Từ điển dược chất

Choline Salicylate

Tổng quan

Choline Salicylate là muối choline của acid salicylic, thuộc nhóm salicylat - phân nhóm nhỏ trong họ thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có quan hệ gần với aspirin. Trên hệ thống phân loại ATC, hoạt chất này được xếp mã N02BA03.

Về cơ chế tác dụng, Choline Salicylate ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin - chất trung gian gây đau, sưng và viêm tại vị trí tổn thương. Nhờ cơ chế này, hoạt chất vừa có tác dụng giảm đau tại chỗ (do cản trở dẫn truyền xung đau ở cả ngoại biên lẫn trung ương), vừa có tác dụng hạ sốt thông qua tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi. Khi dùng đường uống với liều cao hơn, salicylat còn được ghi nhận có tác dụng kháng đông nhẹ do đối kháng với vitamin K, tuy nhiên khác với aspirin, Choline Salicylate không gây ức chế kết tập tiểu cầu đáng kể.

Hiện nay trên thị trường, Choline Salicylate chủ yếu được bào chế ở dạng gel bôi niêm mạc miệng nồng độ khoảng 8,7%, thường phối hợp thêm cetalkonium chloride hoặc benzalkonium chloride để tăng tác dụng sát khuẩn. Ngoài ra, hoạt chất còn từng được sử dụng ở dạng dung dịch uống hoặc dạng nhỏ tai nồng độ khoảng 20% để hỗ trợ làm mềm ráy tai.


Công dụng và chỉ định

Choline Salicylate được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Giảm đau, khó chịu và viêm do các vết loét miệng thông thường (nhiệt miệng), lở miệng, herpes môi (cold sores).
  • Giảm đau, kích ứng do răng giả cọ xát hoặc do dụng cụ chỉnh nha ở trẻ em.
  • Hỗ trợ giảm đau khi trẻ nhỏ mọc răng (dạng gel bôi tại chỗ với hàm lượng phù hợp).
  • Đường uống (dạng bào chế này hiện không còn phổ biến trên thị trường Mỹ): giảm đau, hạ sốt mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Hỗ trợ điều trị triệu chứng đau, sưng, cứng khớp trong viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và các bệnh lý viêm đa khớp khác ở cả người lớn và trẻ em.
  • Dạng nhỏ tai nồng độ cao hơn từng được dùng hỗ trợ trong viêm tai giữa và làm mềm ráy tai.

Cần lưu ý, tùy quốc gia và dạng bào chế lưu hành mà chỉ định cụ thể của Choline Salicylate có thể khác nhau, người dùng nên đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng dạng gel bôi tại chỗ (thường gặp nhất hiện nay)

Với các chế phẩm gel bôi niêm mạc miệng nồng độ 8,7%, người lớn thoa một lượng nhỏ gel (khoảng bằng hạt đậu hoặc 1cm gel) lên vùng tổn thương, có thể lặp lại sau mỗi 3-4 giờ nếu cần. Liều dùng cho trẻ em với dạng gel nói chung chưa được nghiên cứu đầy đủ và thống nhất giữa các nhà sản xuất, vì vậy nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng cho trẻ, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi.

Liều dùng đường uống (theo tài liệu chuyên môn tham khảo)

  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: giảm đau, hạ sốt với liều 435-870mg mỗi lần, cách nhau khoảng 4 giờ khi cần thiết.
  • Trẻ em 2-11 tuổi: liều tính theo diện tích da khoảng 2g/m² mỗi ngày, chia làm 4-6 lần, hoặc tính theo độ tuổi cụ thể (ví dụ trẻ 9-11 tuổi khoảng 435-543,8mg mỗi 4 giờ). Liều cho trẻ dưới 2 tuổi cần được cá thể hóa bởi bác sĩ.
  • Điều trị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp: người lớn dùng 4,8-7,2g mỗi ngày, chia làm nhiều lần, trẻ em khoảng 107-134mg/kg/ngày, một số trường hợp có thể cần tới 174mg/kg/ngày, chia liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nên uống thuốc cùng thức ăn hoặc với một lượng nước/sữa lớn (khoảng 240ml) để hạn chế kích ứng dạ dày.
  • Không tự ý dùng Choline Salicylate đường uống để giảm đau quá 10 ngày ở người lớn hoặc quá 5 ngày ở trẻ em, và không dùng để hạ sốt cao trên 39,5°C, sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc sốt tái phát nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng gel bôi miệng

Rửa sạch tay trước khi thoa thuốc để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn. Thoa nhẹ nhàng một lớp mỏng gel lên vùng tổn thương, tránh bôi lên vết thương hở hoặc vùng da/niêm mạc bị viêm cấp. Sau khi bôi, nên tránh ăn uống hoặc súc miệng ít nhất khoảng 30 phút để hoạt chất có đủ thời gian thẩm thấu và phát huy tác dụng.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, nên dùng ngay khi nhớ ra, tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc, không dùng gấp đôi liều để bù. Với dạng gel bôi ngoài, do lượng hoạt chất hấp thu vào toàn thân thường rất thấp nên nguy cơ quá liều tương đối hiếm, nhưng không nên bôi vượt quá lượng khuyến cáo. Quá liều Choline Salicylate đường uống có thể dẫn đến ngộ độc salicylat với các biểu hiện như ù tai, buồn nôn, thở nhanh, lú lẫn, đây là tình trạng cấp cứu, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay khi nghi ngờ quá liều.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Choline Salicylate, các salicylat khác, aspirin hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
  • Người có bệnh loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa liên quan đến việc dùng thuốc NSAID trước đó.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc thủy đậu, cúm hoặc các bệnh nhiễm virus có triệu chứng giống cúm: tuyệt đối không dùng chế phẩm chứa salicylat (kể cả dạng gel bôi ngoài) vì nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye - một tình trạng hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, ảnh hưởng đến gan và não.
  • Không bôi thuốc lên vết thương hở, vùng da hoặc niêm mạc đang viêm cấp, chảy dịch.
  • Người suy gan, suy thận nặng: cần thận trọng tối đa, thường không khuyến cáo sử dụng nếu không có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ, không nên tự ý sử dụng do nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch thai nhi liên quan đến nhóm salicylat nói chung.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Cảm giác nóng rát, châm chích nhẹ tại vị trí bôi gel, thường thoáng qua.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, đau vùng thượng vị (chủ yếu khi dùng đường uống).
  • Phản ứng dị ứng nhẹ tại chỗ: phát ban, ngứa da.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày (đã có báo cáo trường hợp loét dạ dày liên quan đến việc dùng gel Choline Salicylate đường uống kéo dài).
  • Ù tai, chóng mặt, nhức đầu.
  • Phản ứng quá mẫn toàn thân như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi - cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • Tổn thương niêm mạc miệng tại chỗ bôi thuốc (đã có báo cáo ca lâm sàng ghi nhận tổn thương niêm mạc miệng liên quan đến gel Choline Salicylate).
  • Hội chứng Reye ở trẻ em, đặc biệt khi dùng đồng thời với NSAID đường uống khác hoặc khi trẻ đang nhiễm virus.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, người bệnh nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt tránh dùng trong ba tháng cuối thai kỳ vì nhóm salicylat có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch thai nhi và làm kéo dài thời gian chuyển dạ.
  • Phụ nữ cho con bú: salicylat có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ. Với dạng gel bôi tại chỗ, lượng hấp thu vào máu thường thấp nên ít có khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, tuy nhiên nên tránh bôi thuốc gần vùng bầu ngực và trao đổi với bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn.
  • Người suy gan, suy thận: cần thận trọng, có thể phải điều chỉnh liều hoặc theo dõi chức năng gan thận trong quá trình sử dụng, đặc biệt với dạng uống.
  • Người cao tuổi: dễ gặp tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn, nên thận trọng khi dùng kéo dài.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: cần đặc biệt lưu ý nguy cơ hội chứng Reye, chỉ sử dụng khi có chỉ định rõ ràng và theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Người có tiền sử hen suyễn, rối loạn dị ứng, loét dạ dày - tá tràng, thiếu máu nặng, mất nước hoặc tăng huyết áp không kiểm soát: nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Choline Salicylate.
  • Người thường xuyên uống từ 3 đơn vị cồn (rượu, bia) trở lên mỗi ngày nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng salicylat đường uống do tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Tương tác dược chất

Choline Salicylate có thể tương tác với nhiều loại thuốc và một số nhóm thực phẩm, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm chất tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc chống đông máu nhóm kháng vitamin K (warfarin)

Tăng nguy cơ chảy máu do salicylat có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần thận trọng và theo dõi sát nếu phối hợp

Corticosteroid (đường uống hoặc tiêm)

Corticosteroid có thể làm giảm nồng độ salicylat trong máu, khi ngừng corticosteroid đột ngột, nồng độ salicylat có thể tăng trở lại gây độc tính, đồng thời tăng nguy cơ kích ứng, loét, xuất huyết tiêu hóa do tác dụng cộng hợp trên niêm mạc dạ dày

Các NSAID khác hoặc salicylat khác (kể cả aspirin)

Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như loét, xuất huyết, không nên phối hợp nhiều salicylat cùng lúc

Methotrexate

Có thể làm giảm thải trừ methotrexate qua thận, tăng nguy cơ độc tính của methotrexate

Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp

Salicylat có thể làm giảm hiệu quả hạ áp và lợi tiểu của các thuốc này

Benazeprilat (chất chuyển hóa của benazepril - thuốc ức chế men chuyển)

Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận khi phối hợp

Betamethasone phosphate

Tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ do tác dụng cộng hợp

Rượu, bia

Tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết tiêu hóa, nên tránh sử dụng đồng thời, đặc biệt ở người uống rượu bia thường xuyên

Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng, kể cả các chế phẩm bôi ngoài da hoặc bôi niêm mạc miệng khác, để tránh tương tác không mong muốn khi dùng Choline Salicylate.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Choline Salicylate và các chế phẩm chứa hoạt chất này nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao vì hoạt chất có tính hút ẩm, dễ biến chất trong môi trường ẩm hoặc khi tiếp xúc lâu với ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em, đóng kín nắp tuýp sau mỗi lần sử dụng và không dùng khi sản phẩm đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến màu, biến mùi bất thường.

Trên thị trường Việt Nam, các chế phẩm gel bôi miệng chứa Choline Salicylate (ví dụ gel phối hợp với benzalkonium chloride hoặc cetalkonium chloride, đóng tuýp khoảng 10g) có giá tham khảo dao động khoảng 20.000-35.000 đồng/tuýp 10ml tùy nhà sản xuất, thời điểm và nhà thuốc phân phối. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp và có thể thay đổi, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Choline Salicylate có dùng được cho trẻ nhỏ đang mọc răng không?

Một số chế phẩm gel bôi tại chỗ có chứa Choline Salicylate được quảng cáo hỗ trợ giảm đau khi trẻ mọc răng, tuy nhiên các cơ quan quản lý dược tại một số quốc gia đã khuyến cáo thận trọng vì về mặt lý thuyết vẫn tồn tại nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye ở trẻ nhỏ khi dùng salicylat, dù các trường hợp ghi nhận chủ yếu liên quan đến dạng thuốc uống. Vì vậy, phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nhi khoa trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Choline Salicylate cho trẻ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi hoặc trẻ đang có bệnh nhiễm virus.

Dùng Choline Salicylate lâu ngày có gây hại dạ dày không?

Có. Dù là dạng bôi tại chỗ ở niêm mạc miệng, đã có báo cáo y khoa ghi nhận trường hợp loét dạ dày liên quan đến việc dùng gel Choline Salicylate kéo dài, có thể do một phần hoạt chất bị nuốt và hấp thu qua đường tiêu hóa. Với dạng uống, nguy cơ kích ứng và loét dạ dày - tá tràng càng cao hơn do salicylat ức chế tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày. Do đó, không nên tự ý sử dụng Choline Salicylate liên tục trong thời gian dài mà không có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh lý dạ dày.

Bôi Choline Salicylate xong có nên ăn uống ngay không?

Không nên. Sau khi thoa gel Choline Salicylate lên vùng tổn thương trong khoang miệng, nên chờ tối thiểu khoảng 30 phút trước khi ăn uống hoặc súc miệng để hoạt chất có đủ thời gian thẩm thấu vào niêm mạc và phát huy tác dụng giảm đau, kháng viêm. Nếu ăn uống hoặc súc miệng ngay sau khi bôi, phần lớn lượng thuốc có thể bị nước bọt hoặc thức ăn cuốn trôi, làm giảm hiệu quả điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