Từ điển dược chất

Anidulafungin

Tổng quan

Anidulafungin là một echinocandin bán tổng hợp, được tạo ra từ sản phẩm lên men của nấm Aspergillus nidulans, mang bản chất lipopeptide. Về mặt dược lý, hoạt chất này thuộc nhóm thuốc chống nấm thế hệ mới, cùng nhóm với caspofungin và micafungin.

Cơ chế tác dụng của Anidulafungin là ức chế chọn lọc enzym 1,3-β-D-glucan synthase - loại enzym chịu trách nhiệm tổng hợp 1,3-β-D-glucan, một thành phần thiết yếu cấu tạo nên thành tế bào nấm. Vì enzym này không tồn tại trong tế bào động vật có vú, thuốc kháng nấm này có thể tấn công chọn lọc vào nấm gây bệnh mà ít gây độc cho cơ thể người. Khi thành tế bào nấm mất đi glucan, tế bào nấm sẽ mất ổn định về mặt thẩm thấu và bị ly giải.

Trên thực nghiệm in-vitro, Anidulafungin thể hiện hoạt tính chống lại nhiều chủng Candida quan trọng như C. albicans, C. glabrata, C. parapsilosis, C. krusei và C. tropicalis, kể cả các chủng đã đề kháng với fluconazole. Ngoài ra, hoạt chất này còn có tác dụng ức chế sự phát triển của sợi nấm Aspergillus fumigatus nên đôi khi được phối hợp cùng voriconazole trong điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn. Tuy vậy, giống các echinocandin khác, Anidulafungin không có tác dụng trên Cryptococcus neoformans, Trichosporon, Fusarium hay nhóm Zygomycete.

Về dược động học, nồng độ Anidulafungin trong huyết tương đạt trạng thái ổn định ngay trong ngày đầu tiên sau liều nạp truyền tĩnh mạch. Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99%), thể tích phân bố khoảng 30-50 lít, tương đương tổng thể tích dịch cơ thể. Điểm đặc biệt của Anidulafungin là không được chuyển hóa qua gan mà thoái giáng chậm, tự phát ở nhiệt độ và pH sinh lý thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính kháng nấm. Thời gian bán hủy pha phân bố khoảng 0,5-1 giờ, thời gian bán thải cuối cùng dao động 27-52 giờ. Sau một liều tiêm tĩnh mạch, khoảng 30% lượng thuốc được thải trừ qua phân trong 9 ngày, dưới 1% thải qua nước tiểu.


Công dụng và chỉ định

Anidulafungin được cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt cho các chỉ định sau:

  • Điều trị nhiễm nấm Candida huyết (candidemia) và các dạng nhiễm nấm Candida xâm lấn khác như áp xe trong ổ bụng, viêm phúc mạc do Candida, áp dụng cho cả người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên.
  • Điều trị nhiễm nấm Candida thực quản ở người lớn.
  • Được các hiệp hội chuyên môn như IDSA khuyến cáo sử dụng như thuốc kháng nấm nhóm echinocandin ưu tiên hàng đầu trong điều trị theo kinh nghiệm cho nhiễm nấm Candida xâm lấn ở bệnh nhân không giảm bạch cầu trung tính tại khoa hồi sức tích cực.
  • Trong một số phác đồ, Anidulafungin được phối hợp cùng voriconazole để hỗ trợ điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn ở người có hệ miễn dịch suy giảm.

Cần lưu ý rằng nhà sản xuất chưa nghiên cứu đầy đủ hiệu quả của Anidulafungin trong điều trị viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương hoặc viêm màng não do Candida, cũng như chưa có đủ dữ liệu ở nhóm bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính. Vì vậy, việc sử dụng Anidulafungin cho các tình huống này cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ dựa trên từng ca bệnh cụ thể.


Liều dùng và cách dùng

Anidulafungin chỉ được bào chế dưới dạng bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (hàm lượng 50 mg hoặc 100 mg/lọ), không có dạng uống. Việc pha thuốc và truyền dịch luôn do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh.

