Từ điển dược chất
Coagulation Factor VIIa Recombinant Human
Tổng quan
Coagulation factor VIIa Recombinant Human, còn được biết với tên quốc tế eptacog alfa, là dạng tái tổ hợp của yếu tố VIIa - một glycoprotein phụ thuộc vitamin K gồm 406 acid amin, được sản xuất từ tế bào thận phôi chuột hamster (BHK) bằng công nghệ DNA tái tổ hợp. Về cấu trúc, hoạt chất này gần như tương đồng với yếu tố VIIa tự nhiên có trong huyết tương người.
Xét về nhóm dược lý, Coagulation factor VIIa Recombinant Human thuộc nhóm thuốc cầm máu, cụ thể là nhóm điều biến đông máu khác (miscellaneous coagulation modifiers). Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên khả năng gắn kết với yếu tố mô (tissue factor) được giải phóng tại vị trí tổn thương mạch máu. Phức hợp này kích hoạt yếu tố X thành Xa và yếu tố IX thành IXa, từ đó chuyển prothrombin thành thrombin, thúc đẩy fibrinogen chuyển thành fibrin để tạo cục máu đông tại chỗ. Vì tác động trực tiếp lên yếu tố X mà không cần đến yếu tố VIII hay IX, nên hoạt chất này vẫn có tác dụng cầm máu hiệu quả ngay cả khi cơ thể người bệnh đã sinh kháng thể chống lại các yếu tố đông máu VIII hoặc IX.
Thuốc chỉ được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch, không có dạng uống hay dạng tiêm bắp, và thường chỉ sử dụng tại cơ sở y tế hoặc dưới hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Công dụng và chỉ định
Coagulation factor VIIa Recombinant Human được chỉ định để điều trị các đợt chảy máu cấp và phòng ngừa chảy máu trong các can thiệp phẫu thuật ở những nhóm bệnh nhân sau:
- Người mắc bệnh máu khó đông A hoặc B bẩm sinh có kháng thể (chất ức chế) chống lại yếu tố VIII hoặc yếu tố IX.
- Người mắc bệnh máu khó đông mắc phải (acquired hemophilia), tức tình trạng sinh kháng thể tự miễn chống lại yếu tố đông máu ở người trước đó không có bệnh máu khó đông bẩm sinh.
- Người bị thiếu hụt yếu tố VII bẩm sinh (congenital Factor VII deficiency).
- Người mắc bệnh nhược tiểu cầu Glanzmann kèm tình trạng kháng trị với truyền tiểu cầu, có hoặc không có kháng thể kháng tiểu cầu.
Ngoài việc cầm máu khi đang chảy máu, hoạt chất này còn được dùng để phòng ngừa chảy máu quanh thời điểm phẫu thuật hoặc thực hiện các thủ thuật xâm lấn ở cùng các nhóm bệnh nhân trên, giúp duy trì cầm máu trong và sau mổ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng của Coagulation factor VIIa Recombinant Human được tính theo cân nặng cơ thể (microgam/kg) và thay đổi tùy theo bệnh lý nền, mức độ chảy máu và mục đích điều trị (cầm máu cấp hay dự phòng quanh phẫu thuật).
Liều điều trị đợt chảy máu cấp
- Bệnh máu khó đông A hoặc B bẩm sinh có kháng thể: 90 mcg/kg mỗi 2 giờ, điều chỉnh theo mức độ chảy máu cho đến khi cầm máu; sau khi cầm máu có thể duy trì 90 mcg/kg mỗi 3-6 giờ với các trường hợp chảy máu nặng.
- Bệnh máu khó đông mắc phải: 70-90 mcg/kg mỗi 2-3 giờ cho đến khi cầm máu.
- Thiếu hụt yếu tố VII bẩm sinh: 15-30 mcg/kg mỗi 4-6 giờ cho đến khi cầm máu; một số trường hợp đáp ứng hiệu quả với liều thấp hơn, khoảng 10 mcg/kg.
- Nhược tiểu cầu Glanzmann: 90 mcg/kg mỗi 2-6 giờ cho các đợt chảy máu nặng cần điều trị cầm máu toàn thân.
