Từ điển dược chất
Cisplatin
Tổng quan
Cisplatin (tên khác: cis-diamminedichloroplatinum, CDDP) là một phức hợp kim loại nặng chứa platin, thuộc nhóm thuốc chống ung thư có đặc tính hóa sinh tương tự các chất alkyl hóa. Mã ATC của Cisplatin là L01XA01.
Về cơ chế tác dụng, các nguyên tử clor trong phân tử Cisplatin bị thay thế bởi nước, tạo thành các phức hợp platin mang điện tích dương có khả năng phản ứng cao. Những phức hợp này gắn vào các base của DNA, tạo ra liên kết chéo nội mạch và giữa các mạch DNA, từ đó làm biến dạng cấu trúc chuỗi xoắn kép và ức chế quá trình sao chép, phiên mã DNA của tế bào ung thư. Ở mức độ thấp hơn, Cisplatin còn ức chế tổng hợp protein và RNA. Thuốc không có tác dụng đặc hiệu trên một pha nhất định của chu kỳ tế bào, đồng thời có tính ức chế miễn dịch và làm tăng nhạy cảm với tia xạ.
Cisplatin được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (bột đông khô hoặc dung dịch đậm đặc) với các hàm lượng phổ biến 10 mg, 25 mg và 50 mg mỗi lọ.
Công dụng và chỉ định
Theo hồ sơ đăng ký thuốc, Cisplatin được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Ung thư tinh hoàn giai đoạn tiến triển (đã được phẫu thuật và/hoặc xạ trị trước đó).
- Ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển.
- Ung thư bàng quang giai đoạn tiến triển, không còn khả năng điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị tại chỗ.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, Cisplatin còn được sử dụng trong nhiều phác đồ hóa trị phối hợp (mang tính chất ngoài nhãn, tùy theo hướng dẫn điều trị chuyên khoa) cho các loại ung thư khác như:
- Ung thư đầu và cổ (thường phối hợp với bleomycin, methotrexat hoặc docetaxel/fluorouracil).
- Ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển hoặc tái phát.
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ.
- Ung thư thực quản, ung thư đường mật.
- U trung biểu mô màng phổi ác tính.
- Một số u não (u nguyên bào tủy, u tế bào mầm nội sọ) và u nguyên bào thần kinh ở trẻ em.
Cisplatin có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
Liều dùng và cách dùng
Liều Cisplatin luôn được bác sĩ chuyên khoa ung thư tính toán riêng cho từng bệnh nhân, dựa trên diện tích da cơ thể, đáp ứng lâm sàng về chức năng thận, huyết học, thính lực và mức độ dung nạp thuốc. Người bệnh không tự ý áp dụng các liều dưới đây mà cần tuân theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
3.1 Liều theo từng loại ung thư (người lớn)
- Ung thư tinh hoàn: 20 mg/m² da, truyền tĩnh mạch mỗi ngày, liên tục trong 5 ngày cho mỗi chu kỳ, lặp lại mỗi 3 tuần, thường phối hợp với bleomycin và vinblastin hoặc etoposid.
- Ung thư buồng trứng: đơn trị liệu 75–100 mg/m² mỗi 4 tuần; khi phối hợp với cyclophosphamid, liều thường dùng là 50–100 mg/m² mỗi 3–4 tuần.
- Ung thư bàng quang: 50–70 mg/m² mỗi 3–4 tuần, tùy mức độ đã xạ trị hoặc hóa trị trước đó; với bệnh nhân đã điều trị nhiều đợt, liều khởi đầu khuyến cáo là 50 mg/m² mỗi 4 tuần.
Không dùng liều Cisplatin vượt quá 100 mg/m² mỗi chu kỳ (3–4 tuần), vì đây là ngưỡng hiếm khi cần thiết và làm tăng đáng kể nguy cơ độc tính.
3.2 Cách dùng và chuẩn bị trước điều trị
Cisplatin chỉ được truyền tĩnh mạch chậm dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm sử dụng thuốc gây độc tế bào, tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện xử trí biến chứng. Một số điểm quan trọng trong quy trình sử dụng:
- Bù nước đầy đủ bằng dịch truyền tĩnh mạch trong khoảng 8–12 giờ trước khi truyền Cisplatin, và duy trì bù nước, theo dõi lượng nước tiểu trong ít nhất 24 giờ sau truyền để giảm nguy cơ độc thận.
