Từ điển dược chất

Clobazam

Tổng quan

Clobazam là dẫn xuất 1,5-benzodiazepine, khác biệt về mặt cấu trúc so với các benzodiazepine 1,4- kinh điển như diazepam hay clonazepam. Về nhóm dược lý, Clobazam được xếp vào nhóm thuốc chống co giật benzodiazepine (benzodiazepine anticonvulsant), đồng thời cũng có tác dụng giải lo âu.

Cơ chế tác dụng của Clobazam liên quan đến việc hoạt hóa dị lập thể (allosteric activation) thụ thể GABA-A gắn phối tử, vốn phân bố rộng khắp hệ thần kinh trung ương. Nhờ tăng cường dẫn truyền ức chế GABAergic, Clobazam giúp làm giảm tần suất phóng điện bất thường của tế bào thần kinh, từ đó kiểm soát cơn co giật. Thuốc còn được ghi nhận có khả năng làm tăng biểu hiện của các chất vận chuyển GABA và glutamate, góp phần vào hiệu quả chống động kinh lâu dài.

Sau khi uống, Clobazam được hấp thu nhanh và tốt, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1-4 giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua con đường cytochrome P450, tạo ra chất chuyển hóa còn hoạt tính là N-desmethylclobazam (norclobazam). Đáng chú ý, thời gian bán thải trung bình của N-desmethylclobazam kéo dài hơn nhiều so với Clobazam gốc, khiến tác dụng của thuốc có thể duy trì lâu trong cơ thể ngay cả khi ngừng sử dụng. Tại Hoa Kỳ, Clobazam được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm phê duyệt từ năm 2011 như liệu pháp bổ trợ điều trị co giật liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên. Ngoài chỉ định này, tài liệu chuyên môn tại Việt Nam cũng ghi nhận Clobazam được cân nhắc sử dụng hỗ trợ đối với một số thể động kinh kháng trị.


Công dụng và chỉ định

Công dụng chính của Clobazam được xác lập dựa trên các dữ liệu lâm sàng và hồ sơ phê duyệt thuốc như sau:

  • Điều trị bổ trợ (phối hợp cùng thuốc chống động kinh khác) đối với các cơn co giật liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên.
  • Hỗ trợ kiểm soát một số thể động kinh kháng trị, đặc biệt trong các phác đồ đa trị liệu khi các thuốc chống động kinh khác chưa mang lại hiệu quả kiểm soát cơn đầy đủ.
  • Được sử dụng như một phần trong chiến lược điều trị dài hạn ở người trưởng thành mắc động kinh kháng thuốc, đôi khi phối hợp cùng các phương pháp điều chỉnh thần kinh như kích thích dây thần kinh phế vị.

Cần lưu ý rằng Clobazam luôn được dùng như liệu pháp bổ trợ, tức là phối hợp cùng ít nhất một thuốc chống động kinh khác, không phải đơn trị liệu duy nhất cho hội chứng Lennox-Gastaut.


Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

  • Cân nặng từ 30 kg trở xuống: khởi đầu 5 mg Clobazam/ngày; tăng lên 10 mg/ngày vào ngày thứ 7; tăng lên 20 mg/ngày vào ngày thứ 14.
  • Cân nặng trên 30 kg: khởi đầu 10 mg Clobazam/ngày; tăng lên 20 mg/ngày vào ngày thứ 7; tăng lên 40 mg/ngày vào ngày thứ 14.
  • Liều Clobazam trên 5 mg/ngày cần chia làm 2 lần uống trong ngày.
  • Việc tăng liều không được thực hiện nhanh hơn mỗi tuần một lần.

Liều cho trẻ em (từ 2 tuổi trở lên)

  • Cân nặng từ 30 kg trở xuống: khởi đầu 5 mg/ngày, tăng dần theo cùng lộ trình như người lớn, tối đa 20 mg/ngày.
  • Cân nặng trên 30 kg: khởi đầu 10 mg/ngày, tăng dần, tối đa 40 mg/ngày.
  • Chưa có khuyến cáo an toàn và hiệu quả cho trẻ dưới 2 tuổi.

Liều cho người cao tuổi

  • Khởi đầu 5 mg/ngày, tăng liều thận trọng theo đáp ứng lâm sàng; liều tối đa có thể đạt được sau 21 ngày dựa trên đáp ứng của người bệnh.

Điều chỉnh liều theo đối tượng đặc biệt

  • Suy gan nhẹ đến trung bình: áp dụng phác đồ khởi đầu và tăng liều thận trọng tương tự nhóm suy gan, không vượt quá liều tối đa khuyến cáo theo cân nặng.
  • Suy thận nhẹ đến trung bình: không cần điều chỉnh liều đặc biệt; dữ liệu cho suy thận nặng hiện chưa đầy đủ.
  • Người chuyển hóa kém qua CYP2C19: cần khởi đầu liều thấp và theo dõi sát do nguy cơ tích lũy chất chuyển hóa hoạt tính cao hơn.