Liều dự phòng quanh phẫu thuật
- Với phẫu thuật nhỏ ở bệnh nhân máu khó đông có kháng thể: 90 mcg/kg ngay trước mổ, lặp lại mỗi 2 giờ trong mổ, sau đó 90 mcg/kg mỗi 2 giờ trong 48 giờ đầu, rồi giãn dần mỗi 2-6 giờ đến khi lành.
- Với phẫu thuật lớn: liều tương tự trong mổ, sau mổ duy trì mỗi 2 giờ trong 5 ngày, sau đó mỗi 4 giờ hoặc truyền liên tục 50 mcg/kg/giờ đến khi lành thương.
- Bệnh máu khó đông mắc phải: 70-90 mcg/kg trước mổ, lặp lại mỗi 2-3 giờ trong suốt thời gian phẫu thuật.
- Thiếu yếu tố VII bẩm sinh: 15-30 mcg/kg trước mổ, lặp lại mỗi 4-6 giờ.
Cách dùng
Coagulation factor VIIa Recombinant Human chỉ được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch chậm (bolus), thời gian tiêm kéo dài 2-5 phút, tuyệt đối không tiêm bắp hay tiêm dưới da. Bột pha tiêm cần được hoàn nguyên bằng đúng loại dung môi histidine đi kèm trong hộp thuốc, không dùng dung môi khác. Sau khi pha, dung dịch phải trong và không màu; nếu thấy vẩn đục hay đổi màu thì không được sử dụng. Dung dịch sau khi pha chỉ nên dùng trong vòng 3 giờ, có thể để ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh trong thời gian này, không được để đông lạnh hoặc lưu trữ trong bơm kim tiêm. Thuốc không được trộn chung với bất kỳ dịch truyền nào khác; nếu cần tráng đường truyền trước hoặc sau khi tiêm, chỉ dùng dung dịch natri clorid 0,9%.
Quên liều và quá liều
Vì đây là thuốc do nhân viên y tế thực hiện theo lịch trình điều trị cụ thể, nếu quên một liều, cần tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra và không tiêm gấp đôi liều để bù. Các liều tiếp theo vẫn thực hiện theo đúng lịch ban đầu. Về quá liều, hiện chưa xác định được ngưỡng liều gây độc rõ ràng qua thử nghiệm lâm sàng; một số ca quá liều ghi nhận trên thực tế cho thấy nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc hoặc biến chứng huyết khối (kể cả đột quỵ) ở liều cao gấp 10-20 lần liều khuyến cáo. Nếu nghi ngờ quá liều, cần báo ngay cho bác sĩ điều trị để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Theo thông tin kê đơn chuyên môn, hiện chưa có chống chỉ định tuyệt đối nào được xác định chính thức đối với Coagulation factor VIIa Recombinant Human. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý và tránh sử dụng trong các trường hợp sau vì nguy cơ phản ứng nghiêm trọng:
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất này hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng với protein chuột, hamster hoặc bò, do quy trình sản xuất thuốc có sử dụng các thành phần liên quan đến những loài này và có thể còn sót lại lượng nhỏ protein này trong sản phẩm cuối.
- Không phối hợp đồng thời với phức hợp prothrombin đã hoạt hóa (aPCC) hoặc yếu tố XIII, vì làm tăng đáng kể nguy cơ huyết khối (xem chi tiết tại mục Tương tác thuốc).
Với những người có bệnh lý làm tăng nguy cơ huyết khối như bệnh mạch vành, tiền sử đột quỵ, đông máu nội mạch rải rác (DIC) hoặc chấn thương dập nát, việc sử dụng hoạt chất này cần được cân nhắc rất cẩn trọng và chỉ thực hiện khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Tác dụng phụ
Cảnh báo quan trọng nhất khi dùng Coagulation factor VIIa Recombinant Human là nguy cơ hình thành huyết khối động mạch và tĩnh mạch nghiêm trọng, đây là cảnh báo được đóng khung (boxed warning) trong thông tin kê đơn. Trong các thử nghiệm lâm sàng, biến cố huyết khối xảy ra ở khoảng 4% bệnh nhân máu khó đông mắc phải và 0,2% số đợt chảy máu được điều trị ở bệnh nhân máu khó đông bẩm sinh.