- Bắt buộc dùng thuốc chống nôn trước và sau khi truyền, vì Cisplatin có nguy cơ gây nôn rất cao.
- Không sử dụng kim tiêm hoặc dây truyền có chứa nhôm khi pha chế và truyền Cisplatin, vì nhôm phản ứng với Cisplatin tạo kết tủa đen làm giảm hiệu lực thuốc.
- Thời gian truyền thường được nhà sản xuất khuyến cáo trong khoảng 6–8 giờ, song trên thực hành lâm sàng cũng có phác đồ truyền ngắn hơn hoặc truyền liên tục nhiều giờ tùy chỉ định cụ thể.
- Chỉ dùng lại chu kỳ tiếp theo khi creatinin huyết thanh dưới 1,5 mg/dL, số lượng tiểu cầu từ 100.000/mm³ trở lên, số lượng bạch cầu từ 4.000/mm³ trở lên và thính lực vẫn trong giới hạn bình thường.
3.3 Quên liều và quá liều
Vì Cisplatin luôn được truyền tại cơ sở y tế theo lịch hẹn cụ thể, khái niệm "quên liều" tại nhà không áp dụng như thuốc uống thông thường. Nếu người bệnh không thể đến truyền theo đúng lịch, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị để được sắp xếp lại lịch truyền phù hợp, tuyệt đối không tự ý bù liều hoặc tăng liều ở lần truyền sau.
Quá liều Cisplatin có thể gây suy thận, suy gan, mất thính lực, tổn thương thị giác, suy tủy xương nặng, buồn nôn/nôn dữ dội, viêm thần kinh, thậm chí tử vong. Xử trí quá liều chủ yếu là hỗ trợ tổng trạng: bù nước qua đường tĩnh mạch kèm hoặc không kèm lợi tiểu thẩm thấu để bảo vệ thận. Thẩm phân máu (chạy thận nhân tạo) không có hiệu quả loại bỏ Cisplatin do thuốc gắn kết protein huyết tương rất cao; thay huyết tương (plasmapheresis) đã được áp dụng trong một số trường hợp quá liều nhưng phác đồ tối ưu chưa được xác định rõ.
Chống chỉ định
Không sử dụng Cisplatin cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn nặng với Cisplatin hoặc với các hợp chất chứa platin khác.
- Người bệnh có suy giảm chức năng thận từ trước.
- Người bệnh đang bị suy tủy xương.
- Người bệnh có rối loạn thính giác từ trước.
Ngoài ra, cần đặc biệt cân nhắc và tránh dùng Cisplatin trong thời kỳ mang thai, vì thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho thai nhi. Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo ngay cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Độc tính trên thận: tăng creatinin, ure máu, có thể dẫn đến suy thận cấp, thường xuất hiện vào tuần thứ hai sau khi dùng thuốc.
- Bệnh thần kinh ngoại biên: dị cảm, mất phản xạ, giảm cảm giác rung và cảm thụ bản thân theo kiểu "đi găng, đi giày".
- Buồn nôn và nôn mức độ nặng, có thể xảy ra ở gần như toàn bộ bệnh nhân nếu không được dùng thuốc chống nôn dự phòng; triệu chứng thường bắt đầu 1–6 giờ sau truyền và có thể kéo dài nhiều ngày.
- Suy tủy xương: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, xảy ra ở khoảng 25–30% bệnh nhân, thường nặng hơn khi dùng liều trên 50 mg/m².
- Độc tính trên tai (ù tai, giảm thính lực ở tần số cao, có thể điếc), mang tính tích lũy theo liều.
- Rụng tóc, chán ăn, tiêu chảy, viêm miệng, rối loạn điện giải (hạ magie, hạ canxi, hạ natri, hạ kali, hạ phosphat máu), tăng acid uric máu (đặc biệt khi dùng liều trên 50 mg/m²).
Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ: phù mặt, co thắt phế quản, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, có thể xảy ra trong vòng vài phút sau truyền.
- Độc tính trên mắt: viêm thần kinh thị giác, phù gai thị, mù vỏ não, nhìn mờ, rối loạn nhận biết màu sắc.
