Từ điển dược chất
Carboprost Tromethamine
Tổng quan
Carboprost tromethamine là muối tromethamin của carboprost, một dẫn chất tổng hợp 15-methyl của prostaglandin F2α tự nhiên. Về mặt phân loại dược lý, carboprost tromethamine thuộc nhóm thuốc kích thích cơ trơn tử cung (uterotonic agents), có mã ATC là G02AD04.
Nhờ có nhóm methyl gắn thêm vào cấu trúc, carboprost tromethamine bị bất hoạt chậm hơn so với prostaglandin F2α nội sinh, nên thời gian tác dụng trên tử cung kéo dài hơn hẳn. Khi tiêm bắp, hoạt chất này kích thích cơ trơn tử cung co bóp mạnh và kéo dài, tương tự các cơn co chuyển dạ ở thai đủ tháng. Chính các cơn co này giúp cầm máu tại vị trí bám của bánh nhau sau sinh, đồng thời có thể đẩy các sản phẩm thụ thai ra khỏi buồng tử cung khi dùng để chấm dứt thai kỳ.
Bên cạnh tác động trên tử cung, carboprost tromethamine còn kích thích cơ trơn đường tiêu hóa, giải thích vì sao nôn và tiêu chảy là những phản ứng rất thường gặp khi dùng thuốc. Ở liều cao, hoạt chất này có thể làm tăng huyết áp do co thắt cơ trơn mạch máu, gây co thắt phế quản thoáng qua, và làm tăng thân nhiệt do tác động lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi. Sau khi tiêm bắp, carboprost tromethamine được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 20–30 phút; khi dùng để cầm máu sau sinh, tác dụng tăng trương lực tử cung và giảm chảy máu thường rõ rệt sau khoảng 45 phút.
Vì là thuốc oxytocic mạnh, carboprost tromethamine chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế được đào tạo, trong cơ sở có khả năng cấp cứu và can thiệp phẫu thuật ngay khi cần.
Công dụng và chỉ định
Carboprost tromethamine được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị băng huyết sau sinh do đờ tử cung không đáp ứng với các biện pháp xử trí thông thường, sau khi đã dùng oxytocin đường tĩnh mạch, xoa đáy tử cung và (nếu không chống chỉ định) các chế phẩm ergot đường tiêm bắp.
- Chấm dứt thai kỳ trong khoảng tuần thứ 13 đến tuần thứ 20 tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối.
- Thất bại trong việc tống xuất thai khi đã áp dụng phương pháp phá thai khác.
- Vỡ ối sớm trong quá trình đặt thuốc trong buồng tử cung, làm mất thuốc và co tử cung không đủ hoặc không có.
- Cần bơm lặp lại thuốc trong buồng tử cung để hoàn tất việc tống xuất thai.
- Vỡ ối tự nhiên hoặc do can thiệp khi thai chưa đến tuổi có thể sống và tử cung chưa co bóp đủ để tống xuất thai.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, tại một số cơ sở sản khoa, carboprost tromethamine còn được cân nhắc dùng dự phòng băng huyết sau sinh ở sản phụ có nguy cơ cao (như đa thai, đa ối, tiền sản giật, tiền sử băng huyết hoặc sót nhau), tiêm bắp ngay khi thai nhi vừa sổ vai trước, theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Carboprost tromethamine không được dùng để khởi phát chuyển dạ và không được coi là thuốc gây chết thai (feticidal agent); nếu thai chưa đến tuổi có thể sống được tống xuất ra ngoài bằng carboprost tromethamine, thai vẫn có thể có dấu hiệu sống thoáng qua.
Liều dùng và cách dùng
Carboprost tromethamine chỉ được dùng theo đường tiêm bắp sâu, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch. Liều cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh.
Liều dùng trong điều trị băng huyết sau sinh
- Liều khởi đầu: 250 mcg (tương đương 1 mL dung dịch tiêm) tiêm bắp sâu, thường vào vùng mông.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng, phần lớn (khoảng 73%) trường hợp đáp ứng tốt chỉ với một liều duy nhất.
