Từ điển dược chất
Dicyclomine
Tổng quan
Dicyclomine (còn được gọi là dicycloverine) là một amin bậc ba tổng hợp, thuộc nhóm thuốc chống co thắt và kháng cholinergic (kháng muscarinic). Về mặt dược lý, dicyclomine đối kháng có chọn lọc trên các thụ thể muscarinic M1, M2 và M3, đồng thời còn thể hiện khả năng ức chế không cạnh tranh đối với histamin và bradykinin.
Cơ chế tác dụng chính của dicyclomine là ngăn chặn hoạt động của acetylcholin tại các đầu tận thần kinh tự chủ trên cơ trơn đường tiêu hóa. Nhờ đó, hoạt chất này làm giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch tiêu hóa và trực tiếp làm giãn cơ trơn, từ đó cắt giảm các cơn co thắt gây đau. Ngoài tác dụng trên đường ruột, do bản chất kháng cholinergic không chọn lọc hoàn toàn, dicyclomine còn có thể ức chế tiết nước bọt, giảm tiết mồ hôi, giãn đồng tử và làm tăng nhịp tim ở mức độ nhất định.
Dicyclomine hydrochloride đã được phê duyệt sử dụng trong y khoa từ năm 1950 và hiện vẫn được kê đơn trong điều trị các rối loạn chức năng đường ruột, dù mức độ bằng chứng lâm sàng ủng hộ hiệu quả của thuốc được đánh giá là còn hạn chế so với một số nhóm thuốc mới hơn.
Công dụng và chỉ định
Chỉ định chính thức được ghi nhận của dicyclomine bao gồm:
- Điều trị hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome - IBS).
- Điều trị rối loạn chức năng ruột (functional bowel disorder) có biểu hiện co thắt, đau quặn bụng.
Ngoài chỉ định chính thức nêu trên, dicyclomine từng được sử dụng ngoài nhãn (off-label) ở một số tình huống như hỗ trợ giảm đau quặn ruột, mật, thận - niệu quản do co thắt cơ trơn, hoặc phối hợp điều trị đau bụng co thắt ở trẻ nhũ nhi. Tuy nhiên, việc dùng dicyclomine cho trẻ dưới 6 tháng tuổi bị chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, nên các chỉ định ngoài nhãn này cần có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng dicyclomine cần được điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
Liều cho người lớn (đường uống)
- Liều khởi đầu: 20 mg, uống 4 lần mỗi ngày.
- Sau một tuần dùng liều khởi đầu, có thể tăng liều lên 40 mg, uống 4 lần mỗi ngày nếu người bệnh dung nạp tốt và chưa gặp tác dụng phụ giới hạn liều.
- Nếu sau 2 tuần điều trị không đạt hiệu quả mong muốn, hoặc tác dụng phụ buộc phải duy trì liều dưới 80 mg/ngày, nên ngừng sử dụng dicyclomine.
- Dữ liệu an toàn hiện chưa ghi nhận đầy đủ đối với liều trên 80 mg/ngày dùng kéo dài quá 2 tuần.
Liều đường tiêm bắp
- Liều khuyến cáo: 10-20 mg, tiêm bắp 4 lần mỗi ngày.
- Đường tiêm bắp chỉ được sử dụng trong 1-2 ngày, áp dụng cho trường hợp người bệnh tạm thời không thể dùng thuốc đường uống, sau đó cần chuyển sang đường uống ngay khi có thể.
- Chỉ tiêm bắp, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da; cần hút ngược pittông trước khi tiêm để tránh đưa thuốc vào lòng mạch.
Liều ở trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của dicyclomine chưa được xác lập đầy đủ ở người dưới 18 tuổi trong chỉ định điều trị hội chứng ruột kích thích. Dicyclomine chống chỉ định tuyệt đối cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Với trẻ lớn hơn, việc sử dụng (nếu có) cần tuân theo chỉ định riêng của bác sĩ nhi khoa, không tự ý áp dụng liều người lớn.
Cách dùng
- Có thể uống dicyclomine cùng hoặc không cùng thức ăn, thường chia làm 4 lần trong ngày.
- Nếu dùng dạng dung dịch uống, cần đong liều chính xác bằng dụng cụ đo chuyên dụng, không dùng thìa ăn thông thường.
- Không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai thuốc nếu không có hướng dẫn cụ thể từ dược sĩ, đặc biệt với dạng bào chế phóng thích kéo dài.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc bình thường ở liều kế tiếp, không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, các triệu chứng có thể gặp gồm nhịp tim nhanh, thở gấp, sốt cao, kích thích thần kinh trung ương biểu hiện bằng lú lẫn, hưng phấn, mất điều hòa vận động và có thể xuất hiện cơn co giật thoáng qua; da có thể ửng đỏ ở mặt hoặc nửa thân trên. Khi quá liều đường uống, cần xử trí bằng cách làm sạch dạ dày và có thể dùng than hoạt để giảm hấp thu thuốc, kết hợp các biện pháp hỗ trợ khác theo chỉ định y tế. Người bệnh hoặc người nhà cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay khi nghi ngờ quá liều dicyclomine.
