Từ điển dược chất

Choline Alfoscerate

Tổng quan

Choline alfoscerate (còn được biết đến với các tên gọi khác như cholin alfoscerat, alpha-glycerylphosphorylcholin hoặc Alpha-GPC) là một hợp chất phospholipid tự nhiên chứa cholin, thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương. Về công thức hóa học, hoạt chất này có dạng C8H20NO6P, ở thể rắn, khối lượng phân tử khoảng 257,22 g/mol.

Sau khi vào cơ thể, choline alfoscerate được chuyển hóa và giải phóng cholin tự do. Một phần cholin đi qua hàng rào máu não để tham gia tổng hợp acetylcholine - chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò quan trọng trong quá trình ghi nhớ và học tập, đồng thời cung cấp nguyên liệu tái tạo phospholipid cho màng tế bào thần kinh. Nhờ cơ chế này, choline alfoscerate góp phần điều chỉnh lại dẫn truyền synap thần kinh, cải thiện hành vi, khả năng nhận thức và tính linh hoạt của nơron.

Trên thị trường, hoạt chất này được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau: viên nang mềm hàm lượng 200mg, 400mg, 800mg; dung dịch uống 600mg/7ml; và dung dịch tiêm 1g/4ml, với các biệt dược quen thuộc như Gliatilin, Cholina, Ibafilin, Cerechol, Chorilin, Alzheilin...


Công dụng và chỉ định

Choline alfoscerate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ, suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi, bao gồm cả sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu não
  • Cải thiện tình trạng lú lẫn, mất phương hướng, giảm khả năng tập trung, giảm động lực và giảm hoạt động ở người già
  • Hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh sau đột quỵ (tai biến mạch máu não), cả trong giai đoạn cấp lẫn giai đoạn hồi phục
  • Hỗ trợ phục hồi sau chấn thương sọ não và sau các cuộc phẫu thuật thần kinh
  • Cải thiện các biểu hiện thiểu năng tuần hoàn não như đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, giảm khả năng thị giác và thính giác do suy giảm tuần hoàn máu
  • Hỗ trợ cải thiện rối loạn cảm xúc, hành vi ở người cao tuổi như dễ cáu gắt, thờ ơ với môi trường xung quanh, trạng thái trầm cảm giả tuổi già

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn (đường uống)

Với dạng viên nang hàm lượng 400mg, liều thường dùng của choline alfoscerate là uống 1 viên/lần, ngày 2-3 lần, duy trì trong khoảng 4 tuần. Thời gian sử dụng có thể kéo dài hơn tùy theo đáp ứng lâm sàng của người bệnh hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Với dạng dung dịch uống hàm lượng 600mg, liều tham khảo là 1 ống/lần, ngày 2 lần.

Đường tiêm (do nhân viên y tế thực hiện)

Dạng dung dịch tiêm 1g/4ml được chỉ định tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, liều 1-2 ống mỗi ngày, dùng trong khoảng 4 tuần, do nhân viên y tế theo dõi và tiến hành.

Hiện các nguồn tham khảo được phép sử dụng chưa cung cấp thông tin cụ thể về liều dùng choline alfoscerate cho trẻ em.

Cách dùng

Với dạng viên nang, người bệnh nên nuốt nguyên viên cùng một cốc nước lọc, không tự ý bẻ hoặc nhai viên thuốc. Choline alfoscerate có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ điều trị.

Quên liều

Nếu quên một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng như lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Việc dùng choline alfoscerate quá liều trong thời gian dài chưa ghi nhận biểu hiện đặc trưng rõ rệt. Tuy nhiên, nếu uống nhầm với liều rất cao, có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó thở. Khi đó cần rửa dạ dày ngay và điều trị triệu chứng; có thể cân nhắc dùng atropin 0,5 - 1mg hoặc epinephrin 0,1 - 1mg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da theo chỉ định của bác sĩ.


Chống chỉ định

Không sử dụng choline alfoscerate trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn cảm với choline alfoscerate hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm
  • Phụ nữ đang mang thai
  • Phụ nữ đang cho con bú

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Buồn nôn, có liên quan đến hoạt hóa dopaminergic thứ phát; khi gặp triệu chứng này có thể cân nhắc giảm liều
  • Đau đầu
  • Mất ngủ, bồn chồn, lo âu thoáng qua, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị bằng choline alfoscerate
  • Chóng mặt

