Từ điển dược chất
Cefditoren Pivoxil
Tổng quan
Cefditoren Pivoxil là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng theo đường uống với hai hàm lượng phổ biến là 200 mg và 400 mg. Về bản chất hóa học, đây là một tiền chất (prodrug): bản thân Cefditoren Pivoxil gần như không có hoạt tính kháng khuẩn, mà phải trải qua quá trình thủy phân bởi các enzym esterase trong ống tiêu hóa để phóng thích thành phần có hoạt tính là cefditoren cùng với pivalate.
Cơ chế tác dụng
Sau khi được chuyển hóa thành cefditoren, hoạt chất này thể hiện tác dụng diệt khuẩn thông qua việc gắn kết vào các protein gắn penicillin (PBP) nằm trên thành tế bào vi khuẩn. Sự gắn kết này ức chế bước cuối cùng của quá trình tổng hợp peptidoglycan – thành phần cấu trúc chính giữ vững thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không còn được củng cố, vi khuẩn sẽ bị ly giải dưới tác động của các enzym tự phân giải như autolysin và murein hydrolase. Cefditoren có ưu điểm là bền vững trước nhiều loại beta-lactamase, bao gồm cả penicillinase và một số cephalosporinase, nhờ đó vẫn giữ được hoạt tính trên nhiều chủng vi khuẩn đã sinh enzym kháng thuốc.
Về phổ tác dụng, Cefditoren Pivoxil có hoạt tính trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin, Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae và Moraxella catarrhalis. Hoạt chất này không có tác dụng trên các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, Legionella, cũng như không có tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa hay các chủng tụ cầu kháng methicillin (MRSA).
Công dụng và chỉ định
Cefditoren Pivoxil được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể trong các trường hợp sau:
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn, gây ra bởi Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Streptococcus pneumoniae nhạy cảm với penicillin hoặc Moraxella catarrhalis.
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình, do các chủng vi khuẩn nhạy cảm kể trên.
- Viêm họng và viêm amidan do Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A).
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da chưa biến chứng, gây ra bởi Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin hoặc Streptococcus pyogenes.
Cần lưu ý rằng Cefditoren Pivoxil không được khuyến cáo sử dụng cho các nhiễm khuẩn nặng cần điều trị bằng kháng sinh đường tiêm, và không có tác dụng đối với các nhiễm khuẩn do Pseudomonas aeruginosa hoặc Enterococcus gây ra. Quyết định sử dụng hoạt chất này cần dựa trên chẩn đoán của bác sĩ và, nếu có thể, kết quả kháng sinh đồ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Liều dùng Cefditoren Pivoxil được tính theo hàm lượng cefditoren, thay đổi tùy theo loại nhiễm khuẩn:
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: 400 mg, uống 2 lần mỗi ngày, trong 10 ngày.
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: 400 mg, uống 2 lần mỗi ngày, trong 14 ngày.
- Viêm họng, viêm amidan: 200 mg, uống 2 lần mỗi ngày, trong 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da chưa biến chứng: 200 mg, uống 2 lần mỗi ngày, trong 10 ngày.
An toàn và hiệu quả của Cefditoren Pivoxil chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 12 tuổi, do đó hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
Hiệu chỉnh liều trên đối tượng đặc biệt
- Suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30–49 mL/phút): không dùng quá 200 mg, 2 lần mỗi ngày.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút): giảm liều còn 200 mg, uống 1 lần mỗi ngày.
- Bệnh nhân lọc máu: khoảng 30% lượng cefditoren được loại bỏ qua một chu kỳ lọc máu kéo dài 4 giờ; dữ liệu hiệu chỉnh liều cụ thể cho nhóm này hiện chưa đầy đủ.
- Suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A hoặc B): không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy gan nặng (Child-Pugh C): hiện chưa có đủ dữ liệu để khuyến cáo liều dùng cụ thể.
Cách dùng
Cefditoren Pivoxil nên được uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn, vì thức ăn – đặc biệt là bữa ăn giàu chất béo – giúp tăng đáng kể khả năng hấp thu của thuốc. Sinh khả dụng đường uống khi đói của hoạt chất này chỉ khoảng 14%, nhưng có thể tăng lên khi dùng cùng thức ăn. Không nên dùng đồng thời Cefditoren Pivoxil với các thuốc kháng acid dạ dày (antacid) hoặc các thuốc làm giảm tiết acid dạ dày, vì có thể làm giảm hấp thu thuốc; nếu bắt buộc phải dùng chung, cần tách thời điểm uống xa nhau. Thuốc cần được uống đều đặn, đúng khoảng cách thời gian giữa các liều, và cần uống đủ liệu trình đã được kê đơn dù triệu chứng đã cải thiện, để tránh nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn và kháng thuốc. Hiện chưa có thông tin công khai về việc bẻ hoặc nghiền viên Cefditoren Pivoxil; người bệnh nên tham khảo ý kiến dược sĩ nếu gặp khó khăn khi nuốt nguyên viên.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường, không uống gấp đôi liều để bù.
Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về các trường hợp quá liều Cefditoren Pivoxil ở người. Dựa trên kinh nghiệm với các kháng sinh beta-lactam khác, các biểu hiện quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, tiêu chảy và co giật. Lọc máu có thể hỗ trợ loại bỏ một phần thuốc ra khỏi cơ thể. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ; nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu.
Chống chỉ định
Cefditoren Pivoxil chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với cefditoren, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị thiếu hụt carnitine hoặc có rối loạn chuyển hóa bẩm sinh dẫn đến nguy cơ thiếu hụt carnitine có ý nghĩa lâm sàng, do Cefditoren Pivoxil làm tăng đào thải carnitine qua thận.
- Người có tiền sử dị ứng với protein sữa (không nhầm với không dung nạp lactose), vì viên nén Cefditoren Pivoxil có chứa tá dược natri caseinat – một loại protein có nguồn gốc từ sữa.
Đây là mục thông tin có mức độ rủi ro cao, người bệnh và nhân viên y tế cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng và bệnh lý nền trước khi chỉ định hoặc sử dụng thuốc.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu chảy (có thể gặp ở tỷ lệ khá cao, dao động khoảng 11–15% người dùng).
- Buồn nôn, nôn.
- Đau bụng, khó tiêu, chán ăn.
- Đau đầu.
- Viêm âm đạo do nấm, ngứa hoặc tiết dịch âm đạo.
- Đái máu, bạch cầu niệu (phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu).
- Giảm nhẹ hematocrit, tăng glucose máu thoáng qua.
Tác dụng phụ ít gặp đến hiếm gặp
- Phản ứng dị ứng ngoài da: phát ban, ngứa, nổi mề đay, ra mồ hôi.
- Rối loạn tiêu hóa khác: đầy hơi, táo bón, khô miệng, nhiễm nấm miệng, viêm đại tràng giả mạc.
- Rối loạn thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, lo âu, có giấc mơ bất thường.
- Bất thường về huyết học: giảm bạch cầu, tăng hoặc giảm số lượng tiểu cầu, kéo dài thời gian đông máu.
- Bất thường chức năng gan: tăng men gan (ALT, AST), rối loạn chức năng gan.
- Rối loạn điện giải và chuyển hóa: thay đổi natri, kali, calci máu, tăng cholesterol.
- Ảnh hưởng hô hấp: viêm mũi, viêm họng, viêm xoang, hen phế quản; hiếm gặp hơn là viêm phổi kẽ hoặc viêm phổi tăng bạch cầu ái toan cấp.
- Đau khớp, đau cơ.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ.
- Hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Suy thận cấp.
- Thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết, giảm tiểu cầu nặng.
- Viêm đại tràng giả mạc liên quan đến Clostridium difficile, có thể tiến triển nặng nếu không được xử trí kịp thời.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là các biểu hiện dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, nổi mề đay lan rộng), tiêu chảy nặng kèm máu, vàng da, sốt cao kèm phát ban bong tróc da, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu trên động vật (thỏ, chuột) với liều cao không ghi nhận tác dụng gây quái thai của Cefditoren Pivoxil, tuy nhiên chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ trên người. Do đó, chỉ nên sử dụng hoạt chất này trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn, và cần có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về sự bài tiết của cefditoren vào sữa mẹ ở người, trong khi các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất này có bài tiết vào sữa. Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy thận: Cần hiệu chỉnh liều theo mức độ suy thận như đã trình bày ở mục liều dùng; nguy cơ co giật và tích lũy thuốc tăng lên ở nhóm bệnh nhân này.
- Người suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều với suy gan nhẹ đến trung bình; thận trọng và cân nhắc kỹ khi dùng cho người suy gan nặng do thiếu dữ liệu.
- Người có tiền sử động kinh hoặc co giật: Cần thận trọng, đặc biệt khi có kèm suy thận, vì nhóm cephalosporin nói chung có thể làm tăng nguy cơ co giật nếu dùng liều không phù hợp.
- Người có tiền sử dị ứng penicillin: Có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin, cần theo dõi sát các biểu hiện quá mẫn trong quá trình điều trị.
- Người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Cephalosporin nói chung có thể làm giảm hoạt tính prothrombin; cần theo dõi thời gian prothrombin và bổ sung vitamin K nếu cần thiết.
