Từ điển dược chất

Butalbital

Tổng quan

Butalbital thuộc nhóm barbiturat, có tác dụng ức chế không chọn lọc lên hệ thần kinh trung ương. Về mặt dược lý, hoạt chất này làm giảm hoạt động của vỏ não cảm giác, giảm hoạt động vận động, ảnh hưởng đến chức năng tiểu não và gây buồn ngủ, an thần theo mức độ liều dùng.

Cơ chế tác dụng của Butalbital được cho là gắn vào một vị trí gắn kết đặc hiệu liên kết với kênh ion Cl⁻ tại thụ thể GABA-A, làm kéo dài thời gian kênh Cl⁻ mở, từ đó tăng cường tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh của GABA. Điều này giải thích vì sao Butalbital có tác dụng an thần, giãn cơ và làm dịu tình trạng co thắt cơ liên quan đến đau đầu căng thẳng.

Một điểm cần lưu ý là Butalbital hầu như không được lưu hành như một hoạt chất đơn độc trên thị trường mà luôn được bào chế dưới dạng phối hợp - phổ biến nhất là Butalbital kết hợp với acetaminophen và caffeine (ví dụ biệt dược Fioricet), một số chế phẩm khác còn phối hợp thêm codein hoặc aspirin. Vai trò cụ thể của từng thành phần trong việc giảm triệu chứng đau đầu căng thẳng hiện chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả giảm đau so với dùng đơn lẻ.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức được ghi nhận cho các chế phẩm chứa Butalbital bao gồm:

  • Điều trị triệu chứng đau đầu do căng thẳng (tension-type headache), còn gọi là đau đầu do co thắt cơ.
  • Hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp đau đầu có kèm căng cơ vùng đầu, cổ, vai gáy khi các thuốc giảm đau thông thường không đáp ứng đủ.

Cần lưu ý rằng hiệu quả và độ an toàn của Butalbital trong điều trị đau đầu tái phát nhiều lần chưa được chứng minh đầy đủ qua các nghiên cứu lâm sàng. Ngoài ra, mặc dù trên thực tế một số bác sĩ có thể kê đơn Butalbital cho chứng đau nửa đầu (migraine), đây không phải là chỉ định đã được phê duyệt chính thức, nên việc sử dụng ngoài chỉ định này cần có sự cân nhắc kỹ của bác sĩ.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn và trẻ em

Vì Butalbital chỉ tồn tại dưới dạng phối hợp, liều dùng được tính theo hàm lượng của cả chế phẩm. Với dạng phối hợp phổ biến nhất - Butalbital 50 mg/acetaminophen 300-325 mg/caffeine 40 mg:

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1-2 viên nén hoặc viên nang mỗi 4 giờ khi cần, không quá 6 viên trong 24 giờ.
  • Với dạng dung dịch uống (Butalbital 50 mg/acetaminophen 325 mg/caffeine 40 mg trên mỗi 15 mL): uống 15-30 mL mỗi 4 giờ khi cần, không quá 90 mL trong 24 giờ.
  • Với chế phẩm không chứa caffeine (Butalbital 25 mg/acetaminophen 325 mg): người lớn và trẻ từ 12 tuổi có thể uống 2 viên mỗi 4 giờ khi cần, tối đa 12 viên/24 giờ.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: liều dùng và chỉ định cần do bác sĩ quyết định, không tự ý sử dụng.

Dù là dạng phối hợp nào, tổng lượng acetaminophen nạp vào cơ thể trong ngày không nên vượt quá 4.000 mg để hạn chế nguy cơ tổn thương gan; ở một số khuyến cáo thận trọng hơn, giới hạn này được đưa xuống khoảng 75 mg/kg/ngày. Người bệnh cần tính cả acetaminophen từ các thuốc khác đang dùng cùng lúc (thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc cảm cúm...) để tránh dùng vượt ngưỡng an toàn.

Do nguy cơ lệ thuộc thể chất cao, việc sử dụng Butalbital kéo dài không được khuyến khích. Thông thường nên giới hạn số ngày dùng thuốc không quá 2-3 ngày mỗi tháng để tránh hiện tượng đau đầu do lạm dụng thuốc (medication overuse headache).

Cách dùng

Butalbital được dùng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu cảm thấy khó chịu dạ dày, nên uống thuốc cùng với thức ăn hoặc sữa để giảm kích ứng. Viên nén hoặc viên nang nên được nuốt nguyên vẹn với một cốc nước đầy, không nên tự ý nghiền hay bẻ viên trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Với dạng dung dịch uống, cần đo liều chính xác bằng dụng cụ đong kèm theo sản phẩm.