Liều dùng cho người lớn

  • Nhiễm nấm Candida huyết và các nhiễm nấm Candida xâm lấn khác (áp xe ổ bụng, viêm phúc mạc): liều nạp 200 mg truyền tĩnh mạch duy nhất vào ngày đầu tiên, sau đó duy trì 100 mg một lần mỗi ngày. Thời gian điều trị dựa trên đáp ứng lâm sàng, thường tiếp tục ít nhất 14 ngày sau khi cấy máu cho kết quả âm tính lần cuối.
  • Nhiễm nấm Candida thực quản: liều nạp 100 mg vào ngày đầu tiên, sau đó duy trì 50 mg một lần mỗi ngày. Thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày và tiếp tục ít nhất 7 ngày sau khi triệu chứng đã hết.

Liều dùng cho trẻ em

Ở trẻ từ 1 tháng đến dưới 18 tuổi, liều Anidulafungin được tính theo cân nặng: liều nạp 3 mg/kg (không vượt quá 200 mg) truyền tĩnh mạch vào ngày đầu tiên, sau đó duy trì 1,5 mg/kg mỗi ngày (không vượt quá 100 mg). Anidulafungin chưa được chứng minh an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 1 tháng tuổi nên không sử dụng cho nhóm đối tượng này.

Cách dùng

Thuốc được truyền tĩnh mạch chậm với tốc độ không vượt quá 1,1 mg/phút để hạn chế nguy cơ phản ứng liên quan đến truyền dịch. Trước khi truyền, bột đông khô cần được hoàn nguyên bằng nước pha tiêm vô khuẩn đến nồng độ 3,33 mg/mL, sau đó pha loãng tiếp bằng dung dịch Dextrose 5% hoặc Natri clorid 0,9% đến nồng độ khoảng 0,77 mg/mL trước khi truyền. Anidulafungin không được pha trộn hoặc truyền chung đường với bất kỳ dung dịch, thuốc hay chất điện giải nào khác ngoài hai loại dung dịch pha loãng nêu trên.

Quên liều và quá liều

Vì Anidulafungin được truyền tại cơ sở y tế theo lịch trình cố định do nhân viên y tế theo dõi, tình huống quên liều gần như không xảy ra trên thực tế; nếu có sai lệch về thời điểm truyền, nhân viên y tế sẽ điều chỉnh lại lịch truyền phù hợp. Về quá liều, các nguồn tham khảo hiện có chưa mô tả cụ thể phác đồ xử trí quá liều Anidulafungin trên người; trường hợp nghi ngờ quá liều cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường và xử trí triệu chứng tại cơ sở y tế.


Chống chỉ định

Không sử dụng Anidulafungin cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn với Anidulafungin hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
  • Người quá mẫn với các thuốc kháng nấm khác cùng nhóm echinocandin, ví dụ caspofungin hoặc micafungin.
  • Người đã biết hoặc nghi ngờ mắc chứng không dung nạp fructose di truyền (Hereditary Fructose Intolerance), do một số chế phẩm Anidulafungin chứa tá dược fructose.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, nôn, khó tiêu.
  • Viêm tĩnh mạch hoặc viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí truyền.
  • Hạ kali máu.
  • Tăng men gan như ALT, phosphatase kiềm, GGT.
  • Sốt.

