Từ điển dược chất

Amodiaquine

Tổng quan

Amodiaquine là gì

Amodiaquine (tên gọi khác: amodiaquin) là một dẫn chất tổng hợp thuộc nhóm 4-aminoquinolin, có cấu trúc hóa học gần giống chloroquin. Đây là thuốc chống ký sinh trùng sốt rét, thuộc phân nhóm dược lý kháng khuẩn - kháng ký sinh trùng, mã ATC P01BA06. Amodiaquine hiện không được lưu hành tại Hoa Kỳ nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi ở châu Phi và một số vùng có sốt rét lưu hành, trong đó có Việt Nam ở giai đoạn trước đây.

Trên thị trường, amodiaquine thường không được bào chế đơn độc mà kết hợp cùng artesunat trong một viên nén ba lớp hoặc cốm pha hỗn dịch, với các hàm lượng phổ biến như 153 mg/50 mg, 300 mg/100 mg hoặc 540 mg/200 mg (amodiaquine/artesunat).

Cơ chế tác dụng

Cơ chế chống sốt rét của amodiaquine chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Giả thuyết được chấp nhận rộng rãi cho rằng amodiaquine tích lũy trong không bào tiêu hóa (lysosome) của ký sinh trùng sốt rét, ức chế hoạt động của enzym heme polymerase. Hậu quả là heme tự do - vốn độc với ký sinh trùng - bị tích tụ lại thay vì được chuyển hóa thành dạng ít độc hơn, làm rối loạn chức năng màng và tiêu hóa hemoglobin của ký sinh trùng. Ngoài ra, các dẫn chất 4-aminoquinolin như amodiaquine còn có khả năng gắn vào nucleoprotein, ức chế hoạt động của enzym DNA và RNA polymerase của ký sinh trùng.

Sau khi uống, amodiaquine hydroclorid được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và chuyển hóa mạnh ở gan qua enzym CYP2C8 thành chất chuyển hóa còn hoạt tính là desethylamodiaquine - chất này tồn tại lâu trong hồng cầu và được cho là đóng vai trò chính trong tác dụng diệt ký sinh trùng cũng như một phần độc tính của thuốc.


Công dụng và chỉ định

Amodiaquine được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị sốt rét chưa biến chứng do Plasmodium falciparum, thường phối hợp với artesunat theo phác đồ điều trị phối hợp có dẫn chất artemisinin (ACT).
  • Điều trị sốt rét thể não, sốt rét ác tính do Plasmodium falciparum, kể cả các chủng đã kháng thuốc trước đó.
  • Điều trị sốt rét do các chủng Plasmodium falciparum nhạy cảm với chloroquin cũng như một số chủng đã kháng chloroquin.
  • Trong một số phác đồ dự phòng theo mùa ở trẻ em có nguy cơ cao, amodiaquine có thể được phối hợp với sulfadoxin-pyrimethamin theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, tuy nhiên bản thân amodiaquine không được khuyến khích dùng đơn độc để dự phòng sốt rét do nguy cơ độc tính khi dùng kéo dài.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Theo phác đồ chuẩn, liều amodiaquine base khuyến cáo là khoảng 10 mg/kg/ngày (dao động 7,5-15 mg/kg), uống một lần mỗi ngày, dùng liên tục trong 3 ngày, thường phối hợp cùng artesunat 4 mg/kg/ngày. Với người lớn và trẻ em trên 13 tuổi dùng dạng phối hợp viên 153 mg amodiaquine/50 mg artesunat, liều tham khảo là 2 viên mỗi lần, ngày uống 1 lần, trong 3 ngày liên tiếp.

Liều dùng cho trẻ em

Liều cho trẻ em được tính theo cân nặng là chủ yếu, cụ thể theo một số bảng liều tham khảo:

  • Trẻ từ 1-6 tuổi: khoảng 1 viên phối hợp hàm lượng thấp mỗi lần, ngày uống 1 lần, trong 3 ngày.
  • Trẻ từ 7-13 tuổi: khoảng 1 viên phối hợp 153 mg amodiaquine/50 mg artesunat mỗi lần, ngày uống 1 lần, trong 3 ngày.
  • Trẻ trên 13 tuổi: dùng liều như người lớn.
  • Với trẻ nhỏ cân nặng dưới 9-10 kg, thường dùng hàm lượng thấp hơn (ví dụ viên 25 mg artesunat/67,5 mg amodiaquine) theo bảng cân nặng cụ thể do bác sĩ chỉ định.

