Từ điển dược chất
Cilastatin
Tổng quan
Cilastatin là một chất ức chế đặc hiệu enzym dehydropeptidase-I (DHP-I), một loại enzym nằm ở diềm bàn chải của tế bào biểu mô ống lượn gần tại thận. Đây là enzym có nhiệm vụ phân hủy kháng sinh nhóm thienamycin, trong đó có imipenem, khiến imipenem nhanh chóng mất tác dụng nếu dùng đơn độc.
Về mặt dược lý, cilastatin không thuộc nhóm kháng sinh và hoàn toàn không có tác dụng diệt khuẩn. Vai trò của nó là ức chế hoàn toàn enzym DHP-I, nhờ đó ngăn imipenem bị chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính ngay tại ống thận. Nhờ sự phối hợp này, nồng độ imipenem trong nước tiểu và mô cơ thể được duy trì đủ lâu để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
Trên thực tế lâm sàng, cilastatin luôn được bào chế và sử dụng cùng imipenem theo tỷ lệ 1:1, dưới dạng bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Không có chế phẩm nào chứa cilastatin đơn độc để điều trị nhiễm khuẩn. Sự kết hợp imipenem - cilastatin đã có mặt trên thị trường từ năm 1985 và hiện nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới.
Ngoài vai trò kinh điển này, một số nghiên cứu tiền lâm sàng còn ghi nhận cilastatin có khả năng bảo vệ tế bào ống thận khỏi tác động độc hại của một số thuốc khác, tuy nhiên đây vẫn là hướng nghiên cứu, chưa phải chỉ định chính thức được phê duyệt rộng rãi.
Công dụng và chỉ định
Vì cilastatin không có hoạt tính kháng khuẩn riêng, chỉ định của nó luôn gắn liền với vai trò phối hợp cùng imipenem để điều trị các nhiễm khuẩn nặng, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới nặng, kể cả viêm phổi mắc phải tại bệnh viện và viêm phổi liên quan đến thở máy.
- Nhiễm khuẩn trong ổ bụng có biến chứng.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục có biến chứng.
- Nhiễm khuẩn phụ khoa, bao gồm nhiễm khuẩn trong và sau sinh.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm có biến chứng.
- Nhiễm khuẩn xương khớp.
- Nhiễm khuẩn huyết và bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính có sốt nghi do nhiễm khuẩn.
- Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm.
Sự phối hợp imipenem - cilastatin đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp mắc phải tại bệnh viện, khi chưa xác định được tác nhân gây bệnh cụ thể, hoặc khi các kháng sinh phổ hẹp hơn không còn hiệu quả do vi khuẩn đã kháng thuốc. Đây thường là lựa chọn dành cho các ca bệnh nặng, không phải kháng sinh hàng đầu cho nhiễm khuẩn thông thường.
Liều dùng và cách dùng
Liều lượng của cilastatin luôn được tính song song và bằng với liều imipenem trong cùng chế phẩm phối hợp (tỷ lệ 1:1).
Liều dùng cho người lớn
- Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm: tiêm truyền tĩnh mạch 1-2 g mỗi ngày, chia làm 3-4 lần.
- Nhiễm khuẩn do vi khuẩn giảm nhạy cảm hoặc nhiễm khuẩn nặng: liều có thể tăng tới 50 mg/kg/ngày, nhưng tổng liều tối đa không vượt quá 4 g/ngày.
- Với người bệnh xơ hóa nang có chức năng thận bình thường, liều có thể lên tới 90 mg/kg/ngày nhưng vẫn không vượt quá 4 g/ngày.
- Đường tiêm bắp chỉ áp dụng cho nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa, với liều 500-750 mg mỗi 12 giờ, tổng liều tiêm bắp không vượt quá 1.500 mg/ngày.
Liều dùng cho trẻ em
- Trẻ trên 3 tháng tuổi, cân nặng dưới 40 kg: 15-25 mg/kg mỗi 6 giờ (tính theo imipenem), không vượt quá 2 g/ngày với vi khuẩn nhạy cảm hoàn toàn hoặc 4 g/ngày với vi khuẩn giảm nhạy cảm.
- Trẻ em cân nặng trên 40 kg: áp dụng liều như người lớn.
- Với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 3 tháng tuổi, dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả còn hạn chế, việc sử dụng cần có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Cách dùng
Cilastatin phối hợp imipenem chỉ được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, không có dạng uống do không hấp thu qua đường tiêu hóa. Với dạng tiêm truyền tĩnh mạch, thuốc thường được hoàn nguyên trong dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5-10%, sau đó truyền chậm trong khoảng 20-60 phút tùy theo liều lượng. Không nên truyền quá nhanh vì có thể gây buồn nôn, nôn hoặc hạ huyết áp; nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần giảm tốc độ truyền. Dạng tiêm bắp có pha thêm lidocain nên tuyệt đối không được tiêm vào tĩnh mạch. Thuốc không được trộn lẫn với các kháng sinh khác trong cùng bơm tiêm hoặc dịch truyền, nhưng có thể dùng đồng thời tại vị trí tiêm khác, ví dụ như với nhóm aminoglycosid.
