp
Adenosine có phải là thuốc dùng hằng ngày tại nhà không?
Không. Adenosine chỉ được sử dụng dưới dạng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện theo dõi điện tâm đồ và hồi sức tim mạch. Thuốc thường chỉ được dùng một lần hoặc vài lần liên tiếp trong một đợt cấp cứu chuyển nhịp hoặc một buổi làm nghiệm pháp gắng sức bằng thuốc, không có dạng bào chế để người bệnh tự dùng tại nhà.
Vì sao cần tránh cà phê, trà trước khi làm nghiệm pháp gắng sức bằng adenosine?
Caffeine có trong cà phê, trà, cola, sô-cô-la và một số loại nước tăng lực là chất đối kháng cạnh tranh trên cùng thụ thể mà adenosine tác động. Nếu cơ thể còn tồn dư caffeine, tác dụng giãn mạch vành của adenosine có thể bị suy giảm, dẫn đến kết quả xạ hình tưới máu cơ tim không chính xác hoặc phải tăng liều adenosine để đạt hiệu quả mong muốn. Vì vậy bác sĩ thường yêu cầu người bệnh ngừng các đồ uống chứa caffeine trong một khoảng thời gian nhất định trước khi thực hiện xét nghiệm.
Adenosine có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Adenosine được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ loại C, nghĩa là chưa loại trừ hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi nhưng cũng chưa có bằng chứng gây hại rõ ràng ở người. Nhờ thời gian tác dụng cực ngắn, một số bác sĩ cân nhắc dùng adenosine hơn các thuốc chống loạn nhịp khác để cắt cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất ở phụ nữ mang thai khi nghiệm pháp cường phế vị không hiệu quả. Quyết định sử dụng cụ thể vẫn cần do bác sĩ chuyên khoa tim mạch và sản khoa cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ cho từng thai phụ.
Sau khi tiêm adenosine, cảm giác nóng bừng mặt và tức ngực có nguy hiểm không?
Đây là những tác dụng phụ thường gặp nhất, xảy ra ở phần lớn người bệnh do tác dụng giãn mạch và ảnh hưởng thoáng qua trên nhịp tim của adenosine. Các triệu chứng này thường chỉ kéo dài vài giây đến vài chục giây rồi tự hết do thuốc bị đào thải cực nhanh. Tuy nhiên nếu tình trạng khó thở, đau ngực kéo dài, cảm giác choáng váng nặng hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh cần được nhân viên y tế theo dõi sát và xử trí kịp thời, vì đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của các biến cố tim mạch hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/adenosine.html
- https://www.drugs.com/dosage/adenosine.html
- https://www.drugs.com/monograph/adenosine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00640
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!