- Nếu cần, có thể tiêm nhắc lại với khoảng cách 15–90 phút giữa các liều, tùy theo đáp ứng lâm sàng và chỉ định của bác sĩ điều trị; khoảng cách giữa hai liều không được rút ngắn hơn 15 phút.
- Tổng liều tối đa không vượt quá 2 mg (tương đương 8 liều 250 mcg).
- Với mục đích dự phòng ở sản phụ nguy cơ cao, một số phác đồ sử dụng liều 125–250 mcg tiêm bắp ngay khi thai nhi sổ vai trước.
Liều dùng trong chấm dứt thai kỳ
- Liều khởi đầu: 250 mcg tiêm bắp sâu.
- Có thể dùng liều thử tùy chọn 100 mcg (0,4 mL) trước để đánh giá đáp ứng và mức độ dung nạp.
- Các liều tiếp theo 250 mcg được tiêm cách nhau 1,5–3,5 giờ tùy đáp ứng co tử cung.
- Nếu tử cung co bóp chưa đủ sau vài liều 250 mcg, có thể tăng liều lên 500 mcg (2 mL) mỗi lần.
- Tổng liều không được vượt quá 12 mg và không dùng thuốc liên tục quá 2 ngày.
Cách dùng
Trước khi tiêm, dung dịch cần được kiểm tra bằng mắt để loại trừ tiểu phân lạ hoặc biến đổi màu sắc; phần thuốc không dùng hết phải bỏ đi, không được sử dụng lại. Vì carboprost tromethamine gây kích thích cơ trơn đường tiêu hóa với tỷ lệ nôn và tiêu chảy khá cao, nhân viên y tế thường cân nhắc dùng thuốc chống nôn và thuốc chống tiêu chảy trước hoặc đồng thời với carboprost tromethamine để giảm nhẹ các tác dụng phụ này.
Quên liều và quá liều
Do carboprost tromethamine chỉ được tiêm bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ, khái niệm "quên liều" theo nghĩa tự dùng thuốc tại nhà không áp dụng cho hoạt chất này; lịch tiêm và khoảng cách giữa các liều hoàn toàn do bác sĩ điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng.
Về quá liều, các nguồn tham khảo hiện có không nêu chi tiết phác đồ xử trí đặc hiệu; nguyên tắc chung khi nghi ngờ quá liều thuốc oxytocic là ngừng thuốc ngay, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn (đặc biệt là huyết áp, nhịp tim, hô hấp) và điều trị hỗ trợ triệu chứng tại cơ sở y tế có khả năng hồi sức.
Chống chỉ định
Carboprost tromethamine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với carboprost tromethamine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm nguy cơ phản vệ (anaphylaxis) và phù mạch (angioedema).
- Bệnh viêm vùng chậu cấp tính.
- Bệnh tim, phổi, thận hoặc gan đang trong giai đoạn hoạt động (active disease).
- Không sử dụng carboprost tromethamine để khởi phát chuyển dạ.
- Không dùng thuốc để tiêm tĩnh mạch dưới bất kỳ hình thức nào.
Ngoài ra, chế phẩm tiêm carboprost tromethamine có chứa benzyl alcohol làm chất bảo quản; đây là chất đã được ghi nhận liên quan đến hội chứng "gasping syndrome" gây tử vong ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non, nên cần đặc biệt thận trọng khi cân nhắc phơi nhiễm ở nhóm đối tượng này.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Các phản ứng bất lợi liên quan đến carboprost tromethamine thường có tính chất thoáng qua và hồi phục sau khi ngừng thuốc, chủ yếu liên quan đến tác động co cơ trơn của hoạt chất này:
- Nôn (gặp ở khoảng hai phần ba số bệnh nhân) và tiêu chảy.