Phản ứng liên quan đến truyền dịch

Do có thể qua trung gian histamine, một số người bệnh gặp phản ứng ngay trong hoặc ngay sau khi truyền Anidulafungin như phát ban, mày đay, đỏ bừng mặt, ngứa, co thắt phế quản, khó thở và hạ huyết áp. Nguy cơ này giảm đáng kể nếu tuân thủ đúng tốc độ truyền khuyến cáo.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng phản vệ, bao gồm cả sốc phản vệ.
  • Rối loạn chức năng gan nghiêm trọng, viêm gan hoặc suy gan, đặc biệt ở người có bệnh nền nặng đang dùng nhiều thuốc phối hợp.
  • Dấu hiệu hạ kali máu nặng: lú lẫn, nhịp tim không đều, khát nước và tiểu nhiều bất thường, yếu cơ hoặc cảm giác khập khiễng ở chân.
  • Dấu hiệu thiếu máu: da xanh xao, mệt mỏi bất thường, chóng mặt, tay chân lạnh.
  • Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: ngủ li bì bất thường, quấy khóc, bú kém hoặc nôn ói nhiều.

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên trong quá trình dùng Anidulafungin, người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt về Anidulafungin trên phụ nữ mang thai. Trên động vật thực nghiệm, thuốc đi qua nhau thai, được phát hiện trong huyết tương thai nhi và có liên quan đến tình trạng cốt hóa xương chưa hoàn chỉnh ở một số xương khi dùng liều cao. Do đó, Anidulafungin chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và cần có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Anidulafungin có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy cần thảo luận kỹ với bác sĩ trước khi cho con bú trong thời gian điều trị.
  • Người suy gan: không cần điều chỉnh liều Anidulafungin ở người suy gan mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng (Child-Pugh A, B, C) vì nồng độ thuốc trong huyết tương không tăng lên ở các nhóm này. Tuy nhiên, nếu xét nghiệm chức năng gan bất thường xuất hiện trong quá trình điều trị, cần theo dõi sát và cân nhắc lợi ích/nguy cơ của việc tiếp tục dùng thuốc.
  • Người suy thận: không cần chỉnh liều vì dược động học của Anidulafungin ít bị ảnh hưởng bởi chức năng thận; thuốc cũng không bị loại bỏ qua thẩm phân máu.
  • Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều, dù độ thanh thải thuốc có giảm nhẹ so với người trẻ tuổi.
  • Trẻ em dưới 1 tháng tuổi: chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả nên không khuyến cáo sử dụng Anidulafungin cho nhóm tuổi này.

Trong mọi trường hợp, việc dùng Anidulafungin cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ; người bệnh không tự ý yêu cầu hoặc ngưng thuốc giữa chừng.


Tương tác dược chất

Một điểm được đánh giá cao của Anidulafungin so với các thuốc kháng nấm khác là hoạt chất này không phải cơ chất, chất cảm ứng hay chất ức chế của các isoenzym cytochrome P450, nên ít có khả năng gây tương tác chuyển hóa với các thuốc khác.

Thuốc/nhóm thuốc

Mức độ tương tác

Hậu quả và lưu ý

Cyclosporine

Không đáng kể

Không thay đổi dược động học ở trạng thái ổn định của cả hai thuốc; không cần chỉnh liều

Voriconazole

Không đáng kể

Dùng đồng thời không làm thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương của cả hai bên; không cần chỉnh liều

Tacrolimus

Không đáng kể

Không ghi nhận thay đổi dược động học có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp

Rifampicin

Không đáng kể

Nghiên cứu trên người khỏe mạnh không cho thấy thay đổi dược động học đáng kể

Amphotericin B dạng liposome

Không đáng kể

Không cần điều chỉnh liều khi phối hợp hai thuốc

Saccharomyces boulardii (men vi sinh)

Nghiêm trọng

Anidulafungin có hoạt tính kháng nấm men nên có thể làm mất tác dụng của chế phẩm men vi sinh chứa nấm men này

Voclosporin

Trung bình

Cần thận trọng theo dõi khi phối hợp, tham khảo ý kiến bác sĩ

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu công bố

Các nguồn tham khảo hiện chưa ghi nhận tương tác trực tiếp giữa rượu bia và Anidulafungin, tuy nhiên người bệnh nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị nhiễm trùng và nên thông báo cho bác sĩ nếu có thói quen sử dụng để được tư vấn phù hợp

Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Anidulafungin để được tầm soát tương tác một cách toàn diện.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Anidulafungin dạng bột đông khô chưa pha (lọ nguyên) cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, không được để đông đá. Thuốc có thể chịu được khoảng thời gian ngắn ở nhiệt độ phòng (tối đa khoảng 25°C) trong vài ngày nếu cần thiết, sau đó có thể đưa trở lại bảo quản lạnh. Sau khi hoàn nguyên với nước pha tiêm, dung dịch có thể giữ ở nhiệt độ phòng tối đa 24 giờ trước khi pha loãng thêm để truyền; dung dịch truyền cuối cùng có thể sử dụng trong tối đa 48 giờ nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và không được để đông đá ở bất kỳ giai đoạn nào.

Về giá bán, Anidulafungin (biệt dược gốc Eraxis của Pfizer, lọ 100 mg) là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng và cung ứng trong bệnh viện thông qua hệ thống đấu thầu hoặc nhà phân phối dược phẩm chuyên biệt, không bán lẻ rộng rãi tại các nhà thuốc thông thường. Trên nhiều trang phân phối dược phẩm dành cho cơ sở y tế, giá của Eraxis 100mg thường được niêm yết dưới dạng "liên hệ" thay vì công khai mức giá cụ thể, do giá thực tế biến động theo từng thời điểm, số lượng đặt hàng và đơn vị cung ứng. Vì vậy, người bệnh hoặc người nhà nên liên hệ trực tiếp với dược sĩ bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện nơi điều trị để được báo giá chính xác và cập nhật nhất tại thời điểm sử dụng.


Câu hỏi thường gặp

Anidulafungin có phải là thuốc uống không?

Không. Anidulafungin chỉ được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch, không có dạng viên uống. Toàn bộ quá trình pha thuốc và truyền dịch đều phải thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế, người bệnh không thể tự sử dụng thuốc tại nhà như các thuốc uống thông thường.

Anidulafungin có cần điều chỉnh liều ở người suy gan, suy thận không?

Không cần. Đây là một ưu điểm nổi bật của Anidulafungin so với một số thuốc kháng nấm khác. Do thuốc không chuyển hóa qua gan mà thoái giáng tự phát trong máu, và ít bị ảnh hưởng bởi chức năng lọc của thận, nên các nghiên cứu dược động học cho thấy không cần chỉnh liều Anidulafungin ở người suy gan (mọi mức độ) hay suy thận. Dù vậy, việc theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị vẫn cần thiết để phát hiện sớm bất thường.

Anidulafungin có tương tác nhiều với các thuốc khác không?

So với các thuốc kháng nấm nhóm azole, Anidulafungin có ít tương tác thuốc hơn đáng kể vì không tác động lên hệ enzym cytochrome P450. Các nghiên cứu với cyclosporine, voriconazole, tacrolimus, rifampicin và amphotericin B dạng liposome đều không cho thấy thay đổi dược động học đáng kể khi phối hợp cùng Anidulafungin. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, đặc biệt các chế phẩm men vi sinh chứa nấm men, để bác sĩ đánh giá tương tác một cách toàn diện trước khi truyền thuốc.

Dùng Anidulafungin trong bao lâu thì khỏi bệnh?

Thời gian điều trị bằng Anidulafungin phụ thuộc vào loại nhiễm nấm và đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh, không có một mốc thời gian cố định cho tất cả trường hợp. Với nhiễm nấm Candida huyết và các nhiễm nấm Candida xâm lấn khác, thời gian điều trị thường kéo dài ít nhất 14 ngày sau khi kết quả cấy máu cho kết quả âm tính lần cuối. Với nhiễm nấm Candida thực quản, thời gian điều trị tối thiểu 14 ngày và cần tiếp tục thêm ít nhất 7 ngày sau khi các triệu chứng đã hoàn toàn biến mất. Bác sĩ điều trị sẽ quyết định thời điểm ngừng thuốc dựa trên diễn tiến lâm sàng thực tế của người bệnh.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