- Bệnh bạch cầu cấp thứ phát (thường liên quan đến phối hợp với các thuốc gây ung thư khác).
- Biến cố tim mạch và mạch máu não: nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối tĩnh mạch/động mạch, bệnh vi mạch huyết khối.
- Thiếu máu tan huyết dương tính Coombs, hội chứng tan máu-tăng urê huyết, xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối.
- Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH), hội chứng ly giải khối u.
- Tăng men gan, bilirubin (thường ở mức độ nhẹ, thoáng qua); viêm tụy, thủng đường tiêu hóa (hiếm).
- Phản ứng tại vị trí tiêm truyền (viêm mô tế bào, hoại tử) nếu thuốc thoát ra ngoài mạch máu.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Cisplatin thuộc nhóm nguy cơ cao gây hại cho thai nhi, dữ liệu ở người cho thấy thuốc có thể qua được hàng rào nhau thai. Cần tránh mang thai trong thời gian điều trị; nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc, phải thông báo ngay cho bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Cisplatin bài tiết được vào sữa mẹ với lượng nhỏ; do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
- Khả năng sinh sản: Cisplatin có thể gây suy giảm chức năng buồng trứng, mãn kinh sớm ở nữ và giảm sinh tinh (có thể không hồi phục) ở nam giới; nên tư vấn về các biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau một thời gian dài kể từ liều cuối cùng, cũng như tư vấn về bảo tồn khả năng sinh sản trước khi điều trị.
- Suy thận: người có chức năng thận suy giảm dễ bị độc tính trên thận hơn; cần theo dõi sát creatinin, ure, điện giải trước và trong mỗi đợt điều trị, đồng thời đảm bảo bù nước đầy đủ.
- Người cao tuổi: dễ gặp giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, bệnh thần kinh ngoại biên, độc tính trên thận và nhiễm trùng hơn so với người trẻ; cần theo dõi chức năng thận chặt chẽ do nguy cơ suy giảm chức năng thận liên quan tuổi tác.
- Trẻ em: độc tính trên tai có thể nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi, với tỷ lệ giảm thính lực ước tính 40–60%; nên theo dõi thính lực định kỳ trong quá trình điều trị.
- Suy gan: cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị, mặc dù các bất thường men gan do Cisplatin thường nhẹ và thoáng qua.
Tương tác dược chất
Cisplatin có nhiều tương tác quan trọng cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc hoặc chất khác:
Thuốc/chất tương tác | Hậu quả |
|---|---|
Nhóm aminoglycosid (ví dụ gentamicin) | Tăng nguy cơ độc tính trên thận và trên tai; nên tránh phối hợp, nếu bắt buộc phải dùng cần theo dõi sát chức năng thận và thính lực |
Amphotericin B | Tăng nguy cơ độc tính trên thận; nên tránh dùng đồng thời |
Thuốc lợi tiểu quai (furosemid, acid ethacrynic) | Tăng nguy cơ độc tính trên tai; cần theo dõi thính lực khi phối hợp |
Thuốc chống co giật (phenytoin và các anticonvulsant khác) | Cisplatin có thể làm giảm nồng độ phenytoin trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả kiểm soát co giật; cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều phenytoin khi cần |
Bleomycin | Có thể làm thay đổi sự thải trừ qua thận của bleomycin; thường được phối hợp có chủ đích để tăng hiệu quả chống ung thư |
Etoposid | Có thể làm giảm thải trừ etoposid; thường phối hợp có chủ đích trong nhiều phác đồ đa hóa trị |
Methotrexat | Có thể làm thay đổi thải trừ qua thận của methotrexat; thường phối hợp có chủ đích trong một số phác đồ |
Pyridoxin (vitamin B6) phối hợp với altretamin | Làm giảm thời gian đáp ứng điều trị khi dùng đồng thời với Cisplatin và altretamin trong ung thư buồng trứng |
Nhôm (dụng cụ tiêm, truyền chứa nhôm) | Nhôm phản ứng với Cisplatin tạo kết tủa đen, làm mất hoạt lực thuốc; không dùng kim, dây truyền chứa nhôm |
Rượu, bia | Không có dữ liệu tương tác dược lực học cụ thể được ghi nhận trong các nguồn chuyên môn tham khảo; nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian hóa trị và tham khảo ý kiến bác sĩ |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Cisplatin.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Cisplatin dạng dung dịch tiêm hoặc bột đông khô cần được bảo quản ở nhiệt độ 15–25°C, không để trong tủ lạnh (vì có thể gây kết tủa), tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi hoàn nguyên hoặc pha loãng, dung dịch cần được sử dụng trong vòng vài giờ và cần được bảo vệ khỏi ánh sáng nếu chưa dùng ngay.