Thường gặp
- Các vấn đề về chảy máu (kéo dài hoặc tái phát)
- Sốt
- Tăng huyết áp
- Đau hoặc cứng khớp, cơ
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Phù hoặc sưng ở mặt, tay, cẳng chân hoặc bàn chân
- Tím tái ở tay hoặc chân
- Nhìn mờ, thay đổi màu da mặt
- Đau ngực, khó thở, cảm giác nặng ngực
- Ớn lạnh, vã mồ hôi lạnh, lú lẫn
- Khát nước liên tục, chóng mặt, choáng váng khi đứng dậy đột ngột
- Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường (dưới 50 lần/phút)
- Nổi mề đay, ngứa, phát ban da; xuất hiện các đám bầm tím lớn dưới da
- Chảy máu hoặc rỉ máu kéo dài tại vị trí tiêm hoặc niêm mạc (ruột, miệng, mũi, bàng quang)
- Nói ngọng, giảm lượng nước tiểu bất thường
- Tăng cân bất thường, mệt mỏi không rõ nguyên nhân
Các tác dụng phụ nhẹ, thường không cần can thiệp y tế
- Nóng rát hoặc châm chích tại vị trí tiêm
- Buồn ngủ, cảm giác nóng bừng người
- Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn
- Xuất hiện các nốt xuất huyết nhỏ dưới da
- Đỏ da vùng mặt, cổ, cánh tay và đôi khi vùng ngực trên
Người dùng cần được theo dõi sát các dấu hiệu phản vệ (nổi mề đay, khó thở, tụt huyết áp) và dấu hiệu huyết khối (đau đầu dữ đội, rối loạn thị giác hoặc ngôn ngữ, đau ngực, khó thở, yếu hoặc tê một bên cơ thể) để được xử trí cấp cứu kịp thời.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ và có đối chứng trên người mang thai. Trên động vật thực nghiệm, liều cao có liên quan đến tăng tỷ lệ sảy thai và tử vong ở một số trường hợp, dù không ghi nhận tác dụng gây dị dạng thai. Việc dùng hoạt chất này trong thai kỳ chỉ nên thực hiện khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa có dữ liệu về sự hiện diện của thuốc trong sữa mẹ cũng như ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc cho con bú và nhu cầu điều trị của người mẹ.
- Trẻ em: các nghiên cứu đến hiện tại chưa cho thấy vấn đề đặc thù nào ở trẻ em làm hạn chế việc sử dụng thuốc, liều được tính theo cân nặng tương tự người lớn.
- Người cao tuổi: chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của tuổi tác đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc ở nhóm này.
- Người có bệnh gan: bệnh gan có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối khi dùng thuốc, cần theo dõi sát hơn.
- Người có tiền sử huyết khối, bệnh mạch vành, nhiễm trùng đang tiến triển hoặc chấn thương dập nát: đây là các yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng huyết khối, cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.
- Trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ cần theo dõi sát các chỉ số đông máu và đáp ứng lâm sàng để điều chỉnh liều Coagulation factor VIIa Recombinant Human phù hợp, vì các thông số xét nghiệm đông máu thông thường không phải lúc nào cũng phản ánh đúng hiệu quả cầm máu thực tế của thuốc.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Phức hợp prothrombin đã hoạt hóa (aPCC) | Làm tăng đáng kể nguy cơ huyết khối; không nên dùng đồng thời |
Yếu tố đông máu XIII (Factor XIII) | Tăng nguy cơ huyết khối khi phối hợp; không dùng cùng lúc |
Phức hợp prothrombin (PCC) | Không nên dùng đồng thời với Coagulation factor VIIa Recombinant Human |
Alpha-1-proteinase inhibitor | Có thể làm tăng hoạt tính gây huyết khối của hoạt chất này |
Alteplase (thuốc tiêu sợi huyết) | Có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Coagulation factor VIIa Recombinant Human |
Acid aminocaproic (thuốc chống tiêu sợi huyết) | Tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ khi phối hợp |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu tương tác cụ thể được ghi nhận; nên thông báo với bác sĩ nếu có sử dụng thường xuyên vì rượu ảnh hưởng đến chức năng gan và đông máu nói chung |
Vì đây là nhóm rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng, đặc biệt là các thuốc cầm máu hoặc chế phẩm yếu tố đông máu khác, trước khi bắt đầu điều trị với Coagulation factor VIIa Recombinant Human.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Trước khi pha, bột đông khô Coagulation factor VIIa Recombinant Human và dung môi histidine cần được bảo quản ở nhiệt độ 2-25°C, tránh ánh sáng trực tiếp, không để đông lạnh. Sau khi hoàn nguyên với dung môi, dung dịch có thể giữ ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh nhưng chỉ trong tối đa 3 giờ, không được để đông lạnh hoặc lưu trong bơm kim tiêm; phần dung dịch không dùng hết cần được loại bỏ đúng quy định về rác thải y tế.
