Từ điển dược chất

Cabazitaxel

Tổng quan

Cabazitaxel là một hoạt chất chống ung thư (antineoplastic) thuộc nhóm taxan, cùng nhóm với paclitaxel và docetaxel, được xếp vào phân nhóm dược lý ức chế vi ống (microtubule inhibitor) với mã ATC L01CD04. Về mặt hóa học, Cabazitaxel là dẫn xuất bán tổng hợp từ 10-deacetylbaccatin III, một hợp chất chiết xuất từ cây thủy tùng (yew tree), và được xem là dẫn xuất dimethoxy của docetaxel.

Cơ chế tác dụng của Cabazitaxel là gắn vào đầu tận N của tiểu đơn vị beta-tubulin, thúc đẩy quá trình lắp ráp tubulin thành vi ống đồng thời ức chế quá trình tháo rời của các vi ống này. Kết quả là vi ống bị ổn định quá mức, khiến tế bào không thể hoàn thành quá trình phân bào lẫn các chức năng gian kỳ, bị ngưng lại ở kỳ giữa của phân bào và cuối cùng bước vào quá trình chết theo chương trình (apoptosis). So với docetaxel, hoạt chất này có ái lực thấp hơn với bơm đẩy thuốc P-glycoprotein, nên vẫn duy trì được hoạt tính trên các dòng tế bào u đã kháng docetaxel - đây chính là cơ sở để Cabazitaxel được chỉ định cho bệnh nhân đã thất bại với phác đồ chứa docetaxel. Cabazitaxel được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt lần đầu vào tháng 6 năm 2010, hiện được lưu hành dưới biệt dược gốc Jevtana cùng một số chế phẩm generic.


Công dụng và chỉ định

Cabazitaxel được chỉ định trong trường hợp sau:

  • Phối hợp với prednisone (hoặc prednisolone) để điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn (metastatic castration-resistant prostate cancer - mCRPC) ở bệnh nhân đã từng được điều trị bằng phác đồ có chứa docetaxel trước đó.
  • Được dùng như một lựa chọn điều trị bước hai (second-line) khi bệnh tiến triển trong hoặc sau khi dùng docetaxel, thay thế cho các lựa chọn hạn chế trước đây như mitoxantrone.
  • Trong các thử nghiệm lâm sàng pha III làm nền tảng cho việc phê duyệt, Cabazitaxel phối hợp prednisone cho thấy cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ so với mitoxantrone phối hợp prednisone ở nhóm bệnh nhân mCRPC đã qua điều trị docetaxel.

Hiện Cabazitaxel chưa được ghi nhận có chỉ định chính thức nào khác ngoài ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn di căn theo các nguồn tham khảo nêu trên, việc sử dụng cho các loại ung thư khác vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và không nằm trong phạm vi chỉ định đã được phê duyệt.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Liều thường dùng của Cabazitaxel là 20-25 mg/m² diện tích da, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, lặp lại mỗi 3 tuần một lần.
  • Thuốc luôn được phối hợp với prednisone đường uống 10 mg, dùng một lần mỗi ngày, duy trì liên tục trong suốt quá trình điều trị.
  • Ở một số bệnh nhân được lựa chọn kỹ, liều có thể được nâng lên 25 mg/m², trong trường hợp này khuyến cáo dự phòng bằng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) để giảm nguy cơ giảm bạch cầu trung tính nặng.
  • Liều được tính toán dựa trên diện tích da cơ thể (BSA - Body Surface Area).
  • Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của Cabazitaxel ở trẻ em, do đó thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
  • Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều theo tuổi tác, tuy nhiên cần theo dõi sát hơn do nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng huyết học cao hơn ở nhóm này.

