Từ điển dược chất
Desmopressin
Tổng quan
Desmopressin (còn được biết đến với tên viết tắt DDAVP) là một chất tổng hợp có cấu trúc tương tự hormone chống bài niệu tự nhiên của tuyến yên (arginine vasopressin). So với hormone tự nhiên, desmopressin được biến đổi ở hai vị trí hóa học: loại bỏ nhóm amin ở cystein số 1 và thay L-arginine bằng D-arginine ở vị trí số 8.
Hai thay đổi này giúp desmopressin kéo dài thời gian tác dụng đáng kể, đồng thời gần như loại bỏ hoạt tính co mạch (tăng huyết áp) vốn có ở vasopressin tự nhiên. Nhờ vậy, hoạt chất này được xếp vào nhóm dược lý hormone chống bài niệu (antidiuretic hormone), với mã ATC là H01BA02.
Về cơ chế tác dụng, desmopressin gắn chọn lọc vào thụ thể V2 nằm trên màng đáy - bên của tế bào ống lượn xa và ống góp ở thận. Sự gắn kết này kích hoạt enzyme adenylyl cyclase, dẫn đến tăng số lượng kênh vận chuyển nước (aquaporin-2) được đưa vào màng tế bào phía lòng ống. Kết quả là nước được tái hấp thu nhiều hơn, nước tiểu trở nên đậm đặc và lượng nước tiểu bài xuất giảm xuống rõ rệt.
Bên cạnh tác dụng chống bài niệu, desmopressin còn có đặc tính cầm máu: hoạt chất kích thích tế bào nội mô mạch máu giải phóng yếu tố von Willebrand và làm tăng nồng độ yếu tố VIII trong huyết tương, nên còn được ứng dụng trong một số bệnh lý rối loạn đông máu nhẹ.
Công dụng và chỉ định
Desmopressin được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị thay thế chống bài niệu cho bệnh đái tháo nhạt trung ương (do thiếu hụt vasopressin nội sinh).
- Kiểm soát tình trạng đa niệu và khát nước tạm thời xảy ra sau chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật vùng tuyến yên.
- Điều trị chứng đái dầm ban đêm tiên phát ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, dùng dưới dạng viên uống hoặc viên đặt dưới lưỡi.
- Kiểm soát chứng tiểu đêm ở người lớn liên quan đến hiện tượng đa niệu về đêm (lượng nước tiểu ban đêm vượt quá khả năng chứa của bàng quang), với các dạng bào chế chuyên biệt cho chỉ định này.
- Hỗ trợ điều trị bệnh Hemophilia A và bệnh von Willebrand thể nhẹ đến trung bình (typ I) nhờ khả năng làm tăng yếu tố VIII trong máu, thường dùng trước một số can thiệp hoặc phẫu thuật nhỏ.
- Ứng dụng trong việc đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu của thận với mục đích chẩn đoán.
Cần lưu ý, desmopressin không có hiệu quả và không được chỉ định cho đái tháo nhạt do thận (nephrogenic diabetes insipidus), vì cơ chế bệnh này không đáp ứng với thuốc tác động qua thụ thể V2.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng desmopressin rất khác nhau theo từng chỉ định, đường dùng và đối tượng bệnh nhân. Bác sĩ luôn cần cá thể hóa liều dựa trên đáp ứng thực tế (thời gian ngủ yên giấc và lượng nước tiểu bài xuất phù hợp, không quá mức).
Liều cho người lớn
- Đái tháo nhạt trung ương: liều khởi đầu đường uống khoảng 0,05 mg x 2 lần/ngày, đường tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da 1-2 mcg x 2 lần/ngày, dạng xịt hoặc nhỏ mũi 5-40 mcg x 2 lần/ngày. Liều buổi sáng và buổi tối thường được điều chỉnh riêng để duy trì nhịp sinh học của việc bài niệu.
- Đái dầm ban đêm tiên phát: liều uống khởi đầu phổ biến là 0,2 mg trước khi đi ngủ, có thể tăng dần đến tối đa 0,4-0,6 mg tùy đáp ứng.