Cách dùng

Amodiaquine được dùng theo đường uống, có thể uống cùng bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. Với bệnh nhân không thể nuốt nguyên viên (như trẻ nhỏ), có thể hòa tan viên thuốc trong nước hoặc nghiền nát trước khi uống. Trong một số trường hợp cấp cứu tại cơ sở y tế, chế phẩm chứa amodiaquine có thể được dùng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc đặt trực tràng dưới giám sát chuyên môn, tuy nhiên đường uống vẫn là phổ biến nhất trong điều trị ngoại trú.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều amodiaquine, người bệnh nên uống lại càng sớm càng tốt trong ngày đó; nếu đã gần đến giờ liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, không uống gộp liều để bù. Nếu bệnh nhân nôn trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc, cần uống bổ sung một liều khác; nếu tình trạng nôn kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần, cần liên hệ bác sĩ để xem xét lại phác đồ điều trị.

Khi dùng amodiaquine quá liều, thành phần này thường là nguyên nhân chính gây độc tính trong chế phẩm phối hợp với artesunat. Amodiaquine có độc tính toàn thân thấp hơn chloroquin, nhưng khi dùng liều lớn có thể gây bất tỉnh, co cứng, co giật, mất điều phối vận động, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, ngủ gà. Các biểu hiện nặng hơn gồm rối loạn thị giác (giảm thị lực, thậm chí mù), rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, co giật, hôn mê, suy hô hấp và ngừng tim. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để được gây nôn hoặc rửa dạ dày (nếu còn trong thời gian phù hợp) và điều trị hỗ trợ triệu chứng; hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho amodiaquine.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với amodiaquine, artesunat, các dẫn xuất artemisinin hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Người bệnh có rối loạn chức năng gan nặng hoặc đang mắc bệnh lý gan tiến triển.
  • Phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu thai kỳ, trừ trường hợp sốt rét nặng hoặc sốt rét ác tính mà lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
  • Người có tiền sử gặp phản ứng bất lợi trên huyết học (như giảm bạch cầu hạt) khi từng dùng amodiaquine trước đó.
  • Người mắc bệnh lý võng mạc, đặc biệt khi cân nhắc điều trị kéo dài hoặc lặp lại nhiều đợt.
  • Không dùng amodiaquine để điều trị dự phòng sốt rét kéo dài, do nguy cơ độc tính trên gan và huyết học tăng lên đáng kể khi tích lũy liều.

Tác dụng phụ

Thường gặp ở liều điều trị thông thường

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Ngứa, phát ban ngoài da.
  • Chóng mặt, đau đầu, cảm giác buồn ngủ.
  • Tăng nhạy cảm với ánh sáng (nhạy cảm ánh sáng).

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Giảm bạch cầu hạt (mất bạch cầu hạt) - theo một số thống kê dịch tễ, tỷ lệ gặp phải ước tính khoảng 1/2.000 người dùng amodiaquine, có thể đe dọa tính mạng.
  • Tổn thương gan cấp tính, viêm gan, có báo cáo về các trường hợp viêm gan tối cấp phải ghép gan hoặc tử vong khi dùng amodiaquine kéo dài không được phát hiện và ngừng thuốc kịp thời; tỷ lệ độc tính gan nghiêm trọng được ước tính khoảng 1/15.500 người dùng.
  • Rối loạn về máu khác như thiếu máu bất sản (hiếm gặp hơn, ước tính khoảng 1/30.000).
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên.
  • Khi dùng kéo dài: bệnh lý giác mạc, rối loạn thị lực, xanh xám ở đầu ngón tay, da và vòm họng; tổn thương võng mạc không hồi phục có thể xảy ra, do đó cần kiểm tra mắt định kỳ nếu điều trị dài ngày.
  • Loạn nhịp tim, đặc biệt khi dùng liều cao có ảnh hưởng đến tim mạch.
  • Rụng tóc, co giật (hiếm gặp).

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chống chỉ định trong ba tháng đầu thai kỳ do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn. Đối với ba tháng giữa và cuối thai kỳ, một số khuyến cáo quốc tế cho phép cân nhắc sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, tuy nhiên cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
  • Phụ nữ cho con bú: dữ liệu lâm sàng về sử dụng amodiaquine khi cho con bú còn hạn chế. Một số mô hình dược động học ước tính lượng thuốc bài tiết qua sữa mẹ tương đối thấp (dưới 0,1% liều mẹ dùng) và có thể không gây hại đáng kể cho trẻ bú mẹ, nhưng một số tài liệu trong nước khuyến cáo nên tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị vì chưa có đủ nghiên cứu xác nhận. Nên trao đổi với bác sĩ trước khi quyết định.
  • Người suy gan, người nghiện rượu hoặc đang dùng các thuốc có khả năng gây độc cho gan: cần thận trọng đặc biệt vì amodiaquine tích lũy nhiều tại gan và có nguy cơ gây tổn thương gan cấp.
  • Người thiếu men glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD): nên tránh dùng amodiaquine do tăng nguy cơ tan máu.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc suy nhược, nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
  • Không sử dụng amodiaquine để dự phòng sốt rét kéo dài; chỉ dùng trong điều trị đợt cấp theo đúng phác đồ được chỉ định.
  • Với người điều trị amodiaquine nhiều đợt hoặc kéo dài, nên kiểm tra thị lực và chức năng gan, huyết học định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Chloroquin

Dùng đồng thời với amodiaquine có thể gây rối loạn vận động.