- Không dùng kéo dài: Cefditoren Pivoxil không được khuyến cáo sử dụng liên tục trong thời gian dài (trên một tháng) do nguy cơ thiếu hụt carnitine liên quan đến thành phần pivalate; với liệu trình điều trị ngắn ngày theo chỉ định, nguy cơ này chưa ghi nhận có ý nghĩa lâm sàng.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung; người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi dùng đồng thời |
|---|---|
Probenecid | Làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của cefditoren, đồng thời kéo dài thời gian bán thải, do probenecid làm giảm bài tiết cefditoren qua thận; có thể làm tăng tác dụng và độc tính của cefditoren. |
Thuốc kháng acid chứa nhôm/magnesi hydroxyd | Làm giảm hấp thu cefditoren, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong máu; không khuyến cáo dùng đồng thời, nếu cần thiết nên tách xa thời điểm sử dụng. |
Thuốc kháng thụ thể H2 (ví dụ famotidin) | Làm giảm hấp thu cefditoren tương tự nhóm kháng acid; không khuyến cáo phối hợp. |
Thuốc ức chế bơm proton | Có khả năng làm giảm hấp thu cefditoren do làm giảm acid dạ dày; nên tránh phối hợp khi không thật sự cần thiết. |
Thuốc chống đông đường uống (ví dụ acenocoumarol) | Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do cephalosporin ảnh hưởng đến hoạt tính prothrombin; cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp. |
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID, ví dụ aceclofenac) | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp với cefditoren. |
Thuốc tránh thai đường uống chứa ethinyl estradiol | Dữ liệu hiện có cho thấy Cefditoren Pivoxil dùng đa liều không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của ethinyl estradiol. |
Rượu, bia | Không ghi nhận tương tác dược động học trực tiếp đáng kể trong các nguồn tham khảo; tuy nhiên, sử dụng rượu bia trong thời gian dùng kháng sinh nói chung có thể làm tăng gánh nặng cho gan và ảnh hưởng đến quá trình hồi phục, nên hạn chế trong thời gian điều trị. |
Ngoài ra, việc sử dụng Cefditoren Pivoxil có thể gây sai lệch một số kết quả xét nghiệm, như dương tính giả với nghiệm pháp Coombs trực tiếp và xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp Clinitest. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với hoạt chất này.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Cefditoren Pivoxil nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, và để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, một số chế phẩm chứa Cefditoren Pivoxil hàm lượng 400 mg (dạng hộp 3 vỉ x 10 viên) hiện có mức giá tham khảo khoảng 1.500.000 đồng/hộp tại hệ thống nhà thuốc bán lẻ. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, thời điểm và khu vực phân phối. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác và cập nhật nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Cefditoren Pivoxil có phải là kháng sinh mạnh không, dùng cho những bệnh gì?
Cefditoren Pivoxil là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 đường uống, có phổ tác dụng khá rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gặp gây nhiễm khuẩn hô hấp và da. Hoạt chất này thường được dùng để điều trị đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ đến trung bình, viêm họng - viêm amidan do liên cầu khuẩn, và nhiễm khuẩn da chưa biến chứng. Tuy có phổ tác dụng rộng, Cefditoren Pivoxil không thay thế được kháng sinh đường tiêm trong các nhiễm khuẩn nặng và không có tác dụng trên vi khuẩn không điển hình hay Pseudomonas aeruginosa. Việc có phù hợp với tình trạng bệnh cụ thể hay không cần bác sĩ thăm khám và quyết định.
Tại sao phải uống Cefditoren Pivoxil cùng bữa ăn?
Sinh khả dụng đường uống của Cefditoren Pivoxil khi đói khá thấp, chỉ khoảng 14%. Khi dùng cùng hoặc ngay sau bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn có chất béo, khả năng hấp thu của thuốc được cải thiện đáng kể, giúp thuốc đạt nồng độ hiệu quả trong máu để phát huy tác dụng diệt khuẩn. Vì vậy, người bệnh nên duy trì thói quen uống thuốc cùng bữa ăn trong suốt liệu trình điều trị để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
Ai không nên sử dụng Cefditoren Pivoxil?
Những người có tiền sử dị ứng với cefditoren hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin không nên sử dụng hoạt chất này. Ngoài ra, người bị thiếu hụt carnitine hoặc có rối loạn chuyển hóa bẩm sinh liên quan đến carnitine cũng chống chỉ định dùng thuốc, do Cefditoren Pivoxil làm tăng đào thải carnitine qua thận. Người dị ứng với protein sữa cũng cần tránh sử dụng vì viên nén có chứa tá dược natri caseinat. Phụ nữ có thai, cho con bú, người suy gan/suy thận nặng, người có tiền sử co giật cần thận trọng đặc biệt và chỉ dùng thuốc khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Cefditoren Pivoxil có gây tác dụng phụ nghiêm trọng nào cần cảnh giác không?
Phần lớn tác dụng phụ của Cefditoren Pivoxil ở mức nhẹ và tự giới hạn, phổ biến nhất là tiêu chảy, buồn nôn và đau đầu. Tuy nhiên, một số phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra như phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm đại tràng giả mạc liên quan Clostridium difficile, hoặc suy thận cấp. Nếu trong quá trình dùng thuốc xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, sưng mặt/môi, phát ban lan rộng kèm bong tróc da, tiêu chảy nặng ra máu, hoặc vàng da, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01066
- https://www.drugs.com/dosage/cefditoren.html
- https://www.drugs.com/sfx/cefditoren-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pro/cefditoren-pivoxil.html
- https://www.drugs.com/cons/cefditoren-pivoxil.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/cefditoren.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12389878
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12501879
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!