- Hemophilia A và bệnh von Willebrand typ I: tiêm tĩnh mạch chậm 0,3 mcg/kg cân nặng, truyền trong 15-30 phút, thường dùng trước phẫu thuật khoảng 30 phút.
Liều cho trẻ em
- Trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi mắc đái tháo nhạt trung ương: dạng xịt mũi khởi đầu khoảng 5 mcg/ngày (dao động 5-30 mcg/ngày), dạng uống khoảng 0,05 mg x 2 lần/ngày.
- Trẻ trên 6 tuổi bị đái dầm ban đêm: liều uống khởi đầu 0,2 mg trước khi ngủ, có thể tăng lên tối đa 0,6 mg nếu cần và theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi: chưa có dữ liệu xác định liều an toàn, không tự ý sử dụng cho nhóm tuổi này.
Cách dùng và thời điểm dùng
Với dạng viên đặt dưới lưỡi, người bệnh nên đặt viên thuốc dưới lưỡi khoảng 1 giờ trước khi đi ngủ, để thuốc tự tan hoàn toàn, không nhai hoặc nuốt trực tiếp, và nên đi tiểu hết trước khi lên giường. Với dạng viên uống, thuốc có thể bị giảm hấp thu nếu dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo, nên tốt nhất uống thuốc xa bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Nếu người bệnh đang chuyển từ dạng xịt mũi sang dạng viên, cần đợi ít nhất 12 giờ sau liều xịt mũi cuối cùng mới dùng liều viên đầu tiên.
Trong suốt thời gian dùng desmopressin, người bệnh cần hạn chế lượng nước và các loại dịch uống vào theo hướng dẫn của bác sĩ, vì uống quá nhiều nước có thể gây rối loạn điện giải nghiêm trọng.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên dùng lại càng sớm càng tốt, tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều cùng lúc.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, các dấu hiệu có thể gặp là đau đầu, lú lẫn, buồn ngủ, tăng cân nhanh do giữ nước và rối loạn đi tiểu. Đây là tình huống cần được xử lý y tế khẩn cấp, người nhà nên liên hệ cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi đường dây cấp cứu ngay. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho desmopressin, việc xử trí chủ yếu là giảm liều, giãn khoảng cách liều hoặc ngừng thuốc tùy mức độ nghiêm trọng, kết hợp điều trị triệu chứng.
Chống chỉ định
Không sử dụng desmopressin cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với desmopressin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy thận mức độ trung bình đến nặng (độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút).
- Người đang bị hạ natri máu hoặc có tiền sử hạ natri máu.
- Người mắc hội chứng tăng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp (SIADH).
- Người có chứng khát nhiều do thói quen hoặc do nguyên nhân tâm thần, khi lượng nước tiểu vượt quá 40 mL/kg/24 giờ.
- Người có tiền sử hoặc nghi ngờ suy tim, hoặc đang cần điều trị bằng thuốc lợi tiểu, corticosteroid (áp dụng đặc biệt với các dạng bào chế điều trị tiểu đêm).
- Bệnh nhân mắc bệnh von Willebrand thể nặng typ I có sự xuất hiện dạng phân tử bất thường của kháng nguyên yếu tố VIII, dạng xịt mũi không dùng cho bệnh von Willebrand typ IIB vì có thể gây kết tập tiểu cầu bất lợi.
- Người từ 65 tuổi trở lên không nên dùng các dạng bào chế chuyên biệt cho chỉ định tiểu đêm do nguy cơ hạ natri máu cao hơn.
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi do chưa có dữ liệu an toàn được thiết lập đầy đủ.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn của desmopressin có thể khác nhau tùy dạng bào chế và đối tượng sử dụng.
Thường gặp
- Đau đầu, chóng mặt.
- Khô miệng, buồn nôn, đau bụng nhẹ.
- Ở người lớn dùng dạng uống điều trị đái tháo nhạt hoặc tiểu đêm: hạ natri huyết, tiêu chảy, táo bón, tăng huyết áp, mệt mỏi, phù, các triệu chứng liên quan đến bàng quang và niệu đạo.