Vì Butalbital thường được dùng khi có triệu chứng (khi cần), người bệnh không nhất thiết phải tuân theo một lịch uống thuốc cố định trong ngày, trừ khi bác sĩ chỉ định khác.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều và thuốc đang được dùng theo lịch cố định, nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng bình thường, không uống gấp đôi liều để bù lại.

Quá liều Butalbital phối hợp với acetaminophen có thể gây nguy hiểm tính mạng. Các dấu hiệu quá liều cần cảnh giác gồm: buồn ngủ nghiêm trọng, thở chậm hoặc nông, chóng mặt nặng, buồn nôn, nôn, chán ăn, đổ mồ hôi, đau vùng bụng trên, mệt mỏi cực độ, vàng da hoặc vàng mắt, nước tiểu sẫm màu. Đây là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan do thành phần acetaminophen trong chế phẩm.

Khi nghi ngờ quá liều, cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức, đặc biệt nếu có biểu hiện bất tỉnh hoặc khó thở. Không nên trì hoãn xử trí ngay cả khi người bệnh có vẻ vẫn tỉnh táo, vì tổn thương gan do acetaminophen có thể xuất hiện muộn sau vài giờ đến vài ngày.


Chống chỉ định

Các chế phẩm chứa Butalbital chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn hoặc không dung nạp với Butalbital hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Người mắc bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin (porphyria), vì barbiturat có thể khởi phát cơn cấp của bệnh này.
  • Không phối hợp với thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng dùng IMAO, do nguy cơ tương tác nguy hiểm.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi (với hầu hết các chế phẩm phối hợp).
  • Với các chế phẩm có chứa codein: chống chỉ định ở trẻ em dưới 18 tuổi sau phẫu thuật cắt amidan hoặc nạo VA, do nguy cơ ức chế hô hấp nghiêm trọng liên quan đến chuyển hóa codein.

Đây là nhóm thông tin có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh và các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ trước khi được kê đơn Butalbital.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng Butalbital phối hợp bao gồm:

  • Buồn ngủ, choáng váng, chóng mặt, an thần quá mức.
  • Cảm giác lâng lâng, khó thở nhẹ.
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng.
  • Cảm giác say thuốc, mất tập trung.

Các tác dụng phụ ít gặp hơn (khoảng 0,1-1%) gồm: nhức đầu, cảm giác run rẩy, tê bì, ngất xỉu, co giật, lú lẫn tâm thần, kích động hoặc trầm cảm do không dung nạp thuốc, khô miệng, khó nuốt, ợ nóng, đầy hơi, táo bón.

Ngoài ra, người dùng cần đặc biệt cảnh giác với các phản ứng da nghiêm trọng hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) hoặc mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính (AGEP). Nếu xuất hiện phát ban lan rộng kèm bong tróc da, phồng rộp ở miệng, mũi, mắt hoặc vùng sinh dục, cần ngừng thuốc và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.

Về lâu dài, thành phần acetaminophen có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kết hợp thêm các sản phẩm chứa acetaminophen khác. Bản thân Butalbital cũng có nguy cơ gây lệ thuộc thể chất và tâm lý nếu sử dụng kéo dài hoặc không đúng liều khuyến cáo.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu để khẳng định Butalbital an toàn tuyệt đối cho thai nhi. Barbiturat nói chung có khả năng đi qua nhau thai. Nếu sử dụng gần thời điểm sinh, trẻ sơ sinh có thể gặp hội chứng cai thuốc với các biểu hiện như kích thích, quấy khóc bất thường, nôn, co giật hoặc tiêu chảy. Chỉ nên dùng Butalbital trong thai kỳ khi có chỉ định của bác sĩ và lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: Butalbital có thể bài tiết qua sữa mẹ. Do chưa có nghiên cứu đầy đủ đánh giá nguy cơ trên trẻ bú mẹ, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
  • Người suy gan: Cần thận trọng đặc biệt vì thành phần acetaminophen được chuyển hóa qua gan; suy giảm chức năng gan làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và ngộ độc gan.
  • Người suy thận: Butalbital và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy người suy thận có thể cần điều chỉnh liều hoặc giám sát chặt chẽ hơn.
  • Người cao tuổi: Tuy chưa ghi nhận vấn đề đặc thù ở người già, nhóm tuổi này thường có chức năng thận suy giảm theo tuổi tác nên có thể cần thận trọng và điều chỉnh liều khi dùng Butalbital.
  • Người có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện hoặc rượu: Cần thông báo cho bác sĩ vì Butalbital có khả năng gây lệ thuộc và bị lạm dụng.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng liều cao vì có thể gây hội chứng cai thuốc với biểu hiện đau đầu nặng hơn, buồn nôn, bồn chồn, lo âu, đổ mồ hôi, rối loạn giấc ngủ, thậm chí co giật. Việc ngừng thuốc nên được thực hiện theo hướng dẫn giảm liều từ từ của bác sĩ.
  • Butalbital có thể ảnh hưởng đến khả năng tỉnh táo và phối hợp vận động, do đó không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.