Quên liều và quá liều
Do đây là thuốc tiêm được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở điều trị, tình huống quên liều gần như không xảy ra trên thực tế; nếu có sai sót về lịch tiêm, cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để điều chỉnh phác đồ phù hợp. Trong trường hợp quá liều, các biểu hiện có thể gặp bao gồm lú lẫn, sụp mí mắt và co giật. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, có thể cần thẩm phân máu (lọc máu) để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể nếu cần thiết.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với cilastatin, imipenem hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
- Người có tiền sử dị ứng nặng với các kháng sinh nhóm beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin, carbapenem khác).
- Dạng tiêm bắp (có chứa lidocain làm dung môi pha loãng): chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với thuốc tê nhóm amid, người bị sốc nặng hoặc block tim.
- Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân viêm màng não vì độ an toàn và hiệu quả trong chỉ định này chưa được thiết lập đầy đủ.
- Không khuyến cáo cho trẻ em có nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương do nguy cơ co giật.
- Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin rất thấp không nên dùng nếu không được thẩm phân máu trong vòng 48 giờ.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, viêm tĩnh mạch, ban đỏ.
- Tăng men gan (AST, ALT, phosphatase kiềm), tăng bilirubin.
- Tăng ure và creatinin huyết, kết quả xét nghiệm nước tiểu bất thường.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan, thiếu máu, giảm tiểu cầu, thử nghiệm Coombs dương tính.
- Rối loạn thần kinh trung ương: giật rung cơ, trạng thái lú lẫn, co giật - thường gặp hơn ở người có bệnh lý thần kinh trung ương sẵn có kết hợp suy giảm chức năng thận.
- Rối loạn tâm thần, ảo giác, chóng mặt.
- Viêm đại tràng giả mạc liên quan đến Clostridioides difficile, có thể xuất hiện trong hoặc sau nhiều tuần điều trị.
- Rối loạn vị giác, mất thính lực (hiếm gặp).
- Phản ứng dị ứng từ nhẹ đến nặng, bao gồm phản ứng phản vệ.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: cilastatin và imipenem qua được hàng rào nhau thai. Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu trên người, vì vậy chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho mẹ và thai nhi, và cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: thuốc được bài tiết qua sữa mẹ ở mức độ nhất định, cần thận trọng và cân nhắc lợi ích - nguy cơ trước khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
- Người suy thận: đây là nhóm đối tượng cần hiệu chỉnh liều nghiêm ngặt nhất, vì cả cilastatin và imipenem đều được đào thải chủ yếu qua thận. Người có độ thanh thải creatinin thấp có nguy cơ tích lũy thuốc, làm tăng nguy cơ co giật và các tác dụng phụ khác.
- Người cao tuổi: chức năng thận thường suy giảm theo tuổi tác nên cần được hiệu chỉnh liều phù hợp, dù bản thân tuổi tác không phải là yếu tố làm thay đổi cách dùng thuốc.
- Người có tiền sử động kinh hoặc bệnh lý thần kinh trung ương: cần thận trọng đặc biệt vì nguy cơ co giật tăng cao khi dùng phối hợp imipenem - cilastatin, nhất là khi dùng liều cao hoặc có suy giảm chức năng thận kèm theo.
- Người có nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, ảo giác nên cần thận trọng trong quá trình điều trị.