Cách dùng

Clobazam có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Đối với dạng viên nén, người bệnh có thể bẻ đôi viên thuốc theo rãnh hoặc nghiền nát trộn với một thìa sốt táo rồi uống ngay, không giữ lại phần đã nghiền để dùng sau. Với dạng phim uống, người bệnh đặt phim lên trên lưỡi và để tự tan, tránh nhai, nhổ hoặc nói chuyện trong lúc phim đang tan; không dùng liều tiếp theo cho đến khi phim trước đó đã tan hoàn toàn. Với dạng hỗn dịch uống, cần lắc đều chai thuốc trước khi đong liều bằng dụng cụ đo chuyên dụng đi kèm, tuyệt đối không dùng thìa ăn thông thường để đong thuốc.

Quên liều

Nếu quên một liều Clobazam, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình ban đầu, tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc.

Quá liều

Quá liều Clobazam có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt khi kết hợp cùng rượu bia, thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc các thuốc gây buồn ngủ khác. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm buồn ngủ quá mức, lú lẫn, thở chậm, mất thăng bằng, run rẩy hoặc mất ý thức. Khi nghi ngờ quá liều Clobazam, cần liên hệ cấp cứu y tế ngay lập tức hoặc gọi đường dây Poison Help.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Clobazam hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm.
  • Chưa được thiết lập tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 2 tuổi, do đó không sử dụng cho nhóm tuổi này.
  • Cần đặc biệt thận trọng, tránh phối hợp không cần thiết ở bệnh nhân có bệnh lý hô hấp nặng, vì Clobazam có thể làm suy giảm chức năng hô hấp nghiêm trọng hơn.
  • Thận trọng ở người có tiền sử nghiện rượu hoặc lạm dụng chất gây nghiện, do nguy cơ lệ thuộc thuốc và lạm dụng Clobazam tăng cao.
  • Không phối hợp đồng thời với opioid trừ khi không còn lựa chọn điều trị thay thế phù hợp, do nguy cơ an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ của Clobazam được ghi nhận với tần suất khác nhau tùy theo hệ cơ quan, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu lâm sàng.

Thường gặp (từ 10% trở lên)

  • Buồn ngủ, ngủ gà (có thể lên đến khoảng 25-32% người dùng)
  • Mệt mỏi, uể oải
  • Sốt
  • Tăng tiết nước bọt, chảy nước dãi

Ít gặp hơn (khoảng 1-10%)

  • Mất điều hòa vận động, chóng mặt
  • Rối loạn chú ý, nói khó, nói lắp
  • Đau đầu, run tay chân
  • Táo bón, khô miệng, buồn nôn, khó nuốt
  • Kích động tâm thần vận động, hung hăng, dễ cáu gắt
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phế quản, ho
  • Hạ huyết áp

Hiếm gặp hoặc cần theo dõi đặc biệt

  • Chứng hay quên thuận chiều, suy giảm trí nhớ
  • Rối loạn hành vi bất thường, ảo giác, ý định tự tử
  • Ức chế hô hấp, suy hô hấp (đặc biệt ở liều cao hoặc bệnh nhân có sẵn bệnh hô hấp)
  • Phản ứng da nghiêm trọng gồm hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc
  • Phản ứng dị ứng nặng như phù mạch, nổi mề đay

Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, phản ứng da bất thường hoặc thay đổi hành vi, tâm trạng bất thường trong quá trình dùng Clobazam, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai

Clobazam có khả năng đi qua nhau thai. Nếu sử dụng Clobazam trong giai đoạn cuối thai kỳ, trẻ sơ sinh có nguy cơ gặp hội chứng cai thuốc hoặc an thần kéo dài sau sinh, có thể cần theo dõi và can thiệp y tế trong nhiều tuần. Việc bắt đầu hoặc ngừng thuốc chống động kinh trong thai kỳ cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, vì bản thân cơn co giật không kiểm soát cũng gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

Cần thông báo cho bác sĩ nếu nhận thấy trẻ bú mẹ có biểu hiện buồn ngủ bất thường hoặc bú kém trong thời gian mẹ sử dụng Clobazam, vì hoạt chất có khả năng bài tiết qua sữa mẹ.

Người suy gan, suy thận

Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, đặc biệt khi điều trị dài ngày, cần theo dõi định kỳ chức năng gan và thận, đồng thời có thể cần điều chỉnh liều Clobazam thấp hơn mức thông thường.

Người cao tuổi

Người cao tuổi thường nhạy cảm hơn với tác dụng an thần và chóng mặt của Clobazam, làm tăng nguy cơ té ngã và chấn thương; do đó thường được khuyến cáo khởi đầu liều thấp hơn và tăng liều thận trọng.