Chống chỉ định
Không sử dụng dicyclomine trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với dicyclomine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Trẻ nhũ nhi dưới 6 tháng tuổi.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Người bị tắc nghẽn đường tiết niệu (bí tiểu do tắc nghẽn).
- Người bị tắc nghẽn đường tiêu hóa (bệnh lý tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa).
- Người mất trương lực ruột, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người suy nhược.
- Viêm loét đại tràng mức độ nặng, có nguy cơ dẫn đến phình đại tràng nhiễm độc (toxic megacolon).
- Trào ngược dạ dày - thực quản kèm viêm thực quản (reflux esophagitis).
- Người có tình trạng tim mạch không ổn định trong bối cảnh xuất huyết cấp tính.
- Bệnh nhược cơ (myasthenia gravis).
- Glôcôm góc đóng chưa được kiểm soát.
- Rối loạn tâm thần ở người có tăng nhạy cảm với thuốc kháng cholinergic.
Đây là danh mục chống chỉ định có tính an toàn cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng dicyclomine.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Các phản ứng bất lợi ghi nhận với tỷ lệ trên 5% người dùng bao gồm:
- Khô miệng (tỷ lệ cao, có thể lên đến khoảng một phần ba số người dùng).
- Buồn nôn.
- Chóng mặt, choáng váng, đặc biệt khi dùng đường tiêm.
- Nhìn mờ.
- Buồn ngủ, suy nhược cơ thể.
- Lo lắng, bồn chồn.
- Sốt nhẹ, nhịp tim nhanh.
- Kích động, khô da và niêm mạc.
Ít gặp hơn
- Khát nước, nghẹt mũi, mệt mỏi.
- Bí tiểu, táo bón, chán ăn.
- Đau đầu, phát ban da.
- Giảm tiết mồ hôi, có thể dẫn đến tình trạng tăng thân nhiệt trong môi trường nóng.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Rối loạn nhịp tim: tim đập nhanh, chậm hoặc không đều, đánh trống ngực.
- Biểu hiện thần kinh trung ương: lú lẫn, mất phương hướng, mất trí nhớ ngắn hạn, ảo giác, mất điều hòa vận động, hôn mê; các biểu hiện này thường hồi phục trong vòng 12-24 giờ sau khi ngừng thuốc.
- Bí tiểu hoàn toàn, thiểu niệu.
- Co giật, khó thở hoặc ngừng thở (đặc biệt ở trẻ nhũ nhi nếu vô tình dùng phải).
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nghiêm trọng nào kể trên, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Dicyclomine từng được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ B theo hệ thống phân loại cũ của FDA (không có bằng chứng gây nguy cơ trên động vật, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế). Thuốc chỉ nên dùng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Dicyclomine chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú. Hoạt chất này bài tiết qua sữa mẹ và đã có báo cáo về trường hợp trẻ bú mẹ gặp cơn ngưng thở liên quan đến việc mẹ dùng dicyclomine. Nếu buộc phải dùng thuốc, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
Người suy gan, suy thận
Cần thận trọng khi dùng dicyclomine ở người suy gan hoặc suy thận nặng vì có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và đào thải thuốc, làm tăng nguy cơ tích lũy và tác dụng phụ.
Người cao tuổi
Người cao tuổi thường nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ kháng cholinergic của dicyclomine, bao gồm nguy cơ lú lẫn, bí tiểu, táo bón nặng. Nên dùng thận trọng và theo dõi sát khi kê đơn cho nhóm đối tượng này.
Các đối tượng cần thận trọng khác
- Người bị phì đại tuyến tiền liệt, có nguy cơ bí tiểu.
- Người bị thoát vị khe thực quản.
- Người có bệnh tim mạch như nhịp nhanh, tăng huyết áp, thiểu năng vành, hẹp van hai lá.
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản.
- Người bị sốt hoặc sinh sống, làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, vì dicyclomine làm giảm tiết mồ hôi, tăng nguy cơ say nắng, kiệt sức do nhiệt.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc: dicyclomine có thể gây buồn ngủ, nhìn mờ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ.
Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về tình trạng sức khỏe cá nhân trước khi sử dụng dicyclomine, không tự ý điều chỉnh liều.