Điều chỉnh liều theo chức năng gan, thận

  • Suy gan nhẹ: duy trì liều 20 mg/m².
  • Suy gan trung bình: giảm liều xuống 15 mg/m².
  • Suy gan nặng: chưa xác lập được liều dung nạp tối đa, cần hết sức thận trọng.
  • Suy thận với độ thanh thải creatinin từ 15 đến dưới 90 mL/phút, không cần hemodialysis: không cần điều chỉnh liều.
  • Suy thận giai đoạn cuối cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.

Cách dùng

  • Cabazitaxel chỉ được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm sử dụng hóa trị liệu, không có dạng uống.
  • Trước mỗi lần truyền Cabazitaxel ít nhất 30 phút, bệnh nhân cần được dùng thuốc tiền xử lý (premedication) gồm thuốc kháng histamin, corticosteroid và thuốc chẹn thụ thể H2 để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn trong khi truyền, có thể phối hợp thêm thuốc chống nôn nếu cần.
  • Cần đảm bảo bệnh nhân được bù đủ nước trong suốt quá trình điều trị bằng Cabazitaxel.
  • Không được truyền Cabazitaxel khi số lượng bạch cầu trung tính chưa hồi phục trên 1500 tế bào/mm³.

Xử trí khi quên liều

Do Cabazitaxel là thuốc truyền tĩnh mạch được thực hiện tại cơ sở y tế theo lịch hẹn, "quên liều" ở đây được hiểu là bỏ lỡ buổi truyền theo lịch. Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được sắp xếp lại lịch truyền phù hợp, không tự ý trì hoãn kéo dài hoặc tự điều chỉnh liều.

Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Cabazitaxel. Các triệu chứng quá liều dự kiến liên quan đến sự trầm trọng hơn của các tác dụng không mong muốn đã biết, đặc biệt là ức chế tủy xương nặng hơn và các rối loạn tiêu hóa như nôn hoặc tiêu chảy nghiêm trọng, kèm sốt. Trường hợp nghi ngờ quá liều cần được xử trí hỗ trợ tích cực tại cơ sở y tế có khả năng cấp cứu và theo dõi huyết học sát sao.


Chống chỉ định

Không sử dụng Cabazitaxel cho bệnh nhân thuộc các trường hợp sau:

  • Có tiền sử dị ứng nặng với Cabazitaxel hoặc với các thuốc có chứa tá dược polysorbate 80.
  • Số lượng bạch cầu trung tính từ 1500 tế bào/mm³ trở xuống.
  • Suy gan nặng (do liều dung nạp tối đa chưa được xác lập ở nhóm bệnh nhân này).
  • Đang trong tình trạng nhiễm trùng nặng chưa kiểm soát, do thuốc làm suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng đe dọa tính mạng.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh và người chăm sóc tuyệt đối không tự ý bỏ qua các chống chỉ định nêu trên, mọi quyết định sử dụng Cabazitaxel cần do bác sĩ chuyên khoa ung bướu cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
  • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, khó tiêu.
  • Mệt mỏi, suy nhược (asthenia), sốt, thay đổi vị giác.
  • Rụng tóc, chán ăn, sụt cân.
  • Khó thở, ho.
  • Đau lưng, đau khớp.
  • Tiểu ra máu.

Tác dụng phụ ít gặp hơn (1-10%)

  • Sốt kèm giảm bạch cầu trung tính (febrile neutropenia).
  • Bệnh thần kinh ngoại biên, chóng mặt, đau đầu, dị cảm.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu, cúm, viêm bàng quang, viêm phổi, zona thần kinh.
  • Phù ngoại biên, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Tăng men gan (AST, ALT), tăng bilirubin.
  • Phản ứng quá mẫn.
  • Lo âu, trạng thái lú lẫn.