Các lưu ý khác

  • Clobazam có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết tố (bao gồm viên uống, cấy que, miếng dán, vòng âm đạo); nên áp dụng thêm biện pháp tránh thai rào cản trong suốt thời gian dùng thuốc và ít nhất 28 ngày sau liều cuối.
  • Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ Clobazam ảnh hưởng đến bản thân như thế nào, do nguy cơ buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột; việc giảm liều Clobazam cần được thực hiện từ từ dưới hướng dẫn của bác sĩ để tránh hội chứng cai thuốc nguy hiểm, bao gồm tăng co giật, kích động hoặc co giật do cai thuốc.

Tương tác dược chất

Tương tác thuốc của Clobazam cần được đặc biệt lưu ý, do một số phối hợp có thể gây hậu quả nghiêm trọng đến hô hấp và tính mạng.

Nhóm thuốc/thực phẩm tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Clobazam

Thuốc giảm đau opioid

Tăng nguy cơ an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong; chỉ phối hợp khi không còn lựa chọn thay thế và cần theo dõi sát

Rượu, bia

Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Clobazam, có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm hoặc tử vong; khuyến cáo tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị

Thuốc an thần, thuốc ngủ, benzodiazepine khác

Cộng hưởng tác dụng an thần, tăng nguy cơ suy hô hấp và giảm tỉnh táo quá mức

Thuốc giãn cơ, thuốc gây mê, thuốc kháng histamin gây ngủ

Tăng cường tác dụng an thần và nguy cơ chóng mặt, buồn ngủ nghiêm trọng hơn

Thuốc tránh thai chứa nội tiết tố chuyển hóa qua CYP3A4

Clobazam có thể làm giảm hiệu quả tránh thai; cần bổ sung biện pháp tránh thai rào cản

Thuốc ức chế CYP2C19 (nhóm ảnh hưởng chuyển hóa gan)

Có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính N-desmethylclobazam trong máu, cần theo dõi và cân nhắc giảm liều Clobazam

Các thuốc chống động kinh khác

Có thể cần điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong huyết tương khi phối hợp cùng Clobazam


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Clobazam nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao. Đối với dạng hỗn dịch uống, cần để chai thuốc ở tư thế đứng thẳng trong bao bì gốc và tránh ánh sáng trực tiếp; phần hỗn dịch còn lại nên được bỏ đi sau 90 ngày kể từ khi mở nắp lần đầu, không tiếp tục sử dụng sau thời hạn này. Thuốc cần được cất giữ ở nơi trẻ em và người không liên quan không thể tiếp cận được, vì Clobazam thuộc nhóm thuốc kiểm soát có nguy cơ lạm dụng.

Về giá bán, Clobazam là thuốc kê đơn thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt (hướng thần) nên thường không được niêm yết giá công khai rộng rãi trên các nền tảng bán thuốc trực tuyến tại Việt Nam như với các thuốc thông thường; giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, hàm lượng (5 mg, 10 mg, 20 mg), quy cách đóng gói và từng nhà thuốc phân phối. Người bệnh có nhu cầu sử dụng Clobazam nên liên hệ trực tiếp các nhà thuốc đạt chuẩn GPP hoặc bệnh viện chuyên khoa thần kinh để được tư vấn về giá và cách thức mua thuốc theo đúng đơn kê của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Clobazam có gây nghiện không?

Có. Clobazam thuộc nhóm benzodiazepine và được xếp vào danh mục thuốc kiểm soát do có khả năng gây lệ thuộc thể chất và tâm thần, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Việc sử dụng Clobazam cùng lúc với rượu bia, opioid hoặc các chất gây nghiện khác làm tăng đáng kể nguy cơ lạm dụng, quá liều và tử vong. Vì vậy, Clobazam luôn cần được dùng đúng liều bác sĩ chỉ định và không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.

Ngừng Clobazam đột ngột có nguy hiểm không?

Có, việc ngừng Clobazam đột ngột sau một thời gian sử dụng dài ngày có thể gây ra hội chứng cai thuốc nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, bao gồm co giật tăng lên, kích động, lú lẫn hoặc thay đổi tâm trạng bất thường. Do đó, khi cần ngừng điều trị, liều Clobazam nên được giảm dần từng bước theo hướng dẫn của bác sĩ, thường bằng cách hạ tổng liều hàng ngày một cách từ từ trong nhiều tuần.

Uống rượu bia khi đang dùng Clobazam có sao không?

Không nên. Rượu bia làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Clobazam, có thể dẫn đến buồn ngủ quá mức, khó tập trung, suy hô hấp và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây tử vong nếu phối hợp với liều Clobazam cao hoặc cùng các thuốc an thần khác. Người đang điều trị bằng Clobazam nên tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt quá trình dùng thuốc.

Clobazam có dùng được cho trẻ nhỏ không?

Clobazam được phê duyệt sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên như liệu pháp bổ trợ điều trị co giật liên quan đến hội chứng Lennox-Gastaut, với liều khởi đầu và cách tăng liều dựa trên cân nặng của trẻ. Hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Clobazam ở trẻ dưới 2 tuổi, vì vậy không sử dụng cho nhóm tuổi này nếu không có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ chuyên khoa.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