- Buồn nôn (gặp ở khoảng một phần ba số bệnh nhân).
- Sốt, thân nhiệt tăng trên 1,1°C (gặp ở khoảng một phần tám số bệnh nhân).
- Đỏ bừng mặt hoặc cơn bốc hỏa (gặp ở khoảng một phần mười bốn số bệnh nhân).
- Rét run, ớn lạnh, ho, đau đầu.
Ít gặp hơn
- Viêm nội mạc tử cung, đau kiểu thống kinh, dị cảm, đau lưng, đau cơ.
- Căng tức vú, đau mắt, buồn ngủ, loạn trương lực cơ, hen phế quản.
- Đau tại chỗ tiêm, ù tai, chóng mặt, khô miệng, tăng thông khí, khó thở.
- Nôn ra máu, thay đổi vị giác, nhiễm khuẩn tiết niệu, sốc nhiễm khuẩn.
- Vẹo cổ, li bì, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, phù phổi.
- Thủng cổ tử cung, sót nhau, sa dụng cụ tử cung, vỡ tử cung (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).
Hiếm gặp
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phản vệ, sốc phản vệ, phù mạch được ghi nhận trong giai đoạn hậu mãi (post-marketing).
Khi dùng carboprost tromethamine để chấm dứt thai kỳ, khoảng 20% trường hợp có thể sảy thai không hoàn toàn, cần được kiểm tra và xử trí bổ sung sau thủ thuật.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Đối với chỉ định chấm dứt thai kỳ, bản chất carboprost tromethamine được dùng chính là để chấm dứt thai; các nghiên cứu trên động vật không cho thấy hoạt chất này gây quái thai nhưng đã ghi nhận độc tính trên phôi ở chuột và thỏ, đồng thời bất kỳ liều nào làm tăng trương lực tử cung đều tiềm ẩn nguy cơ cho phôi hoặc thai nếu thai kỳ được giữ lại. Chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ trên người, việc sử dụng cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm tàng.
- Phụ nữ cho con bú: Cần thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ về thời điểm cho con bú trở lại sau khi dùng carboprost tromethamine.
- Suy gan, suy thận: Chống chỉ định khi bệnh gan hoặc bệnh thận đang trong giai đoạn hoạt động; cần thận trọng ở người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận, vàng da.
- Tiền sử hen phế quản, động kinh, đái tháo đường, thiếu máu, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp, bệnh tim mạch: Cần dùng thận trọng, theo dõi sát trong suốt thời gian điều trị.
- Trẻ sơ sinh: Do chế phẩm chứa benzyl alcohol, cần thận trọng đặc biệt để tránh phơi nhiễm liều cao ở trẻ sơ sinh, nhất là trẻ đẻ non.
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của carboprost tromethamine ở bệnh nhi chưa được thiết lập.
- Viêm màng ối: Tình trạng viêm màng ối trong chuyển dạ có thể làm giảm đáp ứng của tử cung với carboprost tromethamine, tương tự như với các thuốc co hồi tử cung khác.
- Sốt do thuốc và sốt do nhiễm khuẩn: Cần phân biệt sốt do tác dụng của carboprost tromethamine (thường xuất hiện trong vòng 1–16 giờ sau liều đầu, tự hết khi ngừng thuốc, tử cung không đau) với sốt do viêm nội mạc tử cung sau sảy thai (thường xuất hiện muộn hơn, kèm tử cung mềm, đau, sản dịch hôi).
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Các thuốc oxytocic khác (oxytocin, ergometrin/methylergometrin) | Carboprost tromethamine có thể làm tăng hoạt tính của các thuốc co hồi tử cung khác, dẫn đến nguy cơ tử cung co thắt quá mức; do đó không khuyến cáo phối hợp đồng thời các thuốc oxytocic với nhau |
Các nguồn tham khảo chuyên môn hiện có chưa ghi nhận đầy đủ dữ liệu về tương tác giữa carboprost tromethamine với thực phẩm, rượu bia hoặc các nhóm thuốc khác ngoài nhóm oxytocic. Vì vậy, người bệnh và người nhà nên chủ động thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi được chỉ định carboprost tromethamine, để được đánh giá và tư vấn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Carboprost tromethamine dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 2–8°C, tránh để đông băng, và cần được kiểm tra cảm quan (không có tiểu phân lạ, không đổi màu) trước khi sử dụng.