Ít gặp hơn

  • Phát ban, nổi mề đay ngoài da
  • Ợ nóng, khó chịu vùng thượng vị

Nhìn chung, việc sử dụng choline alfoscerate lâu dài ít gây ra vấn đề về khả năng dung nạp thuốc. Khi gặp bất kỳ phản ứng bất lợi nào, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: không nên dùng choline alfoscerate trong thai kỳ; dù một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất này không gây độc cho phôi thai và không gây quái thai, đây vẫn là nhóm đối tượng chống chỉ định
  • Phụ nữ cho con bú: choline alfoscerate đạt nồng độ cao trong sữa mẹ và là nguồn cung cấp cholin quan trọng cho sự phát triển não bộ của trẻ sơ sinh, tuy nhiên đây cũng là nhóm đối tượng chống chỉ định dùng thuốc theo khuyến cáo hiện hành
  • Người có bệnh lý tắc nghẽn đường ruột hoặc đường tiết niệu, hen phế quản và các bệnh đường thở tắc nghẽn cần thận trọng khi dùng choline alfoscerate
  • Người có rối loạn tim mạch như nhịp tim chậm, tiền sử nhồi máu cơ tim, hạ huyết áp cần thận trọng khi sử dụng
  • Người bị cường giáp hoặc loét dạ dày - tá tràng cần thận trọng khi dùng hoạt chất này
  • Người lái xe, vận hành máy móc: do choline alfoscerate có thể gây đau đầu, mất ngủ, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao
  • Các nguồn tham khảo được phép sử dụng hiện chưa nêu rõ hướng dẫn điều chỉnh liều ở người suy gan, suy thận; người bệnh thuộc nhóm này nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với choline alfoscerate

Scopolamine

Đối kháng tác dụng: scopolamine ngăn chặn acetylcholine trong não, trong khi choline alfoscerate làm tăng nồng độ acetylcholine; không nên phối hợp đồng thời

Acid folic

Làm tăng tác dụng của cholin do choline alfoscerate là tiền chất của cholin; cần lưu ý khi phối hợp

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác dược lý đặc hiệu trong các nguồn tham khảo được phép sử dụng; tuy nhiên nên hạn chế rượu bia trong thời gian dùng choline alfoscerate để tránh làm nặng thêm các tác dụng phụ trên thần kinh như đau đầu, chóng mặt

Đây không phải danh sách đầy đủ tất cả tương tác thuốc có thể xảy ra với choline alfoscerate. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng thêm hoạt chất này.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Choline alfoscerate nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ khoảng 15 - 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng viên nang mềm, nên giữ nguyên thuốc trong vỉ hoặc lọ kín cho đến khi sử dụng; với dạng dung dịch tiêm, cần bảo quản nguyên trong ống/lọ và chỉ sử dụng ngay sau khi mở.

Về giá bán, mức giá tham khảo của các chế phẩm chứa choline alfoscerate dao động khá rộng tùy thương hiệu và xuất xứ. Gliatilin (Italfarmaco) dạng viên nang 400mg, hộp 14 viên, có giá tham khảo khoảng 400.000 đồng/hộp tại một số nhà thuốc. Các chế phẩm nội địa cùng hoạt chất thường có mức giá thấp hơn, phổ biến trong khoảng 150.000 - 300.000 đồng/hộp 30 viên tùy nhà sản xuất và thời điểm bán. Giá thuốc có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và chương trình ưu đãi của từng nhà thuốc, vì vậy người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin giá chính xác nhất trước khi quyết định mua choline alfoscerate.

Nguồn tham khảo riêng cho mục giá bán: https://vnras.com/drug/?p=3274


Câu hỏi thường gặp

Choline alfoscerate có phải là thuốc kê đơn không?

Tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam và các nước châu Âu, các chế phẩm chứa choline alfoscerate dạng viên nang hay dung dịch tiêm thường được xếp vào nhóm thuốc kê đơn, dùng để điều trị các bệnh lý suy giảm nhận thức và phục hồi chức năng thần kinh. Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng mà cần có chỉ định của bác sĩ. Ngược lại, ở một số thị trường như Hoa Kỳ, hoạt chất này chủ yếu được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung hỗ trợ trí nhớ, không phải thuốc kê đơn.

Dùng choline alfoscerate trong bao lâu thì thấy hiệu quả?

Theo các hướng dẫn sử dụng phổ biến, một đợt điều trị bằng choline alfoscerate thường kéo dài khoảng 4 tuần, sau đó bác sĩ sẽ đánh giá lại đáp ứng lâm sàng để quyết định có tiếp tục kéo dài liệu trình hay không. Thời gian để cảm nhận rõ hiệu quả cải thiện trí nhớ, sự tập trung có thể khác nhau giữa từng người bệnh, tùy thuộc vào mức độ suy giảm nhận thức và bệnh lý nền. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc giữa chừng mà chưa có ý kiến của bác sĩ.

Có thể dùng choline alfoscerate cùng với các thuốc điều trị Alzheimer khác như donepezil không?

Một số nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá việc phối hợp choline alfoscerate với donepezil - một thuốc ức chế cholinesterase quen thuộc trong điều trị Alzheimer, cho thấy sự kết hợp này có thể mang lại cải thiện bổ sung trên cả nhận thức và các triệu chứng không thuộc nhận thức so với dùng đơn độc donepezil. Tuy nhiên, việc phối hợp thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa thần kinh chỉ định và theo dõi chặt chẽ, người bệnh không nên tự ý kết hợp các thuốc bổ não hay thuốc điều trị sa sút trí tuệ khác khi chưa có tư vấn y khoa.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