Tương tác dược chất

Butalbital có khả năng cảm ứng enzym gan CYP3A4 và một số enzym chuyển hóa khác, do đó có thể làm thay đổi nồng độ của rất nhiều thuốc dùng đồng thời. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm chất tương tác

Hậu quả

Rượu, bia

Tăng ức chế thần kinh trung ương, tăng nguy cơ buồn ngủ quá mức, đồng thời tăng nguy cơ tổn thương gan do thành phần acetaminophen

Thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO)

Chống chỉ định phối hợp; có thể gây phản ứng nguy hiểm trên hệ thần kinh trung ương

Opioid (codein, hydrocodon...)

Tăng nguy cơ ức chế hô hấp nặng, an thần sâu, hôn mê, thậm chí tử vong do hiệp đồng tác dụng

Thuốc an thần, benzodiazepin, thuốc ngủ khác

Tăng tác dụng an thần và ức chế hô hấp

Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 (nhiều thuốc tim mạch, kháng virus, chống đông...)

Butalbital làm giảm nồng độ và hiệu quả của các thuốc này do cảm ứng enzym gan

Thuốc chống đông nhóm coumarin (warfarin)

Có thể làm giảm tác dụng chống đông do tăng chuyển hóa thuốc

Thuốc chống trầm cảm ba vòng, corticosteroid

Giảm hiệu quả điều trị do bị chuyển hóa nhanh hơn khi dùng cùng Butalbital

Người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Butalbital, vì đây là nhóm thông tin đòi hỏi độ chính xác cao để tránh các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các chế phẩm chứa Butalbital nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng trực tiếp, không để đông lạnh. Thuốc cần được để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi, đồng thời không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng hoặc không còn nhu cầu điều trị.

Về giá bán, Butalbital hiện không được lưu hành như một sản phẩm đơn chất có số đăng ký chính thức tại thị trường Việt Nam; các chế phẩm phối hợp phổ biến ở nước ngoài (như Fioricet) cũng thuộc nhóm phải kiểm soát chặt do nguy cơ lệ thuộc. Tại Hoa Kỳ, chi phí bán buôn ước tính khoảng 1,2 USD mỗi liều. Do đó, người đọc tại Việt Nam nên tham khảo trực tiếp tại các nhà thuốc có uy tín hoặc cơ sở y tế được cấp phép để biết thông tin cụ thể về khả năng cung ứng và giá bán, thay vì tự tìm mua qua các kênh không chính thức.


Câu hỏi thường gặp

Butalbital có phải là chất gây nghiện không?

Có. Butalbital thuộc nhóm barbiturat và có khả năng gây lệ thuộc thể chất lẫn tâm lý nếu sử dụng kéo dài hoặc dùng liều cao. Vì vậy các chế phẩm chứa Butalbital thường bị kiểm soát chặt chẽ và chỉ nên dùng trong thời gian ngắn, đúng theo chỉ định của bác sĩ. Ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng có thể gây hội chứng cai với các triệu chứng như lo âu, mất ngủ, thậm chí co giật.

Butalbital có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không?

Việc sử dụng Butalbital trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú cần hết sức thận trọng. Hoạt chất này có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ, có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ bú mẹ, đặc biệt nếu dùng gần thời điểm sinh có thể gây hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ nên dùng Butalbital khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ, không tự ý sử dụng.

Uống quá liều Butalbital có nguy hiểm không, cần làm gì?

Quá liều các chế phẩm chứa Butalbital, đặc biệt khi phối hợp với acetaminophen, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng do ức chế hô hấp nặng và tổn thương gan cấp. Các dấu hiệu cần cảnh giác gồm buồn ngủ sâu, thở chậm, chóng mặt nặng, buồn nôn, đau bụng trên, vàng da. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức, không nên chờ đợi triệu chứng nặng hơn mới xử trí.

Butalbital khác gì so với các thuốc giảm đau đầu thông thường?

Khác với các thuốc giảm đau đơn thuần như paracetamol hay ibuprofen, Butalbital là một barbiturat có tác dụng an thần, giãn cơ thông qua cơ chế tác động lên thụ thể GABA-A ở hệ thần kinh trung ương. Vì thế, Butalbital thường chỉ được dùng khi các thuốc giảm đau thông thường không đủ hiệu quả với đau đầu căng thẳng, và cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ do nguy cơ lệ thuộc thuốc cao hơn hẳn so với các thuốc giảm đau không kê đơn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