Tương tác dược chất
Dicyclomine có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số tương tác đáng chú ý được trình bày trong bảng dưới đây:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc kháng cholinergic khác (ví dụ ipratropium) | Cộng gộp tác dụng kháng cholinergic, tăng nguy cơ khô miệng, táo bón, bí tiểu |
Levodopa | Dicyclomine có thể làm chậm hấp thu levodopa qua đường tiêu hóa ở liều cao, giảm hiệu quả điều trị Parkinson; đồng thời thuốc kháng cholinergic có thể làm nặng thêm chứng loạn vận động muộn |
Loxapine | Dicyclomine có thể làm giảm nồng độ loxapine do ức chế hấp thu qua đường tiêu hóa |
Botulinum toxin (ví dụ letibotulinumtoxinA) | Tăng cường tác dụng của độc tố botulinum theo cơ chế hiệp đồng dược lực học, có thể gây yếu cơ quá mức và tăng tác dụng kháng cholinergic toàn thân |
Thuốc an thần, opioid, thuốc ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc giãn cơ | Tăng nguy cơ buồn ngủ, an thần quá mức khi phối hợp với dicyclomine |
Thuốc kháng histamin gây buồn ngủ (ví dụ diphenhydramine) | Cộng gộp tác dụng an thần và kháng cholinergic |
Guanethidine, histamin, reserpin | Có thể đối kháng với tác dụng ức chế bài tiết dạ dày của dicyclomine |
Rượu, bia | Làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ và các tác dụng phụ kháng cholinergic của dicyclomine; nên tránh sử dụng đồng thời |
Đây chỉ là danh sách các tương tác đáng chú ý, không đầy đủ toàn bộ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin đang sử dụng trước khi dùng dicyclomine để được tư vấn kiểm tra tương tác cụ thể.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dicyclomine dạng viên nén, viên nang và dung dịch uống nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao. Dạng dung dịch tiêm cần được kiểm tra bằng mắt trước khi sử dụng, loại bỏ nếu có biến đổi màu sắc hoặc xuất hiện tủa.
Về giá bán, tại thị trường Hoa Kỳ, chế phẩm dicyclomine 20 mg dạng viên (hộp 20 viên) có giá tham khảo khoảng 11 USD khi sử dụng phiếu giảm giá của các nền tảng so sánh giá thuốc. Tại Việt Nam, dicyclomine hiện không phải là hoạt chất phổ biến trên thị trường dược phẩm bán lẻ dưới dạng đơn chất; chế phẩm thường gặp hơn là dạng phối hợp dicyclomine với simethicone (dùng cho co thắt kèm đầy hơi). Do thiếu dữ liệu giá niêm yết công khai, đáng tin cậy cho dạng đơn chất dicyclomine tại các nhà thuốc trong nước, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để được báo giá cụ thể theo từng thời điểm.
Câu hỏi thường gặp
Dicyclomine có phải là thuốc giảm đau thông thường không?
Không. Dicyclomine không phải thuốc giảm đau theo cơ chế thông thường như paracetamol hay NSAID. Đây là thuốc kháng cholinergic, có tác dụng làm giãn cơ trơn và giảm co thắt đường ruột, từ đó gián tiếp làm giảm cảm giác đau quặn bụng liên quan đến hội chứng ruột kích thích. Nếu cơn đau bụng không liên quan đến co thắt ruột, dicyclomine sẽ không phải là lựa chọn phù hợp.
Uống dicyclomine trước hay sau ăn thì tốt hơn?
Theo thông tin kê toa, dicyclomine có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, vì thuốc thường được chỉ định trước bữa ăn và trước khi đi ngủ trong một số phác đồ để phát huy tác dụng chống co thắt đúng thời điểm cơn đau dễ xuất hiện, người bệnh nên tuân theo đúng thời điểm dùng thuốc mà bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn cho từng chế phẩm cụ thể, thay vì tự ý thay đổi.
Dùng dicyclomine lâu dài có an toàn không?
Dữ liệu an toàn hiện có chủ yếu tập trung vào các đợt điều trị ngắn, thường không quá 2 tuần ở liều tối đa. Nếu sau 2 tuần điều trị mà triệu chứng không cải thiện, hoặc phải duy trì liều dưới 80 mg/ngày do tác dụng phụ, thuốc nên được ngừng sử dụng. Việc dùng dicyclomine kéo dài hơn khoảng thời gian này cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, vì dữ liệu an toàn dài hạn ở liều cao chưa được ghi nhận đầy đủ.
Dicyclomine có gây buồn ngủ và ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?
Có. Dicyclomine có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và nhìn mờ ở một số người dùng. Vì vậy, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ cơ thể phản ứng với thuốc như thế nào, đặc biệt trong những ngày đầu sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/dicyclomine.html
- https://www.drugs.com/dosage/dicyclomine.html
- https://www.drugs.com/mtm/dicyclomine.html
- https://www.drugs.com/monograph/dicyclomine.html
- https://www.drugs.com/sfx/dicyclomine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/dicyclomine.html
- https://www.drugs.com/breastfeeding/dicyclomine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00804
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/dicyclomine
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!