Magie trisilicat, kaolin

Làm giảm hấp thu amodiaquine qua đường tiêu hóa nếu dùng cùng lúc; nên uống amodiaquine cách xa các thuốc này khoảng 4 giờ.

Các thuốc chống sốt rét khác

Tăng nguy cơ giảm bạch cầu hạt khi phối hợp nhiều thuốc chống sốt rét cùng lúc.

Zidovudin

Amodiaquine có thể làm tăng tác dụng gây giảm bạch cầu trung tính (neutropenia) của zidovudin.

Vắc-xin phòng dại (trong bối cảnh dự phòng bằng nhóm 4-aminoquinolin)

Có thể làm giảm đáp ứng kháng thể với vắc-xin nếu dùng đồng thời trong giai đoạn tiêm phòng.

Rượu, bia

Không có dữ liệu tương tác dược động học cụ thể, nhưng cần thận trọng ở người nghiện rượu do amodiaquine tích lũy tại gan, làm tăng nguy cơ tổn thương gan khi kết hợp với rượu.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Amodiaquine và các chế phẩm phối hợp nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em và theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì của nhà sản xuất.

Về giá bán, do sốt rét hiện đã giảm mạnh tại Việt Nam nên các chế phẩm chứa amodiaquine (thường ở dạng phối hợp với artesunat) không còn phổ biến trên thị trường bán lẻ trong nước và ít được niêm yết giá công khai tại các nhà thuốc lớn. Tại một số quốc gia châu Phi, các chế phẩm ASAQ dạng phối hợp cố định (như ASAQ Winthrop) chủ yếu được cung cấp qua các chương trình y tế cộng đồng hoặc tổ chức quốc tế với chi phí thấp, dao động ở mức chưa đến 1 USD cho một đợt điều trị 3 ngày, tùy thời điểm và nhà cung cấp. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở y tế, bệnh viện chuyên khoa truyền nhiễm hoặc chương trình phòng chống sốt rét quốc gia để được tư vấn về nguồn thuốc và chi phí cụ thể tại thời điểm cần dùng.


Câu hỏi thường gặp

Amodiaquine có phải là thuốc điều trị sốt rét duy nhất hay luôn phải phối hợp với thuốc khác?

Amodiaquine hiếm khi được dùng đơn độc trong thực hành lâm sàng hiện nay. Thuốc thường được phối hợp với artesunat trong một viên nén cố định để tăng hiệu quả diệt ký sinh trùng, giảm nguy cơ kháng thuốc và rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 ngày. Việc phối hợp này cũng giúp giảm bớt một số tác dụng phụ so với dùng đơn thuốc kéo dài.

Vì sao amodiaquine không được khuyến cáo dùng để dự phòng sốt rét dài ngày?

Khi dùng liên tục trong thời gian dài với mục đích dự phòng, amodiaquine có nguy cơ tích lũy gây độc tính trên gan (viêm gan, thậm chí viêm gan tối cấp) và trên hệ tạo máu (giảm bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản) cao hơn đáng kể so với dùng ngắn ngày để điều trị đợt cấp. Vì lý do an toàn này, các hướng dẫn quốc tế chỉ khuyến cáo amodiaquine cho mục đích điều trị hoặc dự phòng theo mùa có kiểm soát chặt chẽ, không dùng tự do kéo dài.

Phụ nữ đang cho con bú có thể dùng amodiaquine không?

Đây là vấn đề cần có ý kiến của bác sĩ. Một số mô hình dược động học cho thấy lượng amodiaquine bài tiết qua sữa mẹ tương đối thấp, ước tính dưới 0,1% liều mẹ dùng, nhưng dữ liệu lâm sàng trực tiếp trên trẻ bú mẹ còn hạn chế. Trong khi đó, một số tài liệu trong nước khuyến cáo thận trọng và tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị. Do thông tin giữa các nguồn chưa hoàn toàn thống nhất, phụ nữ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng amodiaquine để được tư vấn phù hợp với tình trạng cụ thể.

Nếu dùng amodiaquine bị nôn ngay sau khi uống thì phải làm gì?

Nếu nôn xảy ra trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc, người bệnh cần uống bổ sung một liều khác vì có khả năng thuốc chưa được hấp thu đủ. Nếu tình trạng nôn lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không nên tự ý uống bù thêm liều mà cần liên hệ bác sĩ để được đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