Ít gặp đến hiếm gặp
- Buồn ngủ hoặc mất ngủ, dị cảm, rối loạn thị giác.
- Hồi hộp, khó thở, hạ huyết áp thế đứng, đầy hơi, khó tiêu.
- Đau cơ, co thắt cơ, đổ mồ hôi, ngứa, phát ban, mày đay, tăng cân, tăng men gan, hạ kali máu.
- Lú lẫn, viêm da dị ứng (hiếm gặp).
- Ở trẻ em: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phù, rối loạn cảm xúc, dễ kích động (ít gặp hơn so với người lớn).
Nghiêm trọng, cần báo bác sĩ ngay
- Dấu hiệu hạ natri máu: đau đầu dữ dội, lú lẫn, ảo giác, chuột rút, yếu cơ nghiêm trọng, nôn, mất phối hợp vận động, cảm giác bồn chồn hoặc không yên.
- Co giật, hôn mê, khó thở nông hoặc yếu, cảm giác choáng váng như sắp ngất.
- Phản ứng phản vệ (hiếm gặp): phát ban mày đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - cần cấp cứu ngay.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: một số dữ liệu cho thấy desmopressin có thể được sử dụng trong thai kỳ khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ, tuy nhiên cần được theo dõi chặt chẽ và không tự ý dùng khi chưa có tư vấn y khoa.
- Phụ nữ đang cho con bú: desmopressin được phân bố vào sữa mẹ ở mức độ nhất định, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
- Người cao tuổi: có nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn, đặc biệt là hạ natri máu, do đó cần hạn chế lượng nước uống chặt chẽ và được theo dõi sát nồng độ natri trong máu.
- Trẻ em: việc hạn chế lượng dịch uống vào là yếu tố đặc biệt quan trọng để tránh ngộ độc nước, và cha mẹ không nên tự ý cho trẻ dùng desmopressin nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Người có bệnh lý nền: cần thận trọng ở người bị suy giảm chức năng thận, bệnh tim mạch, xơ nang, hoặc các tình trạng gây mất cân bằng dịch và điện giải, đồng thời thận trọng ở người có nguy cơ tăng áp lực nội sọ.
- Trong toàn bộ thời gian điều trị, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn hạn chế uống nước của bác sĩ để giảm nguy cơ giữ nước và hạ natri máu.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp desmopressin với một số thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ giữ nước, hạ natri máu hoặc thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
|
Thuốc/nhóm thuốc tương tác |
Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
|
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI (ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc) |
Tăng tác dụng chống bài niệu, làm tăng nguy cơ giữ nước và hạ natri máu |
|
Chlorpromazine, carbamazepine, lamotrigine |
Có thể gây hội chứng tăng tiết ADH không phù hợp, làm tăng nguy cơ hạ natri máu |
|
Sulfonylurea (đặc biệt chlorpropamide) |
Tăng tác dụng chống bài niệu cộng gộp, tăng nguy cơ giữ nước |
|
Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide, corticosteroid |
Tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải và hạ natri máu khi phối hợp |
|
Thuốc giảm đau opioid |
Tăng nguy cơ giữ nước và hạ natri máu do tác dụng cộng gộp trên hormone chống bài niệu |
|
NSAID (thuốc chống viêm không steroid) như ibuprofen, naproxen, diclofenac |
Có thể gây giữ nước và làm tăng nguy cơ hạ natri máu |
|
Oxybutynin |
Đã ghi nhận co giật do hạ natri máu khi phối hợp với desmopressin |
|
Loperamide |
Có thể làm tăng khoảng 3 lần nồng độ desmopressin trong huyết tương, làm tăng nguy cơ giữ nước và hạ natri máu |
|
Các thuốc co mạch khác |
Khi phối hợp liều cao desmopressin có thể cần giảm liều do nguy cơ tăng huyết áp cộng gộp |
|
Rượu, bia |
Có thể làm tăng nguy cơ mất cân bằng dịch và hạ natri máu, nên tránh uống rượu, đặc biệt là gần thời điểm dùng liều trước khi ngủ khi điều trị đái dầm |
|
Caffeine (cà phê, trà, nước tăng lực) |
Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát bài niệu vào ban đêm, nên tránh dùng gần giờ đi ngủ khi điều trị đái dầm |
Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với desmopressin, vì danh sách tương tác trên chưa bao gồm hết mọi khả năng.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Desmopressin dạng viên nén hoặc viên đặt dưới lưỡi nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nhiệt độ cao. Với các sản phẩm dạng viên đông khô đặt dưới lưỡi, cần giữ thuốc trong vỏ bấm (blister) gốc và chỉ lấy ra khi chuẩn bị dùng ngay, tránh để thuốc tiếp xúc với không khí lâu sẽ ảnh hưởng đến chất lượng. Dạng dung dịch tiêm hoặc xịt mũi cần tuân theo hướng dẫn bảo quản riêng của nhà sản xuất, một số sản phẩm cần bảo quản lạnh trước khi mở nắp.