Tác dụng phụ hiếm gặp hoặc nghiêm trọng cần cấp cứu ngay

  • Suy tim, ngừng tim, rung thất gây tử vong đã được ghi nhận (không thường gặp, tỷ lệ dưới 1%).
  • Xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột, tắc ruột, viêm ruột kết do giảm bạch cầu trung tính.
  • Suy thận, xuất huyết não gây tử vong đã được báo cáo với tần suất không xác định.
  • Nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính nặng.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu như phát ban toàn thân, tức ngực, khó thở, sốt cao, chảy máu bất thường, đi ngoài phân đen hoặc có máu, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Cabazitaxel chỉ dành cho nam giới điều trị ung thư tuyến tiền liệt, không sử dụng cho phụ nữ mang thai hay đang cho con bú.
  • Mặc dù không dùng cho phụ nữ, Cabazitaxel có khả năng gây dị tật cho thai nhi nếu người cha đang điều trị bằng thuốc này quan hệ tình dục với bạn tình có khả năng mang thai. Cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và tiếp tục ít nhất vài tháng sau liều cuối cùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Cabazitaxel có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới, một số trường hợp ghi nhận vô sinh sau điều trị, người bệnh có nhu cầu sinh con trong tương lai nên trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
  • Bệnh nhân suy gan cần được đánh giá kỹ mức độ suy gan trước khi chỉ định, vì đây là yếu tố quyết định việc điều chỉnh liều hoặc chống chỉ định.
  • Bệnh nhân suy thận, đặc biệt suy thận giai đoạn cuối, cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình dùng Cabazitaxel.
  • Người từ 65 tuổi trở lên có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn khi dùng Cabazitaxel, cần được thăm khám định kỳ và xét nghiệm công thức máu thường xuyên.
  • Bệnh nhân từng xạ trị vùng chậu có nguy cơ cao gặp biến chứng đường tiêu hóa nghiêm trọng khi dùng Cabazitaxel.
  • Cần theo dõi công thức máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị để phát hiện sớm tình trạng ức chế tủy xương.
  • Luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thuốc, thực phẩm chức năng hay thảo dược nào cùng với Cabazitaxel.

Tương tác dược chất

Cabazitaxel được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan, do đó rất dễ xảy ra tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến enzym này. Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Cơ chế

Hậu quả lâm sàng

Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, itraconazole, voriconazole, clarithromycin, ritonavir...)

Ức chế chuyển hóa Cabazitaxel qua CYP3A4

Tăng nồng độ Cabazitaxel trong máu, tăng nguy cơ độc tính, khuyến cáo tránh phối hợp, nếu bắt buộc phải dùng chung thì cân nhắc giảm liều Cabazitaxel khoảng 25%

Thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (rifampin, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital)

Tăng cường chuyển hóa Cabazitaxel

Giảm nồng độ Cabazitaxel, có thể làm giảm hiệu quả điều trị, khuyến cáo tránh phối hợp

St. John's Wort (cỏ ban Âu)

Cảm ứng enzym CYP3A4 tại gan và ruột

Giảm nồng độ và hiệu quả của Cabazitaxel, không nên dùng đồng thời

Vắc xin sống giảm độc lực (đậu mùa, sởi-quai bị-rubella...)

Đối kháng dược lực học do Cabazitaxel gây ức chế miễn dịch

Giảm đáp ứng miễn dịch của vắc xin, tăng nguy cơ nhiễm trùng do chính vắc xin sống, nên tránh tiêm vắc xin sống trong thời gian điều trị

Bưởi chùm, nước ép bưởi chùm

Ức chế CYP3A4 tại ruột

Có thể làm tăng nồng độ các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 trong máu, khuyến cáo hạn chế hoặc tránh dùng trong thời gian điều trị

Các thuốc gây độc tủy xương khác (hóa trị phối hợp)

Cộng gộp tác dụng ức chế tủy

Tăng nguy cơ giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu nặng, cần theo dõi công thức máu sát hơn

Ngoài bảng trên, người bệnh cần lưu ý các sản phẩm rượu bia và đồ uống có cồn có thể làm nặng thêm tình trạng mất nước, rối loạn tiêu hóa vốn đã là tác dụng phụ thường gặp của Cabazitaxel, nên hạn chế sử dụng và tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị về chế độ ăn uống trong quá trình dùng thuốc.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Lọ thuốc Cabazitaxel (dạng đậm đặc pha truyền) cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp, không được sử dụng quá hạn dùng ghi trên bao bì. Sau khi đã pha loãng, dung dịch truyền cần được sử dụng trong khoảng thời gian giới hạn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không được bảo quản trong dụng cụ chứa bằng PVC. Thuốc không dùng hết cần được xử lý theo quy định về chất thải y tế nguy hại, không đổ vào bồn rửa hay thùng rác sinh hoạt thông thường.