Đây là một thuốc sinh học chuyên biệt, chủ yếu được cung cấp qua hệ thống bệnh viện chuyên khoa huyết học và các chương trình điều trị máu khó đông, không phải là mặt hàng bán lẻ phổ biến tại các nhà thuốc thông thường ở Việt Nam nên giá niêm yết công khai còn hạn chế. Theo dữ liệu giá tham khảo tại thị trường Hoa Kỳ, giá một lọ 1 mg dao động khoảng 2.900-3.000 USD, lọ 5 mg có thể lên đến gần 15.000 USD mỗi lọ, do đây là chế phẩm sinh học có chi phí sản xuất và bảo quản rất cao. Chi phí thực tế cho một đợt điều trị tại Việt Nam thường được chi trả qua bảo hiểm y tế hoặc chương trình hỗ trợ bệnh nhân máu khó đông tại các bệnh viện tuyến trung ương, người bệnh nên liên hệ trực tiếp cơ sở điều trị để biết chi phí cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Coagulation factor VIIa Recombinant Human có thể tự tiêm ở nhà được không?
Không nên. Thuốc chỉ được tiêm tĩnh mạch bởi nhân viên y tế hoặc người bệnh/người chăm sóc đã được huấn luyện kỹ thuật đầy đủ, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự sử dụng khi chưa được đào tạo có thể dẫn đến sai sót trong pha thuốc, liều dùng hoặc kỹ thuật tiêm, làm tăng nguy cơ biến chứng.
Tại sao Coagulation factor VIIa Recombinant Human lại có cảnh báo về huyết khối?
Do cơ chế tác dụng của hoạt chất này là kích hoạt mạnh dòng thác đông máu tại vị trí có yếu tố mô, việc dùng thuốc có thể làm tăng hoạt động đông máu toàn thân trong một số trường hợp, đặc biệt ở người có sẵn yếu tố nguy cơ như bệnh mạch vành, tiền sử huyết khối hoặc dùng đồng thời với các chế phẩm đông máu khác như aPCC. Đây là lý do các cơ quan quản lý dược đưa cảnh báo đóng khung về nguy cơ huyết khối động mạch và tĩnh mạch cho thuốc này.
Coagulation factor VIIa Recombinant Human khác gì so với các yếu tố đông máu thông thường như yếu tố VIII, IX?
Yếu tố VIII và IX là các yếu tố nằm ở giai đoạn giữa của dòng thác đông máu, cần có sự phối hợp của nhiều yếu tố khác để hoạt hóa yếu tố X. Trong khi đó, hoạt chất này tác động trực tiếp lên yếu tố X ngay khi kết hợp với yếu tố mô, bỏ qua hoàn toàn nhu cầu về yếu tố VIII hoặc IX. Chính vì vậy, thuốc vẫn phát huy hiệu quả cầm máu ở người bệnh đã sinh kháng thể chống lại yếu tố VIII hoặc IX, là nhóm bệnh nhân không còn đáp ứng tốt với các chế phẩm yếu tố VIII, IX truyền thống.
Có thể dùng Coagulation factor VIIa Recombinant Human cho phụ nữ mang thai không?
Hiện chưa có đủ nghiên cứu có đối chứng trên người mang thai để khẳng định độ an toàn tuyệt đối. Quyết định sử dụng thuốc trong thai kỳ cần dựa trên đánh giá cụ thể của bác sĩ chuyên khoa huyết học và sản khoa, cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát chảy máu và các rủi ro có thể xảy ra. Người bệnh không nên tự quyết định dùng hay ngừng thuốc mà cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/novoseven-rt.html
- https://www.drugs.com/cons/coagulation-factor-viia.html
- https://www.drugs.com/dosage/coagulation-factor-viia.html
- https://www.drugs.com/novoseven-rt.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00036
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!