Vì là thuốc oxytocic mạnh chỉ dùng trong cấp cứu sản khoa tại bệnh viện, carboprost tromethamine (biệt dược như Hemabate, Prostodin, Endoprost, Hemastop) hầu như không được bán lẻ tại các nhà thuốc thông thường mà chủ yếu được cung ứng qua kênh đấu thầu bệnh viện, nên giá bán có thể thay đổi tùy cơ sở y tế và thời điểm. Trên thị trường quốc tế, giá tham khảo của Hemabate (250 mcg/mL) khoảng 1.375 USD cho một lọ 10 mL (chưa bảo hiểm); một số chế phẩm carboprost dạng ống 1 mL tại thị trường Ấn Độ có giá tham khảo khoảng 150–160 nghìn đồng quy đổi mỗi ống. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp với bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện để biết chi phí chính xác của carboprost tromethamine tại thời điểm sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Carboprost tromethamine có thể dùng để khởi phát chuyển dạ không?
Không. Carboprost tromethamine không được chỉ định để khởi phát chuyển dạ ở thai đủ tháng. Thuốc chỉ được dùng trong hai nhóm chỉ định chính là điều trị băng huyết sau sinh do đờ tử cung và chấm dứt thai kỳ trong tuần thứ 13–20, theo đúng phác đồ đã được phê duyệt.
Vì sao gần như luôn có chỉ định thuốc chống nôn khi tiêm carboprost tromethamine?
Ngoài tác dụng trên tử cung, carboprost tromethamine còn kích thích mạnh cơ trơn đường tiêu hóa, gây nôn ở khoảng hai phần ba và tiêu chảy ở tỷ lệ tương tự số người được dùng thuốc. Để giảm bớt sự khó chịu và nguy cơ mất nước, mất điện giải, bác sĩ thường chỉ định thuốc chống nôn, chống tiêu chảy trước hoặc cùng lúc với carboprost tromethamine.
Carboprost tromethamine có thể tiêm tĩnh mạch để có tác dụng nhanh hơn không?
Không. Carboprost tromethamine chỉ được dùng theo đường tiêm bắp sâu, tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch dưới bất kỳ hình thức nào, vì có thể gây co thắt mạch máu và biến chứng tim mạch nguy hiểm. Thuốc luôn phải do nhân viên y tế được đào tạo thực hiện tại cơ sở có khả năng cấp cứu.
Sốt sau khi tiêm carboprost tromethamine có phải là dấu hiệu nhiễm trùng không?
Không hẳn. Sốt do tác dụng dược lý của carboprost tromethamine thường xuất hiện sớm, trong vòng 1–16 giờ sau liều đầu tiên, tự hết khi ngừng thuốc mà không cần điều trị đặc hiệu, và tử cung không có dấu hiệu đau hay sản dịch hôi. Ngược lại, sốt do viêm nội mạc tử cung sau sảy thai thường xuất hiện muộn hơn (thường vào ngày thứ ba sau thủ thuật) và kèm theo các dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt. Việc phân biệt hai tình trạng này cần được bác sĩ theo dõi và đánh giá trực tiếp.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/carboprost-injection.html
- https://www.drugs.com/monograph/carboprost.html
- https://www.drugs.com/dosage/carboprost.html
- https://www.drugs.com/cdi/carboprost-tromethamine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00429
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/carboprost
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-hemastop-cpc1-ha-noi
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-endoprost-125mcg05ml
- https://trungtamthuoc.com/prostodin-inj125mcg1ml
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!