Về giá bán, các sản phẩm chứa desmopressin trên thị trường Việt Nam có mức giá tham khảo dao động khá rộng tùy hàm lượng và nhà sản xuất, ví dụ viên nén Nocutil 0,1 mg có giá tham khảo khoảng 550.000 đồng/hộp, Minirin 0,1 mg khoảng 900.000 đồng/hộp, và Glubet 0,2 mg khoảng 1.170.000 đồng/hộp. Đây chỉ là mức giá tham khảo tại một số nhà thuốc và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chính sách của từng đơn vị phân phối, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Desmopressin có phải là thuốc lợi tiểu không?
Không, desmopressin có tác dụng hoàn toàn ngược lại với thuốc lợi tiểu. Đây là hormone chống bài niệu, giúp cơ thể giữ lại nước bằng cách tăng tái hấp thu nước ở ống thận, từ đó làm giảm lượng nước tiểu bài xuất ra ngoài. Chính vì đặc tính giữ nước này mà người dùng desmopressin cần hạn chế lượng nước uống vào theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, tránh nguy cơ dư nước và hạ natri máu.
Vì sao khi dùng desmopressin phải hạn chế uống nước?
Cơ chế tác dụng của desmopressin là tăng tái hấp thu nước tại thận, khiến cơ thể giữ nước nhiều hơn bình thường. Nếu người bệnh vừa dùng thuốc vừa uống nhiều nước như thói quen thường ngày, lượng nước dư thừa không được thải ra sẽ làm loãng nồng độ natri trong máu, dẫn đến hạ natri máu - một tình trạng có thể gây đau đầu, lú lẫn, co giật, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời. Do đó, hạn chế dịch uống trong thời gian điều trị là nguyên tắc bắt buộc, đặc biệt quan trọng ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Trẻ bị đái dầm ban đêm có dùng desmopressin lâu dài được không?
Desmopressin thường được chỉ định cho trẻ từ 6 tuổi trở lên khi các biện pháp không dùng thuốc (như thiết bị báo động đái dầm) chưa mang lại hiệu quả mong muốn. Việc dùng thuốc trong thời gian dài cần được bác sĩ theo dõi định kỳ, đánh giá lại đáp ứng và có thể đề nghị những khoảng nghỉ thuốc để kiểm tra xem trẻ đã tự kiểm soát được tình trạng đái dầm hay chưa. Quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc luôn cần dựa trên thăm khám cụ thể, phụ huynh không nên tự ý kéo dài hoặc tăng liều mà không có hướng dẫn y khoa.
Quên một liều desmopressin có ảnh hưởng nghiêm trọng không?
Nếu chỉ quên một liều, tình huống này thường không gây nguy hiểm ngay lập tức, nhất là với các chỉ định như đái dầm hay tiểu đêm. Người bệnh nên dùng lại liều đã quên càng sớm càng tốt, nhưng nếu đã gần đến giờ của liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đó và tiếp tục theo đúng lịch trình ban đầu. Điều quan trọng là tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để "bù" lại liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ giữ nước và hạ natri máu.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/desmopressin.html
- https://www.drugs.com/dosage/desmopressin.html
- https://www.drugs.com/pro/desmopressin.html
- https://www.drugs.com/cons/desmopressin.html
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000044
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!