Về giá bán, tại thị trường Hoa Kỳ, một lọ Cabazitaxel biệt dược Jevtana hàm lượng 60 mg/1,5 mL có giá tham khảo khoảng 14.386 USD cho khách hàng tự chi trả, tùy theo nhà thuốc phân phối. Tại Việt Nam, Cabazitaxel là thuốc hóa trị chỉ được sử dụng và truyền tại bệnh viện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, giá thuốc phụ thuộc vào đơn vị nhập khẩu, cơ sở điều trị và có thể thay đổi theo từng thời điểm, người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện nơi điều trị để được báo giá chính xác và cập nhật nhất.


Câu hỏi thường gặp

Cabazitaxel có phải là hóa trị không và khác gì so với docetaxel?

Có, Cabazitaxel là một thuốc hóa trị thuộc nhóm taxan, cùng nhóm dược lý với docetaxel và paclitaxel. Điểm khác biệt quan trọng là Cabazitaxel có ái lực thấp hơn với bơm P-glycoprotein - cơ chế mà tế bào ung thư thường lợi dụng để đẩy thuốc ra ngoài và trở nên kháng thuốc. Nhờ đặc điểm này, Cabazitaxel vẫn giữ được hoạt tính trên các khối u đã kháng docetaxel, và đây chính là lý do thuốc được chỉ định như một lựa chọn điều trị bước hai sau khi docetaxel không còn hiệu quả.

Tại sao phải dùng prednisone cùng với Cabazitaxel?

Trong tất cả các thử nghiệm lâm sàng làm cơ sở phê duyệt, Cabazitaxel luôn được nghiên cứu và sử dụng phối hợp với prednisone liều thấp uống hàng ngày. Việc phối hợp này là một phần bắt buộc trong phác đồ điều trị chuẩn, không phải lựa chọn tùy ý, người bệnh không nên tự ý ngưng prednisone trong quá trình điều trị bằng Cabazitaxel vì có thể gây ra các tác dụng phụ khó chịu liên quan đến thuốc.

Vì sao người dùng Cabazitaxel dễ bị nhiễm trùng và cần xét nghiệm máu thường xuyên?

Cabazitaxel gây ức chế tủy xương mạnh, làm giảm số lượng bạch cầu trung tính - loại tế bào bạch cầu đóng vai trò chính trong việc chống lại vi khuẩn. Tình trạng giảm bạch cầu trung tính có thể xảy ra ở phần lớn bệnh nhân và trong một số trường hợp nghiêm trọng đã ghi nhận các ca tử vong liên quan đến giảm bạch cầu trung tính kèm sốt. Vì vậy bác sĩ cần theo dõi công thức máu định kỳ trong suốt các chu kỳ điều trị, đồng thời có thể chỉ định thuốc kích thích tủy xương (G-CSF) dự phòng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, đặc biệt khi dùng liều 25 mg/m².

Cabazitaxel có gây rụng tóc và ảnh hưởng đến vị giác không?

Có, rụng tóc và thay đổi vị giác là những tác dụng phụ thường gặp được ghi nhận ở trên 10% bệnh nhân sử dụng Cabazitaxel. Đây thường là các tác dụng phụ có thể hồi phục sau khi ngừng điều trị và không đe dọa tính mạng, tuy nhiên có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nếu các triệu chứng này gây khó chịu kéo dài, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị để được tư vấn cách chăm sóc phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