Về giá bán tham khảo trên thị trường Việt Nam, Cisplatin hàm lượng 10mg/20ml có giá dao động khoảng 85.000 – 95.000 VNĐ/lọ, trong khi hàm lượng 50mg (dạng 50ml hoặc 100ml) có giá tham khảo khoảng 280.000 VNĐ/lọ. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất (Bidiphar, Ebewe, DBL, Cisplaton...), quy cách đóng gói và từng nhà thuốc, bệnh viện phân phối. Người bệnh nên tham khảo giá cụ thể tại cơ sở y tế hoặc nhà thuốc nơi mình điều trị.
Câu hỏi thường gặp
Cisplatin có gây rụng tóc không?
Có. Rụng tóc là một tác dụng phụ đã được ghi nhận trong quá trình điều trị bằng Cisplatin, thường xuất hiện sau vài đợt hóa trị. Mức độ rụng tóc khác nhau ở từng người và tóc thường mọc lại sau khi ngừng điều trị. Đây là tác dụng phụ đáng lo về mặt tâm lý nhưng không đe dọa tính mạng; người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về các biện pháp hỗ trợ như dùng mũ lạnh trong lúc truyền nếu muốn giảm thiểu tình trạng này.
Vì sao phải truyền nhiều nước trước và sau khi dùng Cisplatin?
Cisplatin có độc tính cao trên thận và độc tính này liên quan trực tiếp đến liều dùng. Việc bù nước đầy đủ bằng dịch truyền tĩnh mạch trước, trong và sau khi truyền Cisplatin giúp tăng lưu lượng nước tiểu, pha loãng nồng độ thuốc trong ống thận và giảm thời gian tiếp xúc của thận với thuốc, từ đó giảm đáng kể nguy cơ suy thận cấp. Đây là bước bắt buộc trong mọi phác đồ có Cisplatin và không được bỏ qua.
Cisplatin khác gì so với Carboplatin?
Cisplatin và Carboplatin đều là thuốc chống ung thư chứa platin, có cơ chế tác dụng tương tự nhau là tạo liên kết chéo với DNA của tế bào ung thư. Tuy nhiên, Cisplatin có độc tính trên thận, trên thần kinh và gây buồn nôn/nôn mạnh hơn Carboplatin, trong khi Carboplatin có xu hướng gây độc tủy xương (đặc biệt giảm tiểu cầu) rõ hơn. Do sự khác biệt về độc tính và cách tính liều (Carboplatin thường tính theo công thức Calvert dựa trên độ lọc cầu thận), hai thuốc này không được thay thế cho nhau nếu không có chỉ định của bác sĩ; thực tế đã có những trường hợp nhầm lẫn giữa hai thuốc gây quá liều nghiêm trọng, vì vậy việc kiểm tra tên thuốc trước khi truyền là vô cùng quan trọng.
Cisplatin có ảnh hưởng đến khả năng sinh con sau này không?
Có thể có. Cisplatin được ghi nhận có liên quan đến suy giảm chức năng buồng trứng, mãn kinh sớm ở phụ nữ và giảm sinh tinh (có thể không hồi phục) ở nam giới, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tổng liều tích lũy đã sử dụng. Vì vậy, trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh trong tuổi sinh sản nên được bác sĩ tư vấn về các biện pháp bảo tồn khả năng sinh sản (như trữ trứng, trữ tinh trùng) cũng như biện pháp tránh thai phù hợp trong và sau một thời gian dài kể từ liều cuối cùng.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00515
- https://www.drugs.com/pro/cisplatin.html
- https://www.drugs.com/monograph/cisplatin.html
- https://www.drugs.com/dosage/cisplatin.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/cisplatin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!