- Trong quá trình điều trị kéo dài, cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận và công thức máu.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Acid valproic, divalproex sodium | Cilastatin phối hợp imipenem có thể làm giảm nồng độ valproic acid trong máu, tăng nguy cơ tái phát cơn co giật; không khuyến cáo dùng đồng thời, nếu bắt buộc phải phối hợp cần cân nhắc bổ sung thuốc chống co giật khác |
Ganciclovir | Tăng nguy cơ co giật toàn thân khi phối hợp với imipenem - cilastatin |
Probenecid | Làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của imipenem trong huyết tương, có thể làm tăng độc tính |
Cyclosporin | Có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ trên thần kinh, bao gồm co giật |
Kháng sinh nhóm beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin) | Có thể làm tăng độc tính khi phối hợp, cần thận trọng |
Vắc xin BCG, vắc xin thương hàn sống, vắc xin tả | Imipenem - cilastatin có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin sống do đặc tính kháng khuẩn, nên tránh phối hợp trong thời gian tiêm vắc xin |
Thuốc chống đông máu nhóm coumarin (warfarin) | Có ghi nhận tương tác có thể làm thay đổi hiệu quả chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp |
Hiện không có dữ liệu ghi nhận tương tác đáng kể giữa cilastatin (phối hợp imipenem) với rượu bia trong các nguồn tham khảo được sử dụng. Tuy nhiên, vì đây là thuốc điều trị nhiễm khuẩn nặng dùng trong môi trường y tế, người bệnh không nên tự ý sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng đến quá trình hồi phục và chuyển hóa thuốc tại gan, thận.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Chế phẩm phối hợp cilastatin - imipenem ở dạng bột khô cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 25-30°C tùy theo hướng dẫn của từng nhà sản xuất, không để đông lạnh. Sau khi pha loãng hoặc hoàn nguyên thành dung dịch tiêm truyền, thuốc chỉ ổn định trong khoảng 4 giờ ở nhiệt độ phòng (25°C) hoặc 24 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C); do đó dung dịch đã pha cần được sử dụng trong thời gian quy định, không được lưu trữ lâu dài.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, chế phẩm imipenem - cilastatin hàm lượng 500 mg/500 mg dạng bột pha tiêm (hộp 10 lọ) có giá dao động khoảng 2.000.000 - 2.200.000 VNĐ mỗi hộp, tương đương khoảng 200.000 - 220.000 VNĐ mỗi lọ, tùy vào nhà sản xuất, nhà phân phối và chính sách giá tại từng cơ sở bán thuốc. Mức giá này có thể thay đổi theo thời điểm và địa phương, người bệnh nên tham khảo giá trực tiếp tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện, đồng thời chỉ mua thuốc khi có đơn của bác sĩ tại các cơ sở uy tín.
Câu hỏi thường gặp
Cilastatin có phải là kháng sinh không?
Không. Cilastatin bản thân không có tác dụng diệt khuẩn hay kìm khuẩn. Nó chỉ là chất ức chế enzym dehydropeptidase-I ở thận, giúp bảo vệ kháng sinh imipenem khỏi bị phân hủy trước khi phát huy tác dụng diệt khuẩn. Do đó, cilastatin luôn được dùng phối hợp với imipenem chứ không bao giờ dùng đơn độc để điều trị nhiễm khuẩn.
Tại sao cilastatin luôn phải đi kèm với imipenem?
Imipenem là kháng sinh phổ rất rộng nhưng dễ bị enzym dehydropeptidase-I tại ống thận phân hủy thành chất không còn hoạt tính ngay sau khi vào cơ thể. Nếu dùng imipenem đơn độc, nồng độ thuốc có hoạt tính trong nước tiểu và mô sẽ giảm nhanh, làm giảm hiệu quả điều trị, đặc biệt với nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Cilastatin ức chế hoàn toàn enzym này, giúp duy trì nồng độ imipenem ổn định và kéo dài thời gian tác dụng.
Dùng cilastatin phối hợp imipenem có an toàn cho người suy thận không?
Người suy thận vẫn có thể sử dụng phối hợp cilastatin - imipenem, nhưng bắt buộc phải hiệu chỉnh liều theo mức độ suy thận (dựa trên độ thanh thải creatinin), vì cả hai hoạt chất đều đào thải chủ yếu qua thận. Với người có độ thanh thải creatinin rất thấp, thuốc chỉ nên dùng khi có thẩm phân máu trong vòng 48 giờ. Việc không hiệu chỉnh liều phù hợp có thể làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và co giật. Quyết định liều dùng cụ thể cần do bác sĩ chuyên khoa thận hoặc bác sĩ điều trị trực tiếp quyết định.
Cilastatin phối hợp imipenem có gây co giật không, và ai có nguy cơ cao?
Co giật là một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận, đặc biệt ở người có bệnh lý thần kinh trung ương từ trước (như tổn thương não, tiền sử động kinh) kết hợp với suy giảm chức năng thận, hoặc khi dùng liều vượt quá khuyến cáo. Với người có tiền sử động kinh đang dùng thuốc chống co giật, nên tiếp tục duy trì thuốc đó trong quá trình điều trị trừ khi có chỉ định khác từ bác sĩ. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường về thần kinh trong khi truyền thuốc, cần báo ngay cho nhân viên y tế.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01597
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01598
- https://go.drugbank.com/articles/A181271
- https://go.drugbank.com/articles/A2530
- https://www.drugs.com/mtm/imipenem-and-cilastatin.html
- https://www.drugs.com/cons/imipenem-and-cilastatin.html
- https://www.drugs.com/pro/imipenem-and-cilastatin-injection.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/cilastatin
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/imipenem
- https://trungtamthuoc.com/duoc-dien/cilastatin